| Giá khí tự nhiên lao dốc, cà phê Arabica bật tăng 4% Khí tự nhiên lao dốc 19%, giá hàng hóa thế giới giảm mạnh Thị trường hàng hóa: Giá đậu tương suy yếu, giá khí tự nhiên tiếp đà tăng vọt |
![]() |
| Quang cảnh hội thảo |
Khí tự nhiên – “bản lề” cho sản xuất xanh
Ngày 22/1, Hiệp hội Năng lượng sạch Việt Nam tổ chức Hội thảo khoa học với chủ đề “Ứng dụng khí tự nhiên trong công nghiệp hướng tới sản xuất xanh và Net Zero năm 2050”.
Phát biểu tại hội thảo, TS. Mai Duy Thiện, Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng sạch Việt Nam nhấn mạnh, chuyển dịch năng lượng xanh không còn là một lựa chọn mang tính khuyến nghị, mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng và các tiêu chuẩn môi trường, ESG ngày càng chi phối mạnh mẽ dòng vốn đầu tư. Đối với Việt Nam, chuyển đổi từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào năng lượng hóa thạch sang tăng trưởng xanh không chỉ nhằm thực hiện các cam kết quốc tế, mà còn là con đường tất yếu để bảo đảm an ninh năng lượng, nâng cao năng lực cạnh tranh và hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng không vào năm 2050.
Thực tế cho thấy, quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ đang khiến nhu cầu năng lượng của Việt Nam tăng nhanh và được dự báo tiếp tục bứt phá đến năm 2050. Áp lực này buộc ngành năng lượng phải tái cấu trúc theo hướng xanh hơn, sạch hơn và hiệu quả hơn, nếu không muốn đối mặt với rủi ro thiếu hụt năng lượng và chi phí môi trường ngày càng lớn.
Theo ông Nguyễn Khắc Quyền, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương, trong bức tranh chuyển dịch năng lượng đó, khí tự nhiên nổi lên như một nguồn năng lượng chuyển tiếp quan trọng. So với than và dầu, khí tự nhiên có cường độ phát thải carbon thấp hơn, ít phát thải các chất ô nhiễm cục bộ và phù hợp với yêu cầu nâng cao hiệu suất năng lượng trong sản xuất công nghiệp. Với Việt Nam, khí tự nhiên không chỉ phục vụ phát điện mà còn là đầu vào thiết yếu cho các ngành xi măng, thép, phân bón, hóa chất và nhiều lĩnh vực công nghiệp nền tảng khác.
Ở góc nhìn chiến lược, TS. Nguyễn Quốc Thập, Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam đặt vấn đề về khả năng chuyển đổi các khu công nghiệp tại những cực tăng trưởng lớn như TP. Hồ Chí Minh, Đông Nam Bộ, Quảng Ninh, Hải Phòng, Hà Nội, Bắc Ninh… sang sử dụng khí tự nhiên với tỷ lệ từ 50% đến 100%. Nếu kịch bản này được hiện thực hóa, nhu cầu khí cho công nghiệp và phát điện sẽ tăng mạnh, kéo theo những câu hỏi cốt lõi về hạ tầng, chính sách và khả năng hỗ trợ doanh nghiệp.
Theo các chuyên gia, chuyển đổi sang khí tự nhiên là hướng đi tích cực, song không thể tách rời bài toán hạ tầng cung ứng, cơ chế chính sách đồng bộ và các gói hỗ trợ phù hợp. Hiện nay, nhu cầu khí của từng khu công nghiệp vẫn chưa được lượng hóa đầy đủ, trong khi quyết định đầu tư lại phụ thuộc chặt chẽ vào chi phí, độ ổn định nguồn cung và khả năng tiếp cận hạ tầng.
Một điểm đáng chú ý là định hướng phát triển công nghiệp nền tảng mà Bộ Công Thương đang triển khai, bám sát mục tiêu tăng trưởng cao của Chính phủ. Các ngành luyện kim, cơ khí chính xác, hóa chất, sản xuất thiết bị năng lượng, cùng những lĩnh vực mới như trung tâm dữ liệu, đang được xác định là trụ cột. Điều này đòi hỏi phải xác định rõ các khu vực ưu tiên chuyển đổi năng lượng, tránh đầu tư dàn trải, kém hiệu quả.
