Chỉ số kinh tế:
Ngày 16/10/2026, tỷ giá trung tâm của VND với USD là 25.637 đồng/USD, tỷ giá USD tại Cục Quản lý ngoại hối là 24.406/26.868 đồng/USD. Kinh tế tháng 9/2026 ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực, với các động lực sản xuất, tiêu dùng, xuất khẩu, đầu tư và việc làm tiếp tục được duy trì. Trong công nghiệp, số lao động đang làm việc trong các doanh nghiệp công nghiệp tăng 1,0% so với tháng trước; chỉ số tiêu thụ toàn ngành công nghiệp chế biến, chế tạo giảm 0,5%, trong khi chỉ số tồn kho tăng 4,3%. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt 690,6 nghìn tỷ đồng, tăng 1,7% so với tháng trước; khách quốc tế đến Việt Nam đạt 1,77 triệu lượt người, giảm 11,3%. Xuất khẩu là điểm sáng với kim ngạch đạt 59,48 tỷ USD, tăng 8,5% so với tháng trước; cán cân thương mại hàng hóa xuất siêu 1,27 tỷ USD. CPI tăng 0,62% so với tháng trước. Thu ngân sách Nhà nước tháng Chín ước đạt 162,7 nghìn tỷ đồng, chi ngân sách Nhà nước ước đạt 256,8 nghìn tỷ đồng. Đáng chú ý, vốn FDI thực hiện chín tháng đạt 21,07 tỷ USD, tăng 12,1% so với cùng kỳ năm trước, là số vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện cao nhất của chín tháng trong 5 năm qua. Thị trường lao động duy trì tích cực khi lao động có việc làm chín tháng đạt 52,7 triệu người, cao hơn 683,8 nghìn người; thu nhập bình quân đạt 9,1 triệu đồng/tháng, cao hơn 752,8 nghìn đồng so với cùng kỳ năm trước.
0qc-ben-trai-120x600-160x600-180x600-pc
0qc-ben-phai-120x600-160x600-180x600-pc

Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Từ chiến lược đến hành động

Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) mở ra cơ hội để Việt Nam thu hút dòng vốn toàn cầu, nâng cao năng lực cạnh tranh tài chính khu vực, đồng thời đòi hỏi những đột phá về thể chế, hạ tầng, địa kinh tế và nguồn nhân lực chất lượng cao.
aa

Ngày 28/8/2026, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm ký ban hành Nghị quyết số 27-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển các vùng và tổ chức không gian phát triển quốc gia trong giai đoạn mới. Đây không chỉ là một văn bản pháp lý thông thường, mà là một tuyên bố chiến lược về tham vọng và bước chuyển mình của Việt Nam trong kỷ nguyên mới. Nghị quyết đã xác định rõ tầm nhìn đến năm 2030: Vùng Đông Nam Bộ là vùng động lực tăng trưởng lớn nhất cả nước, trung tâm công nghiệp công nghệ cao và logistics quốc tế. Trong đó, Thành phố Hồ Chí Minh đóng vai trò là "đô thị đặc biệt văn minh, hiện đại, IFC, cực tăng trưởng của vùng, giữ vai trò đầu tàu, dẫn dắt, lan tỏa". Điều này không chỉ khẳng định vị thế của Thành phố Hồ Chí Minh mà còn đặt ra nhiệm vụ cấp bách: Làm thế nào để xây dựng thành công IFC tại Việt Nam (VIFC) giữa bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang trải qua những biến động sâu sắc chưa từng có tiền lệ, được định hình bởi căng thẳng địa chính trị leo thang, sự đứt gãy dai dẳng của các chuỗi cung ứng truyền thống và quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ của dòng vốn quốc tế?

VIFC được kỳ vọng là bệ phóng cho nền kinh tế, hướng đến mục tiêu tăng trưởng hai con số, thu hút dòng vốn đầu tư ước tính lên tới 1,5 nghìn tỉ USD cho các dự án hạ tầng và phát triển trọng điểm (Thời báo Ngân hàng, 2026). Đây không phải tham vọng trở thành "thiên đường tài chính" cho giới siêu giàu như Dubai hay Singapore, mà hướng đến mô hình một cửa ngõ hiệu quả để dẫn dòng vốn quốc tế vào phục vụ tăng trưởng kinh tế đất nước.

