Chỉ số kinh tế:
Ngày 21/9/2026, tỷ giá trung tâm của VND với USD là 25.637 đồng/USD, tỷ giá USD tại Cục Quản lý ngoại hối là 24.406/26.868 đồng/USD. Kinh tế tháng 8/2026 ghi nhận nhiều chuyển động đáng chú ý khi IIP tăng 1,5% so với tháng trước, số lao động trong các doanh nghiệp công nghiệp tại thời điểm 01/8 tăng 1,0%. Hoạt động đăng ký doanh nghiệp có xu hướng giảm, với gần 12,2 nghìn doanh nghiệp thành lập mới, giảm 14,4%; gần 9,5 nghìn doanh nghiệp quay trở lại hoạt động, giảm 6,5%; 5.322 doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh có thời hạn, giảm 39,0%; 7.566 doanh nghiệp ngừng hoạt động chờ làm thủ tục giải thể, giảm 27,1%, trong khi 9.631 doanh nghiệp hoàn tất thủ tục giải thể, tăng 33,6%. Vốn đầu tư thực hiện từ nguồn ngân sách Nhà nước ước đạt 105,7 nghìn tỷ đồng; thu ngân sách Nhà nước đạt 150,4 nghìn tỷ đồng, chi 238,1 nghìn tỷ đồng. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt 679,8 nghìn tỷ đồng, tăng 1,6%. Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa đạt 109,7 tỷ USD, giảm 0,1%; trong đó xuất khẩu đạt 54,79 tỷ USD, tăng 3,2%, nhập khẩu đạt 54,91 tỷ USD, giảm 3,1%, cán cân thương mại nhập siêu 0,12 tỷ USD. CPI tăng 0,47%, trong khi chỉ số giá vàng giảm 0,65% và chỉ số giá đô la Mỹ giảm 0,38%. Vận tải hành khách đạt 658,6 triệu lượt khách, vận tải hàng hóa đạt 324,0 triệu tấn; khách quốc tế đến Việt Nam đạt 1,99 triệu lượt người, tăng 19,7% so với tháng trước.
0qc-ben-trai-120x600-160x600-180x600-pc
0qc-ben-phai-120x600-160x600-180x600-pc

Từ áp lực giảm phát thải đến lợi thế cạnh tranh của gạo Việt

Trà Giang
Trà Giang  - 
Khi tiêu chuẩn môi trường ngày càng chi phối thương mại toàn cầu, ngành lúa gạo Việt Nam buộc phải trả lời một câu hỏi mới: làm thế nào biến áp lực giảm phát thải thành lợi thế cạnh tranh.
aa
Hạt gạo Việt nhiều cơ hội cạnh tranh toàn cầu Giảm phát thải, tăng giá trị: Lời giải mới cho hạt gạo Việt
Để giảm phát thải trở thành lợi thế cạnh tranh, điều cốt lõi không nằm ở sản xuất, mà ở khả năng định danh và chuyển hóa giá trị đó trên thị trường
Để giảm phát thải trở thành lợi thế cạnh tranh, điều cốt lõi không nằm ở sản xuất, mà ở khả năng định danh và chuyển hóa giá trị đó trên thị trường

Tạo nền tảng cho “hạ tầng” của thương hiệu

Chi phí sản xuất giảm 8,2-24,2%, lượng nước tưới giảm 30-40%, trong khi năng suất tăng 2,4-7% và thu nhập nông dân tăng 12-50%. Đây là hiệu quả thực tế của mô hình sản xuất lúa phát thải thấp mà PGS.TS. Bùi Bá Bổng-nguyên Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường), Chủ tịch Hiệp hội Ngành hàng lúa gạo Việt Nam (VIETRISA) chia sẻ. Mô hình không chỉ mang lại lợi ích môi trường, mà còn tạo ra giá trị kinh tế rõ rệt. Đặc biệt, lượng phát thải khí nhà kính giảm từ 2-12 tấn CO₂/ha. Điều quan trọng hơn, phát thải đã được lượng hóa - trở thành một chỉ số có thể đo đếm, đang dần trở thành một yếu tố tạo ra hiệu quả và giá trị trong sản xuất lúa.

