Không để doanh nghiệp Việt đứng ngoài những chuỗi giá trị đang lớn lên

Quy mô xuất khẩu của Việt Nam liên tục bứt phá, ngày càng khẳng định vị trí của nền kinh tế trong mạng lưới sản xuất và thương mại toàn cầu. Nhưng phía sau những con số tăng trưởng là một nghịch lý đáng lưu ý là các doanh nghiệp Việt (đặc biệt là khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa) vẫn đang đứng khá xa ở những công đoạn tạo ra giá trị gia tăng cao.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa cần từng bước chuyển từ gia công đơn giản sang đảm nhận những công đoạn đòi hỏi cao hơn
Doanh nghiệp nhỏ và vừa cần từng bước chuyển từ gia công đơn giản sang những công đoạn cao hơn để gia tăng giá trị

Tạo “đường vào” cho doanh nghiệp nhỏ

Hạn chế lớn nhất thể hiện ở chính tỷ trọng đóng góp suy giảm. Tỷ trọng xuất khẩu của khu vực trong nước đã giảm từ 26,4% năm 2021 xuống chỉ còn 22,7% năm 2025. Riêng năm 2025, xuất khẩu của khối nội địa giảm 6,1%, trong khi khu vực FDI tăng tới 26,1% và chiếm 77,3% tổng kim ngạch.

Những con số này không phủ nhận vai trò quan trọng của FDI đối với tăng trưởng xuất khẩu. Ngược lại, sự hiện diện của các tập đoàn đa quốc gia đã giúp Việt Nam nhanh chóng tham gia sâu vào các chuỗi sản xuất toàn cầu. Vấn đề nằm ở chỗ, quy mô thương mại ngày càng lớn chưa tạo ra mức độ lan tỏa tương xứng đối với cộng đồng doanh nghiệp trong nước.

Nói cách khác, Việt Nam đang có thêm nhiều nhà máy sản xuất cho thị trường thế giới, nhưng chưa có đủ doanh nghiệp Việt đủ năng lực đứng ở những mắt xích có giá trị cao trong chuỗi.

Đây là khoảng trống cần được nhìn nhận rõ khi xây dựng chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Theo ông Nguyễn Tuấn Việt, Tổng Giám đốc Công ty TNHH Xúc tiến Xuất khẩu VIETGO, Việt Nam không chỉ cần thêm nhà máy, mà cần thêm những người biết bán sản phẩm của các nhà máy ra thế giới.

Nhận định này chạm đúng vào một điểm nghẽn của doanh nghiệp nội địa. Nhiều doanh nghiệp đã có năng lực sản xuất, có sản phẩm, thậm chí có thể đáp ứng một số tiêu chuẩn của các thị trường xuất khẩu, nhưng lại thiếu năng lực nghiên cứu thị trường, tìm kiếm khách hàng, xây dựng thương hiệu, đàm phán quốc tế và tổ chức mạng lưới phân phối.

Nếu chỉ hỗ trợ doanh nghiệp mua máy móc, mở rộng nhà xưởng mà không giúp họ tiếp cận thị trường, những khoản đầu tư đó rất khó chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh bền vững.

Đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ và vừa, điểm yếu này càng rõ. Quy mô vốn hạn chế khiến họ khó duy trì đội ngũ nghiên cứu thị trường, chuyên gia tiêu chuẩn, pháp lý thương mại quốc tế hay phát triển thương hiệu tại nhiều thị trường cùng lúc. Một doanh nghiệp lớn có thể tự xây dựng bộ phận xuất khẩu và phát triển thị trường, nhưng với doanh nghiệp nhỏ, đây lại là một khoản đầu tư không dễ thực hiện.

Theo TS. Đỗ Diệu Hương, Phó Giám đốc Trung tâm Chiến lược và Chính sách - Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa bước vào chuỗi cung ứng toàn cầu không thể chỉ là hỗ trợ “năng lực sản xuất”. Điều cần hơn là tạo ra năng lực tham gia chuỗi. Một trong những giải pháp quan trọng là xây dựng cơ chế kết nối thực chất giữa doanh nghiệp trong nước với các tập đoàn FDI và những nhà mua hàng quốc tế. Hiện nay, khoảng cách giữa một doanh nghiệp nhỏ của Việt Nam và một tập đoàn đa quốc gia không chỉ nằm ở quy mô vốn. Đó còn là khoảng cách về tiêu chuẩn, quản trị chất lượng, truy xuất nguồn gốc, thời gian giao hàng, năng lực thiết kế sản phẩm, bảo vệ sở hữu trí tuệ và khả năng duy trì sản lượng ổn định.

Do đó, thay vì chỉ tổ chức các hội chợ hay những cuộc gặp gỡ kết nối cung cầu đơn thuần, cần xây dựng chương trình phát triển nhà cung ứng theo chiều sâu. Doanh nghiệp nhỏ và vừa phải được đánh giá đang thiếu gì, cần cải thiện công đoạn nào, tiêu chuẩn nào chưa đáp ứng và có thể trở thành nhà cung ứng cho ngành hàng nào. Quan trọng hơn, quá trình hỗ trợ phải hướng tới đơn hàng thực tế.

Một doanh nghiệp sẽ có động lực đầu tư công nghệ khi biết rõ sản phẩm của mình có khách hàng; sẵn sàng đầu tư phòng kiểm nghiệm khi biết đó là điều kiện để ký hợp đồng; và mạnh dạn mở rộng nhà xưởng khi có đơn hàng đủ dài hạn. Vì vậy, kết nối doanh nghiệp không nên kết thúc ở một cuộc gặp, mà phải đi tới quá trình đánh giá, nâng cấp và hình thành quan hệ cung ứng.

Hỗ trợ phải đi cùng vốn và công nghệ

Để doanh nghiệp nhỏ và vừa bước lên nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị, vốn vẫn là một nút thắt lớn.

Đầu tư vào tự động hóa, chuyển đổi số, hệ thống quản trị chất lượng, chứng nhận quốc tế hay dây chuyền sản xuất mới đều cần nguồn vốn trung và dài hạn. Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa có năng lực tài chính hạn chế, tài sản bảo đảm không lớn và khó tiếp cận những khoản tín dụng dài hạn cho đầu tư nâng cấp. Nếu chính sách tín dụng chỉ ưu tiên vốn lưu động, doanh nghiệp có thể duy trì sản xuất nhưng khó thay đổi năng lực cốt lõi.

Do đó, cần có những chương trình tín dụng và cơ chế bảo lãnh phù hợp với đầu tư đổi mới công nghệ, nâng cấp nhà máy và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Cùng với đó là các quỹ hỗ trợ đổi mới công nghệ, tư vấn kỹ thuật và nâng cao năng lực quản trị để giảm chi phí mà doanh nghiệp phải tự bỏ ra trong quá trình nâng cấp.

Lãnh đạo Ngân hàng Nhà nước nhấn mạnh, ngành Ngân hàng luôn sẵn sàng nguồn vốn để đáp ứng nhu cầu vốn phục vụ sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp, tuy nhiên, chính sách hỗ trợ tiếp cận tín dụng cần phải đặt trong tổng thể các chính sách khác như phát triển các thị trường tài chính khác, nâng cao năng lực, kết nối thị trường, tháo gỡ các khó khăn trong lĩnh vực thuế, đất đai, thủ tục đầu tư, xây dựng... để hỗ trợ thuận lợi hơn cho DNNVV, qua đó nâng cao khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp.

Đây phải là chính sách có tính dài hạn, bởi không thể kỳ vọng một doanh nghiệp nhỏ trở thành nhà cung ứng toàn cầu chỉ sau một vài chương trình hỗ trợ ngắn hạn.

Từ gia công sang tạo giá trị

Mục tiêu cuối cùng không nên chỉ là tăng số lượng doanh nghiệp Việt tham gia chuỗi cung ứng, mà phải là tăng vị trí của họ trong chuỗi.

Doanh nghiệp nhỏ và vừa cần từng bước chuyển từ gia công đơn giản sang đảm nhận những công đoạn đòi hỏi cao hơn về công nghệ, thiết kế, quản trị và tiêu chuẩn. Khi đó, giá trị mà doanh nghiệp Việt giữ lại cũng tăng lên.

Muốn làm được điều này, chính sách hỗ trợ cần được thiết kế theo từng cấp độ phát triển của doanh nghiệp. Doanh nghiệp mới tham gia cần hỗ trợ về tiêu chuẩn và kết nối thị trường; doanh nghiệp đã có đơn hàng cần hỗ trợ đầu tư công nghệ và mở rộng công suất; doanh nghiệp có năng lực cần được hỗ trợ xây dựng thương hiệu, phát triển sản phẩm và tiến tới trở thành nhà cung ứng cấp cao hơn.

Đặc biệt, cần hình thành một lớp doanh nghiệp dẫn dắt trong nước đủ mạnh để kéo theo hàng trăm, hàng nghìn doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia chuỗi. Bởi một nền công nghiệp không thể chỉ dựa vào các nhà máy FDI, mà cần những doanh nghiệp Việt có khả năng thiết kế, sản xuất, cung ứng và bán sản phẩm trên thị trường quốc tế.

Việt Nam đã có một nền tảng rất lớn từ quá trình hội nhập, các FTA và dòng vốn FDI. Thách thức của giai đoạn tiếp theo không còn đơn thuần là thu hút thêm các nhà máy xuất khẩu, mà là làm thế nào để doanh nghiệp Việt có thể đứng vào bên trong những chuỗi giá trị đó.

Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, điều cần nhất không phải những chính sách hỗ trợ dàn trải, mà là một “con đường” đủ rõ từ vốn, công nghệ, tiêu chuẩn đến đơn hàng và thị trường.

Bài toán vì thế không phải giảm vai trò của khu vực FDI, mà là làm cho khu vực doanh nghiệp trong nước đủ mạnh để cùng lớn lên trong những chuỗi giá trị mà khối FDI đang góp phần tạo dựng. Đây mới là nền tảng để chuyển từ một nền kinh tế xuất khẩu lớn sang một nền kinh tế có năng lực tạo ra và giữ lại ngày càng nhiều giá trị từ xuất khẩu.

Đường dẫn bài viết: https://thoibaonganhang.vn/khong-de-doanh-nghiep-viet-dung-ngoai-nhung-chuoi-gia-tri-dang-lon-len-187793.htmlIn bài viết

Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản. Copyright © 2026 https://thoibaonganhang.vn/ All right reserved.