Nếu trước đây lợi thế chi phí thấp, đặc biệt là chi phí lao động, đã từng là yếu tố quan trọng để thu hút các tập đoàn quốc tế thì nay, các tiêu chí được đặt lên cao hơn, đó là khả năng chống chịu, chất lượng, tốc độ, tính minh bạch và năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe. Điều đó đặt ra một yêu cầu mới là Việt Nam không chỉ cần thêm nhà máy, thêm vốn đầu tư hay thêm đơn hàng xuất khẩu. Điều cần hơn là hình thành một hệ sinh thái cạnh tranh đồng bộ gồm năng suất - dữ liệu - logistics - tài chính - tiêu chuẩn.
![]() |
| Ảnh minh họa được tạo bởi AI |
Bản đồ chuỗi cung ứng toàn cầu đang được sắp xếp lại dưới tác động của xung đột thương mại, địa chính trị, biến động chi phí và yêu cầu đa dạng hóa nguồn cung. Khảo sát của Global Trade Pulse - HSBC trên 6.750 nhà hoạch định chính sách tại 17 thị trường cho thấy 84% doanh nghiệp toàn cầu đang đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Có tới 75% doanh nghiệp đang xem xét hoặc đã thay đổi địa điểm các hoạt động gia công, lắp ráp chủ chốt. Đây là dấu hiệu cho thấy dòng vốn và hoạt động sản xuất quốc tế đang tiếp tục tìm kiếm những điểm đến có khả năng chống chịu tốt hơn.
Việt Nam rõ ràng nằm trong nhóm được hưởng lợi từ xu hướng này. Nhưng cơ hội không tự động biến thành lợi thế bởi nếu chỉ dựa vào lao động giá rẻ, Việt Nam sẽ rất khó giữ chân những đơn hàng có giá trị gia tăng cao. Khi doanh nghiệp nước ngoài quan tâm nhiều hơn đến khả năng giao hàng đúng hạn, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn môi trường, quản trị dữ liệu và khả năng ứng phó khi chuỗi cung ứng bị đứt gãy thì lợi thế cạnh tranh phải được xây dựng lại. Nói cách khác, Việt Nam cần chuyển từ lợi thế về “giá” sang lợi thế về “năng lực”. Muốn tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, việc đầu tiên vẫn là nâng năng suất.
Một doanh nghiệp không thể trở thành nhà cung cấp chiến lược của tập đoàn đa quốc gia nếu năng suất thấp, tỷ lệ lỗi cao, thời gian giao hàng thiếu ổn định và phụ thuộc quá nhiều vào lao động thủ công. Đây cũng chính là lý do chuyển đổi số, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI) không còn là câu chuyện dành riêng cho những doanh nghiệp lớn. Theo đại diện HSBC, 90% doanh nghiệp Việt Nam được khảo sát đã hoặc đang cân nhắc ứng dụng AI và machine learning để tối ưu nguồn cung, tuyến logistics hoặc tồn kho; 92% sử dụng hoặc dự kiến sử dụng dữ liệu để dự báo rủi ro và nhu cầu. Những con số này cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đã và đang nhận ra sức ép mới. Nhưng từ nhận thức đến hiệu quả thực tế vẫn còn một khoảng cách.
Ông Nguyễn Thanh Bình, Phó Cục trưởng Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước - Bộ Công Thương cho biết, AI chỉ tạo ra năng suất khi nó được đặt trong một quy trình sản xuất, quản trị và dữ liệu đủ tốt. Không thể kỳ vọng mua một phần mềm là năng suất tự động tăng lên. Vì vậy, bài toán cần giải không chỉ là phổ cập công nghệ, mà là tái cấu trúc phương thức vận hành của doanh nghiệp. Một chuỗi cung ứng hiện đại không thể vận hành nếu dữ liệu bị chia cắt. Đơn hàng nằm ở một hệ thống. Vận chuyển nằm ở một hệ thống khác. Hóa đơn, thanh toán, truy xuất nguồn gốc và tín dụng lại nằm ở những hệ thống riêng biệt. Sự thiếu kết nối này làm tăng chi phí, kéo dài thời gian xử lý và đặc biệt khiến doanh nghiệp nhỏ khó chứng minh năng lực với các đối tác lớn.
