Kỳ vọng lạm phát toàn cầu: Thử thách mới đối với các ngân hàng trung ương

Giá năng lượng, chi phí sinh hoạt và những thay đổi trong nhu cầu toàn cầu đang làm gia tăng sức ép lên kỳ vọng lạm phát tại nhiều nền kinh tế. Với các ngân hàng trung ương lớn, vấn đề không chỉ là lạm phát hiện tại cao đến đâu, mà còn là liệu người dân và doanh nghiệp có bắt đầu tin rằng giá cả sẽ tiếp tục tăng nhanh trong những năm tới hay không. Câu trả lời sẽ ảnh hưởng đáng kể đến dư địa giảm lãi suất, thậm chí khiến một số ngân hàng trung ương phải tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ.
Kỳ vọng lạm phát toàn cầu: Thử thách mới đối với các ngân hàng trung ương
Ảnh minh họa (Nguồn: AI, ĐT)

Kỳ vọng lạm phát: Tín hiệu cảnh báo trước khi giá cả tăng

Lạm phát không chỉ được quyết định bởi chi phí sản xuất, giá năng lượng hay sức cầu tại một thời điểm. Nó còn phụ thuộc vào cách người dân, doanh nghiệp và thị trường dự đoán diễn biến giá cả trong tương lai. Khi người lao động cho rằng chi phí sinh hoạt sẽ tăng nhanh, họ có thể yêu cầu tăng lương cao hơn. Các doanh nghiệp, khi dự đoán chi phí đầu vào và tiền lương tăng, có thể điều chỉnh giá bán sớm hơn. Nếu những phản ứng này lan rộng, kỳ vọng ban đầu có thể trở thành một phần nguyên nhân khiến lạm phát kéo dài.

Đó là lý do các ngân hàng trung ương theo dõi kỳ vọng lạm phát bên cạnh chỉ số giá tiêu dùng thực tế. Tuy nhiên, không phải mọi mức tăng trong kỳ vọng đều mang ý nghĩa giống nhau. Kỳ vọng của hộ gia đình thường nhạy cảm với giá xăng dầu, thực phẩm và những mặt hàng được mua thường xuyên. Trong khi đó, kỳ vọng dài hạn, tiền lương, giá dịch vụ và hành vi định giá của doanh nghiệp có thể cung cấp thêm thông tin về nguy cơ lạm phát lan rộng. Điểm cần phân biệt là kỳ vọng lạm phát tăng chưa đồng nghĩa lạm phát thực tế chắc chắn tăng tương ứng. Nhưng nếu kỳ vọng tăng cùng với dữ liệu giá cả, tiền lương và cầu nội địa, ngân hàng trung ương sẽ có ít lý do hơn để nới lỏng chính sách.

Mỹ và Anh: Áp lực lạm phát quay lại từ những khoản chi thiết yếu

Tại Mỹ, khảo sát của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) Chi nhánh New York cho thấy kỳ vọng lạm phát trong 12 tháng tăng lên 3,9% vào tháng 9/2026, cao nhất kể từ tháng 5/2023. Đáng chú ý, kỳ vọng tăng giá không chỉ tập trung ở xăng dầu mà còn xuất hiện ở thực phẩm, y tế, tiền thuê nhà và học phí đại học. Trong khi đó, kỳ vọng lạm phát 3 năm tăng lên 3,3%, còn kỳ vọng 5 năm giữ ở mức 3%.

Sự khác biệt giữa kỳ vọng ngắn hạn và dài hạn có ý nghĩa quan trọng đối với Fed. Mức tăng ở kỳ hạn một năm có thể phản ánh cú sốc giá năng lượng hoặc những thay đổi về chi phí nhập khẩu. Nếu kỳ vọng dài hạn vẫn tương đối ổn định, Fed có cơ sở để cho rằng công chúng chưa mất niềm tin vào khả năng kiểm soát lạm phát của ngân hàng trung ương.

Tuy nhiên, không nên xem mức 3% trong 5 năm là tín hiệu hoàn toàn yên tâm. Đây là kỳ vọng của hộ gia đình, không phải thước đo trực tiếp về kỳ vọng lạm phát của thị trường tài chính hay doanh nghiệp. Dẫu vậy, việc kỳ vọng ngắn hạn tăng mạnh trong khi người tiêu dùng lo ngại chi phí sinh hoạt cho thấy áp lực giá cả vẫn có thể ảnh hưởng đến quyết định chi tiêu, tiền lương và tiết kiệm.

