Thị trường hàng hóa: MXV-Index trở lại vùng 2.900 điểm
| Thị trường hàng hóa: MXV-Index quay đầu giảm nhẹ Thị trường hàng hóa: MXV-Index rời khỏi vùng 2.900 điểm |
![]() |
| Thị trường hàng hóa thế giới tiếp tục biến động, MXV-Index trở lại vùng 2.900 điểm |
Lúa mì tăng giá 43% trong vòng một năm
Theo ghi nhận của Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV), nông sản dẫn dắt đà khởi sắc của toàn thị trường trong phiên giao dịch hôm qua khi diễn biến căng thẳng tại biển Đen và các gián đoạn trong hoạt động xuất khẩu làm gia tăng lo ngại về nguồn cung.
Kết phiên, giá lúa mì CBOT tăng 6,4% lên 274,9 USD/tấn, trong khi lúa mì Kansas tăng 4,9% lên 297,2 USD/tấn. So với cùng kỳ năm 2025, giá lúa mì hiện cao hơn khoảng 43%.

Tâm điểm của thị trường hiện vẫn là khu vực biển Đen. Tiến trình đàm phán Nga - Ukraine gặp nhiều trở ngại, làm dấy lên lo ngại căng thẳng khu vực chưa thể sớm hạ nhiệt. Bên cạnh đó, hoạt động mua đóng vị thế bán của các quỹ đầu tư và nhóm đầu cơ góp phần tạo thêm lực đỡ cho giá.
Nguồn cung còn chịu sức ép từ hoạt động logistics. Tại Nga, một số nhà ga ngũ cốc tại cảng Novorossiysk gặp sự cố hạ tầng, dự kiến mất 1-4 tháng để khắc phục, ảnh hưởng đến năng lực xuất khẩu đường biển. Theo Rusagrotrans, xuất khẩu lúa mì của Nga trong tháng 8 được dự báo giảm 60% so với cùng kỳ, xuống 1,8 triệu tấn, mức thấp nhất trong tháng 8 trong 16 năm.
Tại Ukraine, tuyến vận tải thay thế qua sông Danube cũng đang ùn tắc. Khoảng 70 tàu chở ngũ cốc đang chờ tại Kênh Sulina của Romania, trong khi công suất thông quan chỉ khoảng 5-7 tàu mỗi ngày.
Việc nguồn cung từ khu vực biển Đen gặp khó khăn đang khiến các nước nhập khẩu phải tìm kiếm nguồn thay thế. Ai Cập, quốc gia nhập khẩu lúa mì lớn nhất thế giới, đã mua khẩn cấp 2 tàu lúa mì từ Pháp, trong khi Sudan cũng thực hiện thương vụ mua lúa mì Pháp đầu tiên sau 18 năm.
Tuy nhiên, nguồn cung từ Tây Âu cũng không quá dồi dào. Đến ngày 23/8, xuất khẩu lúa mì mềm của EU giảm 33% xuống 2,4 triệu tấn so với cùng kỳ năm trước, trong bối cảnh thời tiết bất lợi tại Pháp và Anh.

Ở chiều ngược lại, Bộ Nông nghiệp Nga đang cân nhắc tạm dừng thuế xuất khẩu ngũ cốc nhằm giảm áp lực tồn kho trong nước do tình trạng ách tắc tại các cảng. Đây có thể là yếu tố giúp thúc đẩy xuất khẩu của Nga và phần nào hạn chế đà tăng của giá trong thời gian tới.
Về triển vọng mùa vụ, tình trạng thiếu ẩm tại các vùng sản xuất chính của Ukraine đang làm dấy lên lo ngại về tiến độ gieo trồng lúa mì vụ đông niên vụ 2026-2027. Nếu khô hạn kéo dài, sản lượng vụ thu hoạch năm 2027 có thể chịu ảnh hưởng, tiếp tục tạo áp lực lên nguồn cung trong trung và dài hạn.
