banner-su-kien
Chỉ số kinh tế:
Ngày 7/10/2026, tỷ giá trung tâm của VND với USD là 25.638 đồng/USD, tỷ giá USD tại Cục Quản lý ngoại hối là 24.407/26.869 đồng/USD. Kinh tế tháng 9/2026 ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực, với các động lực sản xuất, tiêu dùng, xuất khẩu, đầu tư và việc làm tiếp tục được duy trì. Trong công nghiệp, số lao động đang làm việc trong các doanh nghiệp công nghiệp tăng 1,0% so với tháng trước; chỉ số tiêu thụ toàn ngành công nghiệp chế biến, chế tạo giảm 0,5%, trong khi chỉ số tồn kho tăng 4,3%. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt 690,6 nghìn tỷ đồng, tăng 1,7% so với tháng trước; khách quốc tế đến Việt Nam đạt 1,77 triệu lượt người, giảm 11,3%. Xuất khẩu là điểm sáng với kim ngạch đạt 59,48 tỷ USD, tăng 8,5% so với tháng trước; cán cân thương mại hàng hóa xuất siêu 1,27 tỷ USD. CPI tăng 0,62% so với tháng trước. Thu ngân sách Nhà nước tháng Chín ước đạt 162,7 nghìn tỷ đồng, chi ngân sách Nhà nước ước đạt 256,8 nghìn tỷ đồng. Đáng chú ý, vốn FDI thực hiện chín tháng đạt 21,07 tỷ USD, tăng 12,1% so với cùng kỳ năm trước, là số vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện cao nhất của chín tháng trong 5 năm qua. Thị trường lao động duy trì tích cực khi lao động có việc làm chín tháng đạt 52,7 triệu người, cao hơn 683,8 nghìn người; thu nhập bình quân đạt 9,1 triệu đồng/tháng, cao hơn 752,8 nghìn đồng so với cùng kỳ năm trước.
0qc-ben-trai-120x600-160x600-180x600-pc
0qc-ben-phai-120x600-160x600-180x600-pc

Kịch bản nào để doanh nghiệp Việt định vị trong chuỗi cung ứng toàn cầu?

Thanh Tuyết
Thanh Tuyết  - 
Biến động đang dần trở thành trạng thái thường trực của chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong bối cảnh đó, lợi thế của doanh nghiệp Việt Nam có thể không còn chủ yếu nằm ở quy mô nhà xưởng hay chi phí nhân công, mà được quyết định bởi tốc độ ra quyết định, năng lực kỹ thuật và khả năng kết nối với chuỗi cung ứng của khách hàng. Xung quanh vấn đề này, phóng viên Thời báo Ngân hàng có cuộc trao đổi với bà Nguyễn Quyên (ảnh dưới), Giám đốc CEL, về những thay đổi của chuỗi giá trị và hành trang doanh nghiệp Việt cần chuẩn bị để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
aa
Kịch bản nào để doanh nghiệp Việt định vị trong chuỗi cung ứng toàn cầu?

Thưa bà, chuỗi giá trị toàn cầu đang dịch chuyển mạnh mẽ. Những thay đổi này đặt doanh nghiệp Việt Nam trước sức ép thích ứng như thế nào?

Báo cáo Global Value Chains Outlook 2026 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) nhận định chuỗi giá trị toàn cầu đã bước vào giai đoạn biến động mang tính cấu trúc, thay vì những cú sốc theo chu kỳ.

Trong giai đoạn này, một số doanh nghiệp sản xuất có thể phải điều chỉnh cách vận hành nhiều lần trong năm, thường với thời gian báo trước ngắn. Cùng lúc, dòng vốn FDI đăng ký mới tăng nhanh hơn nhiều so với số dự án, gợi ý xu hướng các dự án có quy mô lớn hơn và yêu cầu cao hơn.

Tại Việt Nam, khảo sát của CEL với 118 chuỗi cung ứng, thực hiện tháng 9/2026, cho thấy 61% đơn vị được hỏi đã phải thay đổi cách vận hành từ ba lần trở lên trong 12 tháng trước đó. Tỷ lệ tương đương cho biết thường nhận được thông báo thay đổi trước chưa đầy 30 ngày.

Về dòng vốn, một số dự án lớn trong lĩnh vực điện tử và công nghệ tiếp tục mở rộng tại Việt Nam, trong đó có các khoản đầu tư liên quan đến linh kiện và thiết bị phục vụ hệ sinh thái trí tuệ nhân tạo (AI).

