![]() |
Áp lực huy động nguồn lực cho tăng trưởng cao
Trong Chỉ thị số 31/CT-TTg, Thủ tướng Chính phủ đã dành dung lượng đáng kể để nhấn mạnh yêu cầu huy động, phân bổ và sử dụng hiệu quả các nguồn lực xã hội, gắn chặt Kế hoạch phát triển KT-XH với kế hoạch tài chính và đầu tư công trung hạn 2026–2030. Đây không chỉ là yêu cầu về kỹ thuật lập kế hoạch, mà phản ánh một tư duy điều hành mới, coi cấu trúc nguồn lực và phân bổ nguồn lực là những yếu tố quyết định chất lượng tăng trưởng.
Thực tiễn nhiều năm qua cho thấy, tăng trưởng cao nhưng dựa trên cấu trúc nguồn lực thiếu cân bằng sẽ sớm bộc lộ giới hạn. Khi nền kinh tế phụ thuộc quá lớn vào một kênh vốn, đặc biệt là tín dụng ngân hàng, rủi ro sẽ không chỉ dừng lại ở hiệu quả đầu tư, mà còn có thể lan sang an toàn tài chính và ổn định trung hạn. Vì vậy, yêu cầu giảm phụ thuộc tín dụng, mở rộng không gian tăng trưởng trở thành một trong những nội dung quan trọng trong giai đoạn 5 năm tới.
Tăng trưởng cao trong giai đoạn 2026–2030 đòi hỏi tổng vốn đầu tư toàn xã hội duy trì ở mức lớn trong nhiều năm liên tiếp. Điều này tạo ra áp lực không nhỏ đối với hệ thống huy động vốn của nền kinh tế, nhất là trong bối cảnh dư địa ngân sách nhà nước có giới hạn và môi trường tài chính quốc tế tiềm ẩn nhiều biến động.
TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia kinh tế trưởng BIDV, Thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách tài chính, tiền tệ quốc gia, cho rằng, để đạt mức tăng trưởng 10% giai đoạn tới, bên cạnh việc cải thiện TFP, Việt Nam cần tiếp tục tăng đầu tư vốn.
“Theo ước tính của chúng tôi, trong giai đoạn tới, yếu tố vốn tiếp tục đóng góp khoảng 45-47% cho tăng trưởng kinh tế; yếu tố lao động khoảng 5-6%, thấp hơn so với mức 8% hiện nay; trong khi TFP sẽ tăng lên trên 50%, so với mức 47% hiện nay”, ông Lực phân tích.
Cùng quan điểm, ông Tim Evans, Tổng giám đốc HSBC Việt Nam nhận định, tăng trưởng cao và bền vững trong giai đoạn tới sẽ kéo theo nhu cầu vốn rất lớn, không chỉ cho hạ tầng và sản xuất, mà còn cho chuyển đổi xanh và thích ứng với biến đổi khí hậu. “Thực tế là khi tăng trưởng nhanh hơn, nhu cầu về vốn cũng sẽ ngày càng lớn hơn. Việt Nam cần nguồn lực tài chính rất đáng kể để đầu tư cho hạ tầng, cho sự phát triển của khu vực tư nhân và cho toàn bộ nền kinh tế”, ông Tim Evans nói.
Đơn cử, riêng trong ứng phó với biến đổi khí hậu, Việt Nam được ước tính cần khoảng 400 tỷ USD trong dài hạn, tương đương với khoảng 6,8% GDP mỗi năm, nhằm thực hiện các mục tiêu thích ứng và giảm phát thải. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đa dạng hóa các kênh huy động vốn, phát triển thị trường vốn trong nước và tận dụng hiệu quả hơn các nguồn lực tài chính quốc tế.
