| WB: Xuất khẩu, chế biến chế tạo tiếp tục nâng đỡ tăng trưởng Nhóm WB hỗ trợ Việt Nam tăng kết nối thương mại, cải thiện sinh kế ven biển NHNN và WB thúc đẩy hợp tác tài chính giai đoạn 2027-2032 |
Ngân hàng là điểm sáng về hiệu quả hoạt động và thanh toán số
Với mức điểm 31/100, hệ thống tài chính Việt Nam được đánh giá tương đương với mức trung bình toàn cầu và cao hơn mức 29 điểm của nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao. Tuy nhiên, kết quả này vẫn thấp hơn đáng kể so với mức 48 điểm của khu vực Đông Á và Thái Bình Dương. Sự khác biệt cho thấy mức độ phát triển tài chính của Việt Nam vẫn còn khoảng cách so với mặt bằng chung của khu vực, đồng thời đặt ra yêu cầu cải thiện đồng bộ các cấu phần của thị trường tài chính.
![]() |
| Hệ thống tài chính Việt Nam đạt 31/100 điểm theo đánh giá từ FinData (Nguồn: World Bank) |
Xét riêng khu vực ngân hàng, Việt Nam đạt 50/100 điểm, vượt mức trung bình toàn cầu 44 điểm và mức 43 điểm của nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao. Đây là một trong những điểm sáng trong bức tranh phát triển tài chính của Việt Nam, phản ánh vai trò quan trọng của hệ thống ngân hàng trong cung ứng vốn và các dịch vụ tài chính cho nền kinh tế.
Về hiệu quả hoạt động, ngành Ngân hàng Việt Nam đạt 57/100 điểm. Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) ở mức 35,8%, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu 48,8%. Chênh lệch này cho thấy các ngân hàng Việt Nam có khả năng kiểm soát chi phí tương đối tốt so với mặt bằng chung quốc tế. Trong khi đó, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) đạt 1,5%, tương đương mức trung bình thế giới; tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) đạt 3,3%.
Những chỉ tiêu trên cho thấy hiệu quả hoạt động là một lợi thế tương đối của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Tuy nhiên, hiệu quả chi phí và khả năng sinh lời mới phản ánh một phần năng lực hoạt động của các tổ chức tín dụng. Để đánh giá toàn diện hơn, cần xem xét đồng thời khả năng duy trì nguồn thu, chất lượng tài sản và mức độ an toàn vốn, nhất là trong bối cảnh nhu cầu tín dụng của nền kinh tế tiếp tục đặt ra yêu cầu cao đối với năng lực quản trị rủi ro.
Khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính số cũng ghi nhận những tín hiệu tích cực. Tại Việt Nam, 62,4% người từ 15 tuổi trở lên thực hiện hoặc nhận thanh toán kỹ thuật số, cao hơn mức 51,7% của thế giới. Trong khi đó, tỷ lệ người trưởng thành sở hữu tài khoản ngân hàng đạt 69,9%, tương đương mức trung bình toàn cầu.
Trên thực tế, thanh toán số đang góp phần mở rộng khả năng sử dụng các dịch vụ tài chính, đồng thời phản ánh sự phổ biến ngày càng rộng của các phương thức thanh toán hiện đại. Việc người dân tiếp cận và sử dụng thanh toán số nhiều hơn cũng tạo điều kiện để các dịch vụ tài chính được cung cấp thuận tiện hơn. Dù vậy, tỷ lệ sở hữu tài khoản ngân hàng tương đương mức trung bình toàn cầu cho thấy khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính vẫn cần tiếp tục được cải thiện, đặc biệt thông qua việc mở rộng các dịch vụ phù hợp với nhu cầu của những nhóm dân cư chưa được phục vụ đầy đủ.
![]() |
| Một số chỉ tiêu về ngân hàng Việt Nam (Nguồn: World Bank) |
Năng lực vốn và chất lượng tài sản cần tiếp tục cải thiện
Kết quả từ cũng FinData cho thấy, một số chỉ tiêu về năng lực vốn và chất lượng tài sản của hệ thống ngân hàng Việt Nam chưa thực sự cao. Tỷ lệ vốn cấp 1 đạt 10,9%, thấp hơn mức trung bình toàn cầu 17,2%. Trong khi đó, tỷ lệ nợ xấu ở mức 4,8%, cao hơn mức 2,8% của thế giới. Khoảng cách này thể hiện năng lực vốn của hệ thống ngân hàng Việt Nam còn tương đối hạn chế so với mặt bằng chung toàn cầu.
Bên cạnh đó, chỉ số Z-score - thước đo tổng hợp phản ánh mức độ an toàn của ngân hàng dựa trên khả năng sinh lời, vốn hóa và biến động lợi nhuận của Việt Nam đạt 19,9 điểm, cao hơn mức 17,8 điểm của toàn cầu. Kết quả này bổ sung một góc nhìn khác về khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng, cho thấy đánh giá mức độ an toàn cần được thực hiện trên nhiều phương diện. Chỉ số Z-score cao hơn mức trung bình thế giới không đồng nghĩa với việc có thể bỏ qua những hạn chế về vốn và nợ xấu, mà cần được xem xét đồng thời với các chỉ tiêu liên quan để có cái nhìn đầy đủ hơn về sức khỏe tài chính của hệ thống.
Nhìn tổng thể, hệ thống tài chính Việt Nam có lợi thế về hiệu quả hoạt động ngân hàng và mức độ phổ biến của thanh toán kỹ thuật số. Tuy nhiên, mức điểm 31/100 đặt ra yêu cầu phát triển đồng bộ các cấu phần của thị trường tài chính, mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn vốn. Đây sẽ là nền tảng quan trọng để nâng cao năng lực cung ứng vốn, củng cố an toàn hệ thống tài chính và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững.
Đường dẫn bài viết: https://thoibaonganhang.vn/khu-vuc-ngan-hang-cua-viet-nam-duoc-wb-ghi-nhan-ve-hieu-qua-hoat-dong-189831.htmlIn bài viết
Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản. Copyright © 2026 https://thoibaonganhang.vn/ All right reserved.