Chỉ số kinh tế:
Ngày 21/10/2026, tỷ giá trung tâm của VND với USD là 25.634 đồng/USD, tỷ giá USD tại Cục Quản lý ngoại hối là 24.403/26.865 đồng/USD. Kinh tế tháng 9/2026 ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực, với các động lực sản xuất, tiêu dùng, xuất khẩu, đầu tư và việc làm tiếp tục được duy trì. Trong công nghiệp, số lao động đang làm việc trong các doanh nghiệp công nghiệp tăng 1,0% so với tháng trước; chỉ số tiêu thụ toàn ngành công nghiệp chế biến, chế tạo giảm 0,5%, trong khi chỉ số tồn kho tăng 4,3%. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt 690,6 nghìn tỷ đồng, tăng 1,7% so với tháng trước; khách quốc tế đến Việt Nam đạt 1,77 triệu lượt người, giảm 11,3%. Xuất khẩu là điểm sáng với kim ngạch đạt 59,48 tỷ USD, tăng 8,5% so với tháng trước; cán cân thương mại hàng hóa xuất siêu 1,27 tỷ USD. CPI tăng 0,62% so với tháng trước. Thu ngân sách Nhà nước tháng Chín ước đạt 162,7 nghìn tỷ đồng, chi ngân sách Nhà nước ước đạt 256,8 nghìn tỷ đồng. Đáng chú ý, vốn FDI thực hiện chín tháng đạt 21,07 tỷ USD, tăng 12,1% so với cùng kỳ năm trước, là số vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện cao nhất của chín tháng trong 5 năm qua. Thị trường lao động duy trì tích cực khi lao động có việc làm chín tháng đạt 52,7 triệu người, cao hơn 683,8 nghìn người; thu nhập bình quân đạt 9,1 triệu đồng/tháng, cao hơn 752,8 nghìn đồng so với cùng kỳ năm trước.
0qc-ben-trai-120x600-160x600-180x600-pc
0qc-ben-phai-120x600-160x600-180x600-pc

Từ “công xưởng” đến kiến tạo giá trị: Doanh nghiệp Việt cần xây dựng thương hiệu mạnh

Đức Hiền
Đức Hiền  - 
Việt Nam đang đứng ở một vị trí khác trong bản đồ sản xuất toàn cầu. Từ một nền kinh tế chủ yếu dựa vào lợi thế chi phí, Việt Nam đã trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng quốc tế, với sự hiện diện ngày càng sâu của các ngành điện tử, dệt may, da giày, cơ khí, logistics, nông nghiệp công nghệ cao...
aa
Hình ảnh minh họa được tạo bởi AI
Một thương hiệu mạnh được tạo dựng từ chất lượng ổn định, tiêu chuẩn sản phẩm, năng lực đổi mới, dịch vụ, khả năng bảo vệ sở hữu trí tuệ, trách nhiệm với môi trường và uy tín được tích lũy qua thời gian. (Hình ảnh minh họa được tạo bởi AI)

Nhưng khi năng lực sản xuất đã được khẳng định, một câu hỏi lớn hơn bắt đầu đặt ra là doanh nghiệp Việt Nam đang giữ bao nhiêu phần giá trị trong chuỗi cung ứng đó?

Luật sư Bùi Văn Thành, Trọng tài viên Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam cho rằng, nhiều ngành công nghiệp của Việt Nam đã tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việt Nam ngày nay không còn chỉ được biết đến như một nền kinh tế đang phát triển, mà đã trở thành một mắt xích quan trọng trong cấu trúc sản xuất toàn cầu. Tuy nhiên, cần nhìn nhận thẳng thắn rằng thành công lớn nhất của Việt Nam trong giai đoạn vừa qua chủ yếu nằm ở năng lực sản xuất, chứ chưa phải ở năng lực kiến tạo thương hiệu và giá trị toàn cầu. Đây chính là khoảng trống mà doanh nghiệp Việt cần nhanh chóng lấp đầy.

Trong nhiều ngành hàng, doanh nghiệp Việt Nam có thể đáp ứng những đơn hàng lớn, tiêu chuẩn khắt khe và tham gia vào mạng lưới sản xuất của các tập đoàn quốc tế. Nhưng điều này không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã làm chủ được chuỗi giá trị.

Ở những công đoạn phía sau, phần giá trị gia tăng thường không cao. Trong khi đó, thiết kế, công nghệ lõi, thương hiệu, tiêu chuẩn, sở hữu trí tuệ, hệ thống phân phối và khả năng tiếp cận người tiêu dùng cuối cùng lại quyết định phần lợi nhuận lớn hơn. Nói một cách khác, Việt Nam đã làm khá tốt việc sản xuất cho thế giới nhưng chưa thật sự mạnh trong việc bán giá trị lõi của mình cho thế giới.

