![]() |
| Hình ảnh minh họa được tạo bởi AI |
Không chỉ trông chờ vào thị trường xuất khẩu
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, trong 9 tháng năm 2026, kim ngạch xuất khẩu rau quả của Việt Nam đạt gần 7,4 tỷ USD, tăng 19,9% so với cùng kỳ năm trước. Kết quả này cho thấy sức tăng trưởng tích cực của ngành hàng trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ trái cây và nông sản chế biến tại nhiều thị trường quốc tế tiếp tục gia tăng.
Một trong những động lực đáng chú ý là sự mở rộng thị trường Trung Quốc. Theo ông Nguyễn Thanh Bình, Chủ tịch Hiệp hội Rau quả Việt Nam, số lượng mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói được phê duyệt gia tăng đã tạo điều kiện để doanh nghiệp mở rộng khả năng tiếp cận thị trường này.
Việc đáp ứng các điều kiện nhập khẩu, mở rộng vùng nguyên liệu đủ tiêu chuẩn và nâng cao năng lực đóng gói giúp doanh nghiệp có thêm cơ hội tiếp cận các đơn hàng. Tuy nhiên, tăng trưởng xuất khẩu không đơn thuần là câu chuyện gia tăng sản lượng. Khi yêu cầu của thị trường ngày càng khắt khe, lợi thế về mùa vụ và nguồn cung sẽ khó chuyển hóa thành giá trị thương mại nếu doanh nghiệp không kiểm soát tốt chất lượng, truy xuất nguồn gốc và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn.
Bên cạnh đó, việc tập trung vào một số thị trường chủ lực cũng khiến ngành hàng đối mặt với những rủi ro nhất định khi chính sách nhập khẩu, nhu cầu tiêu dùng hoặc điều kiện thông quan thay đổi. Vì vậy, đa dạng hóa thị trường, phát triển sản phẩm phù hợp với thị hiếu từng nhóm khách hàng và khai thác các phân khúc có giá trị gia tăng cao là hướng đi cần thiết.
Thay vì chủ yếu dựa vào xuất khẩu trái cây tươi, doanh nghiệp cần tăng đầu tư vào chế biến sâu, phát triển sản phẩm tiện lợi, kéo dài thời gian bảo quản và xây dựng thương hiệu. Giá trị của ngành rau quả không chỉ nằm ở số tấn hàng bán ra nước ngoài, mà còn ở khả năng tạo ra giá trị cao hơn trên mỗi đơn vị sản phẩm.
Nhưng trong cuộc đua mở rộng thị trường quốc tế, một hướng đi khác cũng cần được nhìn nhận đúng mức: thị trường tiêu dùng nội địa.
Thị trường trong nước không chỉ là phương án dự phòng
Thực tế cho thấy, thời tiết cực đoan đang tạo thêm áp lực đối với nguồn cung và giá cả rau quả. Mưa lớn, ngập úng và những diễn biến thời tiết bất thường có thể làm gián đoạn thu hoạch, giảm sản lượng một số mặt hàng thiết yếu, qua đó đẩy giá bán tăng. Những biến động này không chỉ ảnh hưởng đến đời sống người tiêu dùng mà còn cho thấy tính dễ tổn thương của chuỗi cung ứng nông sản trước các cú sốc khí hậu.
Trong bối cảnh đó, phát triển thị trường nội địa càng có ý nghĩa. Đây không nên chỉ là nơi tiêu thụ sản phẩm khi xuất khẩu gặp khó khăn, mà cần được xác định là một thị trường chiến lược, có khả năng tạo nguồn cầu ổn định và thúc đẩy doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh.
Với thị trường trong nước, doanh nghiệp có điều kiện tiếp cận trực tiếp hơn với nhu cầu người tiêu dùng, thử nghiệm sản phẩm mới, điều chỉnh quy cách đóng gói và xây dựng thương hiệu. Từ trái cây tươi, rau quả sơ chế đến các sản phẩm sấy, nước ép hay thực phẩm chế biến, dư địa phát triển không chỉ nằm ở nguồn nguyên liệu mà còn ở khả năng đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng.
Tuy nhiên, tiềm năng thị trường không đồng nghĩa với việc sản phẩm sẽ tự động tìm được đầu ra. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến chất lượng, an toàn thực phẩm, nguồn gốc và mức giá. Trong khi đó, rau quả vẫn là nhóm hàng có tính mùa vụ, dễ hư hỏng và chịu ảnh hưởng lớn từ chi phí vận chuyển, bảo quản.
