Công nghệ sinh học trở thành động lực mới cho nền nông nghiệp xanh

Không chỉ tạo ra những sản phẩm mới, công nghệ sinh học đang mở ra một hướng tiếp cận khác cho nông nghiệp Việt Nam đó là sản xuất nhiều hơn nhưng sử dụng ít tài nguyên hơn, giảm phụ thuộc vào vật tư hóa học, tận dụng tốt hơn phụ phẩm và nâng giá trị nông sản ngay từ đồng ruộng. Khi yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm và phát triển xanh ngày càng trở thành điều kiện bắt buộc của thị trường, đây được xem là một trong những chìa khóa để nông nghiệp chuyển từ tư duy “tăng sản lượng” sang “tăng giá trị”.
Hình ảnh minh họa được tạo bởi AI
Hình ảnh minh họa được tạo bởi AI

Giảm hóa chất để phục hồi sức khỏe đất

Trong một thời gian dài, năng suất được coi là thước đo quan trọng của sản xuất nông nghiệp. Tuy nhiên, khi đất đai, nguồn nước và môi trường chịu sức ép ngày càng lớn, bài toán đặt ra không còn đơn giản là sản xuất bao nhiêu mà là sản xuất bằng cách nào và với chi phí môi trường ra sao.

PGS - TS. Đặng Ngọc Đức, Viện trưởng Viện Công nghệ tài chính Trường Đại học Đại Nam chia sẻ, công nghệ sinh học đang tạo ra câu trả lời cho bài toán này thông qua việc khuyến khích sử dụng phân bón hữu cơ, phân hữu cơ vi sinh, thuốc bảo vệ thực vật sinh học và các chế phẩm vi sinh. Những giải pháp này góp phần cải thiện sức khỏe đất, tăng hiệu quả sử dụng dinh dưỡng, hạn chế hóa chất và từ đó nâng chất lượng nông sản. Điểm đáng chú ý là chuyển đổi này không chỉ mang ý nghĩa môi trường. Khi người sản xuất giảm được sự phụ thuộc vào vật tư hóa học, đồng thời kiểm soát tốt hơn quá trình sinh trưởng của cây trồng, chất lượng và độ an toàn của sản phẩm cũng được nâng lên. Đây là yếu tố ngày càng quan trọng khi người tiêu dùng trong nước cũng như các thị trường xuất khẩu đòi hỏi cao hơn về dư lượng hóa chất, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn sản xuất.

Nói cách khác, công nghệ sinh học đang giúp nông nghiệp giải quyết đồng thời hai bài toán đồng thời là giảm tác động tiêu cực của sản xuất và nâng giá trị đầu ra.

Một thay đổi khác đang diễn ra là cách nhìn về phụ phẩm và chất thải nông nghiệp. Nếu trước đây phụ phẩm sau sản xuất thường được xem là phần bỏ đi cần xử lý thì trong mô hình kinh tế tuần hoàn, đây lại là nguồn nguyên liệu có thể tiếp tục tạo ra giá trị. Rơm rạ, phụ phẩm chăn nuôi, phụ phẩm chế biến nông sản... có thể được xử lý để sản xuất phân hữu cơ, chế phẩm sinh học, thức ăn chăn nuôi hoặc các sản phẩm phục vụ một chu trình sản xuất mới.

Đây chính là điểm giao thoa giữa công nghệ sinh học và kinh tế tuần hoàn. Công nghệ giúp biến những thứ từng bị coi là chất thải thành nguồn tài nguyên, qua đó giảm lượng chất thải phát sinh, tiết kiệm chi phí đầu vào và mở thêm nguồn thu cho người sản xuất.

Từ góc độ doanh nghiệp, ông Nguyễn Đình Tùng, Tổng Giám đốc Vina T&T Group cho rằng, giá trị của một ngành hàng vì thế cũng không chỉ nằm ở sản phẩm chính. Nếu biết tận dụng phụ phẩm, một đơn vị nguyên liệu có thể tạo ra nhiều dòng sản phẩm hơn, nâng hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm chi phí xử lý môi trường.

Đây là thay đổi quan trọng về tư duy. Nông nghiệp xanh không thể chỉ dựa vào việc giảm sử dụng hóa chất mà phải hướng tới một hệ thống trong đó đầu vào được sử dụng hiệu quả, chất thải được tái sử dụng và giá trị được tạo ra trong nhiều công đoạn của chuỗi sản xuất.

Trong nuôi trồng thủy sản, vai trò của công nghệ sinh học càng thể hiện rõ khi môi trường nước và dịch bệnh luôn là những yếu tố quyết định hiệu quả sản xuất.

Công nghệ vi sinh, biofloc và các giải pháp sinh học đang được khuyến khích ứng dụng trong xử lý nước, bùn thải và cải thiện môi trường nuôi. Thay vì phụ thuộc nhiều vào thuốc và hóa chất để xử lý các vấn đề phát sinh, người nuôi có thể chủ động hơn trong kiểm soát môi trường, duy trì hệ sinh thái ao nuôi ổn định và phòng ngừa rủi ro dịch bệnh.

Mục tiêu cuối cùng không chỉ là một vụ nuôi có năng suất cao mà là mô hình sản xuất an toàn sinh học, giảm phát thải và sử dụng hiệu quả tài nguyên.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa với thủy sản xuất khẩu. Trong bối cảnh các thị trường ngày càng siết chặt yêu cầu về an toàn thực phẩm, dư lượng hóa chất và trách nhiệm môi trường, phương thức nuôi dựa nhiều vào thuốc, hóa chất sẽ ngày càng khó đáp ứng. Công nghệ sinh học vì vậy không còn là lựa chọn mang tính thử nghiệm mà đang trở thành một phần của năng lực cạnh tranh.

