Chỉ số kinh tế:
Ngày 5/11/2026, tỷ giá trung tâm của VND với USD là 25.623 đồng/USD, tỷ giá USD tại Cục Quản lý ngoại hối là 24.392/26.854 đồng/USD. Hoạt động sản xuất, thương mại và dịch vụ tiếp tục tăng trưởng trong tháng 10/2026. So với tháng trước, chỉ số sản xuất công nghiệp tăng 2,3%, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa tăng 3,7%, đạt 122,03 tỷ USD; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 1,0%, đạt 695,5 nghìn tỷ đồng. Khách quốc tế đến Việt Nam tăng 4,9%, đạt 1,85 triệu lượt; số doanh nghiệp thành lập mới tăng 8,7%, đạt gần 12,6 nghìn doanh nghiệp. Trong khi đó, CPI tăng 0,20% so với tháng trước. Tính đến ngày 31/10/2026, tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký vào Việt Nam đạt 54,85 tỷ USD, tăng 74,0% so với cùng kỳ năm trước; vốn FDI thực hiện trong 10 tháng ước đạt 24,08 tỷ USD, tăng 13,1% so với cùng kỳ năm trước.

Kinh tế xanh – hướng đi chiến lược để tăng sức cạnh tranh

Lê Đỗ
Lê Đỗ  - 
Trong bối cảnh kinh tế thế giới biến động mạnh vì địa chính trị, năng lượng và biến đổi khí hậu, chuyển đổi xanh đang trở thành hướng đi chiến lược của nhiều quốc gia. Việt Nam nổi lên như một điểm sáng của khu vực với sự bứt tốc trong xe điện, thị trường carbon và triển khai hạ tầng năng lượng sạch – những yếu tố được xem là trụ cột cho năng lực cạnh tranh trong thập kỷ tới.
aa
Ông Dale Hardcastle
Ông Dale Hardcastle

Động lực tăng trưởng mới

Phân tích tại Diễn đàn Kinh tế Xanh 2025 (GEF) mới đây, ông Dale Hardcastle - Đối tác và Đồng Giám đốc Trung tâm Đổi mới Sáng tạo Bền vững Toàn cầu, Tập đoàn tư vấn Bain & Company - nêu rõ một lập luận đáng chú ý rằng, những bất định hiện nay không làm chậm lại quá trình xanh hóa nền kinh tế mà còn củng cố thêm tính cấp thiết của nó. Theo ông, khi thế giới biến động, năng lượng sạch nội địa giúp tăng khả năng tự chủ, xe điện mở ra chuỗi giá trị công nghiệp mới, lưới điện thế hệ mới là hạ tầng thiết yếu và thị trường carbon trở thành kênh để chuyển hóa tài nguyên thiên nhiên thành tài sản kinh tế. Đây là những động lực then chốt không chỉ để giảm rủi ro cho nền kinh tế mà còn để gia tăng lợi thế cạnh tranh quốc gia trong giai đoạn tới.

Nhìn một cách tổng thể, kinh tế xanh đang hội tụ cả lợi ích kinh tế và lợi ích khí hậu. Các nghiên cứu cho thấy, chuyển đổi xanh tại khu vực Đông Nam Á có thể bổ sung thêm khoảng 120 tỷ USD GDP vào năm 2030, tương đương mức tăng hơn 2% so với kịch bản thông thường. Không chỉ vậy, chuyển đổi xanh có thể tạo ra khoảng 900.000 việc làm mới trong các ngành đang tăng trưởng mạnh như năng lượng tái tạo, công nghiệp pin và xe điện, hạ tầng lưới điện, giải pháp dựa vào thiên nhiên và những lĩnh vực liên quan đến giảm phát thải. Đây là những con số cho thấy kinh tế xanh không phải gánh nặng hay chi phí, mà đang trở thành một mũi tăng trưởng mới.

Song song với đó, việc giảm được khoảng 300 triệu tấn CO₂ đến năm 2030 sẽ giúp khu vực thu hẹp đáng kể khoảng cách với mục tiêu khí hậu đã cam kết. Ông Dale nhấn mạnh, điều quan trọng là những lợi ích này chỉ xuất hiện rõ nét khi các quốc gia coi chuyển đổi xanh là một chiến lược công nghiệp, chứ không phải là những hoạt động đơn lẻ theo hướng “xanh hóa từng phần”. Khi năng lượng sạch, giao thông điện hóa và thiên nhiên được kết nối trong cùng một hệ thống, nền kinh tế sẽ tạo ra giá trị mới đồng thời giảm được rủi ro và phát thải.

