Chính sách tiền tệ linh hoạt giữa nhiều biến động
Phát biểu tại hội thảo, Phó Thống đốc NHNN Phạm Thanh Hà cho rằng, kinh nghiệm thực tiễn cho thấy tăng trưởng kinh tế cao chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn với môi trường kinh tế vĩ mô ổn định, lạm phát được kiểm soát tốt và các cân đối lớn của nền kinh tế được bảo đảm. Theo Phó Thống đốc, bối cảnh kinh tế thế giới hiện nay đang tiềm ẩn nhiều rủi ro trước những biến động khó lường như chiến tranh, xung đột địa chính trị, biến đổi khí hậu và biến động giá năng lượng. Những yếu tố này đã và đang tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất – kinh doanh, thương mại và dòng vốn toàn cầu, từ đó tạo sức ép không nhỏ lên nền kinh tế Việt Nam.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra đối với việc điều hành chính sách kinh tế vĩ mô là phải linh hoạt, chủ động và phối hợp chặt chẽ giữa các chính sách, đặc biệt là chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa. “Chính sách tiền tệ cần được điều hành linh hoạt, phù hợp với diễn biến trong nước và quốc tế nhằm đảm bảo hài hòa các mục tiêu: ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, đồng thời vẫn cung ứng đủ nguồn vốn tín dụng cho hoạt động sản xuất kinh doanh và tiêu dùng của người dân, doanh nghiệp”, Phó Thống đốc nhấn mạnh.
 |
| Phó Thống đốc NHNN Phạm Thanh Hà phát biểu tại Hội thảo |
Không chỉ đáp ứng nhu cầu vốn về quy mô, định hướng dòng vốn cũng là vấn đề quan trọng. Theo Phó Thống đốc, thời gian tới, tín dụng ngân hàng cần tiếp tục tập trung vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh, các ngành ưu tiên và những động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế.
Đặc biệt, dòng vốn cần hướng mạnh hơn vào các lĩnh vực gắn với quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế, trong đó lấy khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chính. Các mô hình kinh tế mới như kinh tế số, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn được xem là những lĩnh vực có tiềm năng tạo ra giá trị gia tăng cao và tăng trưởng bền vững.
Ông Nguyễn Lê Nam – Phó Vụ trưởng Vụ Chính sách tiền tệ cho biết, thời gian qua NHNN đã điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt và phù hợp với diễn biến thị trường trong nước cũng như quốc tế. Nhờ đó, các mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát cơ bản được đảm bảo, đồng thời vẫn tạo điều kiện hỗ trợ tăng trưởng kinh tế trong bối cảnh nhiều biến động toàn cầu.
Tuy nhiên, ông Nam cũng cho rằng hệ thống tài chính Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc khá lớn vào tín dụng ngân hàng. Trong khi thị trường vốn đã có bước phát triển nhất định trong những năm gần đây, nhưng khả năng cung cấp nguồn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế vẫn còn hạn chế. Điều này khiến gánh nặng cung ứng vốn tiếp tục đặt lên vai hệ thống ngân hàng.
Số liệu cho thấy, năm 2025 tăng trưởng tín dụng của toàn hệ thống đạt 19,11% – mức cao nhất trong vòng 15 năm. Tăng trưởng tín dụng cao đã góp phần quan trọng vào kết quả tăng trưởng kinh tế 8,02% của Việt Nam năm qua, trong khi vẫn đảm bảo mục tiêu kiểm soát lạm phát.
Tuy vậy, việc tín dụng tăng nhanh trong khi huy động vốn không theo kịp cũng tạo ra áp lực nhất định đối với thanh khoản và mặt bằng lãi suất. Hiện tỷ lệ tín dụng trên GDP của Việt Nam đã vượt 144%, thuộc nhóm cao nhất trong số các quốc gia có thu nhập trung bình thấp.
Theo đánh giá của nhiều tổ chức quốc tế, mức độ phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng có thể tiềm ẩn rủi ro cho hệ thống tài chính, đặc biệt trong bối cảnh các khoản vay trung và dài hạn vẫn chủ yếu được tài trợ từ nguồn vốn huy động ngắn hạn.
 |
| Ông Đào Minh Tú – nguyên Phó Thống đốc Thường trực NHNN, Ủy viên Hội đồng Tư vấn Chính sách Tài chính, Tiền tệ Quốc gia phát biểu tại Hội thảo |
Phát triển đồng bộ thị trường vốn để giảm áp lực cho hệ thống ngân hàng
Ở góc độ ngân hàng thương mại, ông Nguyễn Quang Ngọc - Phó Trưởng ban Chính sách tín dụng Agribank cho biết, trong nhiều năm qua, tín dụng ngân hàng vẫn là kênh cung ứng vốn chủ đạo cho nền kinh tế Việt Nam. Trong cơ cấu huy động vốn hiện nay, tín dụng ngân hàng chiếm tỷ trọng lớn nhất, đóng vai trò quan trọng trong việc cung ứng nguồn lực cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Theo thống kê, tín dụng ngân hàng thường chiếm trên 50% tổng vốn đầu tư toàn xã hội.
Trong khi đó, các kênh huy động vốn khác như thị trường trái phiếu doanh nghiệp hoặc thị trường chứng khoán dù đã có bước phát triển nhưng vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu vốn trung và dài hạn của nền kinh tế.
Ông Ngọc cho biết đến cuối năm 2025, tổng dư nợ tín dụng của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) đạt gần 2 triệu tỷ đồng, tăng gần 15% so với năm trước. Riêng dư nợ cho khu vực nông nghiệp, nông thôn đạt gần 1,3 triệu tỷ đồng, tăng khoảng 20% so với năm 2024 và chiếm khoảng 64% tổng dư nợ cho vay của ngân hàng.
