Sức mua trở lại nhưng người tiêu dùng lựa chọn kỹ hơn
Bức tranh ngành thực phẩm - đồ uống (F&B) trong năm 2026 đang sáng hơn nhờ sự cải thiện của thị trường tiêu dùng và hoạt động sản xuất. Tuy nhiên, quá trình phục hồi không diễn ra đồng đều, khi cơ hội tăng trưởng song hành với áp lực ngày càng lớn về chi phí và cạnh tranh.
Trong bối cảnh đó, Top 10 và Top 5 Công ty uy tín ngành Thực phẩm - Đồ uống năm 2026 được Vietnam Report xây dựng dựa trên ba nhóm tiêu chí gồm năng lực tài chính, uy tín truyền thông và khảo sát các đối tượng nghiên cứu, bên liên quan cập nhật đến tháng 8/2026.
![]() |
| Nguồn: Vietnam Report |
Theo Vietnam Report, năm 2025, chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) của Việt Nam tăng 9,2%; riêng ngành sản xuất, chế biến thực phẩm tăng 11%, sản xuất đồ uống tăng 4,5%. Đà tăng tiếp tục trong nửa đầu năm 2026 khi IIP toàn ngành công nghiệp tăng 10,8%, sản xuất, chế biến thực phẩm tăng 11,1% và sản xuất đồ uống tăng 5,4%.
Động lực quan trọng khác đến từ sức mua trong nước. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng năm 2025 đạt khoảng 7.008,9 nghìn tỷ đồng, tăng 9,2% theo giá hiện hành và 6,7% nếu loại trừ yếu tố giá. Sáu tháng đầu năm 2026, con số này đạt khoảng 3.889,5 nghìn tỷ đồng, tăng 12,9%; nếu loại trừ yếu tố giá, mức tăng thực đạt 7,3%.
Đây là nền tảng thuận lợi cho các doanh nghiệp F&B bởi đặc thù của ngành phụ thuộc lớn vào sức mua và tần suất tiêu dùng. Tuy nhiên, sức mua tăng không đồng nghĩa người tiêu dùng dễ dàng mở hầu bao.
Mặt bằng giá vẫn tạo sức ép lên quyết định chi tiêu. Trong 6 tháng đầu năm 2026, theo số liệu được Vietnam Report dẫn lại, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng 4,38%, giá thực phẩm tăng 4,7%, trong khi nhóm đồ uống, thuốc lá tăng 3,52% so với cùng kỳ. Điều này khiến bài toán "giá trị nhận được" ngày càng quan trọng trong quyết định mua hàng.
Khảo sát người tiêu dùng của Vietnam Report phần nào phản ánh sự thay đổi này. Có 60,1% người được khảo sát lựa chọn nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng là yếu tố quan trọng khi lựa chọn sản phẩm; 59,2% quan tâm đến chất lượng tốt, an toàn cho sức khỏe và 52,9% chú trọng giá cả phải chăng, phù hợp khả năng chi trả. Ngoài ra, 48,4% quan tâm đến sự đa dạng, khả năng đáp ứng nhu cầu của sản phẩm.
Như vậy, cạnh tranh trên thị trường F&B không còn đơn thuần nằm ở giá. Doanh nghiệp phải giải đồng thời nhiều bài toán: chất lượng, an toàn, nguồn gốc, giá bán và khả năng đưa sản phẩm đến đúng nơi người tiêu dùng cần.
Phục hồi đi cùng phân hóa
Một điểm đáng chú ý của thị trường năm nay là khoảng cách về kết quả kinh doanh giữa các doanh nghiệp có xu hướng rõ hơn.
Theo thống kê của Vietnam Report, trong năm 2025, 47,1% doanh nghiệp thực phẩm ghi nhận doanh thu tăng trưởng, 25,6% duy trì ổn định và 27,3% suy giảm. Sang 6 tháng đầu năm 2026, tỷ lệ doanh nghiệp có doanh thu tăng lên 47,7%, nhưng tỷ lệ doanh nghiệp suy giảm cũng tăng lên 31,4%.
Ở chỉ tiêu lợi nhuận, mức độ phân hóa còn rõ hơn. Tỷ lệ doanh nghiệp thực phẩm ghi nhận lợi nhuận tăng giảm từ 60,7% trong năm 2025 xuống 52,3% trong nửa đầu năm 2026; ngược lại, tỷ lệ có lợi nhuận suy giảm tăng từ 31,1% lên 39,5%.
Điều đó cho thấy doanh thu và quy mô thị trường tăng chưa chắc chuyển hóa tương ứng thành lợi nhuận.
Ngành đồ uống lại có diễn biến tích cực hơn. Trong 6 tháng đầu năm 2026, tỷ lệ doanh nghiệp đồ uống có doanh thu tăng trưởng đạt 75%, cao hơn đáng kể mức 20% của năm 2025. Tỷ lệ doanh nghiệp có lợi nhuận tăng đạt 80%, trong khi tỷ lệ lợi nhuận suy giảm chỉ còn 5%.
Sự khác biệt này cho thấy khi thị trường bước vào chu kỳ phục hồi, năng lực quản trị chi phí, cơ cấu sản phẩm, hệ thống phân phối và sức mạnh thương hiệu đang quyết định ngày càng lớn đến khả năng chuyển cơ hội thị trường thành hiệu quả kinh doanh thực chất.