Theo ông Bổng, việc xây dựng nhãn hiệu “Gạo Việt xanh phát thải thấp” trong giai đoạn mới được đặt trên nền tảng quy trình sản xuất lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại ĐBSCL - khu vực trọng điểm của ngành lúa gạo Việt Nam. Nền tảng của quá trình này bắt đầu từ việc thay đổi cách sản xuất. Bởi lẽ, một sản phẩm không thể mang giá trị “xanh” nếu quy trình tạo ra nó vẫn vận hành theo logic cũ - tiêu tốn tài nguyên và phát thải cao.

Ông nhấn mạnh, thương hiệu không thể tồn tại nếu thiếu tiêu chuẩn. Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận không dừng ở từng giải pháp riêng lẻ mà phải mang tính hệ thống. Quy trình này đặt trọng tâm vào việc giảm đầu vào và tối ưu tài nguyên. Từ khâu giống, đến giảm mật độ gieo sạ, giúp giảm chi phí và hạn chế sâu bệnh ngay từ đầu vụ. Kỹ thuật tưới ướt - khô xen kẽ được áp dụng nhằm tiết kiệm nước và giảm phát thải methane - một trong những nguồn phát thải lớn của canh tác lúa nước.

Một thay đổi mang tính bước ngoặt nằm ở khâu xử lý rơm rạ. Khi tập quán đốt rơm bị loại bỏ và thay bằng tái sử dụng trong mô hình kinh tế tuần hoàn, một nguồn phát thải lớn được kiểm soát, đồng thời tạo thêm giá trị từ phụ phẩm nông nghiệp. Những thay đổi này cho thấy một chuyển dịch sâu hơn: sản xuất lúa không còn là quá trình tuyến tính, mà trở thành một hệ thống tuần hoàn, nơi mỗi yếu tố đều được tối ưu trong bài toán tổng thể và gắn với mục tiêu tạo giá trị bền vững.

Từ “giá trị xanh” đến giá trị thị trường

Để giảm phát thải trở thành lợi thế cạnh tranh, điều cốt lõi không nằm ở sản xuất, mà ở khả năng định danh và chuyển hóa giá trị đó trên thị trường. Nhãn hiệu “Gạo Việt xanh phát thải thấp” ra đời trong bối cảnh đó, như một công cụ để định danh một loại sản phẩm mới - nơi phát thải carbon trở thành một thuộc tính của hàng hóa.

Từ kinh nghiệm của Hàn Quốc, TS. Jeong Hakkyun, Viện Kinh tế Nông thôn Hàn Quốc (KREI) cho biết, thương hiệu không bắt đầu từ sản phẩm, mà bắt đầu từ một chiến lược quốc gia được thiết kế có chủ đích. Nông nghiệp phát thải thấp ở nước này nằm trong hệ thống chính sách xuyên suốt, từ mục tiêu trung hòa carbon đến các chương trình hỗ trợ cụ thể cho nông dân. Những chương trình này không chỉ đặt ra mục tiêu giảm phát thải, mà còn tạo ra khung thể chế để biến mục tiêu đó thành hành vi sản xuất phổ biến. Điểm đặc biệt, là các chính sách này không dừng ở khuyến khích, mà đi kèm cơ chế tài chính, công nghệ và giám sát.

Thay vì xây dựng thương hiệu dựa trên từng doanh nghiệp riêng lẻ, Hàn Quốc lựa chọn cách tiếp cận ở cấp độ hệ thống, phát triển thương hiệu chung cho toàn bộ ngành hàng; phản ánh uy tín của cả vùng sản xuất, nơi các tiêu chuẩn chất lượng và cơ chế chứng nhận được thiết lập và kiểm soát đồng bộ. Niềm tin của người tiêu dùng không chỉ đặt vào một doanh nghiệp, mà được củng cố bởi toàn bộ hệ thống phía sau - từ chính sách nhà nước, tiêu chuẩn quốc gia đến quy trình giám sát. Khi đó, thương hiệu không còn đơn thuần là dấu hiệu nhận diện, mà trở thành một dạng “nguồn vốn xã hội”, kết nối bền chặt giữa người sản xuất và thị trường bằng niềm tin dài hạn.

