Chỉ số kinh tế:
Ngày 21/9/2026, tỷ giá trung tâm của VND với USD là 25.637 đồng/USD, tỷ giá USD tại Cục Quản lý ngoại hối là 24.406/26.868 đồng/USD. Kinh tế tháng 8/2026 ghi nhận nhiều chuyển động đáng chú ý khi IIP tăng 1,5% so với tháng trước, số lao động trong các doanh nghiệp công nghiệp tại thời điểm 01/8 tăng 1,0%. Hoạt động đăng ký doanh nghiệp có xu hướng giảm, với gần 12,2 nghìn doanh nghiệp thành lập mới, giảm 14,4%; gần 9,5 nghìn doanh nghiệp quay trở lại hoạt động, giảm 6,5%; 5.322 doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh có thời hạn, giảm 39,0%; 7.566 doanh nghiệp ngừng hoạt động chờ làm thủ tục giải thể, giảm 27,1%, trong khi 9.631 doanh nghiệp hoàn tất thủ tục giải thể, tăng 33,6%. Vốn đầu tư thực hiện từ nguồn ngân sách Nhà nước ước đạt 105,7 nghìn tỷ đồng; thu ngân sách Nhà nước đạt 150,4 nghìn tỷ đồng, chi 238,1 nghìn tỷ đồng. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt 679,8 nghìn tỷ đồng, tăng 1,6%. Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa đạt 109,7 tỷ USD, giảm 0,1%; trong đó xuất khẩu đạt 54,79 tỷ USD, tăng 3,2%, nhập khẩu đạt 54,91 tỷ USD, giảm 3,1%, cán cân thương mại nhập siêu 0,12 tỷ USD. CPI tăng 0,47%, trong khi chỉ số giá vàng giảm 0,65% và chỉ số giá đô la Mỹ giảm 0,38%. Vận tải hành khách đạt 658,6 triệu lượt khách, vận tải hàng hóa đạt 324,0 triệu tấn; khách quốc tế đến Việt Nam đạt 1,99 triệu lượt người, tăng 19,7% so với tháng trước.
0qc-ben-trai-120x600-160x600-180x600-pc
0qc-ben-phai-120x600-160x600-180x600-pc

Bản lĩnh Việt Nam trên mặt trận tiền tệ

Quỳnh Trang
Quỳnh Trang  - 
Giữa những năm tháng kháng chiến gian khổ, khi từng tấc đất đều thấm mồ hôi và máu, đã tồn tại một mặt trận không tiếng súng nhưng đầy cam go, nơi đồng tiền trở thành vũ khí, thị trường là chiến trường và niềm tin của nhân dân là yếu tố quyết định thắng bại. Giai đoạn 1951-1954, cuộc đấu tranh tiền tệ với thực dân Pháp không chỉ là câu chuyện kinh tế, mà là một cuộc đấu trí chiến lược, đặt nền móng cho tư duy điều hành của ngành Ngân hàng Việt Nam suốt 75 năm qua.
aa
Một bàn thu đổi tiền thời kỳ đầu
Một bàn thu đổi tiền thời kỳ đầu

Mặt trận không tiếng súng

Những năm đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, đất nước đứng trước một nghịch lý đầy thử thách. Một mặt, đất nước cần nguồn lực để duy trì cuộc chiến lâu dài; mặt khác, chính nền kinh tế ấy lại bị chia cắt, sản xuất đình trệ, lưu thông hàng hóa khó khăn và hệ thống tiền tệ rơi vào tình trạng chồng chéo. Lúc bấy giờ, hai loại tiền cùng tồn tại: đồng tiền Việt Nam - biểu tượng của chính quyền cách mạng và đồng tiền Đông Dương - công cụ kinh tế do thực dân Pháp kiểm soát. Không chỉ là phương tiện thanh toán, mỗi loại tiền còn đại diện cho một hệ thống quyền lực đối lập, cùng cạnh tranh gay gắt để giành quyền chi phối thị trường và lòng tin người dân.

