![]() |
Thời gian qua, việc phát triển hạ tầng số toàn ngành Ngân hàng đã đạt được những bước tiến vượt bậc cả về quy mô lẫn chất lượng. Đến nay, phần lớn các tổ chức trong ngành đã hoàn thành việc nâng cấp, mở rộng hạ tầng công nghệ thông tin, bảo đảm hệ thống vận hành ổn định, liên tục và tối ưu hiệu năng.
NHNN đã tập trung mở rộng, nâng cấp hạ tầng kết nối truyền dẫn giữa NHNN với các TCTD, cũng như kết nối liên thông với các cơ sở dữ liệu quốc gia và các bộ, ngành liên quan. Hạ tầng kết nối đồng bộ, an toàn này đóng vai trò là nền tảng kỹ thuật quan trọng, hỗ trợ vận hành hiệu quả các nền tảng số và hệ thống ứng dụng phục vụ công tác quản lý, giám sát, bao gồm: Hệ thống báo cáo NHNN; Hệ thống Giám sát từ xa; Hệ thống giám sát các tài khoản thanh toán, ví điện tử nghi ngờ gian lận, giả mạo (SIMO); Hệ thống công nghệ thông tin quản lý, giám sát Quỹ Tín dụng nhân dân và các tổ chức tài chính vi mô,…
Hạ tầng thanh toán quốc gia tiếp tục khẳng định vai trò "xương sống" khi gánh vác khối lượng giao dịch khổng lồ: Trong 6 tháng đầu năm 2026, Hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng xử lý bình quân 671,7 nghìn giao dịch/ngày với giá trị lên tới 2,3 triệu tỷ đồng/ngày; Hệ thống chuyển mạch tài chính và bù trừ điện tử đã xử lý khoảng 7 tỷ giao dịch (tăng 33,4% so với cùng kỳ năm 2025). Đồng thời, hạ tầng thanh toán cũng không ngừng vươn tầm khi mở rộng phạm vi kết nối song phương qua mã QR tới Thái Lan, Lào, Campuchia, Hàn Quốc, Singapore và Trung Quốc.
![]() |
| Nguyên Thống đốc NHNN Nguyễn Thị Hồng kiểm tra, tham quan hệ thống máy chủ tại Cục Công nghệ thông tin |
Mặc dù đạt nhiều kết quả tích cực trên diện rộng, hạ tầng số ngành Ngân hàng vẫn còn những hạn chế về chiều sâu kỹ thuật và mức độ hiện đại hóa. Một số chỉ tiêu quan trọng vẫn chưa đạt được mức kỳ vọng: Tỷ lệ vận hành hệ thống lõi và hệ thống phục vụ khách hàng theo cơ chế Active-Active mới dừng ở mức 53,11%; tỷ lệ hệ thống thông tin đầu tư mới sẵn sàng triển khai trên môi trường Cloud đạt 49,44%; đặc biệt, tỷ lệ ứng dụng AI/Big Data trong giám sát vận hành, cảnh báo và hỗ trợ khắc phục sự cố tự động mới đạt 28,98%.
Các số liệu trên cho thấy, mặc dù nền tảng hạ tầng số đã từng bước được đầu tư và hoàn thiện, nhưng năng lực vận hành thông minh, mức độ tự động hóa trong giám sát và xử lý sự cố, cũng như khả năng chuyển dịch sang các kiến trúc công nghệ hiện đại vẫn còn khoảng cách so với yêu cầu đặt ra. Đây là những vấn đề cần được quan tâm trong giai đoạn tới, nhất là khi quy mô giao dịch số, mức độ kết nối liên thông và yêu cầu cung cấp dịch vụ liên tục, thời gian thực ngày càng gia tăng.