Quan trọng hơn, thương hiệu không tồn tại tách rời chuỗi cung ứng. Hàn Quốc tổ chức sản xuất theo hợp đồng, tích hợp từ nông dân - chế biến - phân phối trong một hệ thống thống nhất. Chính quyền hỗ trợ giá thu mua, doanh nghiệp đảm bảo đầu ra, còn nông dân tuân thủ tiêu chuẩn. Cách tiếp cận này giải quyết vấn đề cốt lõi, khi toàn bộ chuỗi vận hành đồng bộ. Nếu chỉ có tiêu chuẩn mà không có thị trường, nông dân sẽ không theo. Nếu chỉ có thị trường mà không có kiểm soát, thương hiệu sẽ mất uy tín.

Từ góc nhìn này, “gạo phát thải thấp” không đơn thuần là một sản phẩm mới, mà là kết quả của 3 lớp cấu trúc: chính sách, hệ thống chứng nhận và chuỗi cung ứng tích hợp. Ba yếu tố này tương tác với nhau để tạo ra giá trị quan trọng nhất - niềm tin của người tiêu dùng.

Đặt vào bối cảnh Việt Nam, chuyên gia Hàn Quốc khuyến nghị cần một cách tiếp cận mang tính hệ thống hơn. Chỉ khi chuẩn hóa tiêu chuẩn quốc gia, thiết lập cơ chế chứng nhận đáng tin cậy và tổ chức lại chuỗi cung ứng để đảm bảo giá trị được phân bổ công bằng, thương hiệu gạo giảm phát thải mới bền vững. Khi nông dân, doanh nghiệp và thị trường được kết nối trong cùng một cấu trúc, giá trị “xanh” mới có thể được duy trì và chuyển hóa thành giá trị thương mại.

PGS.TS. Bùi Bá Bổng cho rằng, xây dựng thương hiệu “Gạo Việt xanh phát thải thấp” không chỉ là câu chuyện của riêng ngành nông nghiệp, mà là một mắt xích trong chiến lược phát triển quốc gia trong kỷ nguyên kinh tế xanh. Nếu được triển khai thành công, Việt Nam hoàn toàn có thể vươn lên trở thành một trong những quốc gia đi đầu trong phân khúc gạo phát thải thấp - lĩnh vực đang mở ra dư địa tăng trưởng lớn trên thị trường toàn cầu.

Ở một tầng ý nghĩa rộng hơn, đây còn là cách Việt Nam chuyển hóa các cam kết giảm phát thải thành hành động cụ thể, gắn trách nhiệm môi trường với giá trị kinh tế. “Từ những cánh đồng lúa ở ĐBSCL, quá trình định hình thương hiệu “Gạo Việt xanh” đang từng bước được hiện thực hóa, dựa trên nền tảng khoa học công nghệ, liên kết chuỗi và một tầm nhìn phát triển dài hạn”, ông Bổng nhận định.

Trà Giang

Tin liên quan

Tin khác

Đặc sản vùng cao ra thị trường: Khi công nghệ mở đường

Đặc sản vùng cao ra thị trường: Khi công nghệ mở đường

Khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đang mở ra cơ hội để đặc sản vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi nâng cao giá trị, mở rộng thị trường. Song, để công nghệ thực sự đi vào đời sống, điều quan trọng không chỉ là có máy móc hiện đại mà phải lựa chọn được giải pháp phù hợp, dễ vận hành và gắn chặt với nhu cầu thị trường.
Ngành chăn nuôi trước cuộc sàng lọc của thị trường

Ngành chăn nuôi trước cuộc sàng lọc của thị trường

Trước sức ép cạnh tranh ngày càng lớn, cùng yêu cầu khắt khe hơn về chất lượng, an toàn thực phẩm và môi trường, ngành chăn nuôi đang đối mặt thách thức phải chuyển đổi căn bản. Tăng đàn, tăng sản lượng không còn là thước đo duy nhất của tăng trưởng. Thị trường đang đặt ra những tiêu chuẩn mới, buộc ngành chăn nuôi phải chuyển sang nâng chất lượng, ứng dụng công nghệ, tổ chức lại sản xuất theo chuỗi giá trị và khai thác lợi thế bản địa theo hướng bền vững.
Nhập công nghệ Hoa Kỳ để nâng giá trị hàng Việt?

Nhập công nghệ Hoa Kỳ để nâng giá trị hàng Việt?

