Xuất khẩu vào EU: Doanh nghiệp điện tử phải 'xanh' từ chiếc bao bì
| Khuyến cáo không mua thực phẩm trôi nổi, không bao bì nhãn mác Ngân hàng đầu tiên tham gia Liên minh Tái chế Bao bì Việt Nam Khi bao bì trở thành “tấm vé” vào thị trường cao cấp |
![]() |
| Bao bì không còn là “chuyện nhỏ” trong cuộc đua xuất khẩu sang EU. |
Bao bì trở thành điều kiện cạnh tranh
Không chỉ yêu cầu sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, thị trường châu Âu đang siết chặt quy định đối với bao bì, từ khả năng tái chế, hàm lượng vật liệu tái chế, kiểm soát hóa chất đến trách nhiệm thu gom, xử lý chất thải. Với doanh nghiệp điện tử Việt Nam, đây đang trở thành một phần quan trọng trong chiến lược xuất khẩu và tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo bà Huỳnh Lâm Diễm Mi, Trưởng bộ phận Kỹ thuật, Trung tâm Nghiệm hóa học, đại diện SGS Việt Nam, quy định về bao bì và chất thải bao bì của Liên minh châu Âu (PPWR), số hiệu EU 2025/40, đặt ra yêu cầu mới, nhưng đồng thời mở ra cơ hội nâng cao năng lực cạnh tranh.
Trong bối cảnh EU liên tục nâng cao tiêu chuẩn phát triển bền vững, yếu tố “xanh” không còn đơn thuần là công cụ marketing. Với ngành điện tử, đây ngày càng trở thành điều kiện để sản phẩm tiếp cận thị trường quốc tế.
Điểm đáng chú ý của PPWR là không chỉ kiểm soát sản phẩm mà còn đặt yêu cầu đối với bao bì đi kèm. Doanh nghiệp phải chuyển từ cách tiếp cận chỉ kiểm soát chất lượng sản phẩm sang quản trị toàn bộ vòng đời, từ thiết kế, lựa chọn vật liệu, sản xuất, đóng gói đến khả năng tái chế và tái sử dụng.
“Một sản phẩm có chất lượng tốt nhưng được bao bọc bởi loại bao bì sử dụng quá nhiều vật liệu, chứa các chất có nguy cơ gây hại hoặc không có khả năng tái chế thì rất khó được đánh giá là một sản phẩm bền vững”, bà Mi phân tích.
Theo đó, thiết kế bao bì cần được tính toán song song với thiết kế sản phẩm. Doanh nghiệp phải xác định ngay từ đầu vật liệu, lượng vật liệu, khả năng tái chế, tái sử dụng và yêu cầu liên quan đến hóa chất. Theo bà Mi, PPWR tập trung vào bốn mục tiêu: giảm chất thải bao bì; thúc đẩy khả năng tái chế; hạn chế chất có nguy cơ gây hại; và tăng cường tái sử dụng. Bao bì vì vậy không còn chỉ là chi phí bảo vệ và vận chuyển hàng hóa mà trở thành một cấu phần của chiến lược sản phẩm.
Đáng chú ý, doanh nghiệp phải phân biệt “khả năng tái chế” với “hàm lượng tái chế”. Một bao bì có khả năng tái chế phải có thể được thu gom, phân loại và xử lý trong hệ thống phù hợp; còn hàm lượng tái chế phản ánh tỷ lệ vật liệu tái chế đã được sử dụng. Theo bà Mi, yêu cầu tại Article 7 tập trung vào bao bì nhựa, bên cạnh các yêu cầu về giảm bao bì dư thừa, tái sử dụng và ghi nhãn.
Một thách thức khác là xác định đúng phạm vi điều chỉnh. Bao bì điện tử có thể gồm giấy, nhựa, mực in, keo, băng keo và nhiều cấu phần khác. Doanh nghiệp cần lập cấu trúc vật liệu cho từng loại bao bì, xác định thành phần cần kiểm tra và loại bằng chứng cần thu thập.
PPWR không chỉ là câu chuyện về vật liệu mà còn đặt ra yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật và Declaration of Conformity (DoC), tức tuyên bố về sự phù hợp. Doanh nghiệp phải có cơ sở khoa học để chứng minh những cam kết về vật liệu và mức độ đáp ứng quy định.
Chẳng hạn, khi doanh nghiệp tuyên bố bao bì không chứa các kim loại nặng vượt ngưỡng, bằng chứng cần dựa trên kết quả thử nghiệm phù hợp. Chỉ dựa vào cam kết chung của nhà cung cấp mà thiếu dữ liệu kiểm chứng có thể khiến doanh nghiệp gặp khó khăn khi chứng minh sự phù hợp.
Áp lực phát thải và bài toán nâng cấp chuỗi cung ứng
PPWR không chỉ tạo ra yêu cầu tuân thủ mà còn có thể tác động trực tiếp đến chi phí của doanh nghiệp thông qua trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR). Khi đưa sản phẩm vào EU, doanh nghiệp có thể phát sinh nghĩa vụ đăng ký và đóng phí cho hệ thống thu gom, xử lý, tái chế chất thải bao bì.