Với Fed, bài toán càng khó khi áp lực giá cả xuất hiện cùng những lo ngại về khả năng chi trả của hộ gia đình. Tăng lãi suất có thể làm giảm cầu, hạn chế khả năng doanh nghiệp chuyển chi phí sang người tiêu dùng và củng cố tín hiệu chống lạm phát. Nhưng cái giá phải trả là chi phí vay mua nhà, đầu tư và tiêu dùng cao hơn, trong khi những hộ gia đình vốn đã chịu áp lực sinh hoạt có thể càng khó khăn.

Vì vậy, kịch bản hợp lý không nhất thiết là Fed lập tức tăng lãi suất chỉ vì kỳ vọng lạm phát một năm tăng lên. Nếu giá năng lượng hạ nhiệt, lạm phát cơ bản giảm và thị trường lao động yếu đi, Fed vẫn có thể giữ nguyên lãi suất để đánh giá tác động của chính sách hiện hành. Ngược lại, nếu áp lực giá lan rộng sang dịch vụ và tiền lương, khả năng giảm lãi suất sẽ bị thu hẹp, việc duy trì lãi suất cao lâu hơn có thể trở thành lựa chọn ưu tiên.

Tại Anh, tín hiệu đáng chú ý hơn nằm ở sự tăng lên đồng thời của kỳ vọng ngắn hạn và dài hạn. Kỳ vọng lạm phát một năm của các hộ gia đình tăng từ 3,9% trong tháng 8/2026 lên 4,5% trong tháng 9/2026; kỳ vọng dài hạn tăng từ 4,1% lên 4,3%, cao nhất kể từ tháng 6/2025. Sự gia tăng này diễn ra trong bối cảnh giá năng lượng leo thang do cuộc chiến Mỹ - Iran làm dấy lên lo ngại về một đợt tăng giá mới.

Điểm khác biệt so với Mỹ là sự gia tăng của kỳ vọng dài hạn tại Anh khiến Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) phải quan tâm nhiều hơn đến nguy cơ cú sốc chi phí trước mắt ảnh hưởng đến cách định giá trong tương lai. Dù vậy, kỳ vọng của hộ gia đình có thể phản ứng mạnh với giá nhiên liệu và thực phẩm, nên chưa đủ để kết luận rằng vòng xoáy giá cả – tiền lương đã hình thành.

Trong ngắn hạn, BoE có lý do để thận trọng, tránh giảm lãi suất quá sớm khi kỳ vọng lạm phát chưa hạ nhiệt. Nhưng nếu cầu nội địa suy yếu và áp lực giá cơ bản không lan rộng, giữ nguyên lãi suất vẫn có thể phù hợp hơn so với tăng thêm. Một đợt tăng lãi suất mới sẽ có cơ sở vững chắc hơn nếu tiền lương, giá dịch vụ và kỳ vọng dài hạn cùng tăng.

Khu vực đồng Euro: Kỳ vọng giá tăng nhưng triển vọng tăng trưởng yếu đi

Tại khu vực đồng Euro, kỳ vọng lạm phát trong 12 tháng tăng từ 3% lên 3,1% trong tháng 9/2026. Kỳ vọng tăng giá nhà cũng nhích từ 3,4% lên 3,5%, trong khi kỳ vọng về lãi suất thế chấp duy trì ở mức 4,9%. Trái lại, kỳ vọng lạm phát 3 năm giữ ở 2,9% và 5 năm ở 2,5%.

Điều đáng chú ý không nằm ở mức tăng 0,1 điểm phần trăm của kỳ vọng lạm phát ngắn hạn, mà ở việc triển vọng kinh tế xấu đi đồng thời. Người tiêu dùng dự báo tăng trưởng kinh tế trong 12 tháng tới giảm từ -1,2% xuống -1,5%, trong khi kỳ vọng thất nghiệp tăng từ 11% lên 11,3%. Kỳ vọng tăng thu nhập danh nghĩa chỉ nhích từ 1% lên 1,1%.

Những con số này cho thấy Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) phải xử lý hai rủi ro trái chiều. Nếu chi phí năng lượng tăng kéo dài, lạm phát có thể tiếp tục cao hơn mong muốn. Nhưng nếu tiêu dùng và thị trường lao động suy yếu, việc thắt chặt tiền tệ thêm có thể làm giảm tăng trưởng mà không giải quyết được nguyên nhân ban đầu của cú sốc giá.

Khi lạm phát bắt nguồn chủ yếu từ phía cung, lãi suất cao hơn không thể trực tiếp làm tăng nguồn cung năng lượng hay giảm giá hàng hóa nhập khẩu. Công cụ này chỉ có thể hạn chế tác động thứ cấp thông qua cầu, tín dụng, tiền lương và kỳ vọng. Do đó, ECB có thể ưu tiên giữ nguyên lãi suất để theo dõi mức độ lan tỏa của cú sốc, thay vì phản ứng tức thời với từng biến động trong khảo sát.