AI cũng đã vào nhà máy, dù mức độ ứng dụng chưa đồng đều. Một số nhà máy tại Việt Nam đã được WEF công nhận là “nhà máy hải đăng” (Global Lighthouse Network) - danh hiệu dành cho những cơ sở ứng dụng AI và công nghệ số ở quy mô lớn, với kết quả đo lường được về năng suất, chất lượng và hiệu quả. Tính đến giữa năm 2026, mạng lưới này mới có 238 thành viên trên toàn cầu.

Điều đó cho thấy nhà máy tại Việt Nam hoàn toàn có thể đạt chuẩn vận hành hàng đầu thế giới. Thách thức lớn hơn là làm thế nào thu hẹp khoảng cách giữa nhóm dẫn đầu này với phần đông doanh nghiệp còn lại.

Cùng với sự dịch chuyển của chuỗi giá trị, tiêu chí lựa chọn nhà cung ứng toàn cầu đang thay đổi ra sao?

Có một thay đổi ít được nhìn thấy hơn, đó là tiêu chuẩn để trở thành nhà cung ứng trong chuỗi giá trị cũng đang dịch chuyển.

Những yếu tố nền tảng như chất lượng, chi phí, công suất, tuân thủ và giao hàng vẫn quan trọng. Tuy nhiên, phạm vi năng lực được khách hàng xem xét đang rộng hơn, tập trung vào ba điểm: kết nối dữ liệu và minh bạch thông tin; khả năng thích ứng; giá trị bền vững và trách nhiệm trong vận hành.

Với doanh nghiệp Việt Nam, điều này đồng nghĩa bên cạnh lợi thế về giá và năng lực sản xuất, doanh nghiệp phải bổ sung năng lực dữ liệu, quản trị rủi ro và khả năng phối hợp với khách hàng.

Như vậy, cạnh tranh bằng chi phí nhân công thấp có còn là lợi thế đủ lớn để doanh nghiệp Việt được lựa chọn, thưa bà?

Xu hướng đưa sản xuất đến gần thị trường tiêu thụ đang khiến các địa điểm sản xuất phải cạnh tranh không chỉ trong ASEAN mà với nhiều trung tâm khác ở châu Á và trên toàn cầu.

Trong dây chuyền điện tử tự động hóa cao, chi phí nhân công có thể chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng chi phí vận hành. Khi đó, hiệu suất thiết bị, tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn, thời gian giao hàng và năng lực kỹ thuật có thể có trọng số lớn hơn chênh lệch tiền lương.

Do đó, cạnh tranh bằng năng suất, chất lượng và tốc độ đáp ứng ngày càng trở thành điều kiện để doanh nghiệp được lựa chọn.

Muốn trở thành đối tác lâu dài, doanh nghiệp còn phải tạo ra giá trị riêng, có khả năng cùng khách hàng cải tiến sản phẩm, chia sẻ dữ liệu và chủ động đề xuất các giải pháp kỹ thuật. Đây là bước chuyển từ vai trò đơn thuần cung cấp sản phẩm sang trở thành một phần trong hệ sinh thái của khách hàng.

AI, dữ liệu và các tiêu chuẩn phát triển bền vững sẽ tác động thế nào đến khả năng tham gia chuỗi cung ứng của doanh nghiệp?

AI đang được thử nghiệm và triển khai ở nhiều khâu như xử lý đơn hàng, mua hàng và thanh toán. Mức độ tự động hóa trong đặt hàng và thương lượng có thể tiếp tục tăng trong trung hạn, dù tốc độ sẽ khác nhau giữa các ngành.

Một thay đổi cụ thể hơn đã diễn ra là dữ liệu phát thải đang đi sâu vào quan hệ giữa khách hàng và nhà cung ứng. Các doanh nghiệp lớn có xu hướng yêu cầu nhà cung ứng báo cáo theo nền tảng hoặc biểu mẫu chung.

Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc phải trả lời nhiều bộ câu hỏi khác nhau có thể trở thành chi phí tuân thủ đáng kể. Vì vậy, doanh nghiệp nên bắt đầu với những ứng dụng AI có bài toán tài chính rõ ràng, chẳng hạn trong mua hàng hoặc thanh toán. Song song đó là chuẩn hóa dữ liệu cốt lõi về sản xuất, nguyên liệu và phát thải trước khi đầu tư vào những hệ thống phức tạp hơn.

