Chỉ số kinh tế:
Ngày 23/10/2026, tỷ giá trung tâm của VND với USD là 25.627 đồng/USD, tỷ giá USD tại Cục Quản lý ngoại hối là 24.401/26.863 đồng/USD. Kinh tế tháng 9/2026 ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực, với các động lực sản xuất, tiêu dùng, xuất khẩu, đầu tư và việc làm tiếp tục được duy trì. Trong công nghiệp, số lao động đang làm việc trong các doanh nghiệp công nghiệp tăng 1,0% so với tháng trước; chỉ số tiêu thụ toàn ngành công nghiệp chế biến, chế tạo giảm 0,5%, trong khi chỉ số tồn kho tăng 4,3%. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt 690,6 nghìn tỷ đồng, tăng 1,7% so với tháng trước; khách quốc tế đến Việt Nam đạt 1,77 triệu lượt người, giảm 11,3%. Xuất khẩu là điểm sáng với kim ngạch đạt 59,48 tỷ USD, tăng 8,5% so với tháng trước; cán cân thương mại hàng hóa xuất siêu 1,27 tỷ USD. CPI tăng 0,62% so với tháng trước. Thu ngân sách Nhà nước tháng Chín ước đạt 162,7 nghìn tỷ đồng, chi ngân sách Nhà nước ước đạt 256,8 nghìn tỷ đồng. Đáng chú ý, vốn FDI thực hiện chín tháng đạt 21,07 tỷ USD, tăng 12,1% so với cùng kỳ năm trước, là số vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện cao nhất của chín tháng trong 5 năm qua. Thị trường lao động duy trì tích cực khi lao động có việc làm chín tháng đạt 52,7 triệu người, cao hơn 683,8 nghìn người; thu nhập bình quân đạt 9,1 triệu đồng/tháng, cao hơn 752,8 nghìn đồng so với cùng kỳ năm trước.
0qc-ben-trai-120x600-160x600-180x600-pc
0qc-ben-phai-120x600-160x600-180x600-pc

Ngành Ngân hàng với cơ hội mới từ kỷ nguyên AI

Anh Tuấn
Anh Tuấn  - 
Chuyển đổi số đã đưa ngân hàng từ quầy giao dịch lên môi trường số, trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra bước chuyển sâu hơn: từ số hóa giao dịch sang thông minh hóa vận hành, quản trị và dịch vụ. Trong kỷ nguyên dữ liệu và AI, cơ hội nằm ở việc phục vụ khách hàng nhanh hơn, khả năng hiểu khách hàng tốt hơn, ra quyết định chính xác và quản trị rủi ro chủ động hơn.
aa
Doanh nghiệp một người: Xu hướng khởi nghiệp mới trong kỷ nguyên AI Gia tăng rủi ro an ninh mạng trong kỷ nguyên AI Techcombank đồng hành cùng “AI Thực Chiến” mùa 2: “Dẫn lối trí tuệ Việt - Vươn tầm kỷ nguyên AI”

Từ ngân hàng số đến ngân hàng thông minh

Trong nhiều năm qua, chuyển đổi số ngành Ngân hàng thường được nhìn thấy qua thanh toán số, mở tài khoản trực tuyến, eKYC, ngân hàng di động và các dịch vụ được cung cấp mọi lúc, mọi nơi. Đó là nền móng quan trọng. Tuy nhiên, khi dữ liệu ngày càng lớn, hành vi khách hàng ngày càng đa dạng và rủi ro ngày càng phức tạp, số hóa quy trình không còn là đích đến cuối cùng.

Bước phát triển tiếp theo là ngân hàng thông minh, nơi công nghệ tham gia sâu vào phân tích, dự báo, khuyến nghị và hỗ trợ ra quyết định. Nếu ngân hàng số giúp khách hàng giao dịch thuận tiện hơn, thì ngân hàng thông minh hướng tới khả năng cung cấp dịch vụ phù hợp hơn với từng nhu cầu, từng thời điểm và từng mức độ rủi ro.

Định hướng này phù hợp với Nghị quyết 57-NQ/TW, trong đó khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là đột phá quan trọng hàng đầu; dữ liệu, hạ tầng số, công nghệ chiến lược, trong đó có AI, được coi là nền tảng cho phát triển. Với ngành Ngân hàng, điều này có ý nghĩa đặc biệt, bởi đây là một trong những lĩnh vực tạo lập, xử lý và khai thác dữ liệu lớn nhất của nền kinh tế.

Chiến lược chuyển đổi số ngành Ngân hàng đến năm 2030 cũng cho thấy cách tiếp cận đó. Mục tiêu không chỉ là tăng tỷ lệ giao dịch qua kênh số, mà còn là phát triển ngân hàng số an toàn, thông minh, lấy khách hàng làm trung tâm; thúc đẩy ứng dụng AI, Big Data, Blockchain, Cloud, Open API, RPA, IoT trong phân tích nhu cầu, tương tác khách hàng, quản trị rủi ro, chống gian lận và phát triển dịch vụ. Nói cách khác, AI chính là một phần của năng lực cạnh tranh mới.

Ngành Ngân hàng đã có nền tảng số hóa tương đối sâu rộng, có dữ liệu lớn, mạng lưới khách hàng rộng và nhu cầu tự động hóa cao. Đây là những điều kiện để AI có đất để phát huy. Vấn đề còn lại là được triển khai đến đâu, theo cách nào và có đủ khuôn khổ quản trị để trở thành năng lực thật hay không.

AI đi vào trải nghiệm, vận hành và năng suất

Cơ hội dễ thấy nhất của AI trong ngân hàng là thay đổi cách tương tác với khách hàng. Trước đây, một sản phẩm ngân hàng thường được thiết kế theo nhóm khách hàng rộng. Trong môi trường dữ liệu lớn, ngân hàng có thể tiến gần hơn đến khả năng cá nhân hóa: hiểu khách hàng đang ở giai đoạn nào của vòng đời tài chính, có nhu cầu tích lũy, chi tiêu, vay vốn, bảo vệ hay đầu tư ra sao; từ đó gợi ý sản phẩm và dịch vụ phù hợp hơn.

Ở lớp giao tiếp trực tiếp, AI có thể được dùng trong trợ lý ảo, chatbot, tổng đài thông minh, phân tích ngôn ngữ tự nhiên, tự động trả lời các câu hỏi phổ biến, hướng dẫn giao dịch và tiếp nhận yêu cầu khách hàng. Những ứng dụng này vừa giúp ngân hàng giảm tải cho các kênh chăm sóc truyền thống, vừa giúp khách hàng nhận phản hồi nhanh hơn, liên tục hơn. Khi triển khai tốt, AI có thể biến trải nghiệm ngân hàng từ “khách hàng hỏi - ngân hàng trả lời” thành “ngân hàng chủ động nhận diện nhu cầu - cảnh báo - gợi ý - hỗ trợ”.

Tuy nhiên, giá trị của AI không chỉ dừng ở những gì diễn ra phía trước màn hình giao dịch. Một phần rất lớn cơ hội nằm ở phía sau: vận hành nội bộ. Các ngân hàng có khối lượng hồ sơ, chứng từ, yêu cầu, giao dịch và quy trình kiểm soát rất lớn. AI kết hợp với tự động hóa quy trình có thể hỗ trợ đọc, phân loại, đối chiếu, trích xuất thông tin từ hồ sơ; phát hiện sai lệch; rút ngắn thời gian xử lý; giảm thao tác thủ công; đồng thời giúp nhân sự tập trung hơn vào các công việc cần phán đoán nghiệp vụ.

Báo cáo Xu hướng tuyển dụng ngành Ngân hàng Việt Nam và tác động của AI của Viện Nghiên cứu Khoa học Ngân hàng (Học viện Ngân hàng) cho thấy, AI đã bắt đầu đi vào nhiều khâu vận hành thực tế. Trong 20 ngân hàng được khảo sát bằng chứng triển khai năm 2025, nhóm ứng dụng phổ biến nhất là chăm sóc khách hàng; tiếp đó là vận hành và số hóa tài liệu, tín dụng, phòng chống gian lận và rửa tiền. Điều này phản ánh một thực tế quan trọng: AI đang đi vào ngân hàng từ những điểm có nhu cầu rõ ràng nhất, tức nơi có dữ liệu lớn, quy trình lặp lại nhiều, áp lực tốc độ cao và giá trị cải thiện dễ đo lường.