Bên cạnh đó, ngành Ngân hàng cũng phải đối mặt với áp lực tối ưu hóa chi phí đầu tư, vận hành trong bối cảnh còn phụ thuộc đáng kể vào các giải pháp, nền tảng và công nghệ của các đối tác nước ngoài. Đồng thời, việc mở rộng kết nối, tích hợp và chia sẻ dữ liệu làm gia tăng bề mặt tấn công, đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với công tác bảo đảm an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và khả năng chống chịu của hạ tầng số.

Đứng trước thực trạng đó, nhiệm vụ đặt ra cho giai đoạn tới là phải bứt phá, chuyển trọng tâm từ nâng cấp cơ bản sang xây dựng hạ tầng số hiện đại, linh hoạt, an toàn và sẵn sàng cao.
Thứ nhất, hiện đại hóa kiến trúc hạ tầng lõi: Tập trung chuyển đổi các hệ thống thông tin trọng yếu theo hướng kiến trúc hiện đại, linh hoạt và có khả năng mở rộng; đẩy mạnh áp dụng kiến trúc dịch vụ nhỏ (Microservices), mô-đun hóa các thành phần hệ thống và ưu tiên thiết kế theo hướng API First, qua đó nâng cao khả năng tích hợp, kết nối, mở rộng linh hoạt và đáp ứng yêu cầu xử lý dữ liệu, giao dịch theo thời gian thực.
Thứ hai, đẩy mạnh ứng dụng điện toán đám mây và vận hành thông minh: Từng bước chuyển dịch các hệ thống lên môi trường điện toán đám mây phù hợp, bảo đảm an toàn, bảo mật và khả năng mở rộng linh hoạt; đồng thời tăng cường năng lực của các Trung tâm dữ liệu dự phòng (DR), nâng cao khả năng duy trì hoạt động và phục hồi của các hệ thống thông tin trọng yếu. Đẩy mạnh ứng dụng AI, Big Data và tự động hóa trong giám sát, phân tích, cảnh báo sớm và xử lý sự cố, hướng tới mô hình vận hành chủ động, thông minh và tự động hóa cao.
Thứ ba, hoàn thiện hạ tầng lưu trữ, khai thác và chia sẻ dữ liệu tập trung: Quán triệt nguyên tắc quản lý dữ liệu “Đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất, dùng chung”. Nâng cấp hệ thống kỹ thuật Kho dữ liệu ngành phục vụ hiệu quả công tác quản lý, thanh tra, giám sát dựa trên dữ liệu (SupTech) và hoạch định chính sách. Đồng thời, tăng cường năng lực kết nối, chia sẻ dữ liệu và cung cấp dịch vụ qua API, tạo hạ tầng dữ liệu tin cậy cho phát triển Ngân hàng mở (Open Banking), tín dụng số và hệ sinh thái tài chính số.
Thứ tư, an ninh, an toàn thông tin là nguyên tắc sống còn: Quán triệt nguyên tắc "An toàn từ khâu thiết kế" (Security by Design). Bảo đảm phải bố trí tối thiểu 15% tổng kinh phí thực hiện chương trình, đề án, dự án đầu tư chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ thông tin để bảo vệ an ninh mạng.
Hạ tầng số không đơn thuần là câu chuyện mua sắm máy chủ hay lắp đặt đường truyền, mà là nền tảng bảo đảm sự liên tục, an toàn và tin cậy của toàn bộ hệ thống tài chính quốc gia. Ngành Ngân hàng sẽ tiếp tục kiên định mục tiêu xây dựng một hạ tầng số hiện đại, an toàn và thông suốt, bảo đảm các hệ thống trọng yếu hoạt động liên tục, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về xử lý giao dịch, kết nối và chia sẻ dữ liệu, qua đó tạo nền tảng vững chắc cho quá trình chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành Ngân hàng trong kỷ nguyên số.
Đường dẫn bài viết: https://thoibaonganhang.vn/ha-ta-ng-so-mach-ket-noi-cu-a-ngan-ha-ng-hien-dai-186432.htmlIn bài viết
Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản. Copyright © 2026 https://thoibaonganhang.vn/ All right reserved.