Bên cạnh năng lực nội tại, đâu là những điểm nghẽn doanh nghiệp cần lưu ý khi mở rộng chuỗi cung ứng trong khu vực?

Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA) đã xóa bỏ phần lớn dòng thuế nội khối. Tuy vậy, hàng hóa vẫn có thể mất thêm thời gian tại biên giới do các thủ tục hải quan, kiểm nghiệm và chứng nhận.

Trong khảo sát của CEL, thuế quan không nằm trong nhóm rào cản thương mại nội khối được nhắc đến nhiều nhất. Vì vậy, doanh nghiệp nên chuẩn bị hồ sơ chứng nhận sớm, đồng thời theo dõi tiến độ triển khai Cơ chế một cửa ASEAN và Hiệp định Khung về Kinh tế số ASEAN (DEFA).

Ngoài ra, tỷ lệ nội địa hóa của ngành điện tử Việt Nam vẫn thấp so với quy mô sản xuất. Chính sách công nghiệp đang đặt mục tiêu nâng tỷ lệ này trong những năm tới, đồng thời xác định bán dẫn và vật liệu mới là những lĩnh vực ưu tiên.

Điều đó không có nghĩa doanh nghiệp trong nước phải ngay lập tức tham gia những công đoạn phức tạp nhất. Quan trọng là xác định đúng năng lực, vị trí phù hợp trong chuỗi để từng bước nâng giá trị thay vì bỏ lỡ cơ hội vì đặt mục tiêu vượt quá khả năng hiện tại.

Vậy doanh nghiệp Việt cần chuẩn bị “hành trang” gì để không chỉ tham gia mà còn tiến xa hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu?

Nhà đầu tư và khách hàng quốc tế hiện tìm kiếm những đối tác linh hoạt, đáng tin cậy và đáp ứng tốt yêu cầu về năng lực kỹ thuật. Việt Nam có những nền tảng thuận lợi như lực lượng lao động trẻ, dòng vốn đầu tư tiếp tục đổ vào và chính sách đang được điều chỉnh nhằm nâng vị thế trong chuỗi giá trị. Tuy nhiên, những lợi thế đó không tự động chuyển thành năng lực cạnh tranh của từng doanh nghiệp.

Với doanh nghiệp muốn tiến xa hơn trong chuỗi giá trị, câu hỏi cần đặt ra là: nếu khách hàng không chỉ muốn mua hàng của bạn mà muốn cùng bạn thiết kế giải pháp, doanh nghiệp đã đủ năng lực để đồng hành lâu dài với họ hay chưa?

Năm 2027 có thể không phải là cuộc đua xem ai lớn nhất, mà là cuộc đua xem ai biết rõ mình cần chuẩn bị gì trước khi biến động xảy ra và có thể chứng minh năng lực đó với khách hàng.

Một mô hình kịch bản có thể sử dụng lại, một nhà cung cấp dự phòng đã được xác nhận, một bộ dữ liệu chung giữa tài chính và vận hành hay một chương trình đào tạo kỹ thuật được khởi động đều có thể tạo ra khác biệt.

Nói cách khác, lợi thế cạnh tranh trong chuỗi cung ứng mới không chỉ đến từ quy mô hay chi phí thấp, mà nằm ở khả năng chuẩn bị trước, thích ứng nhanh và tạo ra giá trị mà khách hàng có thể nhìn thấy, đo lường và tin cậy.

Xin cảm ơn bà!

Thanh Tuyết

Tin liên quan

Tin khác

Hà Nội nâng chất nhân lực, mở cơ hội đón vốn

Hà Nội nâng chất nhân lực, mở cơ hội đón vốn

Nâng chất nhân lực để làm chủ công nghệ, cải thiện quản trị và sử dụng hiệu quả vốn là yêu cầu đặt ra với doanh nghiệp Hà Nội. Kết nối đào tạo, chuyên gia và nhà đầu tư được kỳ vọng mở thêm cơ hội hợp tác, giúp doanh nghiệp nâng năng suất và sức cạnh tranh.
Xuất khẩu vào EU: Doanh nghiệp điện tử phải

Xuất khẩu vào EU: Doanh nghiệp điện tử phải 'xanh' từ chiếc bao bì

EU siết chặt quy định bao bì, buộc doanh nghiệp điện tử Việt Nam thay đổi từ thiết kế, vật liệu đến quản trị chuỗi cung ứng để giữ lợi thế xuất khẩu.
Bà Mai Kiều Liên: Từ kỹ sư ngành sữa đến Top 100 Phụ nữ quyền lực nhất châu Á lần thứ ba liên tiếp