Thực tế triển khai tại một số ngân hàng cho thấy AI không còn dừng ở ý tưởng thử nghiệm, mà đã bắt đầu đi vào các quy trình nghiệp vụ cụ thể. Tại VietinBank, theo chia sẻ của ông Trần Công Quỳnh Lân, Phó tổng giám đốc VietinBank, ngân hàng đang ưu tiên ứng dụng AI ở 5 lĩnh vực: vận hành thông minh hơn; hỗ trợ công tác tín dụng; nâng cao năng lực bán hàng cho nhân viên; siêu cá nhân hóa phục vụ khách hàng; và nâng cao hiệu quả hoạt động của đội ngũ công nghệ thông tin.

Một ví dụ là trợ lý AI nội bộ VietinBank Genie, được đào tạo trên hàng nghìn văn bản chính sách để hỗ trợ nhân viên tra cứu, tư vấn nghiệp vụ và tác nghiệp nhanh hơn. Công cụ này hiện trả lời khoảng 12.000-15.000 câu hỏi mỗi ngày, giúp rút ngắn đáng kể thời gian nhân viên phải tìm kiếm hoặc hỏi đáp nghiệp vụ qua nhiều tầng xử lý. Trong hoạt động bán hàng, AI được dùng để phân tích dữ liệu khách hàng 360 độ, chuyển từ việc cung cấp dữ liệu thô sang cung cấp “insight”, giúp cán bộ quan hệ khách hàng hiểu chân dung, nhu cầu và cách tiếp cận phù hợp hơn.

Đáng chú ý, trong thẩm định tín dụng, trợ lý AI của VietinBank có thể đọc hiểu báo cáo tài chính, báo cáo dòng tiền, trích xuất thông tin từ file PDF, phân tích dòng tiền, bổ sung dữ liệu vào tờ trình và hỗ trợ hoàn thành hồ sơ thẩm định. Theo ông Trần Công Quỳnh Lân, AI có thể hỗ trợ khoảng 80% tác nghiệp trong lập tờ trình, nhưng việc kiểm tra, kiểm soát và chịu trách nhiệm cuối cùng vẫn thuộc về cán bộ quan hệ khách hàng. Kết quả sau 7 tháng triển khai, gần 3.000 tờ trình thẩm định tín dụng đã sử dụng AI.

Từ tín dụng, quản trị rủi ro đến giám sát thông minh

Nếu chăm sóc khách hàng và tự động hóa vận hành là những lớp cơ hội ban đầu, thì tín dụng và quản trị rủi ro là khu vực có thể tạo ra thay đổi sâu hơn. Với ngân hàng, quyết định tín dụng luôn là quyết định trung tâm: đối tượng vay, vay bao nhiêu, điều kiện nào, rủi ro ra sao và cần giám sát thế nào trong suốt vòng đời khoản vay. Đây là yếu tố đòi hỏi dữ liệu, mô hình, kinh nghiệm nghiệp vụ và khả năng kiểm soát rất cao.

AI có thể hỗ trợ ngân hàng phân tích nhiều nguồn dữ liệu hơn, phát hiện các mẫu hành vi phức tạp hơn và đưa ra cảnh báo sớm hơn. Trong tín dụng bán lẻ, doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ, nơi hồ sơ tài chính có thể chưa đầy đủ hoặc lịch sử tín dụng chưa dài, AI mở ra khả năng bổ sung các tín hiệu đánh giá mới, từ đó hỗ trợ mở rộng tiếp cận tài chính nếu được thiết kế thận trọng. Với doanh nghiệp, AI có thể giúp phân tích dòng tiền, biến động giao dịch, hành vi thanh toán, dữ liệu ngành, lịch sử tín dụng và các yếu tố cảnh báo để phục vụ chấm điểm, định giá rủi ro và quản lý danh mục.

Ở chiều ngược lại, AI cũng rất quan trọng trong phòng chống gian lận. Khi giao dịch tài chính diễn ra tức thời hơn, kênh số rộng hơn và tội phạm công nghệ cao tinh vi hơn, các phương pháp kiểm soát truyền thống dễ bị quá tải. AI có thể hỗ trợ nhận diện giao dịch bất thường, phát hiện hành vi khác biệt so với lịch sử khách hàng, cảnh báo các chuỗi giao dịch đáng ngờ, hỗ trợ phòng chống rửa tiền và bảo vệ khách hàng trước các hình thức lừa đảo mới.

