Chính sách thuế phải giúp doanh nghiệp nâng cấp

Chính sách thuế cần chuyển trọng tâm sang tạo động lực để doanh nghiệp trong nước nâng cấp công nghệ, đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển (R&D), phát triển nguồn nhân lực và trở thành mắt xích có giá trị cao hơn trong chuỗi cung ứng, bà Lê Thị Duyên Hải, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hội Tư vấn thuế Việt Nam chia sẻ với phóng viên Thời báo Ngân hàng.
Cảnh giác bẫy đặt cọc thuê phòng trên mạng xã hội Nới ngưỡng thuế lên 10 tỷ đồng, hộ kinh doanh được lợi gì? Quản trị thuế: Từ yêu cầu tuân thủ đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
Bà Lê Thị Duyên Hải
Bà Lê Thị Duyên Hải

Hiện năng lực tham gia chuỗi cung ứng của doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn hạn chế. Bà nhìn nhận vấn đề này như thế nào?

Việt Nam đang có cơ hội rất lớn khi chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục dịch chuyển. Hiện có hơn 30.000 doanh nghiệp FDI đang đầu tư tại Việt Nam.

Tuy nhiên, số doanh nghiệp FDI chỉ chiếm khoảng 3% tổng số doanh nghiệp nhưng đóng góp hơn 30% thu ngân sách từ hoạt động sản xuất kinh doanh. Trong khi đó, các mặt hàng xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam hiện chủ yếu vẫn thuộc những lĩnh vực có giá trị gia tăng chưa cao như may mặc, thủy sản, nông sản, thép. Với điện tử và linh kiện điện tử, phần lớn vẫn thuộc các doanh nghiệp FDI. Điều này đặt ra nguy cơ Việt Nam trở thành địa điểm lắp ráp với giá trị gia tăng thấp, trong khi doanh nghiệp trong nước chưa tham gia đủ sâu vào chuỗi cung ứng dịch vụ cho khu vực FDI.

Vấn đề ở đây không chỉ là thu hút được bao nhiêu vốn đầu tư mà quan trọng hơn là doanh nghiệp Việt Nam có thể tham gia ở vị trí nào trong chuỗi giá trị và tạo ra bao nhiêu giá trị gia tăng.

Một trong những công cụ đang được sử dụng để hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam là ưu đãi thuế. Theo bà, cơ chế ưu đãi hiện nay còn những điểm hạn chế nào?

Theo tôi, cần nhìn lại cách thức thiết kế ưu đãi thuế để bảo đảm chính sách tạo ra đúng, kết quả mà nền kinh tế mong muốn.

Thứ nhất, ưu đãi theo địa bàn có thể dẫn tới tình trạng doanh nghiệp di chuyển địa điểm để hưởng ưu đãi nhưng năng lực sản xuất không tăng đáng kể.

Thứ hai, ưu đãi theo quy mô vốn chưa chắc phản ánh năng lực công nghệ, bởi vốn lớn không đồng nghĩa với công nghệ cao.

Thứ ba, thời gian ưu đãi quá dài có thể tạo ra tình trạng “doanh nghiệp sống bằng ưu đãi”. Khi ưu đãi kết thúc, doanh nghiệp có thể mất lợi thế nếu chưa thực sự nâng cao năng lực cạnh tranh.

Thứ tư, chính sách ưu đãi chưa luôn gắn với kết quả đầu ra. Nhà nước giảm thuế nhưng chưa chắc doanh nghiệp đã tăng nghiên cứu và phát triển (R&D), năng suất, xuất khẩu hay tỷ lệ nội địa hóa.

Do đó, điều cần thiết là chuyển từ tư duy ưu đãi dựa trên đầu vào sang ưu đãi gắn với kết quả mà doanh nghiệp thực sự tạo ra.

Vậy trọng tâm của chính sách thuế trong giai đoạn tới nên được điều chỉnh theo hướng nào?

Trọng tâm hiện nay là thu hút đầu tư vào Việt Nam. Nhưng trong bối cảnh mới, tôi cho rằng cần chuyển sang nâng cấp năng lực của doanh nghiệp Việt Nam để trở thành một mắt xích có giá trị cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Mục tiêu của chính sách thuế không chỉ là giảm nghĩa vụ thuế cho doanh nghiệp mà phải tạo động lực để doanh nghiệp thay đổi mô hình tăng trưởng.