Nếu kỳ vọng dài hạn tiếp tục ổn định và tăng trưởng yếu đi rõ rệt, khả năng giảm lãi suất sẽ còn phụ thuộc vào việc lạm phát thực tế có giảm bền vững hay không. Ngược lại, nếu giá dịch vụ và tiền lương tăng dai dẳng, ECB có thể phải trì hoãn nới lỏng ngay cả khi triển vọng kinh tế không thuận lợi.

Nhật Bản và Australia: Hai trường hợp đáng theo dõi ở châu Á - Thái Bình Dương

Nhật Bản đang đối mặt với một thay đổi đáng chú ý sau nhiều năm vật lộn với lạm phát thấp. Kỳ vọng lạm phát tăng từ 2,7% trong quý II/2026 lên 3,5% trong quý III/2026, mức cao nhất từ năm 2014. Tuy nhiên, con số này cần được đặt trong bối cảnh riêng của Nhật Bản, điều mà Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) cần xác định là liệu lạm phát có đang trở thành một trạng thái ổn định hơn của nền kinh tế, hay chỉ phản ánh cú sốc chi phí tạm thời.

Nếu giá cả tăng đi cùng tiền lương danh nghĩa, tiêu dùng và kỳ vọng lạm phát bền vững hơn, BoJ sẽ có thêm cơ sở để tiếp tục bình thường hóa chính sách tiền tệ. Ngược lại, nếu giá nhập khẩu tăng nhưng tiền lương và sức mua không theo kịp, việc nâng lãi suất quá nhanh có thể làm suy yếu nhu cầu trong nước.

Khác với Fed hay ECB, BoJ không chỉ cần ngăn lạm phát vượt mục tiêu mà còn phải tránh làm gián đoạn quá trình hình thành một chu kỳ tăng lương và giá cả bền vững. Vì vậy, kỳ vọng lạm phát tăng lên 3,5% là tín hiệu cần theo dõi, nhưng chưa đủ để kết luận BoJ sẽ tăng lãi suất ngay trong cuộc họp tiếp theo. Khả năng điều chỉnh tăng sẽ phụ thuộc đáng kể vào dữ liệu tiền lương, lạm phát cơ bản và diễn biến tiêu dùng.

Australia lại cho thấy một trường hợp mà áp lực lạm phát đã được củng cố bởi dữ liệu giá cả thực tế. Kỳ vọng lạm phát của người tiêu dùng tăng từ 4,9% trong 2 tháng trước lên 5,3% vào tháng 10/2026. Trong tháng 8/2026, lạm phát cơ bản theo thước đo trung bình cắt ngọn vẫn ở mức 3,6%, cao hơn khoảng mục tiêu 2 - 3% của Ngân hàng Dự trữ Australia (RBA). Mới đây, RBA đã nâng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm lên 4,6% trong tháng 10/2026, đánh dấu lần tăng thứ tư trong năm. Động thái này phản ánh quan điểm rằng áp lực lạm phát không còn chỉ là rủi ro tiềm tàng, mà dần trở thành thực tế.

Dù vậy, chưa thể mặc định RBA sẽ tiếp tục tăng lãi suất trong cuộc họp kế tiếp. Sau nhiều đợt thắt chặt, tác động lên khoản trả nợ thế chấp, tiêu dùng và đầu tư có thể tích lũy theo thời gian. Nếu nhu cầu tăng chậm lại và lạm phát cơ bản bắt đầu giảm, giữ nguyên lãi suất sẽ cho phép ngân hàng trung ương đánh giá hiệu quả của các đợt tăng trước đó. Chỉ khi áp lực giá tiếp tục dai dẳng, đặc biệt ở các nhóm hàng hóa và dịch vụ trong nước, việc tăng thêm mới có cơ sở rõ ràng hơn.

