Chỉ số kinh tế:
Ngày 27/8/2026, tỷ giá trung tâm của VND với USD là 25.611 đồng/USD, tỷ giá USD tại Cục Quản lý ngoại hối là 24.381/26.841 đồng/USD. Tháng 7/2026, chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng 1,2% so với tháng trước, tăng 14,5% so với cùng kỳ năm trước; bảy tháng năm 2026 tăng 11,4%, là mức tăng cao nhất của bảy tháng so với cùng kỳ năm trước trong nhiều năm qua, tăng ở cả 34 địa phương; số lao động trong doanh nghiệp công nghiệp tăng 1,0% so với tháng trước và tăng 3,1% so với cùng kỳ năm trước. Bảy tháng năm 2026 có 187,2 nghìn doanh nghiệp đăng ký thành lập mới và quay trở lại hoạt động, tăng 7,5%; 155,3 nghìn doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường, tăng 7,6%. Vốn đầu tư thực hiện từ nguồn ngân sách Nhà nước đạt 445,5 nghìn tỷ đồng, bằng 39,0% kế hoạch năm và tăng 18,4%; tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký đạt 38,06 tỷ USD, tăng 58,0%; vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện đạt 15,20 tỷ USD, tăng 11,8%; tổng vốn đầu tư của Việt Nam ra nước ngoài đạt 2,36 tỷ USD, gấp 4,5 lần so với cùng kỳ năm trước. Thu ngân sách Nhà nước đạt 1.834,6 nghìn tỷ đồng, bằng 72,5% dự toán năm và tăng 16,0%; chi ngân sách Nhà nước đạt 1.364,3 nghìn tỷ đồng, bằng 43,2% dự toán năm và tăng 7,7%. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt 4.555,8 nghìn tỷ đồng, tăng 13,1%; tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu đạt 659,58 tỷ USD, tăng 28,1%, trong đó xuất khẩu đạt 319,53 tỷ USD, tăng 21,7%; nhập khẩu đạt 340,05 tỷ USD, tăng 34,8%; nhập siêu 20,52 tỷ USD; Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất với kim ngạch 104,7 tỷ USD, Trung Quốc là thị trường nhập khẩu lớn nhất với kim ngạch 138,6 tỷ USD. CPI bảy tháng tăng 4,39%; lạm phát cơ bản tăng 4,19%; vận tải hành khách tăng 18,0%; vận tải hàng hóa tăng 14,9%; khách quốc tế đến Việt Nam đạt 13,9 triệu lượt người, tăng 13,8% so với cùng kỳ năm trước.
0qc-ben-trai-120x600-160x600-180x600-pc
0qc-ben-phai-120x600-160x600-180x600-pc

Đo lường hiệu quả đầu tư marketing bằng chỉ số tài chính

ThS. Trần Gia Thông
ThS. Trần Gia Thông  - 
Trong nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), marketing thường được xem là một khoản chi cần thiết nhưng khó đo lường. Chủ doanh nghiệp sẵn sàng chi ngân sách cho quảng cáo, truyền thông, xây dựng thương hiệu, nhưng khi được hỏi “đầu tư này mang lại bao nhiêu giá trị tài chính?”, câu trả lời lại thường mơ hồ. Đây chính là khoảng trống lớn trong quản trị. Marketing không phải là chi phí để “hy vọng”, mà là một khoản đầu tư cần được đo lường như bất kỳ hoạt động kinh doanh nào khác.
aa

Sai lầm phổ biến là đánh giá hiệu quả marketing dựa trên các chỉ số bề mặt như lượt tiếp cận, lượt tương tác hay số lượng khách hàng tiềm năng. Những con số này có thể phản ánh mức độ hoạt động, nhưng chưa nói lên giá trị thực sự mà marketing mang lại cho doanh nghiệp. Một chiến dịch có thể tạo ra hàng nghìn lượt quan tâm, nhưng nếu không chuyển đổi thành doanh thu hoặc lợi nhuận, thì về bản chất vẫn chưa đạt hiệu quả. Khi không gắn marketing với chỉ số tài chính, doanh nghiệp dễ rơi vào tình trạng “bận rộn nhưng không tạo ra giá trị”.

Để đo lường đúng, cần bắt đầu từ việc kết nối marketing với kết quả kinh doanh cụ thể. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải theo dõi hành trình khách hàng từ lúc tiếp cận đến khi mua hàng và sau đó là tái mua. Khi mỗi bước trong hành trình này được liên kết với dữ liệu tài chính, chủ doanh nghiệp sẽ nhìn thấy rõ hơn marketing đang đóng góp như thế nào vào doanh thu. Đây là bước chuyển quan trọng từ việc “làm marketing” sang “quản trị hiệu quả marketing”.

