Ngân hàng
KKH
1 tuần
2 tuần
3 tuần
1 tháng
2 tháng
3 tháng
6 tháng
9 tháng
12 tháng
24 tháng
Vietcombank
0,30
1,00
1,00
-
4,30
4,30
4,80
5,30
5,50
6,50
6,50
BIDV
0,30
-
-
-
4,30
4,30
4,80
5,30
5,50
6,90
6,80
VietinBank
0,50
0,50
0,50
0,50
4,30
4,30
4,80
5,30
5,50
6,80
6,80
Eximbank
0,30
1,00
1,00
1,00
4,60
4,80
5,20
5,80
6,00
6,20
6,60
ACB
0,30
1,00
1,00
1,00
4,60
4,70
5,00
5,70
5,70
6,20
6,50
Sacombank
0,30
-
-
-
4,80
5,00
5,30
5,90
5,90
6,80
6,80
Techcombank
-
0,50
0,50
0,50
4,80
4,90
5,15
5,65
5,65
6,40
6,70
LienVietPostBank
0,60
1,00
1,00
1,00
4,40
4,40
4,80
5,50
5,60
6,30
7,20
DongA Bank
0,40
0,50
0,55
0,60
5,00
5,00
5,20
6,00
6,20
7,00
7,20
Agribank
0,50
-
-
-
4,20
4,30
4,80
5,30
5,50
6,50
6,80

Thông tin chứng khoán

Cập nhật ảnh...
Nguồn : stockbiz.vn

Tra cứu điểm giao dịch ngân hàng

NAPAS hân hạnh tài trợ chuyên mục này.

Doanh nghiệp - sản phẩm tiêu biểu

Ngay khi ra mắt dự án condotel đầu tiên ở Phú Quốc, Tập đoàn Sun Group đã chứng minh vai trò dẫn dắt thị trường khi tạo nên một hệ sinh thái nghỉ dưỡng. Đó là các tổ hợp liên hoàn kết nối khăng khít ...

Tỏi đen Khang Sinh

Hân hạnh phục vụ quý khách trên toàn quốc.

Thăm dò ý kiến bạn đọc

Ngân Hàng USD EUR GBP JPY
Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra
Vietcombank 22.265 22.335 24.826 25.124 28.572 29.031 217,68 221.85
BIDV 22.265 22.335 24.889 25.110 28.758 29.016 219,44 221,63
VietinBank 22.260 22.340 24.781 25.099 28.526 29.012 217,84 221,48
Agribank 22.260 22.335 24.764 25.140 28.537 29.052 218,24 2221,09
Eximbank 22.255 22.335 24.833 25.124 28.681 29.017 219,05 221,63
ACB 22.255 22.335 24.848 25.125 28.788 29.036 219,06 221,73
Sacombank 22.255 22.340 24.833 25.153 28.762 29.187 218,07 220,93
Techcombank 22.255 22.350 24.571 25.229 28.324 29.136 217,27 222,93
LienVietPostbank 22.260 22.340 24.626 25.129 28.762 29.017 217,26 221,76
DongA Bank 22.265 22.335 24.870 25.120 28.710 29.030 219,00 221,70
(Cập nhật trong ngày)

Giá vàng Xem chi tiết

Khu vực
Mua vào
Bán ra
HÀ NỘI
Vàng SJC 1L
35.920
36.190
TP.HỒ CHÍ MINH
Vàng SJC 1L
35.920
36.170
Vàng SJC 5c
35.920
36.190
Vàng nhẫn 9999
35.740
36.080
Vàng nữ trang 9999
35.380
36.080