Hàng Việt trước những 'cửa ải' mới trên thị trường quốc tế

Đầu tư công nghệ, cải tiến mẫu mã và nâng cao chất lượng đang giúp hàng Việt mở rộng cơ hội xuất khẩu. Tuy nhiên, sản phẩm tốt chưa đủ bảo đảm đơn hàng thành công. Những yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, an toàn sản phẩm và minh bạch chuỗi cung ứng đang đặt doanh nghiệp trước bài toán kiểm soát chi phí tuân thủ, bảo đảm dòng tiền và duy trì khách hàng quốc tế.
Rào cản không chỉ nằm ở chất lượng sản phẩm

Trong hoạt động xuất khẩu, một sản phẩm đáp ứng yêu cầu chất lượng vẫn có thể gặp trở ngại nếu hồ sơ nguyên liệu thiếu nhất quán, nhãn xuất xứ chưa phù hợp hoặc kết quả kiểm nghiệm không đầy đủ. Những sai sót này có thể khiến doanh nghiệp phải bổ sung chứng từ, chậm giao hàng và phát sinh chi phí, ảnh hưởng đến uy tín với đối tác.

Hàng Việt trước những 'cửa ải' mới trên thị trường quốc tế
Kiểm soát tốt chất lượng, chi phí và dòng tiền sẽ giúp doanh nghiệp Việt chuyển những cơ hội xuất khẩu thành đơn hàng ổn định. Ảnh minh họa

Ông Lê Minh Đức, Quản lý phát triển kinh doanh HQTS Việt Nam, cho rằng nhiều doanh nghiệp Việt vẫn mắc những lỗi căn bản khi tiếp cận thị trường Hoa Kỳ. Đáng chú ý là khả năng truy xuất nguồn gốc và chuẩn bị hồ sơ tuân thủ, nhất là trước các yêu cầu liên quan Đạo luật Lacey về thực vật, sản phẩm gỗ và Đạo luật UFLPA về ngăn chặn lao động cưỡng bức.

Theo ông Đức, thiếu danh mục vật tư, báo cáo thử nghiệm hoặc hồ sơ đánh giá nhà máy có thể gây rủi ro khi thực hiện đơn hàng. Những sai sót về ghi nhãn xuất xứ, thông số kỹ thuật và kiểm tra mẫu đầu tiên đối với sản phẩm có yêu cầu cũng có thể dẫn đến việc sửa chữa, sản xuất lại hoặc tranh chấp thương mại.

Tuy nhiên, nghĩa vụ pháp lý không áp dụng giống nhau cho mọi ngành hàng. Với Đạo luật Lacey, yêu cầu khai báo phụ thuộc loại sản phẩm, thành phần nguyên liệu và quy định cụ thể. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp xác định đúng yêu cầu của từng thị trường, từng sản phẩm, thay vì áp dụng một bộ hồ sơ chung. Đặc biệt, trong chuỗi cung ứng nhiều tầng, thông tin nguyên liệu phải được thu thập ngay từ nhà cung cấp. Nếu thiếu dữ liệu ở khâu đầu, việc bổ sung khi hàng hóa đã hoàn thiện sẽ khó khăn hơn.

Ở góc độ thương mại quốc tế, ông Nguyễn Hữu Nam, Phó Giám đốc Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh của Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), lưu ý khách hàng ngày càng quan tâm nguyên liệu đến từ đâu, quá trình sản xuất tác động đến môi trường thế nào và doanh nghiệp có thể chứng minh bằng dữ liệu hay không. Yêu cầu của bên mua đôi khi rộng hơn nghĩa vụ pháp lý trực tiếp của nhà cung cấp.

Bổ sung góc nhìn này, ông Trần Ngọc Liêm, Phó Tổng Thư ký VCCI, Giám đốc VCCI Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh, nhấn mạnh doanh nghiệp cần thay đổi tư duy xuất khẩu, từ bán sản phẩm sẵn có sang xây dựng thương hiệu và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Theo ông Liêm, bên cạnh tiêu chuẩn xanh, truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng, doanh nghiệp còn phải chú ý nguy cơ từ các biện pháp phòng vệ thương mại. Hệ thống kế toán minh bạch và khả năng chứng minh nguồn nguyên liệu có ý nghĩa quan trọng trong việc hạn chế rủi ro.

Như vậy, năng lực xuất khẩu không chỉ được quyết định tại nhà máy mà còn phụ thuộc khả năng quản trị thông tin và thực hiện cam kết. Khi thương lượng hợp đồng, doanh nghiệp cần phân biệt quy định bắt buộc với điều kiện riêng của khách hàng, tránh phát sinh yêu cầu ngoài dự kiến.

Hàng Việt trước những 'cửa ải' mới trên thị trường quốc tế
Ảnh minh họa

Chi phí tuân thủ tác động trực tiếp đến dòng tiền

Các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng cao đang làm thay đổi cách doanh nghiệp tính toán hiệu quả kinh doanh. Ngoài nguyên liệu, nhân công và vận chuyển, doanh nghiệp phải dành nguồn lực cho kiểm nghiệm, chứng nhận, đánh giá nhà cung cấp và quản lý dữ liệu truy xuất.

Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, áp lực càng lớn khi thiếu bộ phận chuyên trách về pháp lý quốc tế hoặc kiểm soát chất lượng. Việc thuê dịch vụ bên ngoài, kiểm tra nhiều lần hay bổ sung hồ sơ theo yêu cầu đối tác có thể làm tăng chi phí thực hiện đơn hàng.

Đáng chú ý, chi phí tuân thủ còn ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền. Khi hàng hóa chậm giao vì phải kiểm tra hoặc bổ sung chứng từ, thời gian thu hồi vốn có thể kéo dài. Trong khi đó, doanh nghiệp vẫn phải thanh toán tiền nguyên liệu, nhân công, vận chuyển và các khoản chi phí đến hạn.

Nếu vòng quay vốn chậm lại, nhu cầu vốn lưu động có thể gia tăng. Trường hợp phải vay bổ sung để duy trì sản xuất, chi phí tài chính phát sinh sẽ tiếp tục thu hẹp biên lợi nhuận. Vì vậy, một đơn hàng lớn chưa chắc mang lại hiệu quả tương xứng nếu doanh nghiệp không tính đủ chi phí tuân thủ và nguy cơ chậm giao.

Ở chiều ngược lại, đầu tư hợp lý vào quản trị chất lượng, chuẩn hóa hồ sơ và kiểm soát nguyên liệu có thể hạn chế việc kiểm nghiệm lại, sửa chứng từ hoặc gián đoạn giao hàng. Những khoản đầu tư này cần được đánh giá bằng hiệu quả giảm rủi ro, cải thiện vòng quay vốn và duy trì doanh thu.

Vấn đề không phải doanh nghiệp phải đầu tư càng nhiều càng tốt, mà cần lựa chọn giải pháp phù hợp với quy mô và thị trường. Không phải chứng nhận nào cũng cần thiết cho mọi sản phẩm; cũng không phải hệ thống công nghệ đắt tiền luôn đem lại hiệu quả cao hơn.

Từ góc độ tài chính, khả năng dự báo chi phí tuân thủ giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng giá bán, thương lượng điều kiện thanh toán và xác định nhu cầu vốn lưu động. Đây là yếu tố quan trọng để hạn chế tình trạng doanh thu tăng nhưng lợi nhuận không cải thiện tương ứng.

Đưa tiêu chuẩn vào từ đầu chuỗi sản xuất

Để giảm rủi ro, doanh nghiệp cần chuyển từ cách xử lý sai sót khi chuẩn bị giao hàng sang quản trị chủ động ngay từ khâu lựa chọn nguyên liệu, thiết kế sản phẩm và ký kết hợp đồng.

Từ thực tế kiểm định, ông Lê Minh Đức đề xuất doanh nghiệp xây dựng chiến lược quản trị rủi ro dựa trên bốn nhóm công việc: kiểm nghiệm an toàn hóa chất và hiệu năng; chứng nhận và rà soát ghi nhãn; thực hiện thủ tục đăng ký khi pháp luật yêu cầu; hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật và đánh giá hệ thống quản lý chất lượng nhà máy.

Các giải pháp này cần được triển khai phù hợp từng ngành hàng. Doanh nghiệp phải kiểm soát nguồn nguyên liệu, yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng từ cần thiết, đồng thời phân công rõ trách nhiệm giữa bộ phận mua hàng, sản xuất, kiểm soát chất lượng và xuất khẩu.

Đáng chú ý, ông Phạm Hải Nam, Quản lý Kỹ thuật ESG, Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo SMP, cho rằng việc truy xuất nguồn gốc cần gắn với dữ liệu có thể kiểm chứng. Doanh nghiệp phải xác định nhà cung cấp đang thực hiện hoạt động gì, tại đâu và liên quan đến những nguyên liệu nào.

Theo cách tiếp cận này, dữ liệu truy xuất không chỉ phục vụ kiểm tra nguồn gốc mà còn giúp doanh nghiệp đánh giá trách nhiệm của nhà cung cấp và đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững. Việc quản lý tỷ lệ nguyên liệu có bằng chứng tuân thủ cũng giúp chuyển những cam kết chung thành chỉ tiêu cụ thể.

Công nghệ số có thể hỗ trợ quản lý chứng nhận, kết quả kiểm nghiệm và thông tin chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc chất lượng dữ liệu đầu vào và quy trình vận hành. Với doanh nghiệp nhỏ, chuẩn hóa hồ sơ và phân công trách nhiệm có thể là bước đi thiết thực trước khi đầu tư hệ thống phức tạp.

Trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng chú trọng minh bạch, an toàn và phát triển bền vững, lợi thế sản xuất chỉ thực sự phát huy khi đi cùng năng lực tuân thủ. Kiểm soát tốt chất lượng, chi phí và dòng tiền sẽ giúp doanh nghiệp Việt chuyển những cơ hội xuất khẩu thành đơn hàng ổn định, đồng thời từng bước nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Đường dẫn bài viết: https://thoibaonganhang.vn/hang-viet-truoc-nhung-cua-ai-moi-tren-thi-truong-quoc-te-189685.htmlIn bài viết

Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản. Copyright © 2026 https://thoibaonganhang.vn/ All right reserved.