Đo lường hiệu quả đầu tư marketing bằng chỉ số tài chính
Đo lường hiệu quả chiến dịch Marketing là xương sống của tăng trưởng bền vững

Một trong những cách tiếp cận cốt lõi là nhìn marketing dưới góc độ đầu tư. Khi đã là đầu tư, cần có sự so sánh giữa chi phí bỏ ra và giá trị thu về. Không phải chiến dịch nào cũng mang lại kết quả ngay lập tức, nhưng mỗi hoạt động đều cần có giả định rõ ràng về hiệu quả tài chính. Khi doanh nghiệp xây dựng được thói quen này, việc phân bổ ngân sách sẽ trở nên có cơ sở hơn, thay vì dựa vào cảm tính hoặc xu hướng thị trường.

Bên cạnh đó, việc đo lường hiệu quả marketing không thể tách rời khỏi khả năng kiểm soát chi phí và tối ưu vận hành. Một chiến dịch có thể mang lại doanh thu tốt, nhưng nếu chi phí để tạo ra doanh thu đó quá cao, lợi nhuận sẽ bị bào mòn. Do đó, điều quan trọng không chỉ là “bán được nhiều hơn”, mà là “bán hiệu quả hơn”. Khi marketing được đặt trong mối liên hệ với biên lợi nhuận, doanh nghiệp sẽ có cái nhìn thực tế hơn về giá trị mà hoạt động này mang lại.

Một yếu tố khác thường bị bỏ qua là giá trị dài hạn của khách hàng. Nhiều SME chỉ đo lường hiệu quả marketing dựa trên giao dịch đầu tiên, mà chưa tính đến khả năng khách hàng quay lại hoặc giới thiệu thêm khách mới. Khi nhìn marketing theo vòng đời khách hàng, doanh nghiệp sẽ có cơ sở để đầu tư dài hạn thay vì chỉ tập trung vào kết quả ngắn hạn. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh chi phí thu hút khách hàng ngày càng tăng.

Ở góc độ hệ thống, việc đo lường hiệu quả marketing đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều bộ phận, từ marketing, bán hàng đến tài chính. Khi dữ liệu bị phân mảnh, việc đánh giá sẽ thiếu chính xác và khó đưa ra quyết định. Ngược lại, khi các bộ phận cùng chia sẻ dữ liệu và cùng nhìn vào các chỉ số tài chính chung, marketing sẽ không còn là “chi phí riêng lẻ”, mà trở thành một phần trong hệ thống tạo ra giá trị của doanh nghiệp.

Chủ doanh nghiệp có thể thay đổi cách đặt câu hỏi. Thay vì hỏi “chiến dịch này có chạy tốt không?”, cần hỏi “chiến dịch này tạo ra bao nhiêu giá trị tài chính?”. Khi câu hỏi thay đổi, cách đo lường và cách ra quyết định cũng sẽ thay đổi theo. Đây là bước chuyển từ tư duy hoạt động sang tư duy hiệu quả.

Môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt, doanh nghiệp không thể tiếp tục đầu tư marketing theo cảm tính. Đo lường bằng chỉ số tài chính không làm mất đi tính sáng tạo của marketing, mà giúp hoạt động này trở nên có định hướng và bền vững hơn. Khi mỗi đồng chi cho marketing đều được theo dõi và đánh giá, doanh nghiệp sẽ không chỉ tối ưu được ngân sách, mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh rõ ràng trên thị trường.

ThS. Trần Gia Thông

Tin liên quan

Tin khác

Công nghệ có thể thay thế bao nhiêu phần công việc thủ công?

Công nghệ có thể thay thế bao nhiêu phần công việc thủ công?

Có một điều rất dễ thấy trong vài năm gần đây: doanh nghiệp nào cũng nói về công nghệ, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI). Nhưng khi đi vào thực tế, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) vẫn đang vận hành theo cách rất thủ công. Chủ doanh nghiệp kiểm tra công việc qua tin nhắn, dữ liệu nằm rải rác nhiều nơi, báo cáo làm bằng tay và rất nhiều quyết định vẫn phụ thuộc vào trí nhớ của một vài người. Vì phần lớn doanh nghiệp không thiếu công cụ. Họ thiếu một góc nhìn rõ ràng về việc: công nghệ thực sự nên thay thế điều gì?
Mở đường vào sâu trong chuỗi giá trị

Mở đường vào sâu trong chuỗi giá trị

Đến hết tháng 6/2026, cả nước có trên một triệu doanh nghiệp đang hoạt động, tổng quy mô vốn đăng ký trên 30 triệu tỷ đồng. Khu vực này đóng góp hơn 60% GDP, 55% tổng thu ngân sách nhà nước và tạo việc làm cho hơn 17,6 triệu lao động. Tuy nhiên, quy mô nguồn lực chưa đồng nghĩa với sức mạnh liên kết.
Khơi thông dư địa thị trường nội địa cho ngành gỗ Việt

Khơi thông dư địa thị trường nội địa cho ngành gỗ Việt

Với quy mô khoảng 5-7 tỷ USD cùng sức mua của thị trường hơn 100 triệu dân, dư địa phát triển của ngành gỗ và nội thất Việt Nam ngay tại “sân nhà” còn rất lớn. Tuy nhiên, để biến tiềm năng này thành động lực tăng trưởng thực sự, thị trường nội địa cần được đầu tư bài bản từ tiêu chuẩn, dữ liệu, hệ thống phân phối đến các mắt xích có giá trị gia tăng cao, thay vì chỉ là “phương án dự phòng” khi thị trường bên ngoài gặp khó.
Doanh nghiệp cần làm gì để AI giúp cải thiện năng suất?