Trong chiến lược tín dụng, Agribank tập trung mạnh vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh. Khoảng 80% tổng dư nợ của ngân hàng được phân bổ cho khu vực này, bao gồm nhiều chương trình tín dụng phục vụ nông nghiệp công nghệ cao, chuỗi giá trị nông sản và các lĩnh vực ưu tiên của nền kinh tế.
Ngoài ra, ngân hàng cũng đang đẩy mạnh phát triển tín dụng xanh, tập trung vào các lĩnh vực như nông nghiệp sạch, năng lượng tái tạo, xử lý môi trường và kinh tế tuần hoàn. Đến cuối năm 2025, dư nợ tín dụng xanh của Agribank đạt hơn 28.000 tỷ đồng.
Là một doanh nghiệp, ông Trần Minh Xuân – đại diện Tổng công ty Thép Việt Nam CTCP cho rằng nhu cầu vốn cho các dự án công nghiệp quy mô lớn hiện nay là rất lớn, đặc biệt đối với những dự án có chu kỳ đầu tư dài và thời gian hoàn vốn kéo dài.
Theo ông Xuân, mặc dù thị trường vốn Việt Nam đã phát triển đáng kể trong hơn một thập kỷ qua, song trên thực tế tín dụng ngân hàng vẫn là nguồn vốn chủ yếu mà doanh nghiệp có thể tiếp cận.
 |
| Các đại biểu điều hành Hội thảo |
Đối với các dự án công nghiệp lớn với thời gian hoàn vốn từ 7-10 năm, việc tiếp cận nguồn vốn ổn định với chi phí hợp lý có ý nghĩa quyết định đến khả năng triển khai và hiệu quả của dự án.
Tuy vậy, ông Xuân cho rằng doanh nghiệp cũng cần chủ động đa dạng hóa nguồn vốn thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào tín dụng ngân hàng. Các kênh huy động như phát hành trái phiếu doanh nghiệp, hợp tác với nhà đầu tư chiến lược hoặc tham gia thị trường chứng khoán cần được khai thác mạnh mẽ hơn khi điều kiện phù hợp.
“Việc nâng cao năng lực quản trị tài chính, minh bạch thông tin và xây dựng chiến lược phát triển bền vững sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín, từ đó cải thiện khả năng tiếp cận các nguồn vốn trung và dài hạn”, ông Xuân nhấn mạnh.
Tại Hội thảo, ông Đào Minh Tú – nguyên Phó Thống đốc Thường trực NHNN, Ủy viên Hội đồng Tư vấn Chính sách Tài chính, Tiền tệ Quốc gia cho rằng, để đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số và bước vào giai đoạn phát triển mới, bài toán huy động và sử dụng hiệu quả nguồn vốn mang ý nghĩa cấp quốc gia và cần được giải quyết trong tầm nhìn 5 năm, thay vì chỉ trong ngắn hạn. Theo ước tính, tổng vốn đầu tư toàn xã hội giai đoạn trước mới đạt hơn 17 triệu tỷ đồng, trong khi giai đoạn tới có thể cần tới hơn 38 triệu tỷ đồng để đáp ứng nhu cầu phát triển.
Theo ông, nguồn lực cho tăng trưởng không chỉ là vốn bằng tiền mà còn bao gồm nhiều loại “vốn” khác như vốn tài sản, vốn lao động, vốn tri thức và các dòng vốn quốc tế. Vì vậy, ngoài việc phát huy nội lực trong nước, cần tận dụng hiệu quả nguồn vốn từ nước ngoài, trong đó việc hình thành các trung tâm tài chính quốc tế tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng được kỳ vọng sẽ góp phần thu hút thêm dòng vốn toàn cầu cho nền kinh tế. Đối với nguồn vốn tiền tệ, ông nhấn mạnh vai trò của NHNN và Bộ Tài chính trong việc khơi thông dòng tiền trong xã hội.
Nguồn vốn hiện đang nằm trong dân cư, doanh nghiệp và các tổ chức kinh tế cần được huy động thông qua hệ thống ngân hàng, các quỹ đầu tư, quỹ tín dụng cũng như thị trường vốn. Bên cạnh đó, thị trường chứng khoán và thị trường trái phiếu cần tiếp tục được củng cố niềm tin và phát triển để trở thành kênh dẫn vốn trung và dài hạn hiệu quả cho nền kinh tế.
Ông cũng cho rằng cần đẩy mạnh vốn hóa tài sản, gia tăng “hàng hóa” cho thị trường tài chính, đồng thời khuyến khích nhiều doanh nghiệp tham gia thị trường chứng khoán nhằm mở rộng khả năng huy động vốn. Ngoài ra, việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, tăng tốc vòng quay vốn, phát huy vai trò “vốn mồi” của đầu tư công và khơi thông các nguồn lực đang bị “đóng băng” như bất động sản hay vàng trong dân cũng là những giải pháp quan trọng.
Bên cạnh đó, cần có các chính sách hỗ trợ để doanh nghiệp – khu vực cốt lõi của nền kinh tế – có thể tiếp cận nguồn vốn thuận lợi hơn, qua đó mở rộng đầu tư và nâng cao năng lực sản xuất. Đồng thời, việc xử lý nợ xấu và các khoản nợ đọng trong hệ thống ngân hàng cũng cần được đẩy nhanh để giải phóng nguồn lực, giúp dòng vốn được luân chuyển hiệu quả hơn trong nền kinh tế.