Những bước đi đầu tiên định hình sự phát triển của VIFC

Thời điểm hiện tại được đánh giá là cơ hội "có một không hai" cho Thành phố Hồ Chí Minh, khi ba yếu tố then chốt hội tụ: Sự quan tâm và định hướng mạnh mẽ từ Trung ương; khung pháp lý đột phá và vị thế địa - kinh tế ngày càng được củng cố. Cột mốc quan trọng nhất là Luật Phát triển đô thị (Luật số 18/2026/QH16), có hiệu lực từ ngày 01/10/2026, xác lập các cơ chế, chính sách đặc thù, vượt trội dành riêng cho Thành phố Hồ Chí Minh với tư cách là một đô thị đặc biệt. Luật này không chỉ mở ra không gian pháp lý để thành lập khu thương mại tự do, khu kinh tế đặc biệt mà quan trọng nhất là củng cố nền tảng vững chắc cho VIFC - một hành lang pháp lý riêng biệt, nơi các giao dịch tài chính quốc tế có thể vận hành với sự thông thoáng chưa từng có.

Không dừng lại ở các ưu đãi tài chính, VIFC đã có những bước tiến vượt bậc về thể chế tư pháp - yếu tố được xem là "xương sống" của bất kỳ IFC nào. Luật Tòa án chuyên biệt tại IFC (Luật số 150/2025/QH15), có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, đánh dấu một cuộc cách mạng trong tư duy pháp lý của Việt Nam: Cho phép sử dụng tiếng Anh trong tố tụng, áp dụng pháp luật nước ngoài và bổ nhiệm thẩm phán nước ngoài đủ tiêu chuẩn. Đây là những động thái nhằm xây dựng niềm tin - yếu tố cốt lõi mà nhà đầu tư quốc tế đặt lên hàng đầu, bởi như các chuyên gia nhận định, các nhà đầu tư không chỉ nhìn vào ưu đãi tài chính mà còn đánh giá cao tính dự báo được của khung pháp lý và môi trường kinh doanh. Một IFC không thể cạnh tranh chỉ bằng chính sách ưu đãi, mà phải tạo được môi trường để nhà đầu tư quốc tế có thể dự đoán được quy tắc và mức độ rủi ro pháp lý.

Một thước đo khách quan phản ánh năng lực cạnh tranh của các IFC là Chỉ số Trung tâm Tài chính Toàn cầu (Global Financial Centres Index - GFCI), được tổ chức Z/Yen (London) phối hợp với Viện Phát triển Trung Quốc tại Thâm Quyến công bố định kỳ (Z/Yen do Giáo sư Michael Mainelli, nguyên Thị trưởng Trung tâm Tài chính London thứ 695 sáng lập, là công ty tư vấn, nghiên cứu và đầu tư mạo hiểm chuyên hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ tài chính, công nghệ và chiến lược kinh doanh). Năm 2024, Giáo sư Michael Mainelli đã có chuyến thăm và làm việc gần một tuần tại Việt Nam, qua đó cho thấy sự quan tâm ngày càng lớn của cộng đồng tài chính quốc tế đối với tiềm năng phát triển của VIFC.

GFCI là một chỉ số tổng hợp, dựa trên việc phân tích và xử lý 147 yếu tố định lượng từ các tổ chức uy tín như Ngân hàng Thế giới, Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) và Liên hợp quốc, kết hợp với những đánh giá định tính từ cộng đồng chuyên gia tài chính toàn cầu thông qua hệ thống bảng hỏi khảo sát trực tuyến công phu. Trong phiên bản GFCI 39 công bố ngày 26/3/2026 có 120 IFC trên toàn cầu được xếp hạng dựa trên 34.468 đánh giá chi tiết từ 5.218 người tham gia khảo sát đến từ mọi khu vực địa lý và lĩnh vực chuyên môn.

Các tiêu chí đánh giá cốt lõi của GFCI phản ánh bản chất đa chiều của một IFC hiện đại: Chất lượng và tính ổn định của môi trường pháp lý, mức độ minh bạch và hiệu quả phòng chống tham nhũng, tính cạnh tranh của hệ thống thuế, khả năng cung ứng nguồn nhân lực chất lượng cao, chất lượng hạ tầng kỹ thuật và xã hội, khả năng tiếp cận khách hàng và đối tác chiến lược, cùng danh tiếng và thương hiệu tổng thể trên trường quốc tế. Những yếu tố này có tác động qua lại lẫn nhau, phản ánh không chỉ điều kiện vật chất mà còn cả chất lượng thể chế sâu xa và trải nghiệm thực tế hằng ngày của nhà đầu tư khi sinh sống và làm việc tại IFC.

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt đó, việc Thành phố Hồ Chí Minh được xếp hạng 84, tăng ấn tượng 11 bậc so với vị trí 95 tháng 9/2025, là một tín hiệu tích cực đáng ghi nhận. Đà Nẵng cũng được nhắc đến trong báo cáo GFCI 39 và đạt gần đủ ngưỡng 150 đánh giá để có tên trong bảng xếp hạng chính thức. Sự cải thiện đáng kể trong thời gian ngắn cho thấy Việt Nam đã bắt đầu được nhận diện rõ nét hơn trên bản đồ tài chính quốc tế, đồng thời phản ánh kỳ vọng ngày càng tăng của cộng đồng đầu tư toàn cầu đối với tiềm năng phát triển và khả năng chuyển mình của quốc gia.