Ở các vùng tự do, “đồng bạc Cụ Hồ” xuất hiện trong giao dịch từ chợ quê đến hoạt động trao đổi giữa các vùng. Nhưng ở những khu vực còn bị kiểm soát, đồng tiền Đông Dương vẫn chiếm ưu thế, kéo theo những ảnh hưởng sâu rộng đến giá cả, tâm lý thị trường và đời sống dân sinh.

Sự tồn tại song song ấy khiến thị trường trở nên bất ổn. Tỷ giá giữa hai loại tiền biến động liên tục, không chỉ theo quy luật cung - cầu mà còn chịu tác động mạnh từ chiến sự và những đòn phá hoại có chủ đích. Trong khi đó, ngân sách kháng chiến lại rơi vào tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng. Thu ngân sách chỉ đáp ứng được một phần nhỏ nhu cầu chi tiêu, buộc chính quyền phải dựa nhiều vào phát hành tiền.

Việc phát hành tiền, trong điều kiện thiếu hàng hóa tương ứng, đã đẩy nền kinh tế vào nguy cơ lạm phát. Giá cả nhiều mặt hàng thiết yếu tăng nhanh, đời sống người dân gặp khó khăn. Trong bối cảnh đó, đồng tiền Việt Nam không chỉ phải cạnh tranh với tiền Đông Dương, mà còn phải tự vượt qua những áp lực nội tại để giữ được giá trị của mình.

Những chính sách ban đầu mang tính phòng thủ: hạn chế giao thương với vùng địch, đánh thuế nặng hàng hóa qua lại, nhằm bao vây kinh tế đối phương. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy cách tiếp cận này không thể duy trì lâu dài. Khi dòng chảy hàng hóa bị ngăn cản, chính thị trường vùng tự do cũng trở nên khan hiếm, giá cả tăng cao và đồng tiền càng khó giữ giá trị. Chính trong hoàn cảnh ấy, một yêu cầu cấp thiết được đặt ra phải thay đổi cách tiếp cận, phải coi kinh tế - tiền tệ không chỉ là hậu phương mà là một mặt trận chủ động của cuộc kháng chiến.

Năm 1951 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tư duy điều hành kinh tế - tiền tệ của Việt Nam. Việc thành lập Ngân hàng Quốc gia Việt Nam không chỉ mang ý nghĩa tổ chức, mà còn mở ra một giai đoạn mới: quản lý tiền tệ một cách tập trung, có hệ thống và gắn chặt với mục tiêu chiến lược của đất nước.

Từ đây, mặt trận tiền tệ không còn dừng lại ở việc “giữ vững” mà chuyển sang “đấu trí” với những chiến lược rõ ràng và linh hoạt hơn. Các chính sách kinh tế được điều chỉnh theo hướng mở có kiểm soát: khôi phục giao thương, thúc đẩy sản xuất, tạo điều kiện cho hàng hóa lưu thông. Khi thị trường được “làm ấm”, đồng tiền cũng dần tìm lại chỗ đứng của mình.

Một dấu mốc quan trọng là việc thiết lập hệ thống tổ chức đấu tranh kinh tế - tiền tệ từ Trung ương đến địa phương, với các khu xuất nhập khẩu và sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng, mậu dịch và thuế quan. Nhờ đó, hoạt động tiền tệ từng bước chuyển từ thế bị động sang điều hành có tổ chức, có chiến lược.

Ở cấp độ chính sách, tiền tệ được đặt vào vị trí trung tâm. Đồng tiền không chỉ là phương tiện thanh toán, mà trở thành công cụ điều tiết thị trường, định hướng sản xuất và bảo vệ chủ quyền kinh tế. Cuộc đấu tranh tiền tệ giai đoạn 1951-1954 vì thế mang tính chất đa tầng, diễn ra đồng thời trên ba phương diện: tỷ giá, thị trường và niềm tin. Trong đó, tỷ giá trở thành “thước đo” rõ nét nhất của cuộc cạnh tranh giữa hai hệ thống tiền tệ. Giá trị đồng tiền Việt Nam không chỉ phản ánh sức mua, mà còn chịu tác động mạnh từ tâm lý xã hội và diễn biến chiến sự.

