Doanh nghiệp - doanh nhân

Ngân hàng
KKH
1 tuần
2 tuần
3 tuần
1 tháng
2 tháng
3 tháng
6 tháng
9 tháng
12 tháng
24 tháng
Vietcombank
0,50
1,00
1,00
-
4,00
4,30
4,50
5,00
5,40
6,00
6,20
BIDV
0,50
-
-
-
4,50
4,50
5,00
5,50
5,50
6,50
6,80
VietinBank
0,80
1,00
1,00
1,00
4,50
4,50
5,00
5,30
5,40
-
-
Eximbank
0,30
1,00
1,00
1,00
4,40
4,50
5,00
5,40
5,60
6,20
6,60
ACB
1,00
1,00
1,00
1,00
4,30
4,30
4,60
5,40
5,60
6,20
6,50
Sacombank
0,30
-
-
-
4,40
4,50
4,70
5,40
5,40
6,10
6,30
Techcombank
0,30
0,50
0,50
0,50
4,40
4,45
4,60
5,15
5,40
6,05
6,35
LienVietPostBank
1,00
1,00
1,00
4,0
4,30
4,50
5,30
5,40
6,30
6,60
DongA Bank
-
-
-
-
4,60
4,60
5,00
5,50
6,00
6,60
-
Agribank
1,00
-
-
-
4,00
4,30
4,50
5,50
5,50
6,00
6,80

Thông tin chứng khoán

Cập nhật ảnh...
Nguồn : stockbiz.vn

Tra cứu điểm giao dịch ngân hàng

Smartlink hân hạnh tài trợ chuyên mục này

Doanh nghiệp - sản phẩm tiêu biểu

Công ty TNHH Thuận Thắng vừa ký kết hợp tác với Ngân hàng HDBank và Savills Việt Nam. Theo đó, HDBank cam kết tài trợ vốn và Savills Việt Nam chính thức tham gia với tư cách là đơn vị tư vấn tiền phát triển ...

Liên hệ toà soạn:

Email:

toasoan@thoibaonganhang.vn

Hotline:

(04) 3.7163923

Thăm dò ý kiến bạn đọc

Ngân Hàng USD EUR GBP JPY
Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra
Vietcombank 22.450 22.510 25.074 25.374 34.254 34.803 182,92 186,42
BIDV 22.460 22.510 25.106 25.402 34.302 35.823 183,73 186,68
VietinBank 22.440 22.505 25.054 25.410 34.211 35.846 183,14 186,48
Agribank 22.420 22.510 25.007 25.414 34.253 34.806 183,86 186,89
Eximbank 22.430 22.510 25.070 25.420 34.378 35.858 184,26 186,83
ACB 22.430 22.510 25.108 25.378 34.516 34.813 184,38 186,43
Sacombank 22.420 22.530 25.041 25.403 34.264 34.791 184,23 186,69
Techcombank 22.420 22.530 24.685 25.666 34.044 34.885 183,30 187,34
LienVietPostbank 22.430 22.510 24.850 25.393 34.491 34.821 182,39 186,60
DongA Bank 22.465 22.510 25.250 25.370 34.600 34.770 183,10 186,50
(Cập nhật trong ngày)

Giá vàng Xem chi tiết

Khu vực
Mua vào
Bán ra
HÀ NỘI
Vàng SJC 1L
33.850
34.320
TP.HỒ CHÍ MINH
Vàng SJC 1L
33.850
34.300
Vàng SJC 5c
33.850
34.320
Vàng nhẫn 9999
31.100
31.400
Vàng nữ trang 9999
30.600
31.400