Doanh nghiệp cần làm gì để AI giúp cải thiện năng suất?

Khi “cơn sốt” trải nghiệm các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) bắt đầu hạ nhiệt, những nhà quản trị hiện đại nhanh chóng nhận ra một thực tế: Mua thêm phần mềm không giúp bộ máy chạy nhanh hơn nếu kiến trúc vận hành vẫn giậm chân tại chỗ. Cuộc đua công nghệ thực chất đã chuyển dịch sang cuộc đua tái thiết kế năng lực tổ chức, nơi rào cản lớn nhất của các nhà quản lý lãnh đạo doanh nghiệp (C-Suite) không nằm ở ngân sách hạ tầng, mà nằm ở “khoảng trống năng lực” kéo dài từ tác nghiệp cá nhân, quản trị chuyên môn cho đến tư duy điều hành thượng tầng.
Chuyển đổi số trong SME nên bắt đầu từ đâu để tránh lãng phí?

Chuyển đổi số trong SME nên bắt đầu từ đâu để tránh lãng phí?

Nhiều SME hiện nay không còn hỏi “có nên chuyển đổi số hay không”, mà bắt đầu lo một câu hỏi khác thực tế hơn: “Làm sao để đầu tư mà không tốn tiền oan?”. Vì thực tế đã có không ít doanh nghiệp mua phần mềm rất đắt, triển khai nhiều công cụ mới, nhưng sau vài tháng lại quay về cách làm cũ. Hệ thống thì có, nhưng đội ngũ không dùng. Dữ liệu có, nhưng không ai khai thác. Cuối cùng, chuyển đổi số trở thành một khoản chi hơn là một giải pháp tăng hiệu quả. Phần lớn doanh nghiệp không thất bại vì công nghệ quá khó, mà vì bắt đầu sai chỗ.
Ký quỹ doanh nghiệp - “lá chắn” bảo vệ quyền lợi người lao động

Ký quỹ doanh nghiệp - “lá chắn” bảo vệ quyền lợi người lao động

Yêu cầu doanh nghiệp dịch vụ việc làm và cho thuê lại lao động ký quỹ được xem là cơ chế tài chính nhằm tăng trách nhiệm của doanh nghiệp, đồng thời tạo thêm sự an tâm cho người lao động và đối tác.
Sức mua tăng, doanh nghiệp bán nhiều có chắc lãi?

Sức mua tăng, doanh nghiệp bán nhiều có chắc lãi?

Sức mua trong nước tiếp tục cải thiện, mở thêm dư địa cho thị trường bán lẻ. Tuy nhiên, áp lực về giá, chi phí và thay đổi hành vi tiêu dùng đang đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải tính toán hiệu quả trong từng kênh bán hàng.
Kinh doanh có trách nhiệm để nâng sức cạnh tranh của doanh nghiệp

Kinh doanh có trách nhiệm để nâng sức cạnh tranh của doanh nghiệp

Sáng 20/8 tại Hà Nội, Bộ Khoa học và Công nghệ tổ chức Hội nghị tập huấn chính sách, pháp luật về thực hành kinh doanh có trách nhiệm trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, với sự tham dự của các chuyên gia, đại diện hiệp hội và cộng đồng doanh nghiệp.
Đừng để ESG nằm trên giấy: Biến áp lực tuân thủ thành đòn bẩy năng suất

Đừng để ESG nằm trên giấy: Biến áp lực tuân thủ thành đòn bẩy năng suất

ESG vượt khỏi báo cáo tuân thủ, trở thành đòn bẩy giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, quản trị rủi ro. Tuy nhiên, hiệu quả chỉ thực sự đến khi ESG bám rễ sâu vào cốt lõi sản xuất và kinh doanh.
Khi thương hiệu phát triển nhanh hơn năng lực phục vụ

Khi thương hiệu phát triển nhanh hơn năng lực phục vụ

Có một giai đoạn mà rất nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) mong muốn: khách hàng tăng nhanh, đơn hàng nhiều hơn, thương hiệu được nhắc đến nhiều hơn trên thị trường. Nhưng điều thú vị là không phải doanh nghiệp nào tăng trưởng nhanh cũng cảm thấy “dễ thở” hơn. Có những doanh nghiệp càng nổi tiếng lại càng áp lực, càng bán được lại càng nhiều vấn đề phát sinh. Vì đôi khi, thương hiệu đi nhanh hơn khả năng phục vụ thật bên trong doanh nghiệp.