Trong những năm đầu, tỷ giá biến động bất lợi cho phía kháng chiến. Nhưng với các biện pháp điều hành linh hoạt từ kiểm soát lưu thông tiền địch, thu hút ngoại tệ đến điều tiết cung tiền, tỷ giá được cải thiện theo hướng có lợi.

Ở tầng thứ hai, cuộc chiến giành quyền kiểm soát thị trường diễn ra âm thầm nhưng quyết liệt. Ở những vùng mới giải phóng, chính quyền nhanh chóng thu hồi tiền Đông Dương, phát hành tiền Việt Nam, thiết lập một hệ thống tiền tệ thống nhất. Ở vùng du kích, đồng tiền kháng chiến từng bước mở rộng phạm vi lưu hành, len lỏi vào từng giao dịch nhỏ. Còn ở vùng địch kiểm soát, các hoạt động kinh tế - tài chính được triển khai linh hoạt vừa giữ thế, vừa tìm cơ hội mở rộng ảnh hưởng.

Đặc biệt, cuộc đấu trí không chỉ dừng lại ở phòng thủ mà còn triển khai các biện pháp tấn công tài chính, trong đó có việc đưa tiền Đông Dương giả vào vùng địch nhằm gây rối loạn thị trường của đối phương, đồng thời thu gom nguồn lực phục vụ kháng chiến. Đây là một hình thức “chiến tranh tài chính” đặc biệt, thể hiện sự chủ động và sáng tạo trong điều kiện hết sức khó khăn.

Ở tầng sâu nhất, đó là cuộc chiến về niềm tin. Thực dân Pháp hiểu rõ điểm mấu chốt này và đã triển khai nhiều biện pháp phá hoại: tung tiền giả vào vùng kháng chiến, thao túng giá cả, tuyên truyền làm suy giảm uy tín của “bạc Cụ Hồ”. Trong khi đó, phía ta phải đối mặt với áp lực lạm phát do phát hành tiền, nguy cơ làm suy giảm sức mua và niềm tin của người dân.

Chính trong hoàn cảnh đó, một tư duy điều hành mang tính tiến bộ đã dần hình thành: tiền tệ phải gắn với sản xuất và lưu thông hàng hóa. Chỉ khi hàng hóa được sản xuất và lưu thông thông suốt, đồng tiền mới có nền tảng để giữ giá trị. Tuy nhiên, thực tế giai đoạn này lại đặt ra một bài toán không dễ giải. Việc phải dựa vào phát hành tiền để bù đắp ngân sách khiến lượng tiền lưu thông tăng nhanh, trong khi nguồn cung hàng hóa chưa theo kịp. Sự mất cân đối này đã đẩy giá cả tăng mạnh, khiến kiểm soát lạm phát trở thành một trong những thách thức lớn nhất, tác động trực tiếp đến đời sống người dân.

Cùng với áp lực từ nội tại nền kinh tế, thị trường tiền tệ còn phải đối mặt với những tác động từ bên ngoài. Phía Pháp triển khai một chiến dịch nguy hiểm: tung tiền giả vào vùng kháng chiến. Mục tiêu không chỉ là gây thiệt hại kinh tế, mà còn làm rối loạn thị trường và phá vỡ niềm tin của người dân đối với đồng tiền Việt Nam.

Trước sức ép từ cả bên trong lẫn bên ngoài, cuộc đấu trí trên mặt trận tiền tệ vì thế trở nên căng thẳng hơn bao giờ hết. Các biện pháp kiểm soát được tăng cường, từ quản lý ngoại hối, kiểm soát lưu thông đến phối hợp với các lực lượng chức năng nhằm phát hiện và ngăn chặn tiền giả.

