Khoa học - công nghệ: "Chìa khóa" để kinh tế tư nhân bứt phá

Khi Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số và đưa kinh tế tư nhân trở thành động lực quan trọng của nền kinh tế, khoa học - công nghệ không còn là lựa chọn mà đã trở thành điều kiện tiên quyết. Từ AI, tự động hóa đến hạ tầng năng lượng thông minh đang giúp doanh nghiệp nâng năng suất, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu và tạo sức hút đối với dòng vốn đầu tư chất lượng cao.

Từ lợi thế lao động giá rẻ sang lợi thế công nghệ

Trong nhiều năm, chi phí lao động cạnh tranh là một trong những yếu tố giúp Việt Nam thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Tuy nhiên, khi cuộc cạnh tranh giữa các nền kinh tế ngày càng chuyển sang chất lượng tăng trưởng, lợi thế này đang dần thu hẹp. Nhà đầu tư hiện không chỉ tìm kiếm nơi có chi phí thấp mà quan tâm nhiều hơn đến khả năng đổi mới sáng tạo, hạ tầng công nghệ và chất lượng chuỗi cung ứng.

Khoa học - công nghệ:
Ảnh minh họa

Đó cũng là định hướng xuyên suốt trong các Nghị quyết 57, 68 và đặc biệt là Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Thay vì thu hút FDI bằng mọi giá, Việt Nam hướng tới các dự án công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, có khả năng lan tỏa công nghệ và liên kết với doanh nghiệp trong nước.

Theo mục tiêu giai đoạn 2026-2030, Việt Nam phấn đấu thu hút 40-50 tỷ USD vốn FDI đăng ký mỗi năm, vốn thực hiện đạt 30-40 tỷ USD; nâng tỷ lệ nội địa hóa ở các ngành công nghiệp chủ lực lên 45-50% và có khoảng 10.000 doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi giá trị; tỷ lệ lao động qua đào tạo trong cơ cấu sử dụng lao động đạt khoảng 80%.

Để đạt được những mục tiêu này, cải cách thể chế hay phát triển nguồn nhân lực mới chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ là phải hình thành hệ sinh thái khoa học - công nghệ đủ mạnh để doanh nghiệp tư nhân đổi mới sáng tạo, làm chủ công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Trong bối cảnh AI, dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT) và tự động hóa phát triển nhanh, doanh nghiệp sở hữu công nghệ sẽ có lợi thế lớn về năng suất, chi phí và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

Theo ông Đặng Nguyễn Ngữ, Tổng giám đốc Schneider Electric Việt Nam và Campuchia, các ngành bán dẫn, AI, trung tâm dữ liệu hay sản xuất thông minh đều đòi hỏi hạ tầng năng lượng ổn định, được quản trị bằng dữ liệu theo thời gian thực. Đây đang trở thành một trong những tiêu chí quan trọng khi các tập đoàn đa quốc gia lựa chọn địa điểm đầu tư.

Không chỉ bảo đảm nguồn điện, hạ tầng năng lượng thông minh còn giúp doanh nghiệp kiểm soát tiêu hao năng lượng, giảm phát thải, đáp ứng tiêu chuẩn ESG và nâng cao khả năng tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.

Tự động hóa giúp doanh nghiệp tư nhân nâng năng suất

Nếu trước đây doanh nghiệp cạnh tranh bằng quy mô lao động thì hiện nay lợi thế đang đến từ khả năng tự động hóa.

Theo Liên đoàn Robot quốc tế (IFR), robot công nghiệp và tự động hóa tiếp tục là động lực quan trọng giúp ngành sản xuất toàn cầu gia tăng năng suất, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm.

Xu hướng này cũng đang diễn ra rõ nét tại Việt Nam.

Theo ông Lại Văn Luyện, Giám đốc Công ty Cổ phần Thiết bị và Giải pháp cơ khí Automech, nhiều hệ thống robot hiện đã được chính doanh nghiệp Việt Nam nghiên cứu và chế tạo, giúp giảm chi phí đầu tư, chủ động nâng cấp dây chuyền cũng như rút ngắn thời gian giao hàng.

Ở góc độ chiến lược, ông Lê Hồng Minh, Chủ tịch HĐQT Tập đoàn VNG cho rằng Việt Nam cần đầu tư mạnh hơn cho nghiên cứu cơ bản và công nghệ lõi nhằm xây dựng nền kinh tế dựa trên tri thức thay vì chỉ gia công, lắp ráp.

Tinh thần đó cũng đang được hiện thực hóa tại nhiều địa phương.

