Bản lĩnh Việt Nam trên mặt trận tiền tệ

Giữa những năm tháng kháng chiến gian khổ, khi từng tấc đất đều thấm mồ hôi và máu, đã tồn tại một mặt trận không tiếng súng nhưng đầy cam go, nơi đồng tiền trở thành vũ khí, thị trường là chiến trường và niềm tin của nhân dân là yếu tố quyết định thắng bại. Giai đoạn 1951-1954, cuộc đấu tranh tiền tệ với thực dân Pháp không chỉ là câu chuyện kinh tế, mà là một cuộc đấu trí chiến lược, đặt nền móng cho tư duy điều hành của ngành Ngân hàng Việt Nam suốt 75 năm qua.
Một bàn thu đổi tiền thời kỳ đầu
Một bàn thu đổi tiền thời kỳ đầu

Mặt trận không tiếng súng

Những năm đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, đất nước đứng trước một nghịch lý đầy thử thách. Một mặt, đất nước cần nguồn lực để duy trì cuộc chiến lâu dài; mặt khác, chính nền kinh tế ấy lại bị chia cắt, sản xuất đình trệ, lưu thông hàng hóa khó khăn và hệ thống tiền tệ rơi vào tình trạng chồng chéo. Lúc bấy giờ, hai loại tiền cùng tồn tại: đồng tiền Việt Nam - biểu tượng của chính quyền cách mạng và đồng tiền Đông Dương - công cụ kinh tế do thực dân Pháp kiểm soát. Không chỉ là phương tiện thanh toán, mỗi loại tiền còn đại diện cho một hệ thống quyền lực đối lập, cùng cạnh tranh gay gắt để giành quyền chi phối thị trường và lòng tin người dân.

Ở các vùng tự do, “đồng bạc Cụ Hồ” xuất hiện trong giao dịch từ chợ quê đến hoạt động trao đổi giữa các vùng. Nhưng ở những khu vực còn bị kiểm soát, đồng tiền Đông Dương vẫn chiếm ưu thế, kéo theo những ảnh hưởng sâu rộng đến giá cả, tâm lý thị trường và đời sống dân sinh.

Sự tồn tại song song ấy khiến thị trường trở nên bất ổn. Tỷ giá giữa hai loại tiền biến động liên tục, không chỉ theo quy luật cung - cầu mà còn chịu tác động mạnh từ chiến sự và những đòn phá hoại có chủ đích. Trong khi đó, ngân sách kháng chiến lại rơi vào tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng. Thu ngân sách chỉ đáp ứng được một phần nhỏ nhu cầu chi tiêu, buộc chính quyền phải dựa nhiều vào phát hành tiền.

Việc phát hành tiền, trong điều kiện thiếu hàng hóa tương ứng, đã đẩy nền kinh tế vào nguy cơ lạm phát. Giá cả nhiều mặt hàng thiết yếu tăng nhanh, đời sống người dân gặp khó khăn. Trong bối cảnh đó, đồng tiền Việt Nam không chỉ phải cạnh tranh với tiền Đông Dương, mà còn phải tự vượt qua những áp lực nội tại để giữ được giá trị của mình.

Những chính sách ban đầu mang tính phòng thủ: hạn chế giao thương với vùng địch, đánh thuế nặng hàng hóa qua lại, nhằm bao vây kinh tế đối phương. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy cách tiếp cận này không thể duy trì lâu dài. Khi dòng chảy hàng hóa bị ngăn cản, chính thị trường vùng tự do cũng trở nên khan hiếm, giá cả tăng cao và đồng tiền càng khó giữ giá trị. Chính trong hoàn cảnh ấy, một yêu cầu cấp thiết được đặt ra phải thay đổi cách tiếp cận, phải coi kinh tế - tiền tệ không chỉ là hậu phương mà là một mặt trận chủ động của cuộc kháng chiến.

Năm 1951 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tư duy điều hành kinh tế - tiền tệ của Việt Nam. Việc thành lập Ngân hàng Quốc gia Việt Nam không chỉ mang ý nghĩa tổ chức, mà còn mở ra một giai đoạn mới: quản lý tiền tệ một cách tập trung, có hệ thống và gắn chặt với mục tiêu chiến lược của đất nước.

Từ đây, mặt trận tiền tệ không còn dừng lại ở việc “giữ vững” mà chuyển sang “đấu trí” với những chiến lược rõ ràng và linh hoạt hơn. Các chính sách kinh tế được điều chỉnh theo hướng mở có kiểm soát: khôi phục giao thương, thúc đẩy sản xuất, tạo điều kiện cho hàng hóa lưu thông. Khi thị trường được “làm ấm”, đồng tiền cũng dần tìm lại chỗ đứng của mình.

Một dấu mốc quan trọng là việc thiết lập hệ thống tổ chức đấu tranh kinh tế - tiền tệ từ Trung ương đến địa phương, với các khu xuất nhập khẩu và sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng, mậu dịch và thuế quan. Nhờ đó, hoạt động tiền tệ từng bước chuyển từ thế bị động sang điều hành có tổ chức, có chiến lược.