![]() |
| Tốc độ tăng vốn đầu tư toàn xã hội (% YoY) - Nguồn: Cục Thống kê, Nhóm nghiên cứu BIDV tổng hợp, dự báo |
Các phân tích cho thấy, để đạt mục tiêu tăng trưởng đề ra, nhu cầu vốn cho đầu tư phát triển sẽ tiếp tục gia tăng, không chỉ trong khu vực nhà nước mà cả khu vực tư nhân và khu vực có vốn đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi không nằm ở việc huy động được bao nhiêu vốn, mà ở chỗ vốn đó được huy động từ đâu, với kỳ hạn nào và chi phí ra sao.
Trong nhiều năm, tín dụng vẫn là kênh cung ứng vốn chủ đạo cho nền kinh tế. Nhìn lại giai đoạn 2021 đến nay, ngoại trừ năm 2021 khi tín dụng chỉ chiếm khoảng 40% trong cơ cấu cung ứng vốn cho nền kinh tế, còn lại đều chiếm khoảng 50% và có xu hướng tăng cao hơn trong hai năm gần đây. Ước tính đến hết năm 2025, tỷ lệ tín dụng/GDP khoảng 147%, tức đã ở mức rất cao so với mặt bằng nhiều nền kinh tế đang phát triển, phản ánh mức độ phụ thuộc lớn của tăng trưởng vào hệ thống ngân hàng.
Cùng với đó, việc sử dụng nguồn vốn ngắn và trung hạn của hệ thống ngân hàng để tài trợ cho các dự án dài hạn làm gia tăng rủi ro kỳ hạn, tạo áp lực lên bảng cân đối của các tổ chức tín dụng và hạn chế khả năng mở rộng tín dụng một cách bền vững.
Chính vì vậy về mặt tài lực, giai đoạn tới cần đa dạng hóa nguồn lực, giảm áp lực cho hệ thống ngân hàng và phát huy vai trò của các kênh huy động vốn trung và dài hạn khác nhằm tạo ra cấu trúc nguồn lực phù hợp hơn với yêu cầu tăng trưởng cao và dài hạn.
Phát triển thị trường vốn và vai trò của khu vực tư nhân
Trong cấu trúc nguồn lực của nền kinh tế hiện đại, thị trường vốn giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc cung cấp nguồn vốn trung và dài hạn cho đầu tư phát triển. Thực tế cho thấy, các nền kinh tế duy trì được tăng trưởng cao trong thời gian dài đều có thị trường vốn phát triển, nơi doanh nghiệp có thể huy động vốn thông qua cổ phiếu, trái phiếu và các công cụ tài chính khác, thay vì phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng ngân hàng.
Nhiều phân tích cho thấy, đối với Việt Nam, phát triển thị trường vốn không chỉ là yêu cầu về quy mô, mà quan trọng hơn là yêu cầu về chất lượng. Thị trường vốn cần vận hành minh bạch, kỷ luật và có khả năng phân bổ vốn theo tín hiệu thị trường, qua đó hướng dòng vốn vào các lĩnh vực có hiệu quả và giá trị gia tăng cao. Nếu thị trường vốn chỉ mở rộng về quy mô nhưng thiếu nền tảng thể chế và giám sát phù hợp, rủi ro sẽ tích tụ và làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư.
Yêu cầu huy động và phân bổ hiệu quả nguồn lực được đặt trong mối liên hệ chặt chẽ với cải cách thể chế và nâng cao chất lượng quản lý nhà nước. Điều này cho thấy, phát triển thị trường vốn không thể tách rời việc hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao tính minh bạch thông tin và bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư. Đây là những điều kiện tiên quyết để thị trường vốn thực sự trở thành kênh dẫn vốn dài hạn cho tăng trưởng.
Song song với thị trường vốn, khu vực tư nhân được xác định là một động lực quan trọng nhất trong huy động và sử dụng nguồn lực xã hội. Khi khu vực tư nhân có môi trường kinh doanh thuận lợi, khả năng tiếp cận vốn đa dạng và chi phí hợp lý, nguồn lực trong xã hội sẽ được khơi thông mạnh mẽ hơn. Ngược lại, nếu khu vực tư nhân gặp rào cản về thể chế hoặc phụ thuộc quá nhiều vào tín dụng ngân hàng, hiệu quả phân bổ nguồn lực sẽ bị hạn chế.