Tuy nhiên, mức xếp hạng này vẫn còn khiêm tốn so với các IFC hàng đầu như Singapore hay Hồng Kông - những thành phố thường xuyên nằm trong top 5 toàn cầu. Thực tế khách quan này đặt ra yêu cầu cấp thiết: Phải tiếp tục cải thiện các yếu tố nền tảng một cách thực chất, bền vững và có hệ thống, thay vì chỉ dừng lại ở các tuyên bố chính sách chung chung hay những thành tích mang tính hình thức.

Điều đặc biệt đáng lưu ý trong phương pháp luận của GFCI là chỉ số này không chỉ dựa vào các chỉ số định lượng khô khan mà còn phụ thuộc rất mạnh mẽ vào đánh giá chủ quan và cảm nhận cá nhân của các chuyên gia tài chính quốc tế. Điều này hàm ý rằng trải nghiệm thực tế hằng ngày của nhà đầu tư khi tương tác với hệ thống hành chính, pháp lý và môi trường kinh doanh, cũng như "cảm nhận thị trường" tổng thể về mức độ thân thiện và chuyên nghiệp, đóng vai trò quan trọng - có thể còn quan trọng hơn các yếu tố kỹ thuật thuần túy. Nói một cách hình tượng, giống như hành vi tiêu dùng hiện đại khi người mua dành thời gian đọc kỹ đánh giá của người dùng trước khi quyết định, các nhà đầu tư quốc tế cũng dựa vào những "đánh giá thể chế" từ cộng đồng doanh nghiệp để lựa chọn địa điểm và phân bổ vốn. Cải thiện thứ hạng GFCI vì thế không chỉ là bài toán chính sách kỹ thuật, mà còn là bài toán phức tạp về trải nghiệm người dùng, chất lượng dịch vụ công và hình ảnh quốc gia trong tâm trí cộng đồng tài chính quốc tế.

Sau quá trình sắp xếp địa giới hành chính theo Nghị quyết số 202/2025/QH15 ngày 12/6/2025 của Quốc hội về việc sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh, Thành phố Hồ Chí Minh có diện tích 6.772,59 km² và quy mô dân số hơn 14 triệu người - một không gian kinh tế lớn hội tụ đô thị trung tâm, công nghiệp, cảng biển, logistics, tài chính, dịch vụ, công nghệ cao và kinh tế biển. Theo số liệu công bố tại Đại hội Đảng bộ Thành phố Hồ Chí Minh lần thứ I, nhiệm kỳ 2025 - 2030, tháng 10/2025, quy mô kinh tế của Thành phố sau hợp nhất đạt khoảng 123 tỉ USD, tương đương 23,5% GDP cả nước; GRDP bình quân đầu người hơn 8.900 USD, cao gấp khoảng 1,7 lần bình quân toàn quốc; kinh tế số đóng góp trên 25% GRDP và thu ngân sách chiếm hơn một phần ba tổng thu quốc gia.

Bên cạnh khung pháp lý và thể chế, Việt Nam đang sở hữu một lợi thế địa - kinh tế đặc biệt khi án ngữ tại vị trí trung tâm hàng hải khu vực. Mạng lưới cảng phía Nam, với hai đầu mối chiến lược Cát Lái và Cái Mép - Thị Vải, tạo thành một hệ sinh thái logistics hàng đầu Đông Nam Á. Theo Bộ Xây dựng (2025), trong năm 2024, các cảng trên xử lý khoảng 9,1 triệu TEU1, đưa cụm cảng Việt Nam lên vị trí thứ 22 toàn cầu. Hệ thống này là cửa ngõ cho dòng chảy thương mại quốc tế trị giá hơn 100 tỉ USD - gần một nửa tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu của cả nước.

Tuy nhiên, Việt Nam mới chỉ tham gia một phần rất nhỏ trong chuỗi giá trị hàng hải toàn cầu. Các dịch vụ tài chính hàng hải có giá trị gia tăng cao như tài trợ thương mại, bảo hiểm hàng hải, quản lý rủi ro và các dịch vụ tài chính liên quan vẫn được thực hiện tại các IFC đã có uy tín như Singapore, Hồng Kông và London. Hệ quả là tỉ lệ giá trị Việt Nam giữ lại trong chuỗi giá trị hàng hải hiện chỉ ở mức khoảng 4 - 5% - một khoảng cách chiến lược giữa vai trò "trung tâm hàng hóa lớn" và khát vọng trở thành "trung tâm tài chính hàng hải".

