![]() |
| Dòng vốn FDI đang hướng nhiều hơn tới các lĩnh vực công nghệ - Ảnh: Mai Thư |
Vốn chảy mạnh vào các ngành chiến lược
Khu vực FDI đã trở thành một bộ phận quan trọng của nền kinh tế, đóng góp tích cực vào tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu và quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Cùng với quá trình hoàn thiện thể chế, môi trường đầu tư kinh doanh của Việt Nam từng bước được cải thiện, thủ tục đầu tư và điều kiện kinh doanh tiếp tục được đơn giản hóa.
Theo số liệu từ Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tính đến cuối tháng 8/2026, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đạt 40,63 tỷ USD, tăng 55,4% so với cùng kỳ. Trong đó, vốn đăng ký cấp mới bứt phá mạnh mẽ đạt 21,72 tỷ USD (tăng 96,8%), dù số lượng dự án mới chỉ tăng nhẹ 9,4%. Vốn FDI thực hiện cũng đạt mức cao nhất trong 5 năm qua với 17,25 tỷ USD (tăng 12%). Trong đó, nhà đầu tư đang rót những khoản tiền lớn hơn vào các dự án chiến lược như ngành công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm tới 82,6% (14,24 tỷ USD) tổng vốn FDI giải ngân thực tế.
Đơn cử, Thái Nguyên hiện dẫn đầu cả nước về vốn FDI sản xuất đăng ký mới, với khoảng 5,77 tỷ USD từ 17 dự án, chiếm hơn một nửa tổng vốn FDI sản xuất toàn quốc trong kỳ. Tiêu biểu là khoản đầu tư 4,08 tỷ USD của Samsung Semiconductor Asia Holdings và dự án 1,28 tỷ USD của Samsung Electro-Mechanics Vietnam. Trong khi đó, Hải Phòng tiếp tục khẳng định vai trò là một trung tâm sản xuất điện tử quan trọng của miền Bắc với dự án mở rộng trị giá 1 tỷ USD của LG Innotek Việt Nam. Bắc Ninh ghi nhận 111 dự án sản xuất mới, cao nhất cả nước, tiếp tục cho thấy sức hút của hệ sinh thái công nghiệp đã hình thành tại địa phương.
Điều này cho thấy, nhà đầu tư không còn dừng ở mức "thăm dò" mà đang rót những khoản tiền lớn hơn vào các dự án chiến lược. Tỷ lệ này khẳng định Việt Nam đang được lựa chọn làm nền tảng sản xuất công nghiệp dài hạn. Ngoài lợi thế nhân công giá rẻ, có tác dụng thu hút ban đầu; để giữ chân dòng vốn quy mô lớn, nhà đầu tư cần môi trường chính sách ổn định, hạ tầng phát triển và khả năng kết nối sâu với chuỗi cung ứng toàn cầu.
TS. Lê Đăng Doanh, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương (CIEM) phân tích, trong mô hình China+1, các tập đoàn không rời bỏ thị trường Trung Quốc mà phân bổ lại một phần năng lực sản xuất sang Việt Nam để quản trị rủi ro. Bên cạnh đó, việc đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý nhà nước và cải thiện dịch vụ hành chính công đang trở thành yếu tố quyết định để bù đắp cho đà tăng của chi phí nhân công trong giai đoạn tới.
| Hiện Việt Nam cũng đang chuyển đổi mạnh sang kinh tế số, doanh nghiệp điện tử, chính phủ điện tử và tăng cường công khai, minh bạch, sử dụng các phương tiện điện tử trong quản lý. Những yếu tố này sẽ tạo điều kiện để doanh nghiệp giảm bớt các thủ tục hành chính, cũng như giảm chi phí về thời gian và tiền bạc. Nếu tiếp tục cải thiện mạnh mẽ môi trường đầu tư, Việt Nam sẽ có khả năng tiếp tục phát triển và duy trì tốc độ tăng trưởng tốt, TS. Lê Đăng Doanh khẳng định. |
Gỡ điểm nghẽn lớn nhất trong liên kết
Dù vậy, một chuyên gia cho rằng, thực tiễn vẫn tồn tại những hạn chế, đặc biệt là tính lan tỏa đối với khu vực kinh tế trong nước còn yếu. Quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, dịch chuyển đầu tư, sự phát triển của các công nghệ chiến lược, các yêu cầu về tiêu chuẩn xanh, dữ liệu và an ninh kinh tế đang làm thay đổi phương thức cạnh tranh trong thu hút đầu tư quốc tế. Lợi thế về chi phí thấp và ưu đãi đầu vào không còn là yếu tố duy nhất; chất lượng thể chế, hạ tầng, nhân lực, dữ liệu, năng lượng, khả năng tiếp nhận công nghệ và năng lực đổi mới sáng tạo ngày càng có vai trò quyết định. Do đó, bước sang giai đoạn mới, dưới áp lực cạnh tranh chiến lược và sự bứt phá của khoa học - công nghệ, Việt Nam buộc phải đổi mới căn bản.