Các tổ chức quốc tế và nhiều chuyên gia cũng nhấn mạnh rằng, để khu vực tư nhân đóng vai trò dẫn dắt trong tăng trưởng, cần có sự dịch chuyển mạnh mẽ từ mô hình “nhà nước làm thay” sang mô hình “nhà nước kiến tạo”. Theo đó, vai trò của Nhà nước là tạo lập khuôn khổ chính sách, đầu tư vào hạ tầng thiết yếu và dẫn dắt các nguồn lực xã hội vào những lĩnh vực ưu tiên, thay vì can thiệp sâu vào hoạt động cụ thể.
![]() |
| Cơ cấu cung ứng vốn cho nền kinh tế theo kênh dẫn vốn, 2017-2025e (%) - Nguồn: Viện Nghiên cứu Kinh tế BIDV |
Đầu tư công và bài toán phân bổ nguồn lực hiệu quả
Trong bối cảnh chúng ta đặt ra mục tiêu tăng trưởng cao trong nhiều năm liên tiếp, yêu cầu nâng cao hiệu quả đầu tư công càng trở nên quan trọng, bởi đây là một trong những kênh có khả năng tạo tác động lan tỏa lớn nhất tới cấu trúc nguồn lực của toàn nền kinh tế. Bởi thế trong bức tranh tổng thể về huy động và phân bổ nguồn lực giai đoạn 2026–2030, đầu tư công cần tiếp tục giữ vai trò quan trọng, không chỉ về quy mô, mà còn về tính dẫn dắt. Đầu tư công, nếu được triển khai hiệu quả, có thể đóng vai trò “vốn mồi”, kích hoạt đầu tư tư nhân và tạo ra hiệu ứng lan tỏa lớn cho nền kinh tế.
Tuy nhiên, các phân tích cho thấy, hiệu quả đầu tư công vẫn là một thách thức lớn. Khi nguồn lực đầu tư công còn bị dàn trải, lựa chọn dự án chưa gắn chặt với mục tiêu dài hạn hoặc năng lực thực hiện chưa theo kịp yêu cầu, hệ số lan tỏa của đầu tư công sẽ bị suy giảm. Điều này không chỉ làm lãng phí nguồn lực, mà còn làm giảm hiệu quả chung của các nỗ lực thúc đẩy tăng trưởng.
Để cơ cấu lại đầu tư công qua đó góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai chữ số, TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia kinh tế trưởng BIDV cho rằng, giải pháp cốt lõi là thay đổi cơ cấu chi tiêu công theo hướng phục vụ mục tiêu tăng trưởng chiều sâu. Chuyên gia này kiến nghị điều chỉnh cơ cấu vốn đầu tư công theo hướng giảm tỷ trọng đầu tư cho hạ tầng giao thông, năng lượng xuống còn khoảng 50-55% tổng vốn đầu tư công (từ mức khoảng 80% hiện nay); đồng thời tăng mạnh chi cho các lĩnh vực tạo TFP như chi cho giáo dục và đào tạo, tăng đầu tư cho y tế và khoa học công nghệ; đầu tư mạnh hơn nữa cho chuyển đổi xanh, chống biến đổi khí hậu để đáp ứng nhu cầu phát triển bền vững và hội nhập quốc tế. Đồng thời, cần hoàn thiện Bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả dự án đầu tư công một cách khoa học, cập nhật để kéo giảm hệ số ICOR xuống mức mục tiêu.