Không chỉ các NHTM, cơ quan quản lý cũng đứng trước cơ hội ứng dụng AI trong điều hành và giám sát. Báo cáo của Ban Chỉ đạo ngành Ngân hàng về triển khai Nghị quyết 57 đã đặt ra các nhiệm vụ thúc đẩy RPA và AI trong hoạt động chuyên môn, quản lý, điều hành, quản trị hạ tầng; nghiên cứu sử dụng trợ lý ảo; ứng dụng AI trong dịch vụ công trực tuyến; tăng cường thanh tra, giám sát ngân hàng và quản trị rủi ro bằng AI. Đây là hướng đi đáng chú ý, bởi một hệ thống tài chính thông minh cần cả năng lực giám sát, cảnh báo và phản ứng chính sách thông minh hơn.

Dữ liệu càng được chuẩn hóa, kết nối, chia sẻ có kiểm soát và phân tích kịp thời, cơ quan quản lý càng có cơ sở để nhận diện tín hiệu rủi ro sớm hơn, đánh giá xu hướng thị trường tốt hơn và hỗ trợ hoạch định chính sách chính xác hơn. Đây là bước phát triển từ “quản lý sau báo cáo” sang “giám sát theo dữ liệu”, từ phản ứng bị động sang phòng ngừa chủ động hơn.

Dù vậy, AI trong tín dụng, quản trị rủi ro và giám sát không thể vận hành theo kiểu “hộp đen”. Mô hình càng ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi khách hàng, phân bổ vốn và an toàn hệ thống thì càng cần giải thích được, kiểm định được, giám sát được và chịu trách nhiệm được. Cơ hội của AI vì vậy luôn đi cùng yêu cầu về quản trị mô hình, chất lượng dữ liệu, bảo vệ thông tin cá nhân, an toàn hệ thống và kiểm soát thiên lệch trong quyết định tự động.

Yêu cầu về dữ liệu, nhân lực và quản trị

Điểm then chốt của kỷ nguyên AI là công nghệ chỉ phát huy giá trị khi được đặt trên nền dữ liệu tốt. Với ngân hàng, dữ liệu nhiều nhưng còn cần “đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất”, và có thể dùng chung ở những phạm vi phù hợp. Dữ liệu phân mảnh, thiếu chuẩn hóa, thiếu khả năng kết nối hoặc chất lượng thấp sẽ làm suy giảm giá trị của mô hình AI. Ngược lại, khi dữ liệu được quản trị tốt, AI có thể trở thành công cụ mở rộng năng lực phân tích, phục vụ khách hàng và quản trị rủi ro.

Cùng với dữ liệu, nhân lực là điều kiện quyết định. AI không làm mất đi vai trò của con người trong ngân hàng, nhưng làm thay đổi mạnh yêu cầu đối với con người. Nhân sự ngân hàng trong giai đoạn mới vừa đòi hỏi cần hiểu sản phẩm, quy trình, khách hàng và quy định, vừa cần hiểu dữ liệu, biết phối hợp với công nghệ, biết đặt câu hỏi đúng cho mô hình, biết kiểm tra kết quả phân tích và nhận diện rủi ro khi sử dụng công cụ tự động.

Thách thức đặt ra là xây dựng đội ngũ nhân lực “lai” giữa nghiệp vụ ngân hàng, dữ liệu, công nghệ và quản trị rủi ro. Hiểu AI, cán bộ tín dụng, quản trị rủi ro hay nhà quản lý sẽ có khả năng đặt câu hỏi đúng hơn, đọc kết quả mô hình thận trọng hơn và thiết kế quy trình kiểm soát phù hợp hơn.

Bên cạnh đó, quản trị AI cần được coi là năng lực cốt lõi. Ngân hàng không thể chỉ triển khai AI theo từng dự án rời rạc, thiếu chuẩn kiểm định và thiếu cơ chế theo dõi sau triển khai. Càng ứng dụng sâu vào tín dụng, chống gian lận, chăm sóc khách hàng và giám sát, AI càng cần được quản lý theo vòng đời: từ lựa chọn dữ liệu, huấn luyện mô hình, kiểm định, phê duyệt, vận hành, giám sát, cập nhật đến xử lý khi có sai lệch.

