Ngân hàng bổ sung nguồn lực cho vay từ vốn quốc tế
Mở rộng nguồn vốn từ các định chế quốc tế
Tính đến cuối tháng 9/2026, tổng vốn huy động của các ngân hàng trên cả nước đạt 19,5 triệu tỷ đồng, tăng 10,7% so với cuối năm 2025, tín dụng toàn nền kinh tế đạt hơn 20,7 triệu tỷ đồng, tăng 11,7%. Nhu cầu vốn phục vụ phát triển kinh tế rất lớn, trong khi sự phụ thuộc vào hệ thống ngân hàng tiếp tục tạo áp lực đối với việc huy động và cân đối nguồn lực.
TS. Cấn Văn Lực, chuyên gia Kinh tế trưởng kiêm Giám đốc Viện Đào tạo và Nghiên cứu BIDV tính toán, giai đoạn 2026–2030, vốn đầu tư toàn xã hội cần tăng bình quân khoảng 13–15% mỗi năm, tương đương nhu cầu vốn khoảng 280–300 tỷ USD mỗi năm. Trong bối cảnh đó, bài toán đặt ra không chỉ là huy động đủ vốn mà còn phải đa dạng hóa các kênh dẫn vốn, giảm sự phụ thuộc vào hệ thống ngân hàng và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực.
Đối với các ngân hàng, mở rộng tiếp cận thị trường vốn quốc tế là một hướng bổ sung nguồn lực để đáp ứng nhu cầu tài trợ của doanh nghiệp và nền kinh tế. Mới đây, HDBank huy động khoản vay hợp vốn quốc tế trị giá 721 triệu USD, với sự tham gia điều phối và thu xếp của Standard Chartered và Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB). Khoản vay hướng đến hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, mở rộng hoạt động tài chính bền vững.
![]() |
| Nhu cầu vốn của nền kinh tế gia tăng thúc đẩy các ngân hàng mở rộng huy động trên thị trường quốc tế |
Quy mô khoản vay tăng khoảng 60% so với kế hoạch ban đầu là 450 triệu USD. Trước đó, HDBank cũng huy động 270 triệu USD vốn xanh và 380 triệu USD vốn tài chính bền vững từ các định chế quốc tế, trong đó có IFC, ADB và JICA.
Tại VPBank, cuối tháng 6/2026, ngân hàng ký kết khoản vay hợp vốn liên kết bền vững trị giá 1,44 tỷ USD với 15 định chế tài chính quốc tế. Trong nửa đầu năm, MB hoàn tất huy động 550 triệu USD vốn vay nước ngoài thông qua các khoản vay hợp vốn và song phương, với sự tham gia của Standard Chartered, Wells Fargo, LBBW và OCBC.
VIB cũng hoàn tất khoản vay hợp vốn kỳ hạn 3 năm trị giá 285 triệu USD từ 9 định chế tài chính quốc tế. Đây là một phần trong kế hoạch huy động 1 tỷ USD vốn trung và dài hạn từ thị trường quốc tế trong năm 2026 của ngân hàng.
Ngày 12/10/2026, SHB cũng công bố ký Thỏa thuận vay vốn do Sumitomo Mitsui Banking Corporation (SMBC) điều phối, quy mô ban đầu 340 triệu USD, có thể tăng thêm theo điều kiện thỏa thuận, kỳ hạn ba năm kể từ ngày giải ngân đầu tiên, phục vụ cấp tín dụng và tài trợ các dự án đủ điều kiện. Giao dịch tiếp nối hai khoản vay hợp vốn theo tiêu chí ESG tổng quy mô 600 triệu USD huy động năm 2025 với sự tham gia của 26 định chế tài chính quốc tế.
Theo SHB, việc phát triển các kênh huy động vốn quốc tế hướng tới củng cố cơ cấu nguồn vốn trung và dài hạn, nâng cao tính linh hoạt trong quản lý nguồn lực và tăng cường khả năng đáp ứng nhu cầu phát triển kinh doanh. Các phương án được xem xét trên cơ sở nhu cầu sử dụng vốn, điều kiện thị trường, chi phí huy động và yêu cầu bảo đảm an toàn hoạt động, đồng thời tuân thủ quy định pháp luật.
Hoạt động thu xếp vốn của các định chế tài chính quốc tế cũng cho thấy nhu cầu huy động từ thị trường này. Theo công bố của Standard Chartered hồi cuối tháng 9/2026, từ đầu năm, ngân hàng đã hỗ trợ các doanh nghiệp và tổ chức tài chính Việt Nam huy động khoảng 3,3 tỷ USD trên thị trường quốc tế. Tổng giá trị dự kiến đạt gần 7 tỷ USD vào cuối năm.
Các thương vụ và kế hoạch huy động cho thấy ngân hàng đang mở rộng nguồn lực ngoài tiền gửi trong nước. Trong đó, một số khoản vay gắn với mục tiêu hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, phát triển tài chính xanh và tài chính bền vững, đồng thời bổ sung nguồn vốn có kỳ hạn phục vụ hoạt động kinh doanh.
