Thủy sản Việt Nam và bài toán đa dạng hóa thị trường
![]() |
| Hình ảnh minh họa được tạo bởi AI |
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), tháng 10/2026, xuất khẩu thủy sản ước đạt 1,315 tỷ USD, tăng 13,5% so với cùng kỳ năm trước. Tính chung 10 tháng, tổng kim ngạch đạt 10,459 tỷ USD, tăng 12,1%. Đây là kết quả tích cực trong bối cảnh thương mại toàn cầu còn nhiều biến động, sức mua tại một số thị trường lớn chưa thực sự ổn định và các yêu cầu nhập khẩu ngày càng khắt khe.
Theo ông Nguyễn Hoài Nam, Tổng Thư ký VASEP, nhìn sâu vào cơ cấu xuất khẩu có thể thấy động lực tăng trưởng đang tập trung nhiều hơn ở nhóm cá và các thị trường châu Á. Trong khi đó, xuất khẩu tôm có dấu hiệu suy giảm trong tháng 10, còn thị trường Mỹ chuyển sang tăng trưởng âm. Sự trái chiều này cho thấy tăng trưởng chung chưa phản ánh đầy đủ sức khỏe của từng ngành hàng cũng như khả năng cạnh tranh tại các thị trường chủ lực.
Đáng chú ý, Trung Quốc - Hồng Kông tiếp tục là điểm sáng lớn nhất khi đạt kim ngạch 2,62 tỷ USD, tăng 30,3% so với cùng kỳ và đóng góp khoảng 54% tổng giá trị kim ngạch tăng thêm của toàn ngành. ASEAN cũng ghi nhận kết quả khả quan với 722 triệu USD, tăng 22,9%. Tính chung, hai thị trường này tạo thêm gần 745 triệu USD, chiếm khoảng hai phần ba tổng mức tăng xuất khẩu thủy sản trong 10 tháng.
Kết quả trên cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đang khai thác tốt hơn lợi thế địa lý, khả năng cung ứng và nhu cầu tiêu thụ tại các thị trường khu vực. Đây cũng là điểm tựa quan trọng giúp ngành thủy sản duy trì đà tăng trưởng khi một số thị trường truyền thống gặp khó khăn.
Dù vậy, không nên chỉ nhìn vào tốc độ tăng trưởng để đánh giá triển vọng thị trường. Việc kim ngạch tăng nhanh tại Trung Quốc - Hồng Kông và ASEAN cũng đặt ra yêu cầu theo dõi sát diễn biến sức mua, chính sách nhập khẩu và mức độ cạnh tranh. Nếu quá phụ thuộc vào một vài thị trường, doanh nghiệp có thể đối diện với những rủi ro tương tự khi thị trường Mỹ biến động.
Đại diện công ty cổ phần Vĩnh Hoàn cho biết, Mỹ vẫn là thị trường có quy mô tiêu thụ lớn, tiềm năng và khả năng tạo giá trị đáng kể cho thủy sản Việt Nam. Tuy nhiên, đây cũng là thị trường tiềm ẩn nhiều rủi ro ngoài dự kiến, từ chính sách thương mại, hàng rào kỹ thuật, yêu cầu kiểm soát chất lượng đến những thay đổi trong nhu cầu tiêu dùng. Khi xuất khẩu sang Mỹ chuyển sang tăng trưởng âm, doanh nghiệp cần nhìn nhận đây là tín hiệu cảnh báo để chủ động điều chỉnh kế hoạch kinh doanh, thay vì chờ đợi thị trường phục hồi.
Điều đó không có nghĩa là thu hẹp hiện diện tại Mỹ. Ngược lại, giữ vững thị trường này vẫn là yêu cầu quan trọng, nhưng không thể đặt toàn bộ kỳ vọng tăng trưởng vào một điểm đến. Đa dạng hóa thị trường phải trở thành chiến lược dài hạn, giúp doanh nghiệp phân tán rủi ro, chủ động điều tiết đơn hàng và giảm sự phụ thuộc vào những biến động nằm ngoài khả năng kiểm soát.
Diễn biến tại EU và Nhật Bản cũng cho thấy dư địa cần được khai thác tốt hơn. Trong tháng 10, xuất khẩu sang EU tăng 22,1%, Nhật Bản tăng 6,7%, đưa mức tăng trưởng lũy kế 10 tháng của hai thị trường lần lượt lên 1,1% và 2,8%. Tuy nhiên, xét về giá trị tuyệt đối, kim ngạch tăng thêm từ EU và Nhật Bản chỉ khoảng 49 triệu USD, thấp hơn nhiều so với mức đóng góp của Trung Quốc - Hồng Kông và ASEAN.