Sau gần 20 năm làm việc tại Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Việt Nam và có kinh nghiệm hỗ trợ các tập đoàn Hoa Kỳ đầu tư vào Việt Nam, bà An Hà, Giám đốc điều hành Global Connect nhìn thấy một thay đổi đáng chú ý trong vài năm gần đây: việc tiếp cận thiết bị và công nghệ Hoa Kỳ đang mở ra những cơ hội mới cho doanh nghiệp Việt Nam. Theo bà, hiện nay những thay đổi về chính sách, quy định pháp lý và sự dịch chuyển của chuỗi giá trị đã tạo ra điều kiện thuận lợi hơn.
Gỡ gánh nặng thuế, kế toán cho doanh nghiệp siêu nhỏ

Gỡ gánh nặng thuế, kế toán cho doanh nghiệp siêu nhỏ

Nói về những chính sách có thể tạo tác động trực tiếp tới doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ, ông Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng Thư ký Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) bắt đầu bằng một tình huống rất gần với hoạt động kinh doanh hàng ngày.
Thương mại điện tử cần nguồn nhân lực mới?

Thương mại điện tử cần nguồn nhân lực mới?

Trong thời điểm thương mại điện tử và kinh tế số ngày càng được xác định là những động lực tăng trưởng quan trọng của nền kinh tế, bài toán nguồn nhân lực đang trở thành một trong những điểm nghẽn cần sớm tháo gỡ. Không chỉ thiếu về số lượng, thị trường còn thiếu đội ngũ có khả năng làm chủ công nghệ, dữ liệu, logistics số, marketing số và các mô hình kinh doanh mới.
Chuyển đổi xanh: Phải biến sức ép thành lợi thế

Chuyển đổi xanh: Phải biến sức ép thành lợi thế

Chuyển đổi xanh đang trở thành điều kiện cạnh tranh khi tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe. Doanh nghiệp muốn giữ chỗ trong chuỗi cung ứng phải hành động sớm.
Không để doanh nghiệp Việt đứng ngoài những chuỗi giá trị đang lớn lên

Không để doanh nghiệp Việt đứng ngoài những chuỗi giá trị đang lớn lên

Quy mô xuất khẩu của Việt Nam liên tục bứt phá, ngày càng khẳng định vị trí của nền kinh tế trong mạng lưới sản xuất và thương mại toàn cầu. Nhưng phía sau những con số tăng trưởng là một nghịch lý đáng lưu ý là các doanh nghiệp Việt (đặc biệt là khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa) vẫn đang đứng khá xa ở những công đoạn tạo ra giá trị gia tăng cao.
Forbes tiếp tục vinh danh Vietjet trong Top 50 công ty niêm yết tốt nhất Việt Nam 2026

Forbes tiếp tục vinh danh Vietjet trong Top 50 công ty niêm yết tốt nhất Việt Nam 2026

Tạp chí Forbes Việt Nam vừa chính thức vinh danh Vietjet trong Top 50 Công ty niêm yết tốt nhất Việt Nam năm 2026, ghi nhận những doanh nghiệp nổi bật về hiệu quả kinh doanh, hiệu quả sử dụng vốn, năng lực quản trị và triển vọng phát triển dài hạn.
Làn sóng CEO tuổi 20: Đảo ngược quy luật khởi nghiệp tỷ đô

Làn sóng CEO tuổi 20: Đảo ngược quy luật khởi nghiệp tỷ đô

Làn sóng trí tuệ nhân tạo (AI) lan rộng đang định hình lại chân dung giới lãnh đạo công nghệ. Không cần hàng chục năm kinh nghiệm, thế hệ sáng lập trẻ ngoài 20 tuổi nay đã tự tin điều hành những startup được định giá hàng chục tỷ USD.
Bao bì thành ‘tấm vé’ vào chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp in Việt phải chuyển mình

Bao bì thành ‘tấm vé’ vào chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp in Việt phải chuyển mình

Khi hàng Việt ngày càng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, bao bì không còn đơn thuần làm nhiệm vụ “đóng gói sản phẩm” mà trở thành một phần của tiêu chuẩn cạnh tranh. Từ vật liệu, công nghệ in, khả năng tái chế đến truy xuất nguồn gốc, những yêu cầu ngày càng cao buộc doanh nghiệp ngành in Việt Nam phải nâng cấp công nghệ, quản trị và “xanh hóa” sản xuất nếu muốn giữ đơn hàng.