Thu hẹp khoảng cách này là mục tiêu cốt lõi của VIFC tại Thành phố Hồ Chí Minh, đặc biệt thông qua phát triển Trung tâm Tài chính Hàng hải Quốc tế (IMFC). Tầm nhìn là chuyển đổi từ "kinh tế cảng" sang hệ sinh thái "cảng - tài chính", nơi dữ liệu hàng hải - từ dòng hàng hóa, hợp đồng vận tải, vận đơn điện tử đến dòng thanh toán được chuẩn hóa và chuyển hóa thành tài sản tài chính. Các tài sản này có thể được cấu trúc thành trái phiếu, sản phẩm chứng khoán hóa và quỹ đầu tư, qua đó huy động nguồn vốn quốc tế dài hạn. Quan trọng hơn, cách tiếp cận này cũng tạo ra kênh cho tài chính xanh, giúp các dự án cảng và hàng hải bền vững tiếp cận nguồn vốn gắn với tiêu chí ESG (môi trường - xã hội - quản trị).

Chiến lược này được hỗ trợ bởi hai định hướng chính sách quốc gia: Chiến lược phát triển logistics giai đoạn 2025 - 2035 (theo Quyết định số 2229/QĐ-TTg ngày 09/10/2025 của Thủ tướng Chính phủ) đặt mục tiêu đưa đóng góp ngành logistics đạt 5 - 7% GDP, tốc độ tăng trưởng doanh thu 12 - 15%/năm và kéo giảm chi phí logistics quốc gia xuống 12 - 15% GDP vào năm 2035, với xu hướng chủ đạo là ứng dụng công nghệ số, tự động hóa kho bãi và logistics thông minh. Song song đó, Chiến lược tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 - 2030, tầm nhìn 2050 (theo Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 của Thủ tướng Chính phủ) định hướng cơ cấu lại nền kinh tế gắn với giảm phát thải, sử dụng hiệu quả tài nguyên và mở rộng kinh tế tuần hoàn - tạo nền tảng để doanh nghiệp nâng cao năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn ESG ngày càng khắt khe trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây chính là "cú hích" chiến lược để Việt Nam không chỉ dừng lại ở vị thế trung chuyển hàng hóa, mà vươn lên nắm bắt phần giá trị cao hơn trong chuỗi giá trị hàng hải toàn cầu - một hành trình từ "cảng trung chuyển" đến "trung tâm tài chính hàng hải" thực thụ.

VIFC trong cuộc đua tài chính khu vực: Lợi thế cạnh tranh và bài toán nguồn nhân lực

Việt Nam không phải là quốc gia duy nhất trong khu vực theo đuổi mục tiêu xây dựng IFC. Bên cạnh những trung tâm đã khẳng định vị thế như Singapore, Hồng Kông, Hàn Quốc và Trung Quốc, bức tranh IFC tại ASEAN đang xuất hiện thêm những trung tâm mới, đáng chú ý là Indonesia và Thái Lan. Sự dịch chuyển này đặt VIFC trước yêu cầu không chỉ nhanh chóng hoàn thiện thể chế mà còn phải tạo dựng những lợi thế đủ khác biệt để cạnh tranh trong khu vực.

Tại Indonesia, tháng 7/2026, Quốc hội nước này đã thông qua Luật Phát triển IFC (PFII) chỉ sau 18 ngày thảo luận. Tổng thống Prabowo Subianto đồng thời công bố Jakarta và Bali là hai địa điểm đầu tiên được lựa chọn để phát triển IFC, với mục tiêu thu hút 28,2 tỉ USD vốn nước ngoài (Vietnamfinance, 2026). Lợi thế nổi bật của Indonesia nằm ở quy mô nền kinh tế và thị trường nội địa lớn. Tuy nhiên, các chuyên gia quốc tế vẫn tỏ ra thận trọng về khả năng Indonesia đạt được thành công tương tự Dubai hay Singapore, do những quan ngại liên quan đến tính ổn định của chính sách, mức độ can thiệp của Nhà nước vào nền kinh tế, chất lượng cơ sở hạ tầng và sự biến động của đồng Rupiah. Đây cũng chính là những yếu tố cho thấy quy mô thị trường dù quan trọng nhưng chưa đủ để tạo nên một IFC có sức cạnh tranh quốc tế.