Chuỗi kết quả chính sách cần hướng tới phải bao gồm công nghệ, R&D, nhân lực, chuỗi cung ứng và thị trường toàn cầu. Đích đến là hình thành mạng lưới doanh nghiệp Việt Nam có khả năng trở thành nhà cung cấp cấp 1, cấp 2 cho các tập đoàn đa quốc gia, qua đó nâng tỷ lệ giá trị gia tăng.

Nếu có thể đề xuất một gói chính sách thuế riêng để thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng, những tiêu chí nào nên được đặt ra?

Có thể nghiên cứu một gói chính sách “Doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng”, trong đó ưu đãi thuế được gắn với những tiêu chí và kết quả đầu ra cụ thể.

Chẳng hạn, có thể xem xét doanh thu cung ứng và tỷ lệ doanh thu từ hoạt động cung ứng cho các tập đoàn đa quốc gia; tỷ lệ nội địa hóa; khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế; mức độ đầu tư R&D hoặc chuyển đổi công nghệ.

Trên cơ sở những tiêu chí đó, doanh nghiệp đáp ứng điều kiện có thể được hưởng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, trong một thời hạn nhất định. Như vậy, ưu đãi không đơn thuần dựa trên việc doanh nghiệp đầu tư bao nhiêu vốn, ở địa bàn nào, mà dựa nhiều hơn vào những giá trị mà doanh nghiệp tạo ra cho nền kinh tế.

Cụ thể, các chính sách thuế có thể tác động như thế nào để doanh nghiệp tăng đầu tư cho công nghệ và R&D?

Chính sách thuế cần tiếp tục đóng vai trò đòn bẩy đối với R&D, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), tự động hóa và chuyển đổi số toàn diện.

Cơ chế hiện hành cho phép chi phí R&D được tính bổ sung vào chi phí được trừ tối đa 200% chi phí thực tế đủ điều kiện. Có thể nghiên cứu thêm cơ chế khấu trừ thuế cho R&D theo một tỷ lệ nhất định, chẳng hạn 10%, 20% tùy lĩnh vực ưu tiên, đồng thời cho phép chuyển tiếp phần chưa khấu trừ hết.

Với đầu tư máy móc, có thể khuyến khích khấu hao nhanh, tối đa 2 lần mức thông thường đối với máy móc tự động hóa, robot công nghiệp, thiết bị AI, hệ thống sản xuất thông minh, thiết bị tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải và một số trường hợp đầu tư lần đầu.

Đây là những công cụ có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí đầu tư ban đầu, qua đó tạo thêm động lực đổi mới công nghệ.

Với mục tiêu đưa doanh nghiệp Việt Nam trở thành nhà cung cấp cho các tập đoàn đa quốc gia, ưu đãi thuế nên được thiết kế ra sao?

Trước hết, cần xây dựng các tiêu chí rõ ràng về khả năng cung cấp cho tập đoàn đa quốc gia, tiêu chuẩn quốc tế, R&D, quản trị chất lượng và những năng lực liên quan.

Đối với phần thu nhập tăng thêm từ hoạt động đáp ứng các tiêu chí, có thể nghiên cứu áp dụng thuế suất ưu đãi 10%, 12% hoặc giảm thuế theo một tỷ lệ nhất định.

Đồng thời, chính sách cần tăng ưu đãi cho công nghiệp hỗ trợ trong các lĩnh vực như điện tử, bán dẫn, ô tô, cơ khí chính xác, dệt may, da giày, thiết bị y tế, năng lượng, logistics…

Ưu đãi cũng cần gắn với tiêu chuẩn kỹ thuật, tỷ lệ nội địa hóa và năng lực cung ứng cho khu vực FDI hoặc hoạt động xuất khẩu. Khi đó, chính sách thuế không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp giảm chi phí mà còn tạo động lực để doanh nghiệp nâng cấp năng lực thực chất.

Một vấn đề khác là các đơn hàng đang dịch chuyển vào Việt Nam. Chính sách thuế có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong nước nắm bắt cơ hội này như thế nào?

Có thể nghiên cứu một nhóm ưu đãi dành cho doanh nghiệp Việt Nam tiếp nhận đơn hàng dịch chuyển vào Việt Nam.

Các công cụ có thể bao gồm khấu hao nhanh; tax credit (tín dụng thuế hoặc cấn trừ thuế) 10% giá trị đầu tư máy móc đủ điều kiện; miễn thuế nhập khẩu máy móc thuộc diện ưu đãi; ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp đối với phần thu nhập tăng thêm trong 3-5 năm.