Ở cấp độ chính sách, tiền tệ được đặt vào vị trí trung tâm. Đồng tiền không chỉ là phương tiện thanh toán, mà trở thành công cụ điều tiết thị trường, định hướng sản xuất và bảo vệ chủ quyền kinh tế. Cuộc đấu tranh tiền tệ giai đoạn 1951-1954 vì thế mang tính chất đa tầng, diễn ra đồng thời trên ba phương diện: tỷ giá, thị trường và niềm tin. Trong đó, tỷ giá trở thành “thước đo” rõ nét nhất của cuộc cạnh tranh giữa hai hệ thống tiền tệ. Giá trị đồng tiền Việt Nam không chỉ phản ánh sức mua, mà còn chịu tác động mạnh từ tâm lý xã hội và diễn biến chiến sự.

Trong những năm đầu, tỷ giá biến động bất lợi cho phía kháng chiến. Nhưng với các biện pháp điều hành linh hoạt từ kiểm soát lưu thông tiền địch, thu hút ngoại tệ đến điều tiết cung tiền, tỷ giá được cải thiện theo hướng có lợi.

Ở tầng thứ hai, cuộc chiến giành quyền kiểm soát thị trường diễn ra âm thầm nhưng quyết liệt. Ở những vùng mới giải phóng, chính quyền nhanh chóng thu hồi tiền Đông Dương, phát hành tiền Việt Nam, thiết lập một hệ thống tiền tệ thống nhất. Ở vùng du kích, đồng tiền kháng chiến từng bước mở rộng phạm vi lưu hành, len lỏi vào từng giao dịch nhỏ. Còn ở vùng địch kiểm soát, các hoạt động kinh tế - tài chính được triển khai linh hoạt vừa giữ thế, vừa tìm cơ hội mở rộng ảnh hưởng.

Đặc biệt, cuộc đấu trí không chỉ dừng lại ở phòng thủ mà còn triển khai các biện pháp tấn công tài chính, trong đó có việc đưa tiền Đông Dương giả vào vùng địch nhằm gây rối loạn thị trường của đối phương, đồng thời thu gom nguồn lực phục vụ kháng chiến. Đây là một hình thức “chiến tranh tài chính” đặc biệt, thể hiện sự chủ động và sáng tạo trong điều kiện hết sức khó khăn.

Ở tầng sâu nhất, đó là cuộc chiến về niềm tin. Thực dân Pháp hiểu rõ điểm mấu chốt này và đã triển khai nhiều biện pháp phá hoại: tung tiền giả vào vùng kháng chiến, thao túng giá cả, tuyên truyền làm suy giảm uy tín của “bạc Cụ Hồ”. Trong khi đó, phía ta phải đối mặt với áp lực lạm phát do phát hành tiền, nguy cơ làm suy giảm sức mua và niềm tin của người dân.

Chính trong hoàn cảnh đó, một tư duy điều hành mang tính tiến bộ đã dần hình thành: tiền tệ phải gắn với sản xuất và lưu thông hàng hóa. Chỉ khi hàng hóa được sản xuất và lưu thông thông suốt, đồng tiền mới có nền tảng để giữ giá trị. Tuy nhiên, thực tế giai đoạn này lại đặt ra một bài toán không dễ giải. Việc phải dựa vào phát hành tiền để bù đắp ngân sách khiến lượng tiền lưu thông tăng nhanh, trong khi nguồn cung hàng hóa chưa theo kịp. Sự mất cân đối này đã đẩy giá cả tăng mạnh, khiến kiểm soát lạm phát trở thành một trong những thách thức lớn nhất, tác động trực tiếp đến đời sống người dân.

Cùng với áp lực từ nội tại nền kinh tế, thị trường tiền tệ còn phải đối mặt với những tác động từ bên ngoài. Phía Pháp triển khai một chiến dịch nguy hiểm: tung tiền giả vào vùng kháng chiến. Mục tiêu không chỉ là gây thiệt hại kinh tế, mà còn làm rối loạn thị trường và phá vỡ niềm tin của người dân đối với đồng tiền Việt Nam.

Trước sức ép từ cả bên trong lẫn bên ngoài, cuộc đấu trí trên mặt trận tiền tệ vì thế trở nên căng thẳng hơn bao giờ hết. Các biện pháp kiểm soát được tăng cường, từ quản lý ngoại hối, kiểm soát lưu thông đến phối hợp với các lực lượng chức năng nhằm phát hiện và ngăn chặn tiền giả.

Song song với đó, việc thúc đẩy sản xuất, ổn định thị trường tiếp tục được coi là giải pháp căn cơ để kiềm chế lạm phát. Đáng chú ý, trong khi đối phương sử dụng tiền giả như một công cụ phá hoại, phía ta cũng chủ động vận dụng các công cụ tài chính để phản công, tạo nên một cuộc đối đầu “hai chiều” trên mặt trận tiền tệ.

