Quốc tế

Ngân hàng
KKH
1 tuần
2 tuần
3 tuần
1 tháng
2 tháng
3 tháng
6 tháng
9 tháng
12 tháng
24 tháng
Vietcombank
0,30
1,00
1,00
-
4,50
4,80
5,10
5,50
5,50
6,50
6,50
BIDV
0,50
-
-
-
4,80
5,00
5,50
5,80
5,80
6,90
7,00
VietinBank
0,50
0,50
0,50
0,50
4,80
5,00
5,50
5,80
5,80
6,80
6,80
Eximbank
0,30
1,00
1,00
1,00
4,60
4,80
5,20
5,80
6,00
6,20
6,60
ACB
0,30
1,00
1,00
1,00
4,60
4,70
4,90
5,50
5,50
6,20
6,50
Sacombank
0,30
-
-
-
4,80
5,00
5,30
5,90
5,90
6,80
6,80
Techcombank
-
0,50
0,50
0,50
4,80
4,90
5,15
5,65
5,65
6,40
6,70
LienVietPostBank
0,60
1,00
1,00
1,00
4,40
4,40
4,80
5,50
5,60
6,30
7,20
DongA Bank
0,40
0,50
0,55
0,60
5,00
5,00
5,20
6,00
6,20
7,00
7,20
Agribank
1,00
-
-
-
4,50
4,80
5,20
5,80
5,80
6,50
6,80

Thông tin chứng khoán

Cập nhật ảnh...
Nguồn : stockbiz.vn

Tra cứu điểm giao dịch ngân hàng

NAPAS hân hạnh tài trợ chuyên mục này.

Doanh nghiệp - sản phẩm tiêu biểu

Ngay khi ra mắt dự án condotel đầu tiên ở Phú Quốc, Tập đoàn Sun Group đã chứng minh vai trò dẫn dắt thị trường khi tạo nên một hệ sinh thái nghỉ dưỡng. Đó là các tổ hợp liên hoàn kết nối khăng khít ...

Liên hệ toà soạn:

Email:

toasoan@thoibaonganhang.vn

Hotline:

(04) 3.7163923

Thăm dò ý kiến bạn đọc

Ngân Hàng USD EUR GBP JPY
Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra
Vietcombank 22.270 22.340 24.792 25.089 28.645 29.105 217,93 222.10
BIDV 22.270 22.340 24.895 25.113 29.017 29.271 219,64 221,83
VietinBank 22.270 22.340 24.818 25.114 28.673 29.135 218,35 221,80
Agribank 22.280 22.355 24.747 25.124 28.758 29.275 220,44 224,33
Eximbank 22.260 22.340 24.837 25.152 28.721 29.084 219,22 221,99
ACB 22.260 22.340 24.777 25.247 28.712 29.183 218,55 222,70
Sacombank 22.260 22.340 24.792 25.106 28.835 29.254 219,02 221,85
Techcombank 22.250 22.355 24.593 25.267 28.313 29.187 217,17 223,35
LienVietPostbank 22.260 22.360 24.828 25.109 29.032 29.288 217,42 221,88
DongA Bank 22.270 22.340 24.860 25.170 28.750 29.100 218,70 222,00
(Cập nhật trong ngày)

Giá vàng Xem chi tiết

Khu vực
Mua vào
Bán ra
HÀ NỘI
Vàng SJC 1L
36.100
36.380
TP.HỒ CHÍ MINH
Vàng SJC 1L
36.100
36.360
Vàng SJC 5c
36.100
36.380
Vàng nhẫn 9999
35.900
36.240
Vàng nữ trang 9999
35.540
36.240