Một doanh nghiệp có thể trở thành nhà cung ứng cấp 1, cấp 2 cho một tập đoàn toàn cầu và có doanh thu hàng trăm tỷ đồng. Nhưng nếu toàn bộ sản phẩm được bán dưới thương hiệu của đối tác, thiết kế do đối tác quyết định, công nghệ thuộc về đối tác và thị trường cũng do đối tác kiểm soát, thì doanh nghiệp vẫn khó thoát khỏi vị trí gia công hoặc cung ứng theo đơn đặt hàng.

Mô hình này không phải không có giá trị. Nó giúp doanh nghiệp tích lũy vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản trị và mở rộng quy mô. Nhưng nếu dừng lại ở đó, doanh nghiệp rất khó tạo ra bước nhảy về chất.

Trong bối cảnh lợi thế về nhân công giá rẻ ngày càng suy giảm, chi phí sản xuất không còn là lợi thế tuyệt đối. Chuỗi cung ứng toàn cầu đang đặt ra những yêu cầu mới về chất lượng, tốc độ, khả năng đổi mới, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn xanh, dữ liệu và khả năng chống chịu. Khi đó, thương hiệu trở thành một tài sản kinh tế, chứ không đơn thuần là câu chuyện marketing.

Chuyên gia thương hiệu Võ Văn Quang chia sẻ, Việt Nam hiện đã có khá nhiều thương hiệu nổi tiếng thế giới như Vinamilk, cà phê Trung Nguyên, Vinfast, Thaco, FPT… Mỗi doanh nghiệp đều đang đi theo con đường xây dựng thương hiệu riêng. Tuy nhiên, các thương hiệu nổi tiếng của Việt Nam mới chủ yếu tập trung ở các doanh nghiệp và tập đoàn lớn, còn các doanh nghiệp nhỏ dường như chưa có thương hiệu. Hơn nữa, hiện nay doanh nghiệp ứng dụng thương hiệu không đồng đều; sự hiểu biết về thương hiệu còn phiến diện.

Điểm khó của Việt Nam nằm ở cơ cấu doanh nghiệp. Phần lớn doanh nghiệp vẫn là doanh nghiệp nhỏ và vừa, bên cạnh một cộng đồng startup đang trong quá trình tích lũy vốn, công nghệ và thị trường. Với đội ngũ doanh nghiệp này, đầu tư cho thương hiệu luôn là bài toán không dễ.

Doanh nghiệp phải ưu tiên vốn cho nhà xưởng, máy móc, nguyên liệu, nhân sự, dòng tiền và mở rộng thị trường. Trong khi đó, xây dựng thương hiệu cần thời gian dài và không phải lúc nào cũng đem lại doanh thu ngay lập tức. Vì thế, không ít doanh nghiệp vẫn có tâm lý “sản xuất trước, thương hiệu tính sau”. Đây là cách tiếp cận có thể chấp nhận trong giai đoạn khởi đầu, nhưng sẽ trở thành “nút thắt” khi doanh nghiệp muốn vươn ra thị trường quốc tế. Bởi thương hiệu không chỉ là một cái tên hay logo.

Một thương hiệu mạnh được tạo dựng từ chất lượng ổn định, tiêu chuẩn sản phẩm, năng lực đổi mới, dịch vụ, khả năng bảo vệ sở hữu trí tuệ, trách nhiệm với môi trường và uy tín được tích lũy qua thời gian. Đặc biệt, trong chuỗi cung ứng toàn cầu, thương hiệu còn gắn với niềm tin. Đối tác quốc tế không chỉ mua một sản phẩm mà họ mua khả năng đáp ứng ổn định, minh bạch và lâu dài. Đây chính là điểm mấu chốt mà doanh nghiệp Việt cần thay đổi trong nhận thức. Thay vì chờ “đủ lớn” mới làm thương hiệu, thì các doanh nghiệp tận dụng sớm các thế mạnh của mình để đi tắt đón đầu.