Trong khi đó, Thái Lan đã công bố kế hoạch xây dựng IFC từ tháng 7/2024 với trọng tâm chiến lược là xây dựng môi trường pháp lý linh hoạt, minh bạch, kết hợp chính sách thuế cạnh tranh và các chính sách nhập cư theo hướng cởi mở hơn nhằm thu hút các tổ chức tài chính và nhân lực quốc tế. Trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước triển khai VIFC và những diễn biến tại khu vực có thể tạo thêm động lực để Thái Lan tiếp tục cụ thể hóa và đẩy nhanh các kế hoạch phát triển IFC của mình.

Sự cạnh tranh giữa các IFC trong khu vực cho thấy ưu đãi tài chính chỉ là điều kiện cần, trong khi chất lượng thể chế, khả năng dự báo chính sách, hạ tầng tài chính, nguồn nhân lực và chất lượng cuộc sống mới là những yếu tố quyết định khả năng giữ chân dòng vốn trong dài hạn. Vì vậy, lợi thế cạnh tranh của VIFC không nên được xây dựng trên việc chạy đua về ưu đãi, mà cần hướng tới một hệ sinh thái tài chính có chất lượng, trong đó thể chế và con người là hai trụ cột quan trọng.

Một thách thức dài hạn đối với chiến lược này là biến động nhân khẩu học. Theo dự báo của Cục Thống kê (2025), thời kỳ "dân số vàng" của Việt Nam sẽ chính thức khép lại vào năm 2036. Đến năm 2034, tỉ trọng người từ 65 tuổi trở lên được dự báo đạt 14%, đưa Việt Nam bước vào giai đoạn dân số già. Đáng chú ý, số người từ 80 tuổi trở lên có thể tăng khoảng 8 lần, lên 15,4 triệu người vào năm 2074 (Biểu đồ 1). Xu hướng này sẽ tạo áp lực ngày càng lớn lên hệ thống an sinh xã hội, đồng thời thu hẹp nguồn cung lao động và làm suy giảm dần lợi thế về chi phí nhân công vốn từng là một trong những yếu tố hấp dẫn của Việt Nam.

Biểu đồ 1: Dự báo dân số Việt Nam giai đoạn 2024 - 2074

Nguồn: Cục Thống kê (2025)
Nguồn: Cục Thống kê (2025)

Trong bối cảnh đó, duy trì mức sinh thay thế trở thành một trong những giải pháp quan trọng nhằm bảo đảm nguồn nhân lực cho nền kinh tế trong dài hạn. Năm 2025, tổng tỉ suất sinh của Việt Nam đạt khoảng 1,93 con/phụ nữ, thấp hơn mức sinh thay thế 2,1 con (Cục Thống kê, 2026). Luật Dân số (Luật số 113/2025/QH15) có hiệu lực từ ngày 01/7/2026 đã bãi bỏ quy định hạn chế số con, chuyển trọng tâm sang khuyến khích mỗi gia đình sinh đủ hai con và đưa ra nhiều chính sách hỗ trợ cụ thể, như tăng thời gian nghỉ thai sản đối với lao động nữ sinh con thứ hai, hỗ trợ tài chính cho phụ nữ sinh đủ hai con trước 35 tuổi và ưu tiên tiếp cận nhà ở xã hội đối với gia đình có từ hai con. Chính phủ cũng đặt mục tiêu nâng tổng tỉ suất sinh bình quân 2% mỗi năm đến năm 2030.

Tuy nhiên, với VIFC, bài toán nhân lực không thể chỉ được giải quyết bằng quy mô dân số. Trong bối cảnh AI, tự động hóa và Fintech đang nhanh chóng thay đổi phương thức vận hành của ngành tài chính, lợi thế về số lượng lao động sẽ dần nhường chỗ cho năng suất, trình độ chuyên môn và năng lực làm chủ công nghệ. Đây cũng là yêu cầu của quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ “thâm dụng lao động” sang “thâm dụng trí tuệ”. Vì vậy, Việt Nam cần chủ động hình thành thị trường nhân lực tài chính quốc tế, quy tụ chuyên gia trong các lĩnh vực tài chính, ngân hàng đầu tư, quản trị rủi ro, dữ liệu, AI, Fintech và luật pháp quốc tế. Nghị quyết số 27-NQ/TW xác định phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao gắn với khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là nhiệm vụ quan trọng, tạo cơ sở để Việt Nam gắn phát triển VIFC với chiến lược nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của nền kinh tế.

Chính vì vậy, nguồn nhân lực cho VIFC cần được phát triển theo hướng “chất lượng cao, liên ngành và quốc tế hóa”. Trước hết, người lao động phải có năng lực tiếng Anh đủ để làm việc chuyên sâu trong môi trường tài chính và pháp lý quốc tế. Cùng với đó là khả năng kết hợp kiến thức tài chính với công nghệ thông tin, khoa học dữ liệu, AI và quản trị rủi ro. Mô hình đào tạo cũng cần chuyển từ cách tiếp cận theo ngành hẹp sang phát triển năng lực liên ngành, giúp người học có khả năng phân tích dữ liệu, sử dụng công nghệ, hiểu biết pháp lý và thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của thị trường tài chính toàn cầu.