Tại Thanh Hóa, hàng loạt doanh nghiệp đã đầu tư mạnh vào chuyển đổi số và tự động hóa. Công ty TNHH 888 đưa gần 100 máy lập trình tự động vào sản xuất, giúp giảm số lao động trên mỗi công đoạn nhưng vẫn tăng năng suất và nâng cao chất lượng sản phẩm.

Ở lĩnh vực chế biến thực phẩm, Công ty TNHH Chế biến hải sản Ba Làng đầu tư đồng bộ dây chuyền tự động, hệ thống năng lượng mặt trời và phòng kiểm nghiệm chất lượng, qua đó vừa nâng hiệu quả sản xuất vừa mở rộng thị trường tiêu thụ.

Những mô hình này cho thấy khoa học - công nghệ không chỉ dành cho các doanh nghiệp công nghệ cao mà đang tạo động lực đổi mới ngay cả với các ngành sản xuất truyền thống.

Làm chủ công nghệ để tham gia sâu chuỗi giá trị toàn cầu

Theo các chuyên gia, mục tiêu lớn nhất của chuyển đổi công nghệ không đơn thuần là tăng năng suất mà là nâng vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Tại Thanh Hóa, nhiều doanh nghiệp đã ứng dụng AI, IoT và nền tảng quản trị số trong hoạt động sản xuất.

Công ty TNHH Miza Nghi Sơn hiện đạt mức tự động hóa khoảng 80%, giúp giảm phụ thuộc vào lao động và hạ giá thành sản phẩm.

Trong khi đó, Nhà máy Cơ khí công nghệ cao Nghi Sơn tích hợp robot công nghiệp vào sản xuất kết cấu thép. Theo ông Trịnh Minh Thành, Giám đốc nhà máy, một kỹ thuật viên có thể vận hành cùng lúc ba robot, giúp năng suất tăng khoảng 300% và tạo điều kiện mở rộng xuất khẩu sang Mỹ, châu Âu và Nhật Bản.

Theo bà Hà Thu Thanh, chuyên gia cao cấp của VCCI, công nghệ là nhân tố quyết định quá trình nội địa hóa cũng như khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Các chuyên gia cho rằng nếu tiếp tục dựa vào mô hình sản xuất thâm dụng lao động, doanh nghiệp Việt Nam sẽ khó đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của các tập đoàn đa quốc gia. Ngược lại, doanh nghiệp đầu tư vào AI, tự động hóa, số hóa, nghiên cứu - phát triển (R&D) và quản trị năng lượng thông minh sẽ có cơ hội trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng quốc tế.

Dòng vốn ngân hàng sẽ là "đòn bẩy" cho đổi mới công nghệ

Quá trình đổi mới công nghệ của doanh nghiệp tư nhân đòi hỏi nguồn vốn đầu tư khá lớn. Vì vậy, bên cạnh chính sách của Nhà nước, tín dụng ngân hàng sẽ tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư máy móc, thiết bị hiện đại, chuyển đổi số, phát triển sản xuất xanh và nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo.

Những năm gần đây, ngành ngân hàng đã đẩy mạnh các chương trình tín dụng phục vụ chuyển đổi số, tín dụng xanh và cho vay các dự án ứng dụng công nghệ cao. Đây không chỉ là nguồn lực tài chính giúp doanh nghiệp giảm áp lực vốn đầu tư ban đầu mà còn góp phần thúc đẩy quá trình hiện đại hóa sản xuất, nâng cao năng suất và khả năng cạnh tranh của khu vực kinh tế tư nhân.

Trong dài hạn, khi tín dụng được phân bổ hiệu quả cùng với việc hoàn thiện thể chế và phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp tư nhân sẽ có điều kiện làm chủ công nghệ, gia tăng tỷ lệ nội địa hóa và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Khoa học - công nghệ vì thế không còn là một lựa chọn mang tính chiến lược mà đã trở thành nền tảng của mô hình tăng trưởng mới. Sự kết hợp giữa chính sách khuyến khích đổi mới sáng tạo, nguồn vốn tín dụng và quyết tâm đầu tư của doanh nghiệp sẽ tạo ra một thế hệ doanh nghiệp tư nhân có năng lực cạnh tranh quốc tế, đóng góp mạnh mẽ hơn cho tăng trưởng nhanh và bền vững của nền kinh tế Việt Nam.

Đường dẫn bài viết: https://thoibaonganhang.vn/khoa-hoc-cong-nghe-chia-khoa-de-kinh-te-tu-nhan-but-pha-185534.htmlIn bài viết

Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản. Copyright © 2026 https://thoibaonganhang.vn/ All right reserved.