Song song với đó, việc thúc đẩy sản xuất, ổn định thị trường tiếp tục được coi là giải pháp căn cơ để kiềm chế lạm phát. Đáng chú ý, trong khi đối phương sử dụng tiền giả như một công cụ phá hoại, phía ta cũng chủ động vận dụng các công cụ tài chính để phản công, tạo nên một cuộc đối đầu “hai chiều” trên mặt trận tiền tệ.

Giấy bạc Ngân hàng mới phát hành, thay cho tiền Tài chính
Giấy bạc Ngân hàng mới phát hành, thay cho tiền Tài chính

Chiến thắng thầm lặng, không huy chương

Đến những năm cuối của cuộc kháng chiến, cục diện trên mặt trận tiền tệ đã có những chuyển biến rõ rệt. Đồng tiền Việt Nam từng bước khẳng định vị thế, chiếm ưu thế trong lưu thông ở nhiều vùng. Tỷ giá được cải thiện, thị trường dần ổn định và niềm tin của người dân ngày càng được củng cố.

Cùng với đó, phạm vi lưu hành tiền Việt Nam cũng mở rộng nhanh chóng theo đà thắng lợi trên chiến trường. Từ năm 1952, đồng tiền Việt Nam dần chiếm lĩnh thị trường: ở vùng du kích yếu đạt khoảng 10 - 15%, vùng mạnh 30 - 40%, tại các căn cứ trung tâm lên tới 60 - 70%, thậm chí có nơi đạt 80 - 90%.

Đến đầu năm 1954, khi vùng giải phóng được mở rộng, đặc biệt ở miền Bắc từ vĩ tuyến 17 trở ra, đồng tiền Việt Nam đã hiện diện trên quy mô rộng lớn, từng bước hình thành một thị trường tiền tệ tương đối thống nhất. Chiến thắng ấy không đến từ một quyết định đơn lẻ, mà là kết quả của cả một quá trình đấu trí bền bỉ: từ điều chỉnh chính sách, tổ chức bộ máy, đến những nỗ lực âm thầm trong từng giao dịch của người dân. Quan trọng hơn, đó là chiến thắng của niềm tin. Khi người dân tin vào đồng tiền của mình, họ không chỉ chấp nhận sử dụng nó, mà còn góp phần bảo vệ và lan tỏa giá trị của nó. Và chính niềm tin ấy đã tạo nên nền tảng vững chắc cho sự ổn định của hậu phương, góp phần vào thắng lợi chung của cuộc kháng chiến.

Cố Giáo sư Văn Tạo (1926-2017) - một nhà sử học uy tín đã từng chia sẻ: cuộc chiến tranh trên mặt trận tiền tệ giữa Pháp và lực lượng kháng chiến Việt Nam từ năm 1945-1954 tuy lợi thế thường ngả về phía Pháp nhưng chưa bao giờ họ thu được một thắng lợi hoàn toàn nào. Đây có thể xem là một chiến thắng độc đáo của kháng chiến Việt Nam. Trong lịch sử, hiếm có lực lượng cách mạng nào có thể tự in ấn, phát hành và duy trì được đồng tiền riêng của mình trong hoàn cảnh đặc biệt như vậy. Điều đáng nói là lực lượng kháng chiến không có hầm vàng làm bản vị, cũng không có nguồn ngoại tệ dự trữ mạnh để bảo đảm giá trị đồng tiền. Tất cả chỉ được bảo đảm bằng niềm tin của lòng dân”.

Nhìn lại “cuộc đấu trí trên mặt trận tiền tệ” với thực dân Pháp, có thể thấy đây không chỉ là một chương trong lịch sử kháng chiến, mà còn là nền móng cho tư duy điều hành của ngành Ngân hàng Việt Nam. Từ những bài học về gắn tiền tệ với sản xuất, về vai trò của lưu thông hàng hóa, đến nhận thức sâu sắc về niềm tin thị trường, tất cả vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh hiện đại.

Ngày nay, khi nền kinh tế bước vào kỷ nguyên số, “trận địa tiền tệ” đã mở rộng với những thách thức mới: gian lận tài chính, rửa tiền, tội phạm công nghệ cao… hay những biến động phức tạp của thị trường quốc tế. Nhưng bản chất của cuộc đấu trí vẫn không thay đổi: đó là cuộc chiến để giữ vững giá trị của đồng tiền và củng cố niềm tin của xã hội.

