Thị trường hàng hóa: MXV-Index tăng tuần thứ 6 liên tiếp

Lực mua mạnh trên thị trường năng lượng trong tuần qua (7-11/9) đã áp đảo sức ép bán trên các nhóm hàng hóa còn lại. Trong khi toàn bộ 10 mặt hàng kim loại đồng loạt giảm giá, nhóm nguyên liệu công nghiệp cũng chịu áp lực điều chỉnh, giá dầu tăng mạnh đã trở thành động lực chính nâng đỡ chỉ số giá. Chốt tuần, chỉ số MXV-Index vẫn tăng gần 1% lên 2.997 điểm, ghi nhận tuần tăng thứ 6 liên tiếp.
Thị trường hàng hóa: MXV-Index vượt mốc 3.000 điểm Thị trường hàng hóa: MXV-Index nối dài đà tăng, dao động trên 3.000 điểm
MXV-Index tăng tuần thứ 6 liên tiếp, giá dầu tăng vọt hơn 9%
MXV-Index tăng tuần thứ 6 liên tiếp, giá dầu tăng vọt hơn 9%

Dòng chảy dầu thô qua Hormuz giảm gần một nửa

Dù hạ nhiệt nhẹ trong phiên ngày thứ Sáu (11/9), nhưng theo dữ liệu của Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV), đóng cửa tuần, giá dầu Brent dừng ở 104,61 USD/thùng, tăng 8,65%. Giá dầu WTI cũng tăng 9,37%, lên 100,05 USD/thùng, thu hẹp đáng kể khoảng cách với Brent.

Đà tăng mạnh của giá dầu trong tuần qua chủ yếu xuất phát từ xung đột Mỹ - Iran tiếp tục leo thang, làm gia tăng lo ngại về khả năng nguồn cung qua eo biển Hormuz bị gián đoạn. Rủi ro không chỉ dừng ở dòng chảy dầu thô mà còn lan sang chi phí vận tải, bảo hiểm và nhu cầu tìm kiếm các nguồn cung thay thế.

Căng thẳng tại Hormuz ngày càng nghiêm trọng khi các cuộc tấn công đáp trả nhằm vào hạ tầng và tàu chở dầu tiếp diễn. Rủi ro địa chính trị cũng lan rộng sang các khu vực lân cận với hoạt động tấn công gia tăng của lực lượng Houthi quanh Bab el-Mandeb và các vụ tập kích nhằm vào cơ sở năng lượng của Saudi Arabia. Những diễn biến này đe dọa thêm các tuyến vận tải và hạ tầng dầu khí có thể được sử dụng để thay thế Hormuz.

Hoạt động vận tải qua Hormuz vì vậy vẫn bị hạn chế ở mức thấp. Windward và S&P Global ghi nhận khoảng 10-17 lượt tàu qua lại mỗi ngày trong tuần đầu tháng 9. Tuy nhiên, lưu lượng thực tế có thể cao hơn do một số tàu tắt hệ thống nhận dạng tự động (AIS) hoặc sử dụng phương thức vận chuyển “dark shipping”.

Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), lưu lượng dầu qua Hormuz trong tháng 8 chỉ đạt 7,6 triệu thùng/ngày, giảm gần một nửa so với mức 13,1 triệu thùng/ngày trước khi xung đột xảy ra. Các tuyến vận chuyển thay thế dù đã được đưa vào khai thác nhưng vẫn chưa đủ khả năng bù đắp phần thiếu hụt này.

Rủi ro an ninh cũng khiến nguồn cung tàu chở dầu phục vụ tuyến Trung Đông - châu Á giảm mạnh, đẩy chi phí vận tải lên mức kỷ lục. Cước tàu VLCC trên tuyến Trung Đông - Trung Quốc đã áp sát 800.000 USD/ngày, trong khi cước vận chuyển từ Vịnh Ba Tư tới Bắc Á tăng lên gần 30 USD/thùng.

Bên cạnh đó, phí bảo hiểm tăng vọt từ 0,05 USD lên 2,5 USD/thùng. Việc phải chuyển hướng sang các tuyến xuất khẩu thay thế như Yanbu hay Fujairah cũng làm thời gian giao hàng kéo dài, qua đó đẩy tổng chi phí vận chuyển lên mức cao kỷ lục.

Về cung - cầu, thị trường đang đứng trước nguy cơ nguồn cung suy giảm mạnh hơn nhu cầu, dù giá dầu cao và tình trạng gián đoạn nguồn cung cũng đang tác động ngược lại, làm giảm tiêu thụ. Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) đã hạ dự báo tăng trưởng nhu cầu dầu năm 2026 xuống còn 380.000 thùng/ngày. Trong khi đó, IEA dự báo nguồn cung dầu toàn cầu có thể giảm 5,7 triệu thùng/ngày trong năm nay.

Các nguồn cung thay thế từ Mỹ, Brazil, Canada, Kazakhstan và Venezuela hiện mới chỉ có thể bù đắp một phần thiếu hụt. Do đó, cán cân thị trường vẫn nghiêng về nguy cơ thiếu cung, đặc biệt nếu hoạt động vận chuyển qua Hormuz và các tuyến thay thế chưa thể sớm trở lại bình thường.

Trong bối cảnh đó, biên lợi nhuận lọc dầu ở mức cao đang khuyến khích các nhà máy tích cực tìm kiếm những nguồn dầu thô thay thế. Tại Trung Quốc, gần 10 nhà máy lọc dầu độc lập tăng cường mua dầu từ Tây Phi, Nam Mỹ và Nga, đẩy giá premium lên cao. Đáng chú ý, dầu Djeno của Congo hiện có giá cao hơn Brent tới 20 USD/thùng.

Riêng tập đoàn ZPC tăng 35,9% lượng dầu nhập khẩu từ Canada, lên 178.000 thùng/ngày. Trên thị trường quốc tế, nhà máy lọc dầu Dangote cũng đặt mua 16 triệu thùng dầu Nigeria cho tháng 10, tương đương khoảng 520.000 thùng/ngày, huy động gần tối đa công suất với nguồn cung chủ yếu từ NNPC và một lô dầu WTI Midland.

Nhận định về xu hướng thị trường dầu thô trong tuần này, ông Đỗ Xuân Quý - Phó Tổng giám đốc Công ty Cổ phần Giao dịch hàng hóa 3D (TVKD số 072 của MXV), cho rằng giá dầu vẫn có dư địa tăng trong ngắn hạn nhưng đi kèm với mức biến động tương đối lớn. Sau nhịp tăng mạnh vừa qua, giá dầu đã phản ánh đáng kể rủi ro nguồn cung, vì vậy bất kỳ tín hiệu nào cho thấy tình hình Trung Đông hạ nhiệt hoặc dòng chảy dầu được khôi phục đều có thể kích hoạt áp lực chốt lời mạnh.

Ngược lại, nếu các điểm nghẽn vận chuyển và xuất khẩu tiếp tục bị gián đoạn, giá Brent có khả năng duy trì trên mốc 100 USD/thùng và hướng tới các vùng giá cao hơn. Theo ông Quý, diễn biến tại Hormuz sẽ tiếp tục là biến số quan trọng nhất đối với giá dầu trong tuần này, trong khi ngưỡng 100 USD/thùng sẽ là vùng tâm lý đáng chú ý đối với WTI. Nếu giá không giữ được vùng này, áp lực điều chỉnh có thể gia tăng khi các vị thế mua được tích lũy trong nhịp tăng vừa qua chịu sức ép chốt lời.

Giá ngô chịu áp lực chốt lời

Trái với đà tăng mạnh của nhóm năng lượng, thị trường nông sản tuần qua chịu sức ép bán gia tăng, dù diễn biến giữa các mặt hàng vẫn có sự phân hóa. Áp lực giảm rõ hơn sau khi Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) công bố Báo cáo Cung - Cầu nông nghiệp thế giới (WASDE) tháng 9, trong đó ngô dẫn dắt đà suy yếu của toàn nhóm. Kết thúc tuần, giá ngô CBOT kỳ hạn tháng 12/2026 giảm 1,2%, xuống 208,8 USD/tấn.

Áp lực giảm giá chủ yếu đến từ hoạt động chốt lời của các quỹ đầu tư sau giai đoạn mua ròng mạnh, cùng với lượng hàng vụ mới bắt đầu được đưa ra thị trường khi mùa thu hoạch bước vào giai đoạn đầu tại vùng Trung Tây nước Mỹ (Midwest).

Ngày 11/9, USDA công bố báo cáo WASDE, cho thấy nguồn cung ngô Mỹ tiếp tục được điều chỉnh theo hướng thắt chặt. Bộ Nông nghiệp hạ năng suất bình quân xuống 11,2 tấn/ha, đồng thời giảm nhẹ diện tích thu hoạch xuống 35,8 triệu ha, khiến sản lượng vụ mới giảm 5,4 triệu tấn, còn 401,3 triệu tấn.

Tồn kho cuối kỳ niên vụ 2026-2027 của Mỹ cũng được điều chỉnh giảm 2,2 triệu tấn, xuống 39,8 triệu tấn. Tỷ lệ tồn kho trên tiêu thụ giảm từ 10,1% xuống 9,7%, lần đầu tiên xuống dưới ngưỡng 10% trong 3 niên vụ gần nhất kể từ niên vụ 2022-2023. Diễn biến này cho thấy thị trường ngô Mỹ đang chuyển dần từ trạng thái dư cung sang thắt chặt nguồn cung.