Bà Mai Kiều Liên: Từ kỹ sư ngành sữa đến Top 100 Phụ nữ quyền lực nhất châu Á lần thứ ba liên tiếp

Nguyên Ủy viên Trung ương Đảng, Anh hùng Lao động, Tổng Giám đốc Vinamilk Mai Kiều Liên tiếp tục được Fortune vinh danh trong danh sách 100 Phụ nữ quyền lực nhất châu Á năm 2026. Đây là lần thứ ba liên tiếp bà có mặt trong bảng xếp hạng này, đúng vào năm Vinamilk kỷ niệm 50 năm thành lập.
Đằng sau sự tăng tốc của sản xuất công nghiệp

Đằng sau sự tăng tốc của sản xuất công nghiệp

Sản xuất công nghiệp đang cho thấy một nhịp tăng trưởng đáng chú ý. Theo Cục Thống kê, trong 9 tháng năm 2026, chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) ước tăng 12,3% so với cùng kỳ năm trước, mức tăng cao nhất kể từ năm 2019, và chỉ số sản xuất công nghiệp chín tháng so với cùng kỳ tăng ở cả 34 địa phương.
Công nghệ AI đe dọa

Công nghệ AI đe dọa 'khai tử' hàng loạt việc làm văn phòng

AI đang rút ngắn đáng kể thời gian xử lý các công việc hành chính, kế toán và nhập liệu, làm gia tăng nguy cơ cắt giảm nhân sự ở những vị trí lặp đi lặp lại, đặc biệt tại các nền kinh tế thu nhập cao.
Nâng hạng chưa đủ để dòng vốn quốc tế ở lại?

Nâng hạng chưa đủ để dòng vốn quốc tế ở lại?

Thị trường chứng khoán Việt Nam đã bước qua cánh cửa nâng hạng. Nhưng, đó mới chỉ là điều kiện ban đầu để tiếp cận dòng vốn quốc tế lớn hơn. Khả năng biến sự quan tâm của nhà đầu tư thành nguồn vốn thực chất, dài hạn sẽ phụ thuộc vào những cải cách tiếp theo của thị trường, khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài, chất lượng quản trị doanh nghiệp và sức mạnh của nền tảng nhà đầu tư tổ chức trong nước.
Trợ lực doanh nghiệp: Bỏ ‘cấp phát’, xây hệ sinh thái

Trợ lực doanh nghiệp: Bỏ ‘cấp phát’, xây hệ sinh thái

Dự thảo Luật Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa đánh dấu bước chuyển tư duy lịch sử. Từ việc Nhà nước hỗ trợ dàn trải, bị động sang kiến tạo hệ sinh thái, lấy doanh nghiệp làm trung tâm để bứt phá.
Phải đi từ kết nối đến đồng phát triển

Phải đi từ kết nối đến đồng phát triển

Từ kết nối đơn hàng đến đồng phát triển công nghệ, doanh nghiệp Việt cần thay đổi cách tiếp cận, còn chính sách FDI phải tạo sức lan tỏa hơn.
Infineon mở rộng đầu tư, tăng tốc R&D bán dẫn tại Việt Nam

Infineon mở rộng đầu tư, tăng tốc R&D bán dẫn tại Việt Nam

Infineon Technologies mở rộng hiện diện tại Việt Nam, tăng đầu tư R&D và nhân lực, hướng tới đưa TP. Hồ Chí Minh trở thành cứ điểm công nghệ bán dẫn khu vực.
Vingroup và Alstom hợp tác công nghệ để phát triển tuyến đường sắt đô thị Hà Nội thế hệ mới

Vingroup và Alstom hợp tác công nghệ để phát triển tuyến đường sắt đô thị Hà Nội thế hệ mới

Ngày 06/10/2026, Vingroup và Alstom - tập đoàn công nghệ đường sắt hàng đầu thế giới đã ký hợp đồng cung cấp tàu và chuyển giao quyền sử dụng công nghệ. Theo hợp đồng, Alstom chuyển giao công nghệ để sản xuất, lắp ráp tại Việt Nam và cung cấp tổng 200 đoàn tàu Metropolis nhằm sớm đưa các dự án đường sắt đô thị Hà Nội vào hoạt động.