Từ góc độ tư duy hệ thống, ông Dale cho rằng không thể triển khai xe điện nếu thiếu nguồn điện sạch; không thể phát triển năng lượng tái tạo nếu lưới điện không được hiện đại hóa; hay không thể mở rộng thị trường carbon nếu thiếu cơ chế bảo vệ và phát triển tài nguyên thiên nhiên. Đó là lý do vì sao kinh tế xanh chỉ phát huy đầy đủ tác dụng khi được triển khai như một hệ sinh thái, thay vì một tập hợp rời rạc các chính sách.

Những động lực then chốt

Một trong những vấn đề mang tính nền tảng mà ông Dale phân tích là rủi ro về an ninh năng lượng. Đông Nam Á đang chi 50–60 tỷ USD mỗi năm để nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch và con số này có thể tăng lên 140 tỷ USD vào năm 2030 nếu tiếp tục phụ thuộc vào các nguồn năng lượng truyền thống. Trong khi đó, khu vực lại có hơn 30.000 gigawatt tiềm năng năng lượng tái tạo nhưng mới chỉ khai thác khoảng 10%. Điều này cho thấy năng lượng sạch không thiếu, mà điều còn thiếu chính là khả năng khai thác. Để làm được điều đó, khu vực cần đầu tư khoảng 20–30 tỷ USD cho lưới điện truyền tải, lưu trữ và hạ tầng thông minh. Đây là khoản đầu tư chiến lược giúp các nền kinh tế biến rủi ro thành lợi thế.

Bên cạnh năng lượng, ông Dale dành nhiều phân tích cho hệ sinh thái xe điện, bởi đây là ngành đang tái cấu trúc mạnh mẽ trên toàn cầu. Ngành ô tô hiện đóng vai trò quan trọng đối với nền kinh tế Đông Nam Á, với mức đóng góp khoảng 300 tỷ USD vào GDP khu vực và tạo 850.000 việc làm. Khi thế giới dịch chuyển sang điện hóa, chuỗi giá trị ô tô của Đông Nam Á cũng đang bước vào cuộc tái định hình lớn, mở ra cơ hội cho những quốc gia có khả năng đi trước trong xây dựng hạ tầng và năng lực sản xuất.

Trong bức tranh đó, Việt Nam nổi lên như thị trường có chuyển dịch nhanh nhất đối với xe hai bánh chạy pin. Tỷ lệ xe máy điện đã đạt 25–30% thị phần, mức cao nhất trong nhóm sáu nền kinh tế lớn Đông Nam Á, trong khi nhiều thị trường khác vẫn dưới 1%. Riêng quý I/2025, hơn 35% xe đăng ký mới là xe điện, mức tăng gần gấp đôi so với năm 2024. Theo phân tích của ông Dale, điều này phản ánh sự kết hợp giữa nhu cầu tiêu dùng mạnh mẽ, khả năng sản xuất trong nước và sự quan tâm ngày càng lớn của các nhà đầu tư quốc tế đối với chuỗi cung ứng xe điện đang hình thành quanh Việt Nam.

Trong khi đó, thị trường carbon được ông Dale xem là một trong những tài sản kinh tế giàu tiềm năng nhất của khu vực. Việt Nam hiện chiếm khoảng 62% lượng tín chỉ carbon tự nguyện phát hành của sáu nền kinh tế lớn Đông Nam Á. Mặc dù khu vực có khoảng 720 triệu tấn tiềm năng tín chỉ từ rừng, đất ngập nước và nông nghiệp, nhưng mới chỉ khai thác khoảng 3%. Các phân tích cho thấy, khi các quốc gia xây dựng được khung pháp lý và tiêu chuẩn thị trường phù hợp, nguồn tài nguyên thiên nhiên này có thể trở thành giá trị kinh tế thực sự, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu bù đắp phát thải toàn cầu ngày càng tăng.

Kinh tế xanh – hướng đi chiến lược để tăng sức cạnh tranh

Việt Nam: Từ cam kết đến triển khai thực tế

Đánh giá về tiến độ của Việt Nam, ông Dale coi đây là một ví dụ điển hình cho cách một nền kinh tế mới nổi đang chuyển hóa cam kết thành hành động cụ thể. Việt Nam đã sớm đặt mục tiêu phát thải ròng bằng không vào năm 2050, giảm phát thải 15,8% vào năm 2030 và hướng tới tỷ trọng 47% điện tái tạo trong cơ cấu nguồn điện. Những mục tiêu này tạo ra khung định hướng dài hạn để các bộ ngành, doanh nghiệp và nhà đầu tư triển khai chiến lược.

Đáng chú ý, chuyên gia này cho rằng Việt Nam đã chuyển từ giai đoạn xây dựng cam kết sang giai đoạn triển khai thực tế với các chính sách quan trọng như Nghị định 119 về thị trường carbon nội địa. Đây là cơ chế nền tảng giúp định giá phát thải và tạo động lực kinh tế cho các hoạt động giảm phát thải. Đồng thời, Quy hoạch Điện VIII đã được cập nhật với hướng dẫn triển khai 150 gigawatt công suất đến năm 2030, góp phần định hình rõ đường đi của điện tái tạo và hạ tầng truyền tải.