Trong nền kinh tế số, dữ liệu về đơn hàng, hàng hóa, lịch sử giao dịch và dòng tiền chính là một dạng tài sản. Khi dữ liệu được chuẩn hóa và kết nối, ngân hàng có thể đánh giá dòng tiền tốt hơn; doanh nghiệp có thể dự báo nhu cầu chính xác hơn; nhà sản xuất có thể quản trị tồn kho hiệu quả hơn và các tập đoàn lớn có thể kiểm soát tốt hơn toàn bộ chuỗi cung ứng. Đây cũng là lý do hạ tầng dữ liệu thương mại cần được nhìn nhận như một hạ tầng kinh tế, tương tự hạ tầng giao thông hay logistics.
Theo ông Phan Thông, Tổng thư ký Hiệp hội Chủ hàng Việt Nam, một đơn hàng quốc tế không kết thúc ở cổng nhà máy. Nó phải đi qua kho, cảng, đường bộ, đường biển, thủ tục hải quan và hàng loạt điểm trung chuyển. Vì vậy, năng lực logistics quyết định trực tiếp khả năng cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam. Doanh nghiệp có thể sản xuất tốt nhưng nếu giao hàng chậm, chi phí vận chuyển cao hoặc không kiểm soát được trạng thái hàng hóa thì vẫn có thể mất đơn hàng.
Trong chuỗi cung ứng mới, logistics phải chuyển từ tư duy “vận chuyển hàng” sang quản trị dòng hàng theo thời gian thực. Dữ liệu logistics cần kết nối với sản xuất, tồn kho, đơn hàng và tài chính. Khi đó, doanh nghiệp không chỉ biết hàng đang ở đâu mà còn biết hàng sẽ đến khi nào, chi phí bao nhiêu và tác động thế nào tới dòng tiền.
Bên cạnh đó, một doanh nghiệp nhỏ có thể có đơn hàng lớn nhưng vẫn không thể nhận thêm đơn nếu thiếu vốn lưu động để mua nguyên liệu, sản xuất và chờ khách hàng thanh toán. Nếu ngân hàng chỉ đánh giá doanh nghiệp dựa trên tài sản thế chấp và lịch sử tín dụng truyền thống, rất nhiều doanh nghiệp có năng lực nhưng thiếu tài sản bảo đảm sẽ khó tiếp cận nguồn vốn phù hợp.
Trong khi đó, tài trợ chuỗi cung ứng mở ra một cách tiếp cận khác: đánh giá dựa nhiều hơn vào quan hệ mua bán, hóa đơn được phê duyệt và chất lượng tín dụng của bên mua.
Hệ thống ngân hàng đã có các giải pháp tài trợ chuỗi cung ứng để giúp giải phóng vốn lưu động đang bị mắc kẹt trong chuỗi, đồng thời cho phép nhà cung cấp nhận thanh toán sớm trên cơ sở hóa đơn đã được phê duyệt. Đây không đơn thuần là một sản phẩm tài chính. Nếu được triển khai rộng, nó có thể trở thành công cụ giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn. Bởi một nhà cung cấp khỏe mạnh về dòng tiền cũng chính là một chuỗi cung ứng khỏe mạnh.
Trong thời điểm hiện nay, các doanh nghiệp quốc tế ngày càng quan tâm đến không chỉ sản phẩm được sản xuất như thế nào mà còn nguyên liệu đến từ đâu, phát thải bao nhiêu, điều kiện lao động ra sao và toàn bộ quá trình có thể truy xuất được hay không.
Vì vậy, tiêu chuẩn không nên được nhìn như một hàng rào kỹ thuật mà doanh nghiệp phải vượt qua. Nó phải trở thành một phần của năng lực sản xuất. Doanh nghiệp Việt Nam càng sớm chuẩn hóa quy trình, số hóa dữ liệu và xây dựng hệ thống truy xuất, càng có nhiều cơ hội trở thành nhà cung cấp lâu dài.
Cơ hội đang mở ra, nhưng cơ hội chỉ trở thành năng lực cạnh tranh khi các mắt xích được kết nối. Năng suất tạo ra năng lực sản xuất. Dữ liệu tạo ra tính minh bạch. Logistics tạo ra tốc độ. Tài chính tạo ra sức bật. Tiêu chuẩn tạo ra khả năng tiếp cận thị trường.
Và để làm được điều này, Việt Nam cần chuyển cách tiếp cận từ “hỗ trợ từng doanh nghiệp” sang “xây dựng hệ sinh thái cho cả chuỗi”.
Đường dẫn bài viết: https://thoibaonganhang.vn/xay-dung-he-sinh-thai-canh-tranh-de-di-sau-vao-chuoi-cung-ung-toan-cau-186819.htmlIn bài viết
Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản. Copyright © 2026 https://thoibaonganhang.vn/ All right reserved.