Theo bà Mi, tại Italy, trong một số trường hợp, mức phí giữa bao bì có khả năng tái chế và bao bì không có khả năng tái chế có thể chênh lệch 4-5 lần. Như vậy, quyết định về vật liệu bao bì có thể tác động không chỉ đến khả năng tiếp cận thị trường mà cả chi phí logistics và giá thành sản phẩm.
Trách nhiệm cũng trải rộng trên chuỗi cung ứng, từ nhà cung cấp vật liệu, nhà sản xuất, nhà nhập khẩu đến chủ thể đưa sản phẩm vào thị trường EU. Với doanh nghiệp sử dụng mô hình OEM, việc xác định rõ vai trò và trách nhiệm càng quan trọng. Nếu sản phẩm do đơn vị khác sản xuất nhưng mang thương hiệu của doanh nghiệp, doanh nghiệp vẫn có thể phát sinh nghĩa vụ tương ứng.
Ở góc độ rộng hơn, ông Trần Nguyệt Anh, Trưởng dự án ESG, đại diện SGS Việt Nam cho biết, Việt Nam đang trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu. Tuy nhiên, cơ hội mở rộng vai trò đi cùng yêu cầu ngày càng cao về môi trường, trách nhiệm xã hội và quản trị. Trước đây năng lực cạnh tranh chủ yếu được nhìn qua chất lượng, chi phí, năng lực sản xuất và khả năng giao hàng. Nay các nhà mua hàng quốc tế còn yêu cầu nhà cung cấp chứng minh sản phẩm được sản xuất như thế nào, sử dụng nguyên liệu gì, phát sinh bao nhiêu phát thải và kiểm soát môi trường ra sao.
Áp lực giảm phát thải đang lan xuống các nhà cung cấp cấp 1, cấp 2 và sâu hơn. Apple, Intel và Samsung đều đã đưa ra cam kết về năng lượng tái tạo và giảm phát thải, đồng thời yêu cầu nhà máy, nhà cung cấp tham gia các chương trình xanh hóa.
Thay vì triển khai đồng loạt, doanh nghiệp có thể bắt đầu từ một dòng sản phẩm hoặc một mã hàng, thiết lập cơ sở dữ liệu, tính toán phát thải carbon và hoàn thiện hệ thống báo cáo, sau đó mở rộng sang các sản phẩm khác.
Bà Đỗ Thị Thúy Hương, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp Điện tử Việt Nam cho rằng, các tiêu chí về chất lượng, giá thành, năng lực sản xuất và tiến độ giao hàng vẫn quan trọng nhưng ngày càng không đủ. Khách hàng quốc tế quan tâm nhiều hơn đến nguyên vật liệu, mức phát thải, nguồn gốc, khả năng tái chế bao bì, kiểm soát hóa chất và dữ liệu ESG.
Theo bà Hương, ESG đang trở thành một điều kiện để doanh nghiệp được lựa chọn làm nhà cung cấp. Chuyển đổi xanh vì vậy không chỉ nằm ở sản phẩm cuối cùng mà phải bắt đầu từ nhà máy, quy trình sản xuất và cách quản trị dữ liệu, năng lượng, nguyên vật liệu trong toàn chuỗi.
Một nhà máy thông minh không chỉ hướng tới tự động hóa và năng suất, mà còn phải tạo khả năng đo lường, kiểm soát và tối ưu hóa sử dụng năng lượng, nguyên vật liệu, chất lượng sản phẩm, phát thải và truy xuất nguồn gốc.
Theo bà Mi, điều quan trọng là doanh nghiệp không nên xem PPWR như một yêu cầu riêng của bộ phận xuất nhập khẩu. Đây là vấn đề liên quan đến thiết kế, mua hàng, quản trị nhà cung cấp, kiểm nghiệm, pháp chế, logistics và tài chính. Khi các bộ phận cùng tham gia sớm, doanh nghiệp có thể hạn chế việc thay đổi bao bì vào phút cuối, đồng thời chủ động trong kiểm soát chi phí và đáp ứng yêu cầu của khách hàng quốc tế.
Với doanh nghiệp điện tử Việt Nam, PPWR và các yêu cầu ESG đang tạo sức ép nhưng cũng mở ra cơ hội nâng cấp. Chủ động rà soát bao bì, chuẩn hóa dữ liệu, kiểm soát vật liệu, chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật và đầu tư vào năng lượng, công nghệ xanh sẽ giúp doanh nghiệp giảm rủi ro xuất khẩu, kiểm soát chi phí và từng bước nâng vị trí trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tin liên quan
Tin khác
Bà Mai Kiều Liên: Từ kỹ sư ngành sữa đến Top 100 Phụ nữ quyền lực nhất châu Á lần thứ ba liên tiếp
Đằng sau sự tăng tốc của sản xuất công nghiệp
Chuyển đổi số trong HTX nên từ 'dùng chung trước, đầu tư riêng sau'
Công nghệ AI đe dọa 'khai tử' hàng loạt việc làm văn phòng
Nâng hạng chưa đủ để dòng vốn quốc tế ở lại?
Trợ lực doanh nghiệp: Bỏ ‘cấp phát’, xây hệ sinh thái
Phải đi từ kết nối đến đồng phát triển
Infineon mở rộng đầu tư, tăng tốc R&D bán dẫn tại Việt Nam
Vingroup và Alstom hợp tác công nghệ để phát triển tuyến đường sắt đô thị Hà Nội thế hệ mới




