Thủy sản tăng tốc, doanh nghiệp lại lo thiếu nguyên liệu
![]() |
| Doanh nghiệp chú trọng vào sản phẩm có chất lượng, thương hiệu, chế biến sâu và đáp ứng những tiêu chuẩn riêng của từng thị trường |
Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tháng 9/2026, giá trị xuất khẩu thủy sản ước đạt 1,17 tỷ USD, đưa tổng kim ngạch 9 tháng lên 9,17 tỷ USD, tăng 12,3% so với cùng kỳ năm trước.
Đại diện Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) chia sẻ, sau giai đoạn tăng tốc trong quý III, xuất khẩu thủy sản quý IV nhiều khả năng sẽ giảm nhịp. Một phần nguyên nhân là nhiều đơn hàng phục vụ nhu cầu tiêu dùng cuối năm đã được khách hàng nhập khẩu và giao hàng sớm. Khi lượng hàng đã được đưa vào kho, nhu cầu mua bổ sung khó duy trì ở mức cao như những tháng vừa qua.
Với kết quả 9 tháng ước đạt khoảng 9,103 tỷ USD, VASEP dự báo xuất khẩu thủy sản cả năm có thể đạt khoảng 12 tỷ USD. Con số này cho thấy triển vọng vẫn tích cực. Nhưng đáng chú ý hơn cả lại nằm ở những khó khăn phía sau con số 12 tỷ USD.
Điểm nghẽn của ngành thủy sản hiện nay không đơn thuần nằm ở sức mua, mà khó khăn đang xuất hiện đồng thời ở cả nguồn cung và đầu ra. Tôm, cá tra và cá rô phi đều đối mặt với hạn chế về nguyên liệu. Trong khi đó, cạnh tranh trên thị trường quốc tế gia tăng, còn người mua ngày càng thận trọng với giá.
Trong xuất khẩu thủy sản, nguyên liệu không chỉ quyết định doanh nghiệp có thể sản xuất bao nhiêu, mà còn quyết định doanh nghiệp có thể đáp ứng được những đơn hàng nào, vào thời điểm nào và với mức giá ra sao. Khi nguồn nguyên liệu thiếu ổn định, doanh nghiệp có đơn hàng cũng chưa chắc đã có thể nhận thêm. Nếu giá nguyên liệu tăng, nhưng giá bán xuất khẩu không thể tăng tương ứng, biên lợi nhuận tiếp tục bị thu hẹp.
Đáng nói, đây không phải câu chuyện riêng của một vài doanh nghiệp mà liên quan trực tiếp đến cấu trúc của ngành.
Đối với tôm, cá tra hay cá rô phi, năng lực nuôi trong nước cần được đặt trong mối quan hệ với yêu cầu ngày càng cao của các thị trường nhập khẩu. Không chỉ cần đủ sản lượng, nguyên liệu còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn thực phẩm, dư lượng, truy xuất nguồn gốc và quy trình sản xuất.
Nói cách khác, ngành thủy sản không chỉ cần “đủ cá, đủ tôm”, mà cần đúng loại nguyên liệu, đúng tiêu chuẩn và đúng thời điểm. Đây chính là bài toán khó.
Ông Nguyễn Tuấn Việt, Tổng Giám đốc Công ty TNHH Xúc tiến Xuất khẩu VIETGO cho biết, ngành thủy sản đang có một lợi thế lớn là nhu cầu quốc tế vẫn còn. Nhưng khi nguồn nguyên liệu trở thành điểm nghẽn, câu hỏi đặt ra là ngành sẽ tăng trưởng bằng cách nào? Câu trả lời không thể chỉ là mở rộng sản lượng.
Đặc biệt với hải sản khai thác, khả năng tăng sản lượng xuất khẩu còn bị giới hạn bởi nguồn nguyên liệu phù hợp và những yêu cầu ngày càng chặt chẽ về nguồn gốc. Thị trường có nhu cầu nhưng nếu doanh nghiệp không chứng minh được nguồn gốc nguyên liệu, đơn hàng vẫn có thể bị bỏ lỡ. Điều này cho thấy cuộc cạnh tranh của thủy sản Việt Nam đang chuyển sang một cấp độ khác.