Hạ tầng khí – “nút thắt” quyết định trong lộ trình chuyển dịch năng lượng xanh
Từ góc nhìn cung – cầu, nhiều ý kiến tại hội thảo cho rằng hạ tầng khí chính là “nút thắt” lớn nhất hiện nay. TS. Nguyễn Quốc Thập nhận định, hạ tầng khí của Việt Nam đã hình thành một số trục chính như hệ thống đường ống Nam Côn Sơn, PM3 – Cà Mau hay tuyến ống Thái Bình – Tiền Hải. Về LNG, kho cảng Thị Vải đã đi vào vận hành và đang được mở rộng. Tuy nhiên, việc cấp khí hiện nay chủ yếu phục vụ phát điện và sản xuất đạm, trong khi cung cấp trực tiếp cho khu công nghiệp còn rất hạn chế.
Điểm nghẽn lớn nhất là sự thiếu kết nối trực tiếp, đồng bộ giữa hạ tầng khí và các khu công nghiệp, khu kinh tế. Quy hoạch hạ tầng khí chưa “ăn khớp” với quy hoạch khu công nghiệp, trong khi cơ chế chia sẻ rủi ro cho các dự án đầu tư kết nối vẫn còn bỏ ngỏ. Thực tế, tốc độ phát triển khu công nghiệp nhanh hơn nhiều so với hạ tầng năng lượng, tạo ra khoảng trống lớn về cung ứng năng lượng sạch cho sản xuất.
Bên cạnh đó, hạ tầng khí hiện nay chưa tiếp cận được nhóm khách hàng công nghiệp nhỏ và vừa – phân khúc được nhiều quốc gia coi là thị trường trọng tâm. Việt Nam vẫn thiếu các mô hình LNG quy mô nhỏ, các trạm LNG vệ tinh để cấp khí linh hoạt cho từng cụm khách hàng, dù nhu cầu thị trường và sự quan tâm của nhà đầu tư đang gia tăng rõ rệt.
Ông Nguyễn Khắc Quyền kiến nghị cần sớm hoàn thiện khung thể chế, chính sách cho phát triển và sử dụng khí tự nhiên trong công nghiệp theo hướng đồng bộ, minh bạch và có tính dự báo dài hạn. Trọng tâm là rà soát, thống nhất các quy định pháp luật trong toàn chuỗi công nghiệp khí, từ thăm dò, khai thác đến vận chuyển, phân phối và nhập khẩu LNG, đồng thời tháo gỡ các điểm nghẽn về thủ tục đầu tư, phân định rõ vai trò quản lý nhà nước và hoạt động kinh doanh.
Bên cạnh đó, ông Quyền cho rằng cần xây dựng cơ chế giá khí, giá điện khí LNG theo nguyên tắc thị trường, phản ánh đầy đủ chi phí toàn chuỗi và có lộ trình ổn định trung, dài hạn. Trong giai đoạn đầu, Nhà nước có thể áp dụng các công cụ hỗ trợ có mục tiêu nhằm khuyến khích doanh nghiệp chuyển đổi từ than, dầu sang khí tự nhiên, tiến tới gắn với cơ chế định giá carbon và mục tiêu Net Zero.
Từ góc độ kỹ thuật, PGS.TS. Phạm Hoàng Lương, Trường Cơ khí – Đại học Bách khoa Hà Nội cho biết, khí tự nhiên có đặc tính cháy sạch, hiệu suất cao. So với than, việc sử dụng khí tự nhiên có thể giúp giảm tối thiểu 43% phát thải CO₂ cho cùng một đơn vị năng lượng đầu ra, đồng thời gần như loại bỏ SO₂, bụi mịn và giảm mạnh NOx – những tác nhân gây ô nhiễm nghiêm trọng.
Tuy nhiên, khả năng chuyển đổi từ than sang khí phụ thuộc lớn vào đặc tính công nghệ của từng ngành. Với lò hơi truyền thống, có thể đồng đốt khí ở mức 10–20% để giảm phát thải trong giai đoạn chuyển tiếp. Ngược lại, với các ngành như luyện kim, việc thay thế than cốc bằng khí tự nhiên đòi hỏi thay đổi toàn bộ công nghệ, kéo theo chi phí đầu tư và đào tạo nhân lực rất lớn.
Về dài hạn, các chuyên gia cho rằng Việt Nam cần một tầm nhìn nhất quán, coi khí tự nhiên là nhiên liệu chuyển tiếp, đồng thời chuẩn bị nền tảng cho các nhiên liệu sạch hơn như hydrogen sau năm 2040–2050. Khi đó, khí tự nhiên không chỉ là giải pháp tình thế, mà sẽ trở thành bệ đỡ quan trọng cho quá trình phát triển công nghiệp xanh và mục tiêu Net Zero của Việt Nam.
Đường dẫn bài viết: https://thoibaonganhang.vn/khi-tu-nhien-don-bay-moi-cho-cac-khu-cong-nghiep-xanh-176950.htmlIn bài viết
Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản. Copyright © 2025 https://thoibaonganhang.vn/ All right reserved.