Một nghịch lý của nông nghiệp là có thể tạo ra sản lượng lớn nhưng vẫn chưa tạo được giá trị tương xứng nếu tổn thất sau thu hoạch cao và khâu bảo quản, chế biến hạn chế.

GS - TS. Phan Hữu Tôn, Giám đốc Trung tâm Bảo tồn và Phát triển nguồn gen cây trồng, Khoa Công nghệ sinh học (Học viện Nông nghiệp Việt Nam) cho biết, công nghệ sinh học đang được đưa vào cả những công đoạn này nhằm kéo dài thời gian bảo quản, kiểm soát vi sinh và duy trì chất lượng sản phẩm. Với các loại nông sản như cam, bưởi, cũng như sản phẩm chăn nuôi, thủy sản, các giải pháp bảo quản và kiểm soát vi sinh có thể góp phần hạn chế hư hỏng, giảm tổn thất và mở rộng thời gian đưa sản phẩm ra thị trường.

Đây là khâu có ý nghĩa đặc biệt trong nâng giá trị nông sản. Một sản phẩm có chất lượng tốt nhưng không bảo quản được lâu vẫn khó đi xa. Ngược lại, khi công nghệ giúp duy trì chất lượng, doanh nghiệp có thêm thời gian để tổ chức logistics, mở rộng thị trường và phát triển các sản phẩm chế biến có giá trị cao hơn.

Như vậy, công nghệ sinh học không chỉ đứng ở đầu chuỗi, nơi tạo ra giống và vật tư sinh học, mà đang đi xuyên suốt từ sản xuất, bảo quản đến chế biến. Chính sự kết nối này mới tạo ra khả năng nâng giá trị thực sự cho nông sản.

Từ “tăng sản lượng” sang “tăng giá trị”

Điều đáng nói nhất của công nghệ sinh học đối với nông nghiệp không nằm ở một sản phẩm hay một quy trình riêng lẻ, mà ở khả năng thay đổi phương thức sản xuất.

Ông Phạm Quốc Liêm, Chủ tịch HĐQT công ty cổ phần Nông nghiệp U&I (Unifarm) cho biết, một nền nông nghiệp hiện đại không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào việc tăng lượng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, nước tưới hay mở rộng diện tích. Dư địa cạnh tranh trong tương lai nằm ở năng suất trên một đơn vị tài nguyên, chất lượng sản phẩm, mức độ an toàn, khả năng truy xuất và dấu chân môi trường.

Công nghệ sinh học có thể tham gia vào từng mắt xích của quá trình đó là tạo giống tốt hơn, cung cấp chế phẩm sinh học, cải thiện sức khỏe đất, kiểm soát môi trường nuôi, xử lý phụ phẩm, giảm chất thải và kéo dài thời gian bảo quản.

Quan trọng hơn, những giải pháp này giúp nông nghiệp tiến gần hơn tới một chu trình khép kín, trong đó phụ phẩm của quá trình này có thể trở thành đầu vào của quá trình khác; chất thải được giảm thiểu; tài nguyên được sử dụng nhiều lần và giá trị được tạo ra ở nhiều công đoạn.

Tất nhiên, để công nghệ sinh học thực sự trở thành động lực của nông nghiệp xanh, vấn đề không chỉ nằm ở công nghệ. Cần có sự tham gia đồng bộ của doanh nghiệp, hợp tác xã và người sản xuất. Bên cạnh đó, cần có cơ chế khuyến khích nghiên cứu, thương mại hóa và chuyển giao công nghệ, đồng thời xây dựng tiêu chuẩn, quy chuẩn để kiểm soát chất lượng các sản phẩm sinh học trên thị trường.

Đặc biệt, doanh nghiệp phải trở thành lực lượng dẫn dắt quá trình này, bởi chỉ khi công nghệ được chuyển hóa thành sản phẩm có thị trường, thành quy trình sản xuất hiệu quả và thành giá trị gia tăng cụ thể thì những kết quả nghiên cứu mới thực sự đi vào đời sống.

Với cách tiếp cận đó, công nghệ sinh học không chỉ dừng ở việc tạo ra những sản phẩm mới mà đang từng bước trở thành động lực thay đổi phương thức sản xuất nông nghiệp. Từ giảm đầu vào hóa học, tận dụng phụ phẩm, kiểm soát dịch bệnh đến nâng cao chất lượng và kéo dài thời gian bảo quản nông sản, công nghệ sinh học giúp gia tăng giá trị trên cùng một đơn vị tài nguyên, đồng thời giảm phát thải và áp lực lên môi trường. Nhìn xa hơn, đây chính là nền tảng để nông nghiệp chuyển từ tư duy “tăng sản lượng” sang “tăng giá trị”, phát triển theo hướng xanh, tuần hoàn, hiệu quả và bền vững.

Đường dẫn bài viết: https://thoibaonganhang.vn/cong-nghe-sinh-hoc-tro-thanh-dong-luc-moi-cho-nen-nong-nghiep-xanh-187411.htmlIn bài viết

Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản. Copyright © 2026 https://thoibaonganhang.vn/ All right reserved.