Theo định hướng tại Chỉ thị số 31, việc huy động, phân bổ và sử dụng có hiệu quả các nguồn lực cần thể hiện được sự gắn kết chặt chẽ giữa mục tiêu của kế hoạch phát triển KT-XH, kế hoạch tài chính và kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2026-2030. Như vậy có thể thấy, trong giai đoạn 2026–2030, đầu tư công sẽ không được xem là công cụ giải quyết ngắn hạn các mục tiêu tăng trưởng, mà phải được đặt trong một chiến lược phân bổ nguồn lực dài hạn, tập trung vào các lĩnh vực then chốt như hạ tầng chiến lược, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Một điểm quan trọng khác là mối quan hệ giữa đầu tư công và đầu tư tư nhân. Khi đầu tư công được thiết kế tốt, đầu tư tư nhân sẽ được “kéo theo” thông qua việc giảm chi phí và rủi ro. Ngược lại, nếu đầu tư công trùng lặp hoặc lấn át khu vực tư nhân, hiệu quả phân bổ nguồn lực sẽ bị suy giảm.
Về tổng thể, bài toán huy động và phân bổ nguồn lực cho giai đoạn 2026–2030 không chỉ là bài toán về quy mô vốn, mà là bài toán về cấu trúc và chất lượng. Giảm lệ thuộc vào tín dụng ngân hàng, phát triển thị trường vốn, phát huy vai trò của khu vực tư nhân và nâng cao hiệu quả đầu tư công là những trụ cột cần được triển khai đồng bộ. Khi cấu trúc nguồn lực được thiết kế hợp lý, tăng trưởng cao sẽ có nền tảng vững chắc hơn và ít phụ thuộc hơn vào các giải pháp mang tính ngắn hạn.
Trong tinh thần đó, giai đoạn tới không chỉ đặt ra mục tiêu huy động nguồn lực lớn hơn, mà còn yêu cầu một cách tiếp cận mới trong phân bổ và sử dụng nguồn lực. Đây chính là điều kiện quan trọng để Kế hoạch phát triển KT-XH 5 năm 2026–2030 không chỉ đạt được những con số tăng trưởng ấn tượng, mà còn tạo dựng được nền tảng tài chính và đầu tư lành mạnh cho các giai đoạn phát triển tiếp theo.| Tái cấu trúc nguồn lực để giảm rủi ro tích tụ trong tăng trưởng cao Theo TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, mục tiêu tăng trưởng cao trong giai đoạn 2026–2030 đặt ra yêu cầu huy động nguồn lực đa dạng, cân bằng và bền vững hơn, giảm dần sự phụ thuộc vào tín dụng. Để tạo nền tảng “tài lực” cho tăng trưởng cao và dài hạn, chuyên gia này kiến nghị cần đẩy nhanh phát triển thị trường vốn theo hướng lành mạnh, minh bạch và có chiều sâu, trong đó ưu tiên hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường trái phiếu doanh nghiệp, nâng cao chất lượng công bố thông tin và kỷ luật thị trường. Cùng với đó, thúc đẩy sự phát triển của các định chế tài chính phi ngân hàng như quỹ đầu tư, quỹ hưu trí bổ sung, quỹ đầu tư bất động sản (REITs), cho thuê tài chính… để bổ sung, góp phần mở rộng không gian huy động vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế. Một nhóm giải pháp khác được chuyên gia nhấn mạnh là khai thác các không gian huy động vốn mới gắn với xu hướng phát triển bền vững, như thị trường carbon, tài chính xanh, tài chính chuyển đổi và các quỹ hỗ trợ đổi mới sáng tạo. Song hành cùng quá trình này, chính sách tài khóa và tiền tệ cần được phối hợp chặt chẽ theo hướng giảm dần các biện pháp hành chính, tăng vai trò điều tiết bằng công cụ thị trường và nâng cao năng lực giám sát rủi ro hệ thống. |
Đường dẫn bài viết: https://thoibaonganhang.vn/phan-dau-tang-truong-dot-pha-ky-3-huy-dong-va-phan-bo-nguon-luc-dac-biet-quan-trong-176078.htmlIn bài viết
Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản. Copyright © 2025 https://thoibaonganhang.vn/ All right reserved.