Song song với đào tạo trong nước, Việt Nam cần xây dựng cơ chế đủ sức thu hút và giữ chân chuyên gia quốc tế. Điều này bao gồm chính sách đãi ngộ cạnh tranh theo cơ chế thị trường, môi trường làm việc chuyên nghiệp, thủ tục cư trú thuận lợi và hệ sinh thái dịch vụ, giáo dục, y tế, nhà ở có chất lượng.

Có thể thấy, lợi thế của VIFC không chỉ nằm ở những cơ chế ưu đãi hay quy mô dòng vốn có thể thu hút, mà còn ở khả năng hình thành một hệ sinh thái nơi thể chế đủ tin cậy, công nghệ đủ hiện đại và con người đủ năng lực để vận hành IFC. Khi lợi thế về lao động giá rẻ dần suy giảm, lợi thế về chất lượng nhân lực, năng suất và tri thức sẽ trở thành nền tảng quan trọng để VIFC duy trì sức cạnh tranh và phát triển bền vững.

Kết luận

Sự ra đời của VIFC là một quyết định mang tầm chiến lược, thể hiện bước chuyển quan trọng trong định hướng hội nhập sâu hơn của Việt Nam vào hệ thống tài chính quốc tế. Những bước đi đầu tiên trong hoàn thiện khung pháp lý, từ cơ chế phát triển đô thị đến việc hình thành tòa án chuyên biệt, đã đặt những nền móng quan trọng cho một trung tâm tài chính có khả năng vận hành theo các chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, chặng đường phía trước không ít thách thức khi Việt Nam phải cạnh tranh với những trung tâm tài chính hiện hữu, đồng thời đối mặt với sự trỗi dậy của các IFC mới tại Indonesia và Thái Lan.

Để VIFC không chỉ hiện diện trên bản đồ tài chính khu vực mà thực sự trở thành một động lực tăng trưởng mới, Việt Nam cần đồng thời hoàn thiện thể chế, hạ tầng và hệ sinh thái dịch vụ tài chính, trong đó nguồn nhân lực chất lượng cao phải được xác định là lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Trong kỷ nguyên AI và chuyển đổi số, vấn đề không còn là con người có bị công nghệ thay thế hay không, mà là con người có đủ năng lực để làm chủ công nghệ, đưa ra những quyết định có giá trị và dẫn dắt đổi mới hay không? Khi hội tụ được một thể chế đáng tin cậy, hạ tầng hiện đại và đội ngũ nhân lực đủ tầm quốc tế, VIFC sẽ có nền tảng để tạo dựng niềm tin, thu hút dòng vốn chất lượng cao và từng bước khẳng định vị thế của Việt Nam trong bản đồ tài chính thế giới.

1TEU là đơn vị đo lường tiêu chuẩn trong ngành logistics và vận tải biển để tính sức chứa hàng hóa tương đương với một container 20 feet.

Tài liệu tham khảo

1. Cục Thống kê (2025), Dự báo dân số Việt Nam giai đoạn 2024 - 2074. https://www.nso.gov.vn/default/2025/12/du-bao-dan-so-viet-nam-giai-doan-2024-2074/

2. Luật Dân số (Luật số 113/2025/QH15 của Quốc hội).

3. Luật Phát triển đô thị (Luật số 18/2026/QH16 của Quốc hội).

4. Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 28/8/2026 của Bộ Chính trị về phát triển các vùng và tổ chức không gian phát triển quốc gia trong giai đoạn mới.

5. Thời báo Ngân hàng (2026), Trung tâm tài chính quốc tế - bệ phóng hút dòng vốn 1,5 nghìn tỉ USD cho nền kinh tế, https://thoibaonganhang.vn/trung-tam-tai-chinh-quoc-te-be-phong-hut-dong-von-15-nghin-ty-usd-cho-nen-kinh-te-183889.html

6. Vietnamfinance (2026), Indonesia xây Trung tâm tài chính quốc tế: Jakarta và Bali tham vọng hút 28 tỷ USD, https://vietnamfinance.vn/indonesia-xay-trung-tam-tai-chinh-quoc-te-jakarta-va-bali-tham-vong-hut-28-ty-usd-d149656.html#google_vignette

7. Vietnamnet (2026), Cận cảnh trụ sở Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế ở TPHCM. https://vietnamnet.vn/can-canh-tru-so-toa-an-chuyen-biet-tai-trung-tam-tai-chinh-quoc-te-o-Thành phố Hồ Chí Minh-2508280.html