Cân đối kỳ hạn, chi phí và rủi ro tỷ giá
Giá trị của nguồn vốn quốc tế không chỉ nằm ở quy mô huy động mà còn ở khả năng bổ sung vốn trung và dài hạn, đa dạng hóa đối tác cung cấp vốn và cải thiện cơ cấu nguồn lực của ngân hàng. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận vốn cần được xem xét cùng chi phí và nghĩa vụ trả nợ trong tương lai.
Ông Nguyễn Quang Thuân, Chủ tịch FiinGroup và FiinRatings cho rằng, dù mặt bằng lãi suất quốc tế vẫn ở mức cao và thậm chí còn nguy cơ tăng, nguồn vốn quốc tế, phần lớn là trung và dài hạn, vẫn có vai trò đáp ứng nhu cầu vốn dài hạn và cải thiện trạng thái ngoại tệ của các tổ chức tín dụng.
Việc các ngân hàng tìm kiếm nguồn vốn quốc tế không đơn thuần xuất phát từ mục tiêu huy động vốn có giá thấp. Trong bối cảnh nhu cầu vốn dài hạn của nền kinh tế tăng nhanh, còn cấu trúc nguồn vốn ngân hàng vẫn thiên về ngắn hạn, kỳ hạn tài trợ và khả năng đa dạng hóa nguồn vốn là những yếu tố cần được tính đến.
Với những khoản vay có kỳ hạn nhiều năm, ngân hàng có thêm nguồn lực để cân đối với nhu cầu tài trợ trung và dài hạn. Tuy vậy, huy động vốn bằng ngoại tệ không đồng nghĩa chi phí vốn sẽ thấp hơn trong mọi trường hợp. Nếu huy động bằng ngoại tệ nhưng sử dụng để tài trợ bằng đồng Việt Nam, ngân hàng phải tính toán cả chi phí phòng ngừa rủi ro tỷ giá và cân đối dòng tiền.
Đại diện Standard Chartered cũng lưu ý, điều kiện huy động vốn quốc tế còn phụ thuộc vào diễn biến lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ, kỳ vọng lạm phát, tình hình địa chính trị và khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư. Vì thế, khả năng tiếp cận nguồn vốn lớn phải được xem xét đồng thời với chi phí huy động và các yêu cầu quản trị rủi ro.
Ở góc độ cân đối vốn trong nước, SSI Research đánh giá vấn đề cốt lõi của nền kinh tế hiện nay nằm nhiều hơn ở nguồn vốn thay vì tổng cầu. Theo, SSI Research, chênh lệch lớn giữa tăng trưởng tín dụng và huy động khiến chi phí vốn duy trì ở mức cao, trong khi chất lượng tài sản có thể chịu ảnh hưởng nếu khả năng hấp thụ của thị trường bất động sản suy yếu.
Trong điều kiện đó, nguồn vốn nước ngoài có thể góp phần giảm sự phụ thuộc vào tiền gửi trong nước và mở rộng cơ cấu kỳ hạn. Nhưng hiệu quả huy động chỉ được thể hiện đầy đủ khi nguồn vốn được sử dụng phù hợp, tạo dòng tiền để đáp ứng nghĩa vụ trả nợ và bảo đảm khả năng sinh lời sau khi tính đủ các chi phí liên quan.
Yêu cầu cân đối nguồn vốn càng trở nên quan trọng khi Việt Nam đang triển khai lộ trình nâng cao các chuẩn mực an toàn ngân hàng theo hướng tiếp cận Basel III. Việc mở rộng tín dụng, đa dạng hóa nguồn vốn và bảo đảm khả năng chống chịu trước rủi ro cần được tính toán đồng thời.
Theo các chuyên gia, khoản vay hợp vốn, vay song phương và kế hoạch phát hành trái phiếu quốc tế đang mở thêm lựa chọn huy động cho ngân hàng. Để nguồn lực này phát huy hiệu quả, mỗi phương án cần gắn với nhu cầu sử dụng vốn, kỳ hạn tài trợ, chi phí phòng ngừa rủi ro và khả năng trả nợ. Đây cũng là cơ sở để vốn quốc tế hỗ trợ ngân hàng duy trì khả năng cung ứng vốn cho nền kinh tế trong khi bảo đảm an toàn hoạt động.
Tin liên quan
Tin khác
Sáng 27/10: NHNN niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.633 đồng
Đổi mới công tác giám sát, kiểm tra - Nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền lợi người gửi tiền
Từ 26/11/2026, khách hàng được tra cứu thông tin tiền gửi tại quỹ tín dụng nhân dân
Làn sóng giảm lãi suất ngày càng sôi động
Sáng 26/10: Tỷ giá trung tâm đi ngang
Quy định về thanh khoản sẽ phân hóa khả năng thích ứng của ngân hàng
Minh bạch dòng vốn để phát triển trái phiếu chính phủ xanh
Hội nghị 'Ngành ngân hàng đồng hành khơi thông nguồn lực Tài chính - Ngân hàng phục vụ tăng trưởng vùng Đông Nam Bộ'
Sáng 23/10: Tỷ giá trung tâm giảm 5 đồng