Tại thị trường nội địa, giá lúa mì thế giới tăng đang bắt đầu tác động đến chi phí nhập khẩu. Theo số liệu sơ bộ của Cục Hải quan, từ ngày 1-15/8, Việt Nam nhập khẩu 49.400 tấn lúa mì, trị giá 14,8 triệu USD, với giá nhập khẩu bình quân 299,6 USD/tấn.
Lũy kế từ đầu năm đến 15/8, Việt Nam nhập khẩu 5,16 triệu tấn lúa mì, trị giá hơn 1,34 tỷ USD, tăng 51% về lượng và 47% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025.
Theo bà Nguyễn Thị Kim Phương, Công ty TNHH Anfin, Thành viên Kinh doanh số 068 của MXV, triển vọng ngắn hạn của giá lúa mì vẫn nghiêng về xu hướng tăng, song thị trường tiềm ẩn rủi ro biến động rất mạnh do độ nhạy cảm cao với các tin tức địa chính trị.
“Trong kịch bản các nút thắt logistics tại Biển Đen từng bước được tháo gỡ và áp lực nguồn cung vụ mới từ Mỹ gia tăng, giá hoàn toàn có thể xuất hiện các nhịp điều chỉnh kỹ thuật sau đợt tăng nóng vừa qua. Các nhà giao dịch và các doanh nghiệp thương mại nên ưu tiên theo dõi sát diễn biến đàm phán Nga - Ukraine, tiến độ xuất khẩu tại các cảng Biển Đen, cùng các báo cáo Tiến độ mùa vụ (Crop Progress) và cân đối Cung - Cầu (WASDE) của USDA để xác định rõ hơn xu hướng tiếp theo”, bà Phương nói.
Giá quặng sắt tăng nhẹ vì gián đoạn vận tải do bão
Đi ngược với xu hướng của nông sản, lực bán chiếm ưu thế trên thị trường kim loại. Đáng chú ý, trên thị trường kim loại cơ bản, giá quặng sắt đang quay lại xu hướng tăng lên gần 100 USD/tấn - vùng giá cao nhất kể từ tháng 6-7 năm nay.
Theo dữ liệu của MXV, kết thúc phiên hôm qua, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 10 tăng gần 1% lên 98 USD/tấn trong bối cảnh các tuyến vận tải biển trên biển Đông bị gián đoạn do báo Narra, qua đó nguồn cung bị ảnh hưởng và cước tàu bị đẩy lên cao.
Mới đây, các khu vực ven biển và miền Nam Trung Quốc đã phải ứng phó với mưa lớn kéo dài diện rộng, hàng chục nghìn người đã phải sơ tán khi bão Narra tiến sâu vào đất liền, trong khi một cơn bão khác tiếp tục di chuyển về phía bờ biển phía Đông nước này. Trước rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng hàng hải, chỉ số cước vận tải biển hàng rời Baltic Dry Index (BDI) đã tăng 4,4% lên 3.056 điểm vào hôm thứ Tư, đánh dấu phiên tăng thứ năm liên tiếp và chạm mức cao nhất kể từ ngày 10/8.

Tuy nhiên, lực đỡ từ thời tiết chủ yếu mang tính ngắn hạn, trong khi nhu cầu quặng sắt tại Trung Quốc vẫn chịu sức ép từ hoạt động sản xuất thép và lợi nhuận nhà máy suy yếu.
Theo SMM, sản lượng gang nóng bình quân ngày tại các nhà máy thép Trung Quốc đạt khoảng 2,395 triệu tấn, giảm 11.600 tấn so với tuần trước. Dù vậy, sản lượng được kỳ vọng đã tiến gần vùng đáy và có thể phục hồi nhẹ trong thời gian tới, qua đó phần nào hỗ trợ tâm lý thị trường.
