| Thương hiệu |
Mua vào |
Bán ra |
| PNJ |
| TPHCM - PNJ |
143,600 |
146,600 |
| Hà Nội - PNJ |
143,600 |
146,600 |
| Đà Nẵng - PNJ |
143,600 |
146,600 |
| Miền Tây - PNJ |
143,600 |
146,600 |
| Tây Nguyên - PNJ |
143,600 |
146,600 |
| Đông Nam Bộ - PNJ |
143,600 |
146,600 |
| AJC |
| Miếng SJC Hà Nội |
14,360 |
14,660 |
| Miếng SJC Nghệ An |
14,360 |
14,660 |
| Miếng SJC Thái Bình |
14,360 |
14,660 |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội |
14,310 |
14,660 |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An |
14,310 |
14,660 |
| N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình |
14,310 |
14,660 |
| NL 99.99 |
13,600 |
|
| Nhẫn Tròn Thái Bình |
13,500 |
|
| Trang sức 99.9 |
13,970 |
14,570 |
| Trang sức 99.99 |
13,980 |
14,580 |
| SJC |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,436 |
1,466 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,436 |
14,662 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,436 |
14,663 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,431 |
1,461 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,431 |
1,462 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,406 |
1,451 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
136,663 |
143,663 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
99,186 |
108,986 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
89,028 |
98,828 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
7,887 |
8,867 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
74,952 |
84,752 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
50,863 |
60,663 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,436 |
1,466 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,436 |
1,466 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,436 |
1,466 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,436 |
1,466 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,436 |
1,466 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,436 |
1,466 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,436 |
1,466 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,436 |
1,466 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,436 |
1,466 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,436 |
1,466 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,436 |
1,466 |