8. Vnexpress (2026), Đề xuất lương CEO Trung tâm tài chính quốc tế tại Thành phố Hồ Chí Minh cao nhất 850 triệu đồng. https://vnexpress.net/de-xuat-luong-ceo-trung-tam-tai-chinh-quoc-te-tai-tp-hcm-cao-nhat-850-trieu-dong-5113872.html

TS. Lý Hoàng Vũ (Chuyên gia Kinh tế)

Tin liên quan

Tin khác

Thúc đẩy triển khai Basel III gắn với bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam

Thúc đẩy triển khai Basel III gắn với bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam

Tăng trưởng kinh tế và hội nhập tài chính quốc tế đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực chống chịu của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Triển khai Basel III sẽ góp phần củng cố nền tảng vốn, tăng cường quản trị rủi ro, bảo đảm an toàn hệ thống và tạo động lực cho phát triển tài chính bền vững.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo: Từ đổi mới tư duy lãnh đạo của tổ chức đảng đến nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo: Từ đổi mới tư duy lãnh đạo của tổ chức đảng đến nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp

Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cách ngành bảo hiểm định phí, bồi thường và phục vụ khách hàng. Công nghệ có thể rút ngắn thao tác, nhưng quy trình cũ, dữ liệu phân tán và trách nhiệm không rõ vẫn có thể giữ nguyên những lãng phí. Từ thực tiễn ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Bảo hiểm VietinBank, một vấn đề xây dựng Đảng đã được thực hiện bằng nghị quyết: đổi mới công nghệ trở thành đổi mới quản trị, để mỗi nguồn lực được sử dụng hiệu quả hơn và mỗi khách hàng được bảo vệ tốt hơn.
Trạng thái đầu tư quốc tế: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị triển khai tại Việt Nam

Trạng thái đầu tư quốc tế: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị triển khai tại Việt Nam

Trạng thái đầu tư quốc tế (IIP) không chỉ phản ánh vị thế tài sản và nghĩa vụ tài chính của một quốc gia với thế giới, mà còn là công cụ quan trọng để nhận diện sớm rủi ro đối ngoại. Từ kinh nghiệm quốc tế, bài viết đề xuất hoàn thiện khung quản trị IIP tại Việt Nam theo hướng hiện đại, tích hợp và dựa trên rủi ro.
Củng cố niềm tin xã hội - Nguồn lực vô giá để đất nước tiến mạnh trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc (Kỳ 3)

Củng cố niềm tin xã hội - Nguồn lực vô giá để đất nước tiến mạnh trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc (Kỳ 3)

Đại hội Đảng lần thứ XIV xác định tầm nhìn chiến lược về xây dựng đất nước: “Tự chủ chiến lược, tự cường, tự tin, tiến mạnh trong kỷ nguyên mới của dân tộc vì hoà bình, độc lập, dân chủ, giàu mạnh, phồn vinh, văn minh, hạnh phúc, vững bước đi lên chủ nghĩa xã hội” [t.1, tr.44]. Để thực hiện thành công tầm nhìn chiến lược đó, Đại hội XIV của Đảng định hướng: “Phát huy mạnh mẽ vai trò chủ thể của Nhân dân, dân chủ xã hội chủ nghĩa, sức mạnh của Nhân dân và khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Quán triệt sâu sắc quan điểm "Dân là gốc", Nhân dân là chủ thể, là trung tâm của công cuộc đổi mới, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Mọi chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước phải thực sự xuất phát từ nhu cầu, nguyện vọng, quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của Nhân dân; lấy việc tôn trọng, bảo đảm, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, hạnh phúc và sự hài lòng của Nhân dân làm thước đo và mục tiêu phấn đấu” [t.1, tr.120]. Tầm nhìn, khát vọng không chỉ là định hướng phát triển đất nước, mà còn là lời hiệu triệu cả nước chung sức, đồng lòng, thống nhất ý chí và hành động, biến tầm nhìn, khát vọng thành hiện thực.
Củng cố niềm tin xã hội - Nguồn lực vô giá để đất nước tiến mạnh trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc (Kỳ 2)

Củng cố niềm tin xã hội - Nguồn lực vô giá để đất nước tiến mạnh trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc (Kỳ 2)

Niềm tin xã hội đã góp phần quan trọng giúp dân tộc Việt Nam vượt qua mọi thách thức, khó khăn và được kiểm chứng bằng thực tế. Tuy nhiên, thế giới đang trải qua những thay đổi mang tính thời đại, đặt ra nhiều thách thức mới, vấn đề mới. Bên cạnh đó, niềm tin xã hội của một bộ phận Nhân dân biến đổi phức tạp, có xu hướng giảm sút. Vì vậy, nhận diện, phân tích, đánh giá biểu hiện suy giảm niềm tin xã hội hiện nay sẽ góp phần đề ra phương hướng, giải pháp khắc phục, củng cố, nâng cao niềm tin xã hội của Nhân dân đối với Đảng và hệ thống chính trị.
Củng cố niềm tin xã hội - Nguồn lực vô giá để đất nước tiến mạnh trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc (Kỳ 1)