Ở chiều ngược lại, chi phí than cốc tăng đang gây sức ép lên biên lợi nhuận của các nhà máy thép, hạn chế động lực gia tăng sản lượng và nhu cầu nhập quặng. Trong tuần gần nhất, lượng quặng sắt cập cảng Trung Quốc đạt 30,78 triệu tấn, tăng 65% so với tuần trước và cao hơn 4,6% so với cùng kỳ. Trong khi đó, tồn kho quặng sắt tại các cảng cũng duy trì ở mức cao, khoảng 174 triệu tấn vào cuối tháng 7, tăng 22% so với cùng kỳ, cho thấy nguồn cung vẫn dồi dào và hạn chế nhu cầu nhập khẩu mới.
Bên cạnh những yếu tố cung - cầu trực tiếp, đà hồi phục của quặng sắt vẫn chịu sức ép từ bức tranh vĩ mô ảm đạm và sự suy yếu của nhu cầu tiêu thụ tại Trung Quốc.
Hàng loạt dữ liệu kinh tế gần đây cho thấy sự trì trệ rõ nét của nền kinh tế số hai thế giới khi tiêu dùng thu hẹp, hoạt động sản xuất công nghiệp giảm tốc và thị trường bất động sản tiếp tục chìm sâu trong khủng hoảng.
Goldman Sachs mới đây dự báo tăng trưởng GDP thực tế của Trung Quốc trong đầu quý 3 chỉ đạt quanh mức 4% so với cùng kỳ năm trước. Đáng quan ngại, sự giảm tốc trong tháng 7 có chiều hướng tiêu cực hơn giai đoạn tháng 4 do xuất phát điểm thấp hơn, đồng thời bắt đầu lan sang cả những lĩnh vực từng duy trì sức chống chịu tốt.
Điển hình là ngành dịch vụ - trụ cột từng nâng đỡ bức tranh tiêu dùng nội địa nay cũng dần mất đà khi tốc độ tăng trưởng doanh thu trong tháng 7 thu hẹp về mức 3,2%, giảm sâu so với mức trên 5% ghi nhận hồi đầu năm.
Trong khi đó, thị trường bất động sản - ngành tiêu thụ kim loại lớn nhất vẫn chưa thoát khỏi chu kỳ khủng hoảng kéo dài khi mặt bằng giá nhà tại Trung Quốc liên tục sụt giảm từ giữa năm 2023. Sang tháng 7, chỉ vỏn vẹn 17 trong số 70 thành phố lớn ghi nhận giá nhà mới tăng, trong khi phân khúc nhà thứ cấp tiếp tục chu kỳ lao dốc, ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường thép.
Theo đó, tổng sản lượng thép thô tại 10 trung tâm sản xuất trọng điểm của Trung Quốc trong 7 tháng đầu năm 2026 đạt 416,84 triệu tấn, giảm 2,7% so với cùng kỳ năm trước. Tính chung trên quy mô toàn quốc, sản lượng thép thô trong giai đoạn này ghi nhận mức giảm khoảng 3,1% YoY. Riêng đối với khối các doanh nghiệp thành viên thuộc Hiệp hội Sắt Thép Trung Quốc (CISA), sản lượng thép thô tích lũy từ tháng 1 đến tháng 7 cũng thu hẹp 3,4% so với cùng kỳ, phản ánh xu hướng cắt giảm sản lượng trước sức cầu hạ nguồn suy yếu.Tin liên quan
Tin khác
Giá vàng thế giới hồi phục trên 4.600 USD/oz
Vietjet mở bán sớm 3,1 triệu vé Tết Nguyên đán 2027
Giá vàng thế giới mất đà, mốc 4.700 USD/oz có là bất khả?
Giá vàng thế giới tiếp đà tăng, tiến sát 4.700 USD/oz
Thị trường hàng hóa: MXV-Index tăng 4,3%, lên mức cao nhất trong 3 tháng
Giá vàng thế giới tăng phiên đầu tuần, giao dịch quanh mức 4.600 USD/oz
Giá vàng tuần tới: Đà tăng liệu có tiếp diễn sau khi vượt 4.600 USD/oz?
Thị trường hàng hóa: MXV-Index vượt 2.900 điểm, lên mức cao nhất từ cuối tháng 5
Giá vàng thế giới giằng co trên mốc 4.500 USD/oz