Tốc độ phục hồi còn khiêm tốn cho thấy việc khai thác các thị trường này không thể chỉ dựa vào lợi thế nguồn cung. EU và Nhật Bản có yêu cầu cao về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, tính bền vững và trách nhiệm môi trường. Muốn mở rộng thị phần, doanh nghiệp phải đầu tư bài bản hơn vào chất lượng nguyên liệu, công nghệ chế biến, tiêu chuẩn sản xuất và khả năng đáp ứng các yêu cầu của nhà nhập khẩu.
Thực tế cho thấy, đa dạng hóa thị trường không đơn thuần là tìm kiếm nơi tiêu thụ thay thế khi một thị trường gặp khó khăn. Đây phải là quá trình xây dựng cơ cấu xuất khẩu cân bằng, trong đó mỗi thị trường có vai trò riêng và bổ trợ cho nhau. Trung Quốc - Hồng Kông và ASEAN có thể tiếp tục tạo động lực tăng trưởng về quy mô; Mỹ vẫn là thị trường quan trọng cần duy trì; EU và Nhật Bản cần được đầu tư chiều sâu để nâng giá trị và tính ổn định của đơn hàng.
Muốn làm được điều này, trước hết doanh nghiệp cần thay đổi cách tiếp cận thị trường, từ xuất khẩu những sản phẩm sẵn có sang nghiên cứu nhu cầu và thiết kế sản phẩm phù hợp với từng phân khúc tiêu dùng. Cùng một mặt hàng thủy sản nhưng yêu cầu về quy cách, kích cỡ, chế biến, bao bì và giá bán tại mỗi thị trường có thể rất khác nhau. Năng lực thích ứng sẽ quyết định khả năng giữ khách hàng và mở rộng đơn hàng.
Bên cạnh đó, bài toán sức cạnh tranh của từng ngành hàng cũng cần được giải quyết. Đặc biệt với tôm, doanh nghiệp cần kiểm soát chi phí đầu vào, nâng chất lượng con giống, tổ chức lại vùng nuôi, tăng liên kết giữa người nuôi và cơ sở chế biến. Với các sản phẩm cá, cần tiếp tục nâng tỷ trọng chế biến sâu, đa dạng hóa sản phẩm và xây dựng thương hiệu thay vì chủ yếu cạnh tranh bằng giá, đại diện Tập đoàn Minh Phú nhận định.
Về dài hạn, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát chất lượng và phát triển chuỗi cung ứng bền vững không còn là lựa chọn mà đã trở thành điều kiện để thủy sản Việt Nam tham gia sâu hơn vào thị trường quốc tế. Sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, hiệp hội và doanh nghiệp cũng cần thực chất hơn, nhất là trong cung cấp thông tin thị trường, cảnh báo rào cản thương mại và hỗ trợ xúc tiến thương mại có trọng tâm.
Mốc 10,459 tỷ USD sau 10 tháng là kết quả đáng ghi nhận, nhưng chặng đường phía trước không chỉ là duy trì tốc độ tăng kim ngạch. Trong một thị trường toàn cầu nhiều biến động, sức mạnh của ngành thủy sản phải được đo bằng khả năng giữ khách hàng, mở rộng thị trường, nâng giá trị sản phẩm và chống chịu trước những cú sốc bên ngoài. Tăng trưởng bền vững vì thế không nằm ở việc tìm được một thị trường thay thế, mà ở khả năng xây dựng được nhiều thị trường đủ sức nâng đỡ lẫn nhau.
Tin liên quan
Tin khác
Việt Nam trước cơ hội tiến sâu vào chuỗi cung ứng AI
Bắc Ninh: Đổi mới chiến lược FDI, đón làn sóng công nghệ bán dẫn và AI
Vietfood & Beverage 2026: Đưa sản phẩm Việt tiến sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu
Doanh nghiệp địa ốc linh hoạt cân đối vốn
Đà Nẵng tập trung tháo gỡ điểm nghẽn, tạo động lực cho doanh nghiệp phát triển
Hơn 800 doanh nghiệp tham gia chuỗi 5 triển lãm quốc tế tại TP. Hồ Chí Minh
Tái chế chất thải công nghiệp: Không thể chỉ trông chờ vào doanh nghiệp
CEPA mở cửa vào thị trường Trung Đông và châu Phi
Tăng cường năng lực để đón đơn hàng lớn