Tựu trung lại, cơ hội của ngành Ngân hàng trong kỷ nguyên AI rất lớn, nhưng không tự động đến. Quá trình chuyển đổi số đã mở đường, dữ liệu đang trở thành nguồn lực chiến lược, khách hàng ngày càng quen với dịch vụ số và định hướng chính sách đã đặt AI vào nhóm công nghệ then chốt. Tận dụng tốt, ngân hàng có thể bước từ vai trò cung ứng dịch vụ tài chính số sang vai trò kiến tạo các dịch vụ tài chính thông minh, an toàn, bao trùm và gắn chặt hơn với nhu cầu của nền kinh tế.

Điều quan trọng là không nhìn AI như một cuộc chạy đua hình thức. Câu hỏi lớn không phải ngân hàng nào tuyên bố ứng dụng AI nhiều hơn, mà là AI có giúp phục vụ khách hàng tốt hơn, phân bổ vốn hiệu quả hơn, nhận diện rủi ro sớm hơn hay không. Trả lời được những câu hỏi đó, AI mới thật sự trở thành cơ hội phát triển.

Anh Tuấn

Tin liên quan

Tin khác

Chuyển đổi số bắt đầu từ những giao dịch nhỏ

Chuyển đổi số bắt đầu từ những giao dịch nhỏ

Giữa những buôn làng Tây Nguyên hôm nay, chuyển đổi số đang lặng lẽ đi vào đời sống theo những cách rất đỗi gần gũi. Từ phiên chợ quê, cửa hàng vật tư nông nghiệp đến những giao dịch của người dân, chiếc điện thoại thông minh và mã QR đang dần thay đổi thói quen thanh toán, mở rộng cánh cửa tiếp cận dịch vụ tài chính hiện đại.
Chuyển đổi số và hành trình chạm tới cảm xúc

Chuyển đổi số và hành trình chạm tới cảm xúc

“Tận dụng có hiệu quả các cơ hội do cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đem lại để thúc đẩy quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng, cơ cấu lại nền kinh tế gắn với thực hiện các đột phá chiến lược và hiện đại hoá đất nước; phát triển mạnh mẽ kinh tế số; nâng cao chất lượng cuộc sống, phúc lợi của người dân…”.
Từ phòng vệ đến phòng ngừa lừa đảo số

Từ phòng vệ đến phòng ngừa lừa đảo số

Thống đốc NHNN Phạm Đức Ấn cho biết, cùng với quá trình chuyển đổi số, bảo đảm an toàn thông tin, an ninh mạng và phòng chống lừa đảo trực tuyến đã trở thành một trong những nhiệm vụ trọng tâm của toàn ngành Ngân hàng. Trước thực trạng các hình thức tấn công mạng, giả mạo danh tính, sử dụng AI, Deepfake, tài khoản không chính chủ hay các cuộc tấn công chuỗi cung ứng đang diễn biến ngày càng phức tạp, an toàn số không chỉ là yêu cầu về công nghệ, mà còn là điều kiện tiên quyết để phát triển ngân hàng số bền vững và củng cố niềm tin của người dân đối với các dịch vụ tài chính số. Theo đó, các TCTD phải chuyển mạnh từ phòng ngự bị động sang phòng thủ chủ động, hình thành năng lực phát hiện sớm, cảnh báo sớm, xử lý nhanh và phục hồi nhanh sau sự cố.
Xây dựng nguồn nhân lực tinh thông nghiệp vụ, làm chủ công nghệ

Xây dựng nguồn nhân lực tinh thông nghiệp vụ, làm chủ công nghệ

Cùng với những thành tựu vượt bậc về số hóa dịch vụ, ngành Ngân hàng cũng đang chứng kiến một cuộc “tái cấu trúc” về nhân sự chưa từng có. Để duy trì vị thế tiên phong và hướng tới phát triển bền vững, việc tái cấu trúc, đào tạo và phát triển một thế hệ nhân sự ngân hàng mới - những người vừa tinh thông nghiệp vụ vừa làm chủ công nghệ đã trở thành nhiệm vụ mang tính sống còn.
Khi doanh nghiệp trở thành trung tâm của chuyển đổi số ngân hàng

