![]() |
| Bà Hoàng Thị Tuyết Hạnh, Phó Tổng Giám đốc Công ty CP Chứng khoán OCBS |
Muốn hút vốn dài hạn, thị trường phải tiếp tục thay đổi
Nâng hạng là sự ghi nhận đối với quá trình cải cách của thị trường chứng khoán Việt Nam, nhưng đồng thời cũng mở ra một giai đoạn có yêu cầu cao hơn. Khi đã bước vào nhóm thị trường mới nổi thứ cấp, tiêu chuẩn của nhà đầu tư, đặc biệt là các định chế quốc tế, sẽ ngày càng khắt khe hơn cả về chất lượng vận hành, khả năng tiếp cận thị trường và chất lượng hàng hóa đầu tư.
Theo bà Hạnh, trước hết, những thay đổi về cơ chế giao dịch và thanh toán phải tiếp tục được vận hành ổn định, an toàn và thông suốt. Cùng với đó, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện khả năng tiếp cận các cơ hội đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài.
Điều này có ý nghĩa trực tiếp với khả năng thu hút vốn. Một doanh nghiệp dù có nền tảng tốt, triển vọng tăng trưởng hấp dẫn nhưng nếu giới hạn sở hữu nước ngoài hoặc tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng thấp khiến nhà đầu tư tổ chức khó xây dựng vị thế đủ lớn thì sức hấp dẫn đầu tư cũng bị hạn chế.
Ở góc độ dài hạn, một thị trường vốn phát triển bền vững cũng không thể chỉ dựa vào dòng vốn nước ngoài.
Việt Nam cần đồng thời phát triển mạnh hơn nền tảng nhà đầu tư tổ chức trong nước, gồm các quỹ đầu tư, doanh nghiệp bảo hiểm và quỹ hưu trí. Mục tiêu đến năm 2030, tổng tài sản ròng của các quỹ đầu tư chứng khoán đạt 5% GDP cho thấy định hướng xây dựng nguồn vốn tổ chức trong nước đã khá rõ.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, theo bà Hạnh, thị trường cần có những sản phẩm được quản lý chuyên nghiệp, minh bạch và phù hợp với nhu cầu tích lũy dài hạn của người dân.
Như vậy, giai đoạn sau nâng hạng đặt ra hai yêu cầu phải được thực hiện đồng thời: tiếp tục cải thiện khả năng tiếp cận của dòng vốn quốc tế và xây dựng một nền tảng vốn tổ chức trong nước đủ mạnh. Đây cũng là cơ sở để Việt Nam duy trì thành quả nâng hạng và từng bước đáp ứng tốt hơn tiêu chí của những hệ thống phân loại thị trường quốc tế như MSCI.
Yêu cầu cải cách càng trở nên rõ nét khi mục tiêu huy động vốn qua thị trường chứng khoán giai đoạn 2026-2030 khoảng 5,4 triệu tỷ đồng, chưa bao gồm trái phiếu Chính phủ.
Quy mô đó đặt ra yêu cầu thị trường phải thực hiện tốt hơn chức năng đáp ứng nhu cầu vốn trung và dài hạn của doanh nghiệp. Vì vậy, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý phải đi cùng với phát triển hạ tầng và nâng cao chất lượng sản phẩm đầu tư.
Cơ chế giao dịch không yêu cầu nhà đầu tư tổ chức nước ngoài phải ký quỹ 100% tiền trước giao dịch đã tháo gỡ một nút thắt quan trọng. Ở bước tiếp theo, việc triển khai cơ chế đối tác bù trừ trung tâm (CCP) được kỳ vọng hoàn thiện thêm hạ tầng bù trừ, thanh toán và nâng cao năng lực quản trị rủi ro.
Cùng với đó, các công ty chứng khoán, ngân hàng lưu ký và những thành viên liên quan cũng phải nâng cao năng lực vốn, công nghệ và quản trị rủi ro tương ứng với quy mô thị trường.
Đối với doanh nghiệp, cơ chế đăng ký niêm yết đồng thời với chào bán lần đầu ra công chúng là một bước tiến tích cực. Điều này đặc biệt quan trọng đối với nhà đầu tư tổ chức bởi khả năng tiếp cận và thanh khoản của cổ phiếu luôn là những yếu tố được cân nhắc trong quyết định phân bổ vốn.
Theo bà Hạnh, điều thị trường hướng tới cuối cùng không phải chỉ là có thêm sản phẩm hoặc giao dịch sôi động hơn mà là nâng cao hiệu quả phân bổ vốn. Khi khuôn khổ pháp lý, hạ tầng và chất lượng sản phẩm cùng được hoàn thiện, dòng vốn sẽ có điều kiện tìm tới những doanh nghiệp thực sự có năng lực sử dụng vốn và tạo ra giá trị cho nền kinh tế.
Doanh nghiệp phải cạnh tranh bằng chất lượng quản trị
Nếu hạ tầng và khả năng tiếp cận quyết định nhà đầu tư có thể bước vào thị trường hay không thì chất lượng doanh nghiệp lại quyết định họ có muốn ở lại lâu dài hay không.