Từ những đồng tiền giản dị trong kháng chiến đến một hệ thống ngân hàng hiện đại, hành trình 75 năm của ngành Ngân hàng Việt Nam chính là sự tiếp nối của một sứ mệnh xuyên suốt: bảo vệ sự ổn định tài chính quốc gia và giữ vững “trận địa niềm tin” của nhân dân.

Và cũng như 75 năm trước, câu trả lời cho mọi thách thức vẫn nằm ở một điều giản dị: xây dựng một đồng tiền có giá trị thực, được hậu thuẫn bởi một nền kinh tế vững chắc và được nhân dân tin tưởng. Đó không chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành Ngân hàng, mà là trách nhiệm chung của cả hệ thống để mỗi đồng tiền lưu thông không chỉ mang giá trị kinh tế, mà còn mang theo niềm tin, khát vọng và bản lĩnh của một quốc gia độc lập.

Quỳnh Trang

Tin liên quan

Tin khác

Vẻ vang chặng đường lịch sử 75 năm của ngành Ngân hàng

Vẻ vang chặng đường lịch sử 75 năm của ngành Ngân hàng

NHNN Việt Nam vừa bổ sung nội dung lịch sử ngành Ngân hàng giai đoạn 2021 - 2026 và tái bản cuốn sách lịch sử 75 năm ngành Ngân hàng Việt Nam dưới dạng ấn bản điện tử.
Công đoàn Ngân hàng Việt Nam: Đồng hành cùng sự phát triển của ngành Ngân hàng

Công đoàn Ngân hàng Việt Nam: Đồng hành cùng sự phát triển của ngành Ngân hàng

Hoạt động công đoàn trong ngành Ngân hàng đã hình thành ngay từ những ngày đầu thành lập Ngân hàng Quốc gia Việt Nam. Tuy nhiên, sự ra đời của Công đoàn Ngân hàng Việt Nam (NHVN) vào năm 1993 là một dấu mốc mang tính bước ngoặt trong lịch sử xây dựng, phát triển và trưởng thành của ngành NHVN. Với tinh thần không ngừng đổi mới để thích ứng với bối cảnh mới, Công đoàn NHVN đã từng bước lớn mạnh, khẳng định vai trò là tổ chức đại diện tin cậy, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của đoàn viên và người lao động; đồng thời đóng góp quan trọng vào sự phát triển ổn định, bền vững của toàn Ngành.
NHNN chi nhánh Khu vực 9: Thúc đẩy chuyển đổi số và cải cách hành chính

NHNN chi nhánh Khu vực 9: Thúc đẩy chuyển đổi số và cải cách hành chính

Năm 2025, với sự thay đổi lớn khi cả nước thực hiện tinh gọn bộ máy quản lý nhà nước, sáp nhập và vận hành mô hình chính quyền 2 cấp, tình hình kinh tế - xã hội của các tỉnh/thành phố khu vực miền Trung tiếp tục ghi nhận nhiều kết quả tích cực, an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội được giữ vững. Trong những thành quả chung đó, sự đóng góp tích cực của ngành Ngân hàng có ý nghĩa hết sức quan trọng, đáp ứng kịp thời yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội trên địa bàn. Với vai trò là cơ quan quản lý nhà nước ngành Ngân hàng tại khu vực TP. Huế, Đà Nẵng và tỉnh Quảng Ngãi, NHNN chi nhánh Khu vực 9 (NHNN KV9) luôn giữ vai trò quan trọng trong điều hành chính sách tiền tệ, bảo đảm dòng tiền lưu thông thông suốt và ổn định hệ thống tài chính trong khu vực.
Cải cách sâu rộng  để đảm bảo tăng trưởng cao  và chất lượng