Quan trọng nhất vẫn là bản thân doanh nghiệp phải hiểu rằng khi tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, thương hiệu không còn là phần việc riêng của bộ phận marketing. Đó là một cấu phần của năng lực cạnh tranh. Tham gia chuỗi cung ứng không chỉ là tìm cách trở thành nhà cung ứng của một tập đoàn lớn, mà còn phải coi đây là quá trình học hỏi để từng bước làm chủ công nghệ, thiết kế, tiêu chuẩn, dữ liệu, sở hữu trí tuệ và thị trường. Nếu doanh nghiệp chỉ tập trung đáp ứng đơn hàng, họ có thể tăng trưởng về quy mô. Nhưng nếu đồng thời xây dựng tài sản thương hiệu doanh nghiệp mới có cơ hội gia tăng giá trị. Vấn đề là không phải doanh nghiệp nào cũng đủ nguồn lực để tự mình làm tất cả.

Do đó, bên cạnh nỗ lực của doanh nghiệp, cần có những chương trình hỗ trợ thiết thực hơn về tư vấn thương hiệu, bảo hộ sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn quốc tế, thiết kế sản phẩm, xúc tiến thương mại và phát triển thị trường nước ngoài. Các chương trình hỗ trợ cần hướng đến việc nâng năng lực thực chất thay vì chỉ dừng ở quảng bá hình ảnh, Chuyên gia thương hiệu Võ Văn Quang cho biết thêm.

Đặc biệt, cần thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và khu vực FDI. Các tập đoàn quốc tế không chỉ nên được nhìn nhận ở vai trò nhà đầu tư, mà còn là “trường học” để doanh nghiệp Việt học hỏi về tiêu chuẩn, quản trị, công nghệ và cách thức tham gia thị trường toàn cầu.

Việt Nam đang có một cơ hội lớn khi các chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục tái cấu trúc. Nhưng cơ hội này sẽ chỉ thực sự có ý nghĩa nếu doanh nghiệp trong nước nâng được vị trí của mình trong chuỗi giá trị. Mục tiêu cuối cùng không phải là có thêm thật nhiều doanh nghiệp làm gia công, mà là ngày càng có nhiều doanh nghiệp Việt Nam sở hữu sản phẩm, công nghệ, thương hiệu và thị trường riêng.

Muốn vậy, doanh nghiệp cần bắt đầu từ hôm nay. Không nhất thiết phải xây dựng một thương hiệu toàn cầu ngay lập tức, nhưng phải có chiến lược để từng bước sở hữu những tài sản tạo ra giá trị cao hơn. Chỉ khi làm chủ được thương hiệu, công nghệ và thị trường, các doanh nghiệp Việt Nam mới có thể trở thành “mắt xích” trong quá trình kiến tạo giá trị trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Đó cũng là thước đo quan trọng hơn cho chặng đường hội nhập tiếp theo.

Đức Hiền

Tin liên quan

Tin khác

Hoàn thuế mở dư địa vốn cho xuất khẩu kim loại

Hoàn thuế mở dư địa vốn cho xuất khẩu kim loại

Có đề xuất điều chỉnh thuế giá trị gia tăng (GTGT) đối với một số sản phẩm kim loại xuất khẩu có thể giúp doanh nghiệp thu hồi thuế đầu vào, giảm chi phí và cải thiện vòng quay vốn. Qua đó, mở thêm điều kiện đầu tư công nghệ, chế biến sâu.
Sức bật từ ngành sản xuất và kinh tế số được kỳ vọng tạo thêm động lực tăng trưởng

Sức bật từ ngành sản xuất và kinh tế số được kỳ vọng tạo thêm động lực tăng trưởng

Việt Nam được kỳ vọng sẽ củng cố hơn nữa vị thế là một trong những thị trường có triển vọng tăng trưởng tích cực nhất khu vực châu Á – Thái Bình Dương nhờ vai trò ngày càng lớn trong ngành sản xuất toàn cầu, mức giải ngân vốn đầu tư nước ngoài cao kỷ lục và sự mở rộng nhanh chóng của nền kinh tế số.
Đồng hành cùng doanh nghiệp trong giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại

Đồng hành cùng doanh nghiệp trong giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại

Trong hoạt động kinh doanh, phòng ngừa và giải quyết tranh chấp hiệu quả là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi, tiết kiệm chi phí và duy trì cơ hội phát triển. Trao đổi với phóng viên Thời báo Ngân hàng, luật sư, trọng tài viên Lý Vinh Hoàng cho rằng, luật sư không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp khi tranh chấp phát sinh mà còn giữ vai trò then chốt từ khâu soạn thảo hợp đồng, chuẩn bị hồ sơ, tham gia tranh tụng đến bảo đảm thi hành phán quyết trọng tài.
Công nghiệp hỗ trợ: Không thể mãi đứng ngoài chuỗi cung ứng FDI

Công nghiệp hỗ trợ: Không thể mãi đứng ngoài chuỗi cung ứng FDI

Việc thu hút các tập đoàn đa quốc gia đầu tư vào Việt Nam đã góp phần mở rộng năng lực sản xuất, thúc đẩy xuất khẩu và đưa hàng hóa Việt Nam tham gia sâu hơn vào thị trường toàn cầu. Tuy nhiên, đằng sau những con số tăng trưởng ấn tượng vẫn tồn tại một nghịch lý đó là khu vực FDI giữ vai trò chủ đạo trong xuất khẩu, trong khi doanh nghiệp Việt Nam chưa tận dụng được đầy đủ cơ hội để tham gia vào chuỗi cung ứng. Bài toán đặt ra hiện nay không chỉ là thu hút thêm vốn đầu tư nước ngoài, mà quan trọng hơn là tạo được sự liên kết thực chất giữa hai khu vực, qua đó nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và gia tăng giá trị cho nền kinh tế.
Nghịch lý xuất khẩu gia vị: Tăng lượng nhưng giảm giá trị

Nghịch lý xuất khẩu gia vị: Tăng lượng nhưng giảm giá trị

Xuất khẩu gia vị Việt Nam trong 9 tháng đầu năm 2026 ghi nhận sự phân hóa: quế tăng cả lượng và kim ngạch, trong khi hoa hồi, gừng, nghệ và một số gia vị khác chịu sức ép về giá trị xuất khẩu bình quân. Diễn biến này cho thấy mở rộng thị trường là chưa đủ, doanh nghiệp cần chú trọng chất lượng, chế biến sâu và tổ chức chuỗi cung ứng để nâng hiệu quả xuất khẩu.
Thương mại xanh thúc đẩy doanh nghiệp tái cấu trúc nguồn lực

Thương mại xanh thúc đẩy doanh nghiệp tái cấu trúc nguồn lực

Trước sức ép từ các tiêu chuẩn xanh của thị trường quốc tế, doanh nghiệp Việt đang đứng trước yêu cầu điều chỉnh phương thức sản xuất, phân bổ lại nguồn lực và nâng cao hiệu quả đầu tư. Việc đổi mới quản trị, ứng dụng công nghệ và tối ưu hoạt động đang mở ra cơ hội gia tăng giá trị, củng cố năng lực cạnh tranh dài hạn.
Gỡ vướng thuế giá trị gia tăng cho xuất khẩu

Gỡ vướng thuế giá trị gia tăng cho xuất khẩu

Điều kiện hưởng thuế suất 0%, xử lý giao dịch chuyển tiếp và hồ sơ xuất khẩu dịch vụ số cần được làm rõ. Các kiến nghị hướng tới hoàn thiện chính sách thuế giá trị gia tăng hướng tới giảm rủi ro tuân thủ, cải thiện dòng tiền và sức cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu.
Xuất khẩu trực tuyến: Tiềm năng lớn, vì sao hàng Việt chưa bứt phá?

Xuất khẩu trực tuyến: Tiềm năng lớn, vì sao hàng Việt chưa bứt phá?

Việt Nam có lợi thế sản xuất, 18 FTA và thương mại điện tử tăng trưởng nhanh, nhưng xuất nhập khẩu qua kênh xuyên biên giới mới chiếm 0,5% tổng kim ngạch.
Diễn đàn cấp cao về thương mại điện tử xuyên biên giới năm 2026

Diễn đàn cấp cao về thương mại điện tử xuyên biên giới năm 2026

Với chủ đề “Việt Nam - Cửa ngõ kết nối các hệ sinh thái xuyên biên giới”, diễn đàn cấp cao về thương mại điện tử xuyên biên giới năm 2026 sẽ diễn ra từ ngày 7-9/12/2026 tại TP Đà Nẵng.
Xuất khẩu rau quả hướng tới mốc 10 tỷ USD: Chất lượng và chế biến quyết định sức bật

Xuất khẩu rau quả hướng tới mốc 10 tỷ USD: Chất lượng và chế biến quyết định sức bật

Xuất khẩu rau quả Việt Nam đạt gần 7,35 tỷ USD trong chín tháng năm 2026, mở ra triển vọng chạm mốc 10 tỷ USD cả năm. Tuy nhiên, khi thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt tiêu chuẩn và cạnh tranh gia tăng, tăng trưởng không thể chỉ dựa vào sản lượng. Kiểm soát chất lượng, mở rộng chế biến sâu và phát triển thương hiệu đang trở thành những yêu cầu quyết định khả năng giữ vững thị trường.