Về mặt tài chính, Việt Nam đã ký thỏa thuận tín dụng trị giá 67 triệu euro cho dự án truyền tải 500kV trong khuôn khổ JETP, đồng thời ký biên bản ghi nhớ lên đến 480 triệu euro cho dự án thủy điện tích năng Bác Ái. Dự án này đã khởi công từ tháng 2/2025 và đang bước vào giai đoạn xây dựng, thể hiện quyết tâm chuyển đổi từ chính sách sang hành động.

Bên cạnh triển khai trong nước, vị thế quốc tế của Việt Nam cũng được củng cố khi đoàn Việt Nam tại COP30 vào tháng 11 vừa qua đã đề xuất các quốc gia phát triển cần thực hiện đầy đủ các cam kết tài chính để đi đầu trong việc huy động ít nhất 300 tỷ USD hàng năm và hướng tới lộ trình 1,3 nghìn tỷ USD mỗi năm để hỗ trợ các nước đang phát triển. Đây là bước đi cho thấy Việt Nam không chỉ tham gia vào tiến trình toàn cầu mà còn đang góp phần định hình nội dung thảo luận về tài chính khí hậu trong thập kỷ tới.

Mặc dù vậy, quá trình chuyển đổi của Việt Nam vẫn đối mặt một số thách thức như nhu cầu đầu tư lớn cho lưới điện, tiến độ chuyển dịch khỏi nhiệt điện than và chi phí vốn xanh còn cao hơn 2–3 lần so với các thị trường phát triển. Những thách thức này đặt ra yêu cầu về giải pháp mạnh mẽ hơn trong huy động tài chính xanh, thu hút đầu tư chất lượng cao và tăng cường hợp tác khu vực để tận dụng quy mô thị trường.

Từ những phân tích trên, có thể thấy kinh tế xanh đang trở thành cuộc cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế, nơi quốc gia nào hành động nhanh hơn sẽ nắm lợi thế lớn hơn trong chuỗi giá trị mới. Với những tiến bộ đáng kể từ xe điện đến thị trường carbon, cùng các bước triển khai thực tế trong PDP8 và JETP, Việt Nam đang đứng trước cơ hội bước vào nhóm những nước đi đầu trong khu vực. Tuy nhiên, để biến cơ hội thành động lực tăng trưởng dài hạn, Việt Nam cần tiếp tục triển khai đồng bộ ba trụ cột điện sạch, giao thông điện hóa và thiên nhiên. Khi thế giới đang bước vào giai đoạn định hình lại cấu trúc tăng trưởng, chuyển đổi xanh không chỉ là lựa chọn bền vững mà đang trở thành nền tảng để xây dựng sức cạnh tranh và khả năng tự chủ cho tương lai.
Lê Đỗ

Tin liên quan

Tin khác

Kinh tế số 49 tỷ USD: Động lực cho kỷ nguyên mới

Kinh tế số 49 tỷ USD: Động lực cho kỷ nguyên mới

Kinh tế số Việt Nam dự kiến chạm mốc 49 tỷ USD năm 2026, dẫn đầu Đông Nam Á về tăng trưởng. Sự bứt phá của tài chính số và trí tuệ nhân tạo đang kiến tạo kỷ nguyên phát triển mới.
Thúc đẩy chuyển đổi xanh từ nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng

Thúc đẩy chuyển đổi xanh từ nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng

Theo ông Đặng Hải Dũng, Phó Cục trưởng Cục Năng lượng - Dầu khí (Bộ Công Thương), trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tiếp tục gia tăng, cùng với áp lực chi phí đầu vào và những tiêu chuẩn ngày càng khắt khe về môi trường, sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả không còn đơn thuần là giải pháp giảm chi phí sản xuất mà đã trở thành yêu cầu quan trọng để doanh nghiệp công nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, thích ứng với thị trường.
Tín dụng ngân hàng tiếp sức chuyển đổi số nông nghiệp

Tín dụng ngân hàng tiếp sức chuyển đổi số nông nghiệp

Từ cho vay theo chuỗi liên kết, tín dụng gắn với kết quả cải thiện bền vững đến hỗ trợ tài chính quốc tế, các nguồn lực đang tham gia vào quá trình chuyển đổi nông nghiệp. Thực tiễn ứng dụng công nghệ đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện cơ chế tài trợ, quản lý rủi ro và khai thác dữ liệu phục vụ tiếp cận vốn.
Hưng Yên lấy công nghệ làm ‘chìa khóa’ bứt phá