Theo bà Hạnh, sau nâng hạng, điều thị trường hướng tới không chỉ là thu hút thêm vốn quốc tế mà còn phải tạo điều kiện để nguồn vốn này đồng hành lâu dài với doanh nghiệp Việt Nam. Một khoảng cách đáng chú ý nằm ở chất lượng quản trị doanh nghiệp. Trong kỳ đánh giá quản trị công ty ASEAN năm 2024, điểm bình quân của nhóm doanh nghiệp Việt Nam được đánh giá khoảng 60 điểm, trong khi Malaysia và Thái Lan đều trên 100 điểm.
Khoảng cách này cho thấy doanh nghiệp Việt Nam còn nhiều dư địa phải cải thiện nếu muốn nâng sức cạnh tranh trong thu hút vốn quốc tế. Đối với nhà đầu tư tổ chức, đặc biệt là các quỹ quốc tế, tốc độ tăng trưởng lợi nhuận luôn được đặt trong mối quan hệ với chất lượng tăng trưởng. Họ quan tâm doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả hay không, lợi nhuận có chuyển thành dòng tiền, chiến lược có được thực hiện nhất quán và các quyết định quan trọng có bảo đảm lợi ích của cổ đông hay không. Minh bạch vì thế không thể chỉ dừng ở việc công bố đầy đủ thông tin. Thông tin phải có chất lượng, được cung cấp kịp thời và nhà đầu tư có khả năng tiếp cận thuận lợi.
Việc nâng chuẩn quản trị cũng phải bắt đầu từ chính cách doanh nghiệp ra quyết định và chịu trách nhiệm với cổ đông. Hội đồng quản trị phải thực hiện tốt vai trò giám sát; ban điều hành phải giải trình được hiệu quả sử dụng vốn; các giao dịch với bên liên quan và nguy cơ xung đột lợi ích cần được minh bạch, xử lý công bằng, đồng thời quyền lợi của cổ đông, kể cả cổ đông thiểu số, phải được bảo vệ. Với nhà đầu tư tổ chức, chất lượng quản trị ảnh hưởng trực tiếp tới đánh giá rủi ro, mức định giá dành cho doanh nghiệp, quy mô vốn có thể phân bổ và cả thời gian nắm giữ cổ phiếu. Bởi vậy, quản trị doanh nghiệp ngày càng không chỉ là vấn đề tuân thủ mà trở thành một trong những điều kiện quyết định khả năng tiếp cận dòng vốn dài hạn.
Cùng với những yếu tố nội tại, dòng vốn vào Việt Nam vẫn chịu ảnh hưởng đáng kể từ môi trường tài chính quốc tế. Các quỹ không xem xét Việt Nam một cách biệt lập mà luôn đặt thị trường trong tương quan với nhiều quốc gia và nhiều loại tài sản khác nhau. Quyết định phân bổ vì vậy còn phụ thuộc vào lãi suất toàn cầu, tỷ giá, mức độ chấp nhận rủi ro và các cơ hội đầu tư tại những thị trường khác.
Ngày 16/9, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) nâng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm, đưa biên độ lên 3,75-4%. Theo bà Hạnh, diễn biến này cho thấy bối cảnh bên ngoài vẫn cần được theo dõi sát. Khi lợi suất của các tài sản có mức độ rủi ro thấp duy trì ở mức hấp dẫn, các thị trường mới nổi sẽ phải cạnh tranh rõ hơn để thu hút dòng vốn quốc tế.
Với nhà đầu tư tổ chức, điều quan trọng là lợi suất kỳ vọng sau khi đã tính đến rủi ro. Nhà đầu tư nước ngoài có thể đạt mức sinh lời tốt trên cổ phiếu bằng VND, nhưng biến động tỷ giá có thể làm thay đổi đáng kể hiệu quả đầu tư khi quy đổi về đồng tiền của họ. Vì vậy, bên cạnh triển vọng tăng giá cổ phiếu, họ còn xem xét tỷ giá, chi phí phòng ngừa rủi ro, thanh khoản và khả năng thoái vốn.
Dòng vốn vào Việt Nam do đó có thể có những giai đoạn nhanh, chậm khác nhau. Các quỹ theo chỉ số sẽ điều chỉnh danh mục theo lộ trình, trong khi các quỹ chủ động có thể lựa chọn thời điểm phù hợp hơn. Trong bối cảnh nhiều yếu tố bên ngoài nằm ngoài khả năng kiểm soát, điều Việt Nam có thể chủ động là duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, bảo đảm tính nhất quán trong chính sách, tiếp tục cải cách thị trường và nâng cao chất lượng các cơ hội đầu tư.
Với các thành viên thị trường, giai đoạn mới cũng đòi hỏi năng lực trung gian tài chính phải được nâng lên tương ứng. OCBS lựa chọn phát triển theo định hướng ngân hàng đầu tư và quản lý tài sản chuyên nghiệp, tiếp cận cơ hội sau nâng hạng từ cả nhu cầu vốn của doanh nghiệp và nhu cầu phân bổ vốn của nhà đầu tư.