Làm rõ hơn về chiến lược thu hút đầu tư trong giai đoạn mới, ông Nguyễn Anh Tuấn, Phó Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính) cho biết, Nghị quyết số 10-NQ/TW đã đặt ra một yêu cầu mang tính chuyển đổi sâu sắc. Đó là chuyển mạnh từ thu hút theo quy mô và số lượng sang việc đề cao chất lượng, hiệu quả và giá trị gia tăng của dòng vốn đầu tư nước ngoài. Theo đó, Việt Nam sẽ ưu tiên “trải thảm đỏ” cho các dự án sở hữu công nghệ tiên tiến, có mô hình quản trị hiện đại, có năng lực đổi mới sáng tạo mạnh mẽ và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Song song với đó, Việt Nam cũng đặt ra yêu cầu phải tăng cường sự liên kết chặt chẽ giữa các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa, nhằm thúc đẩy quá trình chuyển giao công nghệ, đào tạo, phát triển nguồn nhân lực, từ đó nâng cao năng lực hấp thụ và sức cạnh tranh chung của toàn nền kinh tế.
| Đặc biệt, hệ thống chính sách ưu đãi đầu tư sẽ được đổi mới theo hướng gắn chặt với kết quả và hiệu quả thực tế. Các ưu đãi này sẽ được trao dựa trên những đóng góp cụ thể của từng dự án về mặt công nghệ, nghiên cứu và phát triển (R&D), đào tạo nhân lực, năng lực tạo liên kết với khối doanh nghiệp Việt Nam, mức độ chuyển đổi số, chuyển đổi xanh cũng như giá trị gia tăng được tạo ra ngay tại Việt Nam. Đây chính là cơ sở pháp lý quan trọng để chính sách ưu đãi thực sự phát huy vai trò là công cụ khuyến khích các dự án chất lượng cao, thay vì chỉ tập trung đánh giá các yếu tố đầu vào như trước đây. |
Dưới góc nhìn của nhà đầu tư, ông Binu Jacob, Tổng Giám đốc Nestlé Việt Nam, nhận định trong kỷ nguyên thuế tối thiểu toàn cầu, ưu đãi tài chính không còn là yếu tố quyết định duy nhất. Điều các tập đoàn đa quốc gia tìm kiếm là định hướng chiến lược rõ ràng của Chính phủ, một khuôn khổ chính sách minh bạch, dễ dự báo, cùng với hệ sinh thái phụ trợ vững mạnh và nguồn nhân lực chất lượng. Bên cạnh đó, hiện nay, chúng ta thường sử dụng cụm từ “nhà đầu tư nước ngoài”. Thay vì cách gọi này, chúng ta nên chuyển sang sử dụng các thuật ngữ như “đối tác FDI”, “đối tác đầu tư”. Khi thay đổi tư duy, xác lập mối quan hệ đối tác bình đẳng, chia sẻ trách nhiệm và tầm nhìn dài hạn, lòng tin sẽ được bồi đắp, tạo ra chất xúc tác thúc đẩy chuyển giao công nghệ.
Để niềm tin chiến lược và hệ sinh thái FDI thực sự bám rễ, ông Phan Đức Hiếu, Uỷ viên hoạt động chuyên trách Ủy ban Kinh tế của Quốc hội cho rằng, việc cải cách thể chế phải được thực hiện đồng bộ và triển khai song song cả ba nghị quyết quan trọng: Nghị quyết về phát triển kinh tế tư nhân, Nghị quyết về đổi mới doanh nghiệp nhà nước và Nghị quyết về thu hút FDI. Chỉ khi cả ba trụ cột này cùng chuyển mình và kết nối chặt chẽ, sức mạnh tổng hợp của nền kinh tế quốc dân mới thực sự được giải phóng, đưa doanh nghiệp Việt tự tin tiến sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Đồng thời, cần hình thành các định chế trung gian chuyên trách. Sự tiếp xúc thuần túy giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa thường vấp phải rào cản thiếu tin cậy. Các hiệp hội hoặc các trung tâm do chính quyền thành lập có thể đứng ra làm cầu nối, bảo chứng niềm tin và giám sát cam kết trong giai đoạn đầu, từ đó tháo gỡ điểm nghẽn lớn nhất trong việc liên kết, ông Phan Đức Hiếu khẳng định.
Đường dẫn bài viết: https://thoibaonganhang.vn/lien-ket-trong-fdi-kien-tao-nang-luc-quoc-gia-187483.htmlIn bài viết
Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản. Copyright © 2026 //thoibaonganhang.vn/ All right reserved.