Hưng Yên lấy công nghệ làm ‘chìa khóa’ bứt phá

Đặt khoa học công nghệ làm trọng tâm, Hưng Yên quyết tâm đổi mới mô hình tăng trưởng. Sự gắn kết giữa chính quyền, doanh nghiệp, nhà khoa học sẽ khơi thông nguồn lực, tạo bứt phá kinh tế mới.
[Infographic] Tình hình kinh tế - xã hội tháng mười và 10 tháng năm 2026

[Infographic] Tình hình kinh tế - xã hội tháng mười và 10 tháng năm 2026

Trong 10 tháng năm 2026, vốn ngân sách thực hiện đạt 783,9 nghìn tỷ đồng, bằng 69,0% kế hoạch năm; vốn FDI thực hiện đạt 24,08 tỷ USD; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt 6.618,9 nghìn tỷ đồng, tăng 13,5% so với cùng kỳ năm trước (nếu loại trừ yếu tố giá tăng 7,7%); tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa lần đầu vượt 1 nghìn tỷ USD nhưng vẫn nhập siêu 12,07 tỷ USD… là một số chỉ tiêu kinh tế chủ yếu 10 tháng năm 2026, theo Cục Thống kê.
Đà Nẵng mở không gian phát triển, kết nối toàn cầu

Đà Nẵng mở không gian phát triển, kết nối toàn cầu

Ngày 21/10/2026, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc đã ký Quyết định số 2016/QĐ-TTg phê duyệt Quy hoạch chung TP. Đà Nẵng đến năm 2050, tầm nhìn đến năm 2075. Phạm vi quy hoạch bao gồm toàn bộ địa giới hành chính thành phố, đặc khu Hoàng Sa và vùng biển thuộc phạm vi quản lý theo quy định, với tổng diện tích tự nhiên khoảng 11.870,34km². Theo đó, đến năm 2050, Đà Nẵng phấn đấu trở thành cực tăng trưởng quan trọng của quốc gia, trung tâm cấp quốc gia và khu vực về tài chính, thương mại, logistics, kinh tế biển, đổi mới sáng tạo, khoa học công nghệ và du lịch. Tầm nhìn đến năm 2075, Đà Nẵng hướng đến nhóm đô thị giàu bản sắc hàng đầu châu Á, có khả năng kết nối toàn cầu và từng bước đáp ứng các tiêu chí của đô thị đặc biệt.
Tăng trưởng kinh tế cao, vì sao sức cầu trong nước vẫn chưa bứt phá?

Tăng trưởng kinh tế cao, vì sao sức cầu trong nước vẫn chưa bứt phá?

Dù tăng trưởng kinh tế trong 9 tháng năm 2026 tích cực, sức cầu trong nước vẫn chưa thực sự bứt phá tương xứng. Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số, việc củng cố sức mua, khơi thông đầu tư và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực đang trở thành yêu cầu quan trọng.
Đà Nẵng khẩn trương tháo gỡ vướng mắc, nâng cao năng lực xử lý rác thải

Đà Nẵng khẩn trương tháo gỡ vướng mắc, nâng cao năng lực xử lý rác thải

Trước áp lực lượng rác thải sinh hoạt ngày càng tăng, Đà Nẵng đang tập trung hoàn thiện hạ tầng xử lý, chuẩn hóa dịch vụ thu gom, vận chuyển và đẩy nhanh tiến độ các dự án nhà máy xử lý rác. Cùng với đầu tư công nghệ, Đà Nẵng chú trọng tổ chức thu gom khoa học, xóa bỏ các điểm tập kết tự phát, bảo đảm vệ sinh môi trường và mỹ quan đô thị.
Tạo động lực cho đầu tư điện rác

Tạo động lực cho đầu tư điện rác

Trong bối cảnh chuyển đổi xanh và phát triển kinh tế tuần hoàn, điện rác đang trở thành hướng đi quan trọng nhằm giải quyết đồng thời bài toán xử lý chất thải và khai thác nguồn năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, để phát huy tiềm năng của lĩnh vực này, cần tiếp tục tháo gỡ những rào cản về cơ chế, chính sách, công nghệ và nguồn vốn, qua đó tạo động lực thu hút đầu tư, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và hướng tới phát triển bền vững.
Phát triển điện hạt nhân: Cần xây dựng lộ trình triển khai khả thi

Phát triển điện hạt nhân: Cần xây dựng lộ trình triển khai khả thi

Phát biểu tại Diễn đàn “Năng lượng sạch cho kỷ nguyên tăng trưởng mới” chiều 27/10, TS. Trần Chí Thành, Viện trưởng Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam (Bộ Khoa học và Công nghệ), nhấn mạnh điện hạt nhân là lĩnh vực còn mới, phức tạp, đặt ra nhiều thách thức. Vì vậy, Việt Nam cần nhìn nhận đúng khó khăn, xác định nhiệm vụ trọng tâm và xây dựng lộ trình triển khai khả thi.