Tuy nhiên, để bù đắp một phần sản lượng sụt giảm, USDA đồng thời hạ dự báo tiêu thụ thức ăn chăn nuôi nội địa Mỹ xuống 151,1 triệu tấn, trong khi giữ nguyên dự báo xuất khẩu ở mức 83,2 triệu tấn. Việc nhu cầu nội địa được điều chỉnh giảm giúp lượng tồn kho cuối kỳ vẫn cao hơn dự báo của giới phân tích, qua đó tạo áp lực giảm giá trong ngắn hạn.

Về mùa vụ, đợt nắng nóng vào cuối tháng 8 đã làm giảm trọng lượng hạt ngô tại Mỹ. Theo Pro Farmer Crop Tour, năng suất ước tính hiện chỉ còn 10,9 tấn/ha, trong khi tỷ lệ diện tích đạt loại tốt và xuất sắc giảm xuống 56%, dù tiến độ thu hoạch mới đạt 5%.

Trên thị trường quốc tế, cung - cầu ngô tiếp tục phân hóa mạnh. Argentina đang đẩy mạnh xuất khẩu với khoảng 10 triệu tấn nhờ giá FOB cạnh tranh và diện tích gieo trồng đạt 10,6 triệu ha. Ngược lại, hạn hán tại Pháp và Đông Âu khiến sản lượng ngô của Liên minh châu Âu (EU) giảm xuống 46,2 triệu tấn, buộc khối này tăng nhập khẩu lên 25 triệu tấn, trong đó ngô Mỹ chiếm trên 40%.

Tại Trung Quốc, sản lượng ngô đạt kỷ lục 301,2 triệu tấn, đưa nước này tiến gần hơn tới mục tiêu tự chủ lương thực và kéo nhu cầu nhập khẩu niên vụ mới xuống chỉ còn 5-6 triệu tấn.

Như vậy, dù sản lượng ngô Mỹ suy giảm và nhu cầu nhập khẩu của châu Âu tăng, dư địa tăng giá vẫn bị hạn chế bởi nguồn hàng giá rẻ từ Argentina và nhu cầu nhập khẩu giảm mạnh của Trung Quốc.

Về dòng tiền, báo cáo Cam kết Thương nhân (CFTC COT) cho thấy các quỹ quản lý tiền tệ (Managed Money) đã nâng vị thế mua ròng lên 414.459 hợp đồng. Việc lượng vị thế mua ròng đã ở mức rất lớn khiến dư địa mở thêm vị thế mua bị thu hẹp, đồng thời thị trường dễ chịu tác động từ các đợt bán kỹ thuật khi giá điều chỉnh.

Về hoạt động vận chuyển, mực nước tại hạ lưu sông Mississippi xuống thấp đang làm tăng chi phí vận chuyển bằng sà lan, đồng thời đẩy phụ phí giá cơ sở tại các cảng xuất khẩu của Mỹ lên cao.

Trong nước, chi phí nhập khẩu nguyên liệu tiếp tục chịu tác động từ cước vận tải biển và biến động tỷ giá USD/VND. Theo số liệu sơ bộ từ Tổng cục Hải quan, trong 8 tháng đầu năm 2026, Việt Nam nhập khẩu 8,85 triệu tấn ngô, với tổng kim ngạch hơn 2,21 tỷ USD, tăng 31,1% về lượng và 28% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. Giá nhập khẩu bình quân trong 8 tháng duy trì ở mức 250 USD/tấn.

Theo MXV, nhịp giảm hiện tại của giá ngô chủ yếu mang tính kỹ thuật sau giai đoạn tăng mạnh trước đó. Trong ngắn hạn, khả năng giá giảm sâu được đánh giá là không lớn khi tỷ lệ tồn kho trên tiêu thụ đã xuống dưới 10%, trong khi chi phí logistics vẫn neo ở mức cao.

Trong bối cảnh giá kỳ hạn còn biến động, doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi có thể cân nhắc theo dõi các nhịp điều chỉnh của giá ngô trên CBOT để chủ động hơn trong kế hoạch mua hàng và bảo hiểm giá thông qua các hợp đồng tiêu chuẩn hoặc hợp đồng mini niêm yết tại MXV, thay vì mua đuổi giá CIF trong những nhịp tăng mạnh. Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa nguồn cung, trong đó có tăng tỷ trọng nhập khẩu từ Argentina, cũng có thể giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và hạn chế rủi ro chậm giao hàng từ các cảng của Mỹ.

Đường dẫn bài viết: https://thoibaonganhang.vn/thi-truong-hang-hoa-mxv-index-tang-tuan-thu-6-lien-tiep-187475.htmlIn bài viết

Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản. Copyright © 2026 //thoibaonganhang.vn/ All right reserved.