Giấy bạc Ngân hàng mới phát hành, thay cho tiền Tài chính
Giấy bạc Ngân hàng mới phát hành, thay cho tiền Tài chính

Chiến thắng thầm lặng, không huy chương

Đến những năm cuối của cuộc kháng chiến, cục diện trên mặt trận tiền tệ đã có những chuyển biến rõ rệt. Đồng tiền Việt Nam từng bước khẳng định vị thế, chiếm ưu thế trong lưu thông ở nhiều vùng. Tỷ giá được cải thiện, thị trường dần ổn định và niềm tin của người dân ngày càng được củng cố.

Cùng với đó, phạm vi lưu hành tiền Việt Nam cũng mở rộng nhanh chóng theo đà thắng lợi trên chiến trường. Từ năm 1952, đồng tiền Việt Nam dần chiếm lĩnh thị trường: ở vùng du kích yếu đạt khoảng 10 - 15%, vùng mạnh 30 - 40%, tại các căn cứ trung tâm lên tới 60 - 70%, thậm chí có nơi đạt 80 - 90%.

Đến đầu năm 1954, khi vùng giải phóng được mở rộng, đặc biệt ở miền Bắc từ vĩ tuyến 17 trở ra, đồng tiền Việt Nam đã hiện diện trên quy mô rộng lớn, từng bước hình thành một thị trường tiền tệ tương đối thống nhất. Chiến thắng ấy không đến từ một quyết định đơn lẻ, mà là kết quả của cả một quá trình đấu trí bền bỉ: từ điều chỉnh chính sách, tổ chức bộ máy, đến những nỗ lực âm thầm trong từng giao dịch của người dân. Quan trọng hơn, đó là chiến thắng của niềm tin. Khi người dân tin vào đồng tiền của mình, họ không chỉ chấp nhận sử dụng nó, mà còn góp phần bảo vệ và lan tỏa giá trị của nó. Và chính niềm tin ấy đã tạo nên nền tảng vững chắc cho sự ổn định của hậu phương, góp phần vào thắng lợi chung của cuộc kháng chiến.

Cố Giáo sư Văn Tạo (1926-2017) - một nhà sử học uy tín đã từng chia sẻ: cuộc chiến tranh trên mặt trận tiền tệ giữa Pháp và lực lượng kháng chiến Việt Nam từ năm 1945-1954 tuy lợi thế thường ngả về phía Pháp nhưng chưa bao giờ họ thu được một thắng lợi hoàn toàn nào. Đây có thể xem là một chiến thắng độc đáo của kháng chiến Việt Nam. Trong lịch sử, hiếm có lực lượng cách mạng nào có thể tự in ấn, phát hành và duy trì được đồng tiền riêng của mình trong hoàn cảnh đặc biệt như vậy. Điều đáng nói là lực lượng kháng chiến không có hầm vàng làm bản vị, cũng không có nguồn ngoại tệ dự trữ mạnh để bảo đảm giá trị đồng tiền. Tất cả chỉ được bảo đảm bằng niềm tin của lòng dân”.

Nhìn lại “cuộc đấu trí trên mặt trận tiền tệ” với thực dân Pháp, có thể thấy đây không chỉ là một chương trong lịch sử kháng chiến, mà còn là nền móng cho tư duy điều hành của ngành Ngân hàng Việt Nam. Từ những bài học về gắn tiền tệ với sản xuất, về vai trò của lưu thông hàng hóa, đến nhận thức sâu sắc về niềm tin thị trường, tất cả vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh hiện đại.

Ngày nay, khi nền kinh tế bước vào kỷ nguyên số, “trận địa tiền tệ” đã mở rộng với những thách thức mới: gian lận tài chính, rửa tiền, tội phạm công nghệ cao… hay những biến động phức tạp của thị trường quốc tế. Nhưng bản chất của cuộc đấu trí vẫn không thay đổi: đó là cuộc chiến để giữ vững giá trị của đồng tiền và củng cố niềm tin của xã hội.

Từ những đồng tiền giản dị trong kháng chiến đến một hệ thống ngân hàng hiện đại, hành trình 75 năm của ngành Ngân hàng Việt Nam chính là sự tiếp nối của một sứ mệnh xuyên suốt: bảo vệ sự ổn định tài chính quốc gia và giữ vững “trận địa niềm tin” của nhân dân.

Và cũng như 75 năm trước, câu trả lời cho mọi thách thức vẫn nằm ở một điều giản dị: xây dựng một đồng tiền có giá trị thực, được hậu thuẫn bởi một nền kinh tế vững chắc và được nhân dân tin tưởng. Đó không chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành Ngân hàng, mà là trách nhiệm chung của cả hệ thống để mỗi đồng tiền lưu thông không chỉ mang giá trị kinh tế, mà còn mang theo niềm tin, khát vọng và bản lĩnh của một quốc gia độc lập.

Đường dẫn bài viết: https://thoibaonganhang.vn/ban-linh-viet-nam-tren-mat-tran-tien-te-181474.htmlIn bài viết

Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản. Copyright © 2026 https://thoibaonganhang.vn/ All right reserved.