Do vậy, muốn chiếm lĩnh thị trường nội địa, doanh nghiệp cần đầu tư đồng bộ từ khâu sản xuất, sơ chế, bảo quản đến phân phối. Liên kết với hệ thống bán lẻ hiện đại, chợ đầu mối, kênh thương mại điện tử và các đơn vị cung ứng thực phẩm sẽ giúp rút ngắn khâu trung gian, cải thiện khả năng tiếp cận khách hàng và giảm tổn thất sau thu hoạch.
Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần tránh tư duy chỉ quay về thị trường trong nước khi xuất khẩu khó khăn. Nếu không có chiến lược sản phẩm, hệ thống phân phối và cam kết chất lượng dài hạn, thị trường nội địa khó trở thành điểm tựa thực sự cho ngành hàng.
Một thị trường nội địa được tổ chức tốt còn tạo ra lợi ích hai chiều. Nguồn cầu ổn định giúp người sản xuất giảm phụ thuộc vào một số đầu ra, trong khi doanh nghiệp có thêm dư địa cân đối nguồn hàng giữa các kênh tiêu thụ. Tuy nhiên, việc điều tiết này phải dựa trên kế hoạch sản xuất và nhu cầu thực tế, thay vì chuyển hàng xuất khẩu sang tiêu thụ trong nước một cách bị động.
Dù xuất khẩu hay tiêu thụ trong nước, chất lượng và tính minh bạch vẫn là nền tảng quyết định sức cạnh tranh của rau quả Việt Nam.
Theo ông Đặng Ngọc Điệp, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tính đến ngày 20/9/2026, hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản có 820.723 sản phẩm của 3.030 nông hộ và 208 doanh nghiệp tại 28/34 tỉnh, thành phố đăng ký. Trong đó, 158.796 sản phẩm của 48 nông hộ và 20 doanh nghiệp tại 16 tỉnh, thành phố đã thực hiện truy xuất đầy đủ, có khả năng xác thực và đối soát trong toàn chuỗi.
Những con số này cho thấy nỗ lực đáng kể trong xây dựng hạ tầng dữ liệu phục vụ quản lý chất lượng nông sản. Tuy nhiên, khoảng cách giữa số lượng sản phẩm đăng ký và số sản phẩm đã truy xuất đầy đủ cũng đặt ra yêu cầu phải đẩy nhanh quá trình triển khai thực chất.
Truy xuất nguồn gốc không thể chỉ dừng ở việc đăng ký sản phẩm hoặc gắn mã QR trên bao bì. Dữ liệu phải phản ánh đúng quá trình sản xuất, thu hoạch, sơ chế, đóng gói và lưu thông; đồng thời có thể kiểm tra, xác thực khi cần thiết. Nếu thông tin không được cập nhật đầy đủ hoặc thiếu khả năng đối soát, công cụ truy xuất khó phát huy hiệu quả trong kiểm soát rủi ro và bảo vệ uy tín sản phẩm.
Đối với xuất khẩu, các quy định về an toàn thực phẩm, kiểm dịch thực vật (SPS), giới hạn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và truy xuất nguồn gốc là những điều kiện quan trọng quyết định khả năng duy trì đơn hàng. Đối với thị trường trong nước, đây cũng là cơ sở để người tiêu dùng phân biệt sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, qua đó củng cố niềm tin vào nông sản Việt.
Vì vậy, trách nhiệm không thể chỉ đặt lên vai cơ quan quản lý. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng; hợp tác xã và nông hộ phải tuân thủ quy trình sản xuất; các đơn vị phân phối cần minh bạch thông tin hàng hóa. Cùng với đó, cơ quan chức năng cần hỗ trợ chuẩn hóa dữ liệu, tăng cường kiểm tra và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm.
Đại diện hệ thống WinMart Hà Nội chia sẻ, cơ hội tăng trưởng trong những tháng cuối năm đang mở ra cho ngành rau quả, nhưng sức ép cạnh tranh và yêu cầu nhập khẩu ngày càng cao cũng khiến dư địa này không thể được khai thác bằng cách chỉ gia tăng sản lượng.
Bài toán dài hạn là tổ chức lại chuỗi giá trị theo hướng linh hoạt hơn, từ đa dạng hóa vùng nguyên liệu, nâng cao năng lực bảo quản và chế biến đến phát triển thị trường tiêu thụ. Trong đó, xuất khẩu giúp mở rộng quy mô và nâng tầm vị thế nông sản Việt Nam; thị trường nội địa tạo thêm điểm tựa về đầu ra, đồng thời thúc đẩy doanh nghiệp đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người tiêu dùng.
Đường dẫn bài viết: https://thoibaonganhang.vn/rau-qua-viet-mo-rong-xuat-khau-khong-quen-chu-trong-thi-truong-noi-dia-188922.htmlIn bài viết
Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản. Copyright © 2026 https://thoibaonganhang.vn/ All right reserved.