Văn hóa - xã hội

Ngân hàng
KKH
1 tuần
2 tuần
3 tuần
1 tháng
2 tháng
3 tháng
6 tháng
9 tháng
12 tháng
24 tháng
Vietcombank
0,20
0,50
0,50
-
4,30
4,30
4,80
5,30
5,50
6,50
6,50
BIDV
0,20
-
-
-
4,30
4,30
4,80
5,30
5,50
6,80
6,80
VietinBank
0,20
0,50
0,50
0,50
4,30
4,30
4,80
5,30
5,50
6,80
6,80
Eximbank
0,30
1,00
1,00
1,00
4,60
4,80
5,00
5,60
5,80
6,20
6,60
ACB
0,30
1,00
1,00
1,00
4,60
4,70
5,00
5,70
5,70
6,20
6,50
Sacombank
0,30
-
-
-
5,00
5,10
5,40
6,00
6,00
6,80
7,00
Techcombank
-
0,50
0,50
0,50
4,70
4,70
4,90
5,60
5,80
6,40
6,70
LienVietPostBank
0,60
1,00
1,00
1,00
4,40
4,50
5,00
5,50
5,70
6,80
7,20
DongA Bank
-
0,30
0,30
0,30
5,40
5,50
5,50
6,70
6,80
7,20
7,50
Agribank
0,30
-
-
-
4,30
4,30
4,80
5,30
5,50
6,50
6,80

Thông tin chứng khoán

Cập nhật ảnh...
Nguồn : stockbiz.vn

Doanh nghiệp - sản phẩm tiêu biểu

Ngày 21/02/2017, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có Công văn số 946/NHNN-TTGSNH về việc chấp thuận nguyên tắc chuyển đổi hình thức pháp lý của Công ty Cho thuê tài chính TNHH MTV Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BLC) ...

Tỏi đen 1 nhánh Khang Sinh

Hân hạnh phục vụ quý khách trên toàn quốc.

Thăm dò ý kiến bạn đọc

Ngân Hàng USD EUR GBP JPY
Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra
Vietcombank 22.790 22.860 23.888 24.174 28.191 28.643 198,06 201,85
BIDV 22.810 22.880 24.000 24.215 28.432 28.678 200,24 202,00
VietinBank 22.790 22.870 23.884 24.215 28.177 28.686 198,56 202,04
Agribank 22.780 22.870 23.827 24.214 28.168 28.701 198,74 202,29
Eximbank 22.770 22.870 23.890 24.202 28.299 28.667 199,66 202,26
ACB 22.790 22.880 23.922 24.221 28.414 28.698 199,87 202,37
Sacombank 22.770 22.870 24.886 24.319 28.235 28.777 199,52 202,29
Techcombank 22.750 22.860 23.757 24.344 27.910 28.596 198,69 202,71
LienVietPostbank 22.790 22.880 23.687 24.214 28.389 28.690 197,81 202,22
DongA Bank 22.800 22.880 23.950 24.220 28.370 28.700 199,50 202,00
(Cập nhật trong ngày)

Giá vàng Xem chi tiết

Khu vực
Mua vào
Bán ra
HÀ NỘI
Vàng SJC 1L
36.680
36.970
TP.HỒ CHÍ MINH
Vàng SJC 1L
36.680
36.950
Vàng SJC 5c
36.680
36.970
Vàng nhẫn 9999
34.400
34.800
Vàng nữ trang 9999
33.900
34.700