Ở mảng ngân hàng đầu tư, trọng tâm của OCBS là tư vấn huy động vốn, IPO, M&A và tái cấu trúc tài chính. Theo quan điểm của doanh nghiệp, một phương án phù hợp phải bắt đầu từ nhu cầu vốn thực tế, năng lực tài chính và khả năng tạo dòng tiền của doanh nghiệp, từ đó lựa chọn công cụ, kỳ hạn và nhóm nhà đầu tư phù hợp.
Ở phía nhà đầu tư, OCBS chú trọng nâng cao năng lực nghiên cứu và chất lượng các cơ hội đầu tư, giúp nhà đầu tư có đủ thông tin và cơ sở phân tích để đánh giá tiềm năng, rủi ro, thanh khoản và mức độ phù hợp trước khi quyết định phân bổ vốn. Doanh nghiệp cũng tiếp tục đầu tư vào công nghệ, nghiên cứu, đội ngũ chuyên môn và quản trị rủi ro, đồng thời tận dụng quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với Ngân hàng Phương Đông (OCB) để mở rộng các giải pháp tài chính và khả năng tiếp cận khách hàng.
Nhìn rộng hơn, nâng hạng đã tạo ra một vị thế mới nhưng chưa tự động bảo đảm dòng vốn quốc tế sẽ chảy mạnh và ở lại lâu dài. Cơ hội chỉ thực sự chuyển thành nguồn lực khi thị trường tiếp tục cải thiện khả năng tiếp cận, hoàn thiện hạ tầng, phát triển nền tảng nhà đầu tư tổ chức và khi doanh nghiệp nâng được chuẩn quản trị, minh bạch cũng như hiệu quả sử dụng vốn.
Khi đó, giá trị lớn nhất của nâng hạng sẽ không chỉ nằm ở những kỳ cơ cấu danh mục hay quy mô vốn ngoại đi vào thị trường, mà ở khả năng biến thị trường chứng khoán thành một kênh dẫn vốn trung và dài hạn ngày càng hiệu quả hơn cho doanh nghiệp và nền kinh tế.
| Việc thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức được nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp của FTSE mở ra một giai đoạn phát triển mới. Dòng vốn đã bắt đầu gia tăng, nhưng điều đáng quan tâm hơn không chỉ là bao nhiêu tiền có thể vào thị trường sau những kỳ cơ cấu danh mục đầu tiên, mà là Việt Nam có thể biến cơ hội nâng hạng thành dòng vốn dài hạn đến mức nào. Theo bà Hoàng Thị Tuyết Hạnh, Phó Tổng Giám đốc Công ty CP Chứng khoán OCBS, có cơ sở để kỳ vọng dòng vốn quốc tế sẽ quan tâm nhiều hơn tới Việt Nam sau nâng hạng. Tuy nhiên, quá trình phân bổ vốn sẽ không diễn ra đồng loạt mà theo từng bước, tùy chiến lược của mỗi nhóm nhà đầu tư. Với các quỹ đầu tư theo chỉ số, việc điều chỉnh danh mục sẽ thực hiện theo lộ trình của FTSE từ tháng 9/2026 đến tháng 9/2027. Đợt đầu mới đưa vào 10% tỷ trọng dự kiến, vì vậy tác động của nâng hạng cần được nhìn trong cả một quá trình thay vì chỉ qua những biến động dòng tiền trong ngắn hạn. Trong khi đó, với các quỹ chủ động, nâng hạng mới chỉ là điều kiện mở đầu. Quyết định phân bổ vốn còn phụ thuộc vào triển vọng tăng trưởng, chất lượng lợi nhuận và dòng tiền của doanh nghiệp, mức định giá, thanh khoản cũng như bối cảnh kinh tế vĩ mô. Một doanh nghiệp có triển vọng tốt chưa chắc đã trở thành lựa chọn của các tổ chức đầu tư lớn nếu cổ phiếu không đáp ứng được những yêu cầu thực tế về quy mô, thanh khoản và khả năng tiếp cận. Với nhà đầu tư tổ chức, khả năng tạo lợi nhuận bền vững, chất lượng quản trị, tính minh bạch và mức định giá đều ảnh hưởng trực tiếp tới quyết định phân bổ vốn dài hạn. “Nâng hạng mở thêm cánh cửa cho dòng vốn quốc tế, nhưng khả năng biến cơ hội đó thành dòng vốn dài hạn sẽ phụ thuộc vào chất lượng của chính thị trường và doanh nghiệp Việt Nam”, bà Hạnh nhấn mạnh. |
Đường dẫn bài viết: https://thoibaonganhang.vn/nang-hang-chua-du-de-dong-von-quoc-te-o-lai-188605.htmlIn bài viết
Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản. Copyright © 2026 https://thoibaonganhang.vn/ All right reserved.