Nếu trước đây lợi thế chủ yếu nằm ở năng lực chế biến, giá thành và khả năng đáp ứng đơn hàng lớn, thì hiện nay doanh nghiệp phải cạnh tranh bằng cả chuỗi cung ứng. Ai kiểm soát tốt vùng nuôi, liên kết được với người sản xuất, chủ động được nguyên liệu đạt chuẩn và tổ chức được hệ thống truy xuất minh bạch, người đó sẽ có lợi thế.
Ngược lại, doanh nghiệp phụ thuộc quá lớn vào nguồn nguyên liệu thu mua ngắn hạn sẽ ngày càng khó xoay xở khi thị trường biến động.
Vì thế, câu chuyện xuất khẩu thủy sản đạt 12 tỷ USD trong năm nay không nên chỉ được nhìn dưới góc độ một cột mốc kim ngạch. Quan trọng hơn là sau cột mốc đó, ngành sẽ tạo được năng lực cung ứng như thế nào để không rơi vào tình trạng “có đơn hàng nhưng thiếu nguyên liệu”.
Tốc độ tăng 12,3% trong 9 tháng là tín hiệu đáng mừng. Nhưng chính tốc độ này cũng đặt ra yêu cầu cao hơn cho giai đoạn tiếp theo. Khi quy mô xuất khẩu đã lớn, việc tiếp tục tăng trưởng sẽ khó hơn nếu chỉ dựa vào những lợi thế truyền thống. Ngành thủy sản cần chuyển từ tư duy chạy theo sản lượng sang nâng chất lượng và giá trị. Điều này bắt đầu từ vùng nguyên liệu.
Các doanh nghiệp cần tăng cường liên kết với vùng nuôi, hợp tác xã và người sản xuất thay vì chỉ mua nguyên liệu theo từng thời điểm. Chuỗi liên kết càng chặt, khả năng kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc càng cao, đồng thời doanh nghiệp cũng chủ động hơn về kế hoạch sản xuất.
Cùng với đó là đẩy mạnh chế biến sâu. Khi nguyên liệu không thể tăng vô hạn, giá trị tạo ra trên mỗi đơn vị nguyên liệu phải tăng.
Một con tôm, con cá không nên chỉ được nhìn như một đơn vị sản lượng xuất khẩu, mà phải được nhìn như một nguồn nguyên liệu có thể tạo ra nhiều dòng sản phẩm với giá trị gia tăng khác nhau. Đây cũng là cách để doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào cuộc cạnh tranh về giá.
Bởi nếu chỉ bán sản phẩm sơ chế hoặc những mặt hàng ít khác biệt, doanh nghiệp rất dễ rơi vào thế bị động khi người mua ép giá. Nhưng khi sản phẩm có chất lượng, thương hiệu, chế biến sâu và đáp ứng những tiêu chuẩn riêng của từng thị trường, dư địa về giá trị sẽ rộng hơn.
Khi người mua thận trọng hơn với giá và cạnh tranh quốc tế gia tăng, doanh nghiệp cần đa dạng hóa thị trường, đồng thời nghiên cứu sâu hơn nhu cầu từng phân khúc thay vì phụ thuộc vào một số thị trường lớn.
Tin liên quan
Tin khác
Chuyển đổi xanh, doanh nghiệp đi tìm giá trị mới
Xuất khẩu tôm tăng trưởng tích cực, nhưng giá thành cao đang bào mòn lợi thế
VinAlpha tuyển dụng 15.000 nhân sự cho các đại dự án đô thị trên toàn quốc
9 tháng vượt kế hoạch cả năm: Ngành may làm bệ phóng
Từ 'Made in Vietnam' đến 'Made in CPTPP'
Doanh nghiệp Việt: Từ thử nghiệm AI đến tiến xa với kết quả kinh doanh
Đà Nẵng tăng cường kết nối với cộng đồng doanh nghiệp Nga
Nguồn việc tăng, nhà thầu vẫn chịu áp lực chi phí
Từ lên men trong chum sành, 9X xứ Thanh khởi nghiệp bằng sự khác biệt