Củng cố niềm tin xã hội - Nguồn lực vô giá để đất nước tiến mạnh trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc (Kỳ 1)

Đại hội XIV của Đảng xác định tầm nhìn chiến lược phát triển đất nước: “Tự chủ chiến lược, tự cường, tự tin, tiến mạnh trong kỷ nguyên mới của dân tộc vì hoà bình, độc lập, dân chủ, giàu mạnh, phồn vinh, văn minh, hạnh phúc, vững bước đi lên chủ nghĩa xã hội”. Tuy nhiên, thế giới đang trải qua những thay đổi mang tính thời đại, đặt ra nhiều vấn đề mới. Trong nước, cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế được nâng lên nhưng phải đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức hơn. Bên cạnh đó, niềm tin xã hội của một bộ phận Nhân dân biến đổi phức tạp, có xu hướng giảm sút. Vì vậy, củng cố niềm tin xã hội để góp phần thực hiện thành công tầm nhìn chiến lược trong giai đoạn mới là rất cần thiết.
Ứng dụng Mô hình Năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter trong quản trị chiến lược các tổ chức tín dụng tại Việt Nam

Ứng dụng Mô hình Năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter trong quản trị chiến lược các tổ chức tín dụng tại Việt Nam

Bài viết nghiên cứu về Mô hình Năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter trên cơ sở tài liệu hướng dẫn của Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh quốc (ACCA). Qua phân tích hướng dẫn và liên hệ với thực tiễn hiện nay của thị trường tài chính Việt Nam, bài viết đưa ra một số luận điểm để áp dụng về Mô hình Năm áp lực cạnh tranh trong quản trị của các tổ chức tín dụng (TCTD).
Triển khai IFRS 9 trong ngân hàng: Kinh nghiệm từ Hồng Kông, Thái Lan, Malaysia và hàm ý đối với Việt Nam

Triển khai IFRS 9 trong ngân hàng: Kinh nghiệm từ Hồng Kông, Thái Lan, Malaysia và hàm ý đối với Việt Nam

Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) 9 không chỉ thay đổi cách thức ghi nhận và đo lường tổn thất tín dụng mà còn đặt ra yêu cầu toàn diện về dữ liệu, mô hình, quản trị và giám sát tại các ngân hàng. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc triển khai chuẩn mực này, đặc biệt là mô hình tổn thất tín dụng dự kiến (ECL), góp phần nhận diện sớm rủi ro, nâng cao tính minh bạch của báo cáo tài chính và tăng cường khả năng chống chịu của ngân hàng trước các cú sốc kinh tế.
Phát huy vai trò của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong hỗ trợ hoạt động xuất - nhập khẩu

Phát huy vai trò của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong hỗ trợ hoạt động xuất - nhập khẩu

Năm 2026 mở đầu cho Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của đất nước giai đoạn 2026 - 2030, trong đó có yêu cầu phát huy hiệu quả các động lực từ công nghiệp, thương mại và xuất - nhập khẩu. Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan về hoạt động xuất - nhập khẩu của Việt Nam trong bối cảnh thương mại toàn cầu nhiều biến động, đồng thời làm rõ vai trò của hệ thống ngân hàng trong cung ứng tín dụng, điều hành tỉ giá, bảo đảm thanh khoản và phát triển hạ tầng thanh toán số. Trên cơ sở đó, bài viết nhấn mạnh yêu cầu phối hợp giữa chính sách công thương và chính sách tiền tệ nhằm tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Chính sách tiền tệ Trung Quốc trước bài toán cầu yếu, giảm phát và tỷ giá: Hàm ý đối với Việt Nam

Chính sách tiền tệ Trung Quốc trước bài toán cầu yếu, giảm phát và tỷ giá: Hàm ý đối với Việt Nam

Kinh tế Trung Quốc dù duy trì tăng trưởng nhưng đang đối mặt với sức cầu nội địa yếu, giảm phát, bất động sản suy giảm và biến động Nhân dân tệ, đặt ra thách thức cho điều hành chính sách tiền tệ. Bài viết phân tích định hướng của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PboC) và rút ra một số hàm ý tham khảo cho Việt Nam trong điều hành chính sách tiền tệ, tỷ giá và phối hợp chính sách kinh tế vĩ mô.