Lãi suất sẽ phụ thuộc vào độ bền của áp lực giá

Có 3 chỉ báo sẽ quyết định đáng kể hướng đi của lãi suất trong thời gian tới. Thứ nhất, kỳ vọng lạm phát dài hạn có tăng theo kỳ vọng ngắn hạn hay không. Nếu kỳ vọng ngắn hạn tăng nhưng kỳ vọng 3 năm và 5 năm ổn định, ngân hàng trung ương có thể có thêm thời gian chờ đợi. Nếu cả hai cùng tăng, nguy cơ mất neo kỳ vọng sẽ đáng lo hơn. Thứ hai, áp lực giá có lan rộng khỏi năng lượng và thực phẩm hay không. Một cú sốc giá nhập khẩu có thể tự suy yếu khi nguồn cung được cải thiện. Nhưng nếu nó kéo theo tăng lương, giá dịch vụ và điều chỉnh giá bán trên diện rộng, chính sách tiền tệ sẽ khó có thể đứng ngoài. Thứ ba, sức cầu và thị trường lao động phản ứng như thế nào với mặt bằng lãi suất hiện tại. Lạm phát cao trong khi cầu còn mạnh là tình huống khác với lạm phát cao nhưng tiêu dùng suy yếu và thất nghiệp tăng. Cùng một mức kỳ vọng lạm phát có thể dẫn đến những quyết định lãi suất khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh này.

Ngăn kỳ vọng lạm phát mất neo mà không gây sức ép quá mức lên tăng trưởng

Diễn biến kỳ vọng lạm phát tại các nền kinh tế lớn cho thấy các ngân hàng trung ương cần thận trọng hơn với thời điểm nới lỏng chính sách tiền tệ, nhưng không nên mặc định rằng kỳ vọng tăng đồng nghĩa với việc phải nâng lãi suất. Điều quan trọng là xác định áp lực giá cả đang phản ánh cú sốc chi phí tạm thời hay đã lan sang tiền lương, giá dịch vụ và quyết định định giá của doanh nghiệp.

Một là, chính sách lãi suất cần dựa trên sự kết hợp giữa kỳ vọng lạm phát, lạm phát cơ bản, tiền lương và thị trường lao động. Khi kỳ vọng ngắn hạn tăng nhưng kỳ vọng dài hạn vẫn ổn định, ngân hàng trung ương có thể duy trì lãi suất để đánh giá thêm tác động của các cú sốc giá. Ngược lại, nếu kỳ vọng dài hạn tăng đồng thời với áp lực tiền lương và giá dịch vụ, việc trì hoãn hành động có thể khiến chi phí đưa lạm phát trở lại mục tiêu cao hơn. Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng với Fed, BoE và ECB, khi các nền kinh tế này đồng thời đối mặt với rủi ro lạm phát và những bất định về tăng trưởng.

Hai là, cần phân biệt cú sốc giá từ phía cung với áp lực cầu trong nước. Lãi suất cao hơn không thể trực tiếp giải quyết tình trạng thiếu hụt năng lượng hay đảo ngược đà tăng của giá hàng hóa quốc tế. Trong những trường hợp đó, chính sách tiền tệ nên tập trung ngăn tác động vòng hai, trong khi các biện pháp về nguồn cung, cạnh tranh và hỗ trợ có mục tiêu xử lý nguyên nhân trực tiếp. Hỗ trợ tài khóa đại trà nhằm bù đắp chi phí sinh hoạt cần được cân nhắc thận trọng, bởi việc duy trì sức cầu quá mức có thể làm phức tạp nhiệm vụ kiểm soát lạm phát.

Ba là, truyền thông chính sách cần giải thích rõ điều kiện để lãi suất được giữ nguyên, tăng hoặc giảm. Khi giá năng lượng biến động mạnh, người dân có thể điều chỉnh kỳ vọng dựa trên những thay đổi trước mắt mà chưa phản ánh đầy đủ triển vọng trung hạn. Việc công bố nhất quán cách ngân hàng trung ương đánh giá dữ liệu, rủi ro và mục tiêu chính sách sẽ giúp hạn chế những diễn giải cực đoan, đồng thời củng cố niềm tin rằng cơ quan điều hành vẫn có khả năng đưa lạm phát trở lại mục tiêu.

Thách thức lớn nhất trong giai đoạn tới không phải là phản ứng nhanh nhất trước mỗi lần kỳ vọng lạm phát tăng, mà là nhận diện đúng thời điểm một cú sốc giá bắt đầu thay đổi hành vi kinh tế. Hành động quá sớm có thể làm suy yếu tăng trưởng; hành động quá muộn có thể khiến lạm phát ăn sâu vào cơ chế hình thành giá cả và tiền lương. Chính khả năng phân biệt hai rủi ro này sẽ quyết định chất lượng điều hành chính sách.

Đường dẫn bài viết: https://thoibaonganhang.vn/ky-vong-lam-phat-toan-cau-thu-thach-moi-doi-voi-cac-ngan-hang-trung-uong-189814.htmlIn bài viết

Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản. Copyright © 2026 https://thoibaonganhang.vn/ All right reserved.