Tuy nhiên, cần có điều kiện rõ ràng để bảo đảm ưu đãi đi đúng mục tiêu. Chẳng hạn, đơn hàng phải là đơn hàng mới, khách hàng hoặc thị trường mới, có tăng công suất, lao động kỹ thuật, doanh thu xuất khẩu hoặc doanh thu cung ứng cho doanh nghiệp FDI.

Ngoài ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, đâu là những điểm cần cải cách trong thuế giá trị gia tăng, thuế nhập khẩu và chính sách nhân lực?

Với doanh nghiệp xuất khẩu, cần cải cách hoàn thuế giá trị gia tăng theo hướng nhanh chóng và giảm chi phí tuân thủ. Có thể thiết kế cơ chế hoàn thuế tự động dựa trên mức độ tuân thủ và rủi ro, áp dụng với những doanh nghiệp xuất khẩu có lịch sử tuân thủ tốt, không nợ thuế và hóa đơn đầu vào minh bạch.

Về công nghệ và nguyên liệu, cần nghiên cứu mở rộng miễn thuế nhập khẩu đối với máy móc tự động hóa, robot, thiết bị bán dẫn, thiết bị kiểm thử, khuôn mẫu chính xác, thiết bị đo lường, phần cứng AI, thiết bị sản xuất xanh và những nguyên liệu chưa sản xuất được trong nước.

Đối với nhân lực kỹ thuật cao, có thể cho phép khấu trừ thuế theo một tỷ lệ nhất định đối với chi phí đào tạo kỹ thuật, vận hành máy móc, tiêu chuẩn quốc tế, quản trị chuỗi cung ứng, R&D, chuyển đổi số, xanh/ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) gắn với sản xuất, kinh doanh.

Như vậy, bà đề xuất tổng cộng 8 nhóm giải pháp chính sách thuế. Điều gì cần được lưu ý khi thiết kế và thực thi các chính sách này?

Tám nhóm giải pháp gồm tăng cường ưu đãi thuế cho R&D; khuyến khích khấu hao nhanh máy móc, tự động hóa và AI; ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp cho doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu; tăng ưu đãi cho công nghiệp hỗ trợ; ưu đãi thuế cho doanh nghiệp Việt Nam tiếp nhận đơn hàng dịch chuyển vào Việt Nam; cải cách hoàn thuế giá trị gia tăng cho doanh nghiệp xuất khẩu; miễn, giảm thuế nhập khẩu đối với công nghệ và nguyên liệu chưa sản xuất được trong nước; và khấu trừ thuế cho đào tạo nhân lực kỹ thuật cao.

Tuy nhiên, hiệu quả của chính sách không chỉ phụ thuộc vào mức ưu đãi mà còn phụ thuộc vào cách thiết kế.

Theo đó, chính sách phải dễ thực thi đối với doanh nghiệp và dễ quản lý đối với cơ quan nhà nước; ưu đãi phải gắn với kết quả đầu ra và mục tiêu chính sách; thiết kế có tính kỹ thuật để không vi phạm các cam kết quốc tế; bảo đảm tính trung lập của chính sách thuế.

Quan trọng hơn, chính sách cần khuyến khích sự chuyển dịch tích cực về chất, thay vì chỉ giảm chi phí thuế trong ngắn hạn.

Bà muốn gửi thông điệp gì về vai trò của chính sách thuế trong quá trình nâng cấp doanh nghiệp Việt Nam?

Một hệ thống chính sách thuế tốt không chỉ nhằm giảm nghĩa vụ thuế, mà quan trọng hơn là tạo ra động lực để doanh nghiệp nâng cấp năng lực và tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu một cách thực chất.

Khi chính sách thuế được gắn với công nghệ, R&D, sản xuất, chuỗi cung ứng và xuất khẩu, doanh nghiệp sẽ có thêm động lực đầu tư cho năng lực dài hạn. Khi đó, ưu đãi thuế không chỉ là một khoản hỗ trợ tài chính, mà trở thành công cụ thúc đẩy thay đổi mô hình tăng trưởng và nâng cao giá trị gia tăng của doanh nghiệp Việt Nam.

Xin cảm ơn bà!

Đường dẫn bài viết: https://thoibaonganhang.vn/chinh-sach-thue-phai-giup-doanh-nghiep-nang-cap-188362.htmlIn bài viết

Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản. Copyright © 2026 https://thoibaonganhang.vn/ All right reserved.