Cải cách sâu rộng để đảm bảo tăng trưởng cao và chất lượng

Trong tiến trình hội nhập và phát triển của Việt Nam, Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) đã trở thành một trong những đối tác phát triển gắn bó và quan trọng hàng đầu. Từ những năm đầu mở cửa nền kinh tế đến giai đoạn hội nhập sâu rộng hiện nay, sự đồng hành của ADB không chỉ thể hiện qua các nguồn vốn tài trợ mà còn ở vai trò tư vấn chính sách, hỗ trợ kỹ thuật và chia sẻ tri thức, góp phần định hình nền tảng phát triển dài hạn của nền kinh tế.
Dòng vốn Agribank trong hành trình phát triển của đất nước

Dòng vốn Agribank trong hành trình phát triển của đất nước

Nhìn lại chặng đường 75 năm phát triển của ngành Ngân hàng Việt Nam, dòng vốn tín dụng luôn gắn liền với những bước chuyển mình quan trọng của nền kinh tế. Trong dòng chảy đó, Agribank được ra đời vào ngày 26/3/1988, đúng vào thời điểm đất nước bắt đầu chuyển mình mạnh mẽ sang vận hành theo cơ chế thị trường.
Giám đốc WB phụ trách  Việt Nam, Campuchia và Lào: NHNN đã khẳng định năng lực điều hành chính sách tiền tệ

Giám đốc WB phụ trách Việt Nam, Campuchia và Lào: NHNN đã khẳng định năng lực điều hành chính sách tiền tệ

Ngân hàng Thế giới (WB) đã đồng hành cùng quá trình phát triển của Việt Nam trong nhiều thập kỷ qua, từ hạ tầng, xóa đói giảm nghèo, thích ứng với biến đổi khí hậu đến cải cách thể chế và chia sẻ tri thức. Nhân kỷ niệm 75 năm thành lập ngành Ngân hàng, Thời báo Ngân hàng đã có cuộc phỏng vấn với bà Mariam J. Sherman, Giám đốc WB phụ trách Việt Nam, Campuchia và Lào.
Tạo dựng hệ thống ngân hàng  đủ mạnh trong  giai đoạn mới

Tạo dựng hệ thống ngân hàng đủ mạnh trong giai đoạn mới

Gần 40 năm đổi mới, hệ thống ngân hàng Việt Nam đã chuyển mình mạnh mẽ từ mô hình vận hành theo cơ chế bao cấp, trở thành kênh dẫn vốn chủ lực của nền kinh tế. Trong giai đoạn phát triển mới, khi mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững được đặt ra, vai trò của hệ thống ngân hàng không chỉ dừng ở đảm bảo cung ứng vốn mà đang từng bước chuyển sang định hướng và dẫn dắt dòng chảy vốn, nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực cho nền kinh tế, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu phát triển của đất nước.
Gia cố sức mạnh mềm xây dựng Việt Nam hiện đại đậm đà bản sắc dân tộc

Gia cố sức mạnh mềm xây dựng Việt Nam hiện đại đậm đà bản sắc dân tộc

“Văn hóa phải thấm sâu vào mọi quy hoạch, kế hoạch, đề án, dự án với tầm nhìn dài hạn và tiêu chuẩn cao, đảm bảo đồng bộ, tương hỗ với các chính sách, giải pháp đột phá về phát triển kinh tế, giáo dục, khoa học, công nghệ và chuyển đổi số”. Tinh thần mới của Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 7/1/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam đã dần hiện hữu trong từng hoạt động của ngành Ngân hàng. Đặc biệt, Kế hoạch hành động của ngành Ngân hàng thực hiện Nghị quyết số 30/NQ-CP ngày 24/2/2026 của Chính phủ về ban hành Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 80-NQ/TW (Quyết định số 436/QĐ-NHNN), NHNN sẽ hội tụ toàn Ngành góp sức phát triển văn hóa thực sự trở thành nền tảng vững chắc và sức mạnh nội sinh của Ngành và dân tộc.
Phát triển ngân hàng Việt Nam hiện đại, phụng sự nhân dân

Phát triển ngân hàng Việt Nam hiện đại, phụng sