Ebanking

Vay đâu - gửi đâu

Ngân hàng bán lẻ

Tư vấn

Nhân sự

Liên hệ

Ngân hàng
KKH
1 tuần
2 tuần
3 tuần
1 tháng
2 tháng
3 tháng
6 tháng
9 tháng
12 tháng
24 tháng
Vietcombank
0,20
0,50
0,50
-
4,30
4,30
4,80
5,30
5,50
6,50
6,50
BIDV
0,20
-
-
-
4,30
4,30
4,80
5,30
5,50
6,90
7,00
VietinBank
0,20
0,50
0,50
0,50
4,30
4,30
4,80
5,30
5,50
6,80
6,80
Eximbank
0,30
1,00
1,00
1,00
4,60
4,80
5,00
5,60
5,80
6,20
8,00
ACB
0,30
1,00
1,00
1,00
4,70
4,70
5,00
5,50
5,50
6,20
6,50
Sacombank
0,30
-
-
-
5,00
5,10
5,40
6,00
6,00
6,80
7,30
Techcombank
-
0,50
0,50
0,50
4,70
4,70
4,90
5,60
5,80
6,40
6,70
LienVietPostBank
0,60
1,00
1,00
1,00
4,40
4,50
5,00
5,50
5,70
6,80
7,20
DongA Bank
-
0,30
0,30
0,30
4,90
5,00
5,20
6,10
6,40
7,10
7,50
Agribank
0,30
-
-
-
4,30
4,30
4,80
5,30
5,50
6,50
6,80

Thông tin chứng khoán

Cập nhật ảnh...
Nguồn : stockbiz.vn
Ngân Hàng USD EUR GBP JPY
Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra
Vietcombank 22.690 22.760 25.222 25.549 28.605 29.064 201,24 205,09
BIDV 22.690 22.760 25.204 25.499 28.573 29.003 202,12 205,13
VietinBank 22.685 22.765 25.181 25.522 28.561 29.069 201,85 205,34
Agribank 22.680 22.760 25.123 25.448 28.516 28.959 201,70 204,93
Eximbank 22.660 22.760 25.227 25.556 28.659 29.032 202,63 205,27
ACB 22.690 22.760 25.167 25.630 28.661 29.116 202,15 205,86
Sacombank 22.686 22.769 25.280 25.647 28.739 29.104 202,65 205,79
Techcombank 22.680 22.770 25.036 25.632 28.398 29.084 201,37 206,16
LienVietPostBank 22.670 22.760 24.930 25.467 28.672 28.964 200,75 205,13
DongA Bank 22.690 22.760 25.220 25.600 28.650 29.090 202,10 205,40
(Cập nhật trong ngày)

Giá vàng Xem chi tiết

Khu vực
Mua vào
Bán ra
HÀ NỘI
Vàng SJC 1L
36.270
36.490
TP.HỒ CHÍ MINH
Vàng SJC 1L
36.270
36.470
Vàng SJC 5c
36.270
36.490
Vàng nhẫn 9999
34.590
34.990
Vàng nữ trang 9999
34.290
34.990