Khi doanh nghiệp trở thành trung tâm của chuyển đổi số ngân hàng

Chuyển đổi số trong ngành Ngân hàng đang bước sang một giai đoạn mới. Thực hiện tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị và các chương trình hành động của Chính phủ, NHNN xác định chuyển đổi số không chỉ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng, mà còn góp phần hỗ trợ người dân, doanh nghiệp và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Theo định hướng đó, nếu như trước đây các ngân hàng chủ yếu cạnh tranh bằng tốc độ số hóa giao dịch, mở rộng kênh ngân hàng số và gia tăng trải nghiệm trên ứng dụng, thì hiện nay trọng tâm đã chuyển sang xây dựng các nền tảng tài chính có khả năng gắn với hoạt động sản xuất - kinh doanh của doanh nghiệp.
Ngân hàng có mặt ở mọi “điểm chạm” của nền kinh tế

Ngân hàng có mặt ở mọi “điểm chạm” của nền kinh tế

Không còn chỉ hiện diện khi người dân gửi tiết kiệm, doanh nghiệp vay vốn hay thực hiện một giao dịch chuyển tiền, ngân hàng đang xuất hiện ở ngày càng nhiều “điểm chạm” của nền kinh tế số. Từ vai trò trung gian tài chính, ngân hàng đang trở thành người kiến tạo hệ sinh thái số, kết nối dòng tiền, dữ liệu và dịch vụ, góp phần thúc đẩy kinh tế số, xã hội số.
Làm chủ dữ liệu -  lợi thế cạnh tranh mang tính quyết định

Làm chủ dữ liệu - lợi thế cạnh tranh mang tính quyết định

Dữ liệu đang dần thay đổi cách các ngân hàng vận hành, ra quyết định và phục vụ khách hàng. Theo ông Nguyễn Hưng, Tổng giám đốc TPBank (ảnh trên), trong kỷ nguyên AI, làm chủ dữ liệu không chỉ là yêu cầu của chuyển đổi số mà còn là lợi thế cạnh tranh mang tính quyết định đối với ngân hàng số.
Bình dân học vụ số và hành trình thắp sáng tri thức số

Bình dân học vụ số và hành trình thắp sáng tri thức số

"Bình dân học vụ số phải trở thành phong trào cách mạng, toàn dân, toàn diện, bao trùm, sâu rộng". Tinh thần chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm đã được ngành Ngân hàng triển khai sâu rộng không chỉ trong toàn Ngành, mà còn lan tỏa đến mọi miền đất nước thông qua việc lồng ghép các kiến thức số trong từng sản phẩm tiện ích số đến với người dân, để không ai bị bỏ lại phía sau trong dòng chảy chuyển đổi số.
Gieo mầm kinh tế số giữa đại ngàn

Gieo mầm kinh tế số giữa đại ngàn

Giữa những buôn làng Tây Nguyên hôm nay, chuyển đổi số không còn là khái niệm xa lạ. Từ những phiên livestream bán hàng trực tuyến ở cửa hàng vật tư nông nghiệp đến các rẫy cà phê, hồ tiêu, dòng chảy số đang lặng lẽ len vào từng giao dịch thường nhật.
Chuyển đổi số và bước chuyển trong tư duy của ngành Ngân hàng

Chuyển đổi số và bước chuyển trong tư duy của ngành Ngân hàng

Khi mở tài khoản trực tuyến, thanh toán bằng mã QR hay xác thực sinh trắc học đã trở thành những tiện ích quen thuộc, khác biệt giữa các ngân hàng cũng dần thu hẹp. Một tính năng mới hay thêm một quy trình được số hóa không còn dễ tạo dấu ấn như trước. Điều các ngân hàng phải cạnh tranh nhiều hơn giờ đây là chất lượng dịch vụ, tốc độ xử lý và khả năng đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng. Vì vậy, trọng tâm của chuyển đổi số cũng không còn chỉ là mở rộng ứng dụng số, mà chuyển sang khai thác hiệu quả những nền tảng đã được xây dựng để nâng cao năng lực quản trị và hiệu quả hoạt động.