Khó khăn lớn nhất hiện nay cũng nằm ở chi phí. Khảo sát doanh nghiệp của Vietnam Report cho thấy 88,9% doanh nghiệp đề cập chi phí vận hành gia tăng là trở ngại, 85,3% lo ngại biến động giá nông sản, nguyên vật liệu và 77,8% chịu áp lực từ cạnh tranh ngày càng gay gắt.
Chi phí không chỉ phát sinh trong nhà máy. Logistics, lưu kho, nhân công và tuân thủ quy định đều tác động đến hiệu quả hoạt động. Riêng chỉ số giá dịch vụ vận tải, kho bãi trong 6 tháng đầu năm 2026 tăng 7,26% so với cùng kỳ. Trong khi đó, doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu nhập khẩu còn phải đối mặt với biến động tỷ giá và chi phí vận chuyển quốc tế.
Bởi vậy, cuộc đua mới của F&B không chỉ là mở thêm điểm bán hay tăng sản lượng. Khả năng kiểm soát tồn kho, tối ưu logistics, đa dạng nguồn cung nguyên liệu và vận hành hiệu quả hệ thống phân phối có thể tạo ra khác biệt đáng kể về biên lợi nhuận.
![]() |
| Nguồn: Vietnam Report |
Minh bạch trở thành một phần của năng lực cạnh tranh
Cùng với bài toán chi phí, thị trường đang xuất hiện một thay đổi quan trọng khác: người tiêu dùng đòi hỏi nhiều hơn về tính minh bạch.
Sau những vấn đề liên quan đến an toàn thực phẩm, hàng giả, hàng kém chất lượng và thông tin sai lệch về sản phẩm, yêu cầu xác định rõ nguồn gốc nguyên liệu và quy trình sản xuất ngày càng được chú ý.
Theo khảo sát của Vietnam Report, người tiêu dùng kỳ vọng doanh nghiệp không chỉ công khai nguồn gốc, xuất xứ mà còn cung cấp kết quả kiểm nghiệm, chứng nhận chất lượng, thông tin về quy trình sản xuất và công cụ truy xuất thuận tiện như mã QR.
Ở góc độ doanh nghiệp, đây vừa là áp lực vừa là cơ hội. Khi thông tin có thể kiểm chứng, truy xuất nguồn gốc không chỉ phục vụ yêu cầu quản lý mà có thể trở thành công cụ xây dựng thương hiệu. Doanh nghiệp chứng minh được sản phẩm được làm từ nguyên liệu nào, ở đâu, qua quy trình kiểm soát ra sao sẽ có thêm cơ sở tạo dựng niềm tin với người tiêu dùng.
Tuy nhiên, khoảng cách từ việc "có hệ thống truy xuất" đến "truy xuất đáng tin cậy" vẫn còn khá xa. Có tới 85% doanh nghiệp được khảo sát gặp khó khăn trong thu thập dữ liệu từ nhà cung cấp; 63,4% gặp hạn chế về hạ tầng công nghệ và 55,6% cho rằng chi phí đầu tư ban đầu cao.
Điểm nghẽn vì vậy không chỉ nằm ở một mã QR được in trên bao bì mà nằm sâu hơn trong khả năng chuẩn hóa và liên thông dữ liệu của cả chuỗi cung ứng. Khi nguyên liệu đi qua nhiều nhà cung cấp, vùng sản xuất và khâu trung gian, việc bảo đảm dữ liệu đầy đủ, nhất quán và có thể kiểm chứng đòi hỏi đầu tư đáng kể về công nghệ cũng như quản trị.
Yêu cầu này càng quan trọng khi doanh nghiệp hướng ra thị trường quốc tế. Xuất khẩu tiếp tục là một động lực đáng kể của ngành F&B Việt Nam. Năm 2025, theo số liệu trong báo cáo, xuất khẩu thủy sản đạt 11,3 tỷ USD, cà phê 8,9 tỷ USD, rau quả 8,6 tỷ USD và hạt điều 5,2 tỷ USD.
Quy mô xuất khẩu lớn đã giúp nhiều sản phẩm Việt Nam có vị trí đáng kể trong chuỗi cung ứng toàn cầu, nhưng quy mô chưa tự động chuyển thành sức mạnh thương hiệu. Để nâng giá trị sản phẩm, doanh nghiệp còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn, truy xuất và trách nhiệm trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Nhìn rộng hơn, bức tranh năm 2026 cho thấy ngành F&B đang chuyển từ giai đoạn tìm kiếm tăng trưởng bằng quy mô sang cạnh tranh nhiều hơn bằng chất lượng tăng trưởng. Sức mua phục hồi mở ra cơ hội, nhưng phần cơ hội đó sẽ phân bổ không đồng đều.
Doanh nghiệp kiểm soát tốt chi phí, hiểu sự thay đổi của người tiêu dùng, minh bạch chuỗi cung ứng và xây dựng được uy tín sản phẩm sẽ có nhiều dư địa hơn để duy trì tăng trưởng. Trong cuộc đua mới của ngành thực phẩm - đồ uống, niềm tin của người tiêu dùng đang dần trở thành một loại "tài sản" quan trọng không kém quy mô sản xuất hay độ phủ của hệ thống phân phối.
Đường dẫn bài viết: https://thoibaonganhang.vn/suc-mua-tang-tro-lai-thi-truong-thuc-pham-do-uong-phan-hoa-manh-187940.htmlIn bài viết
Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản. Copyright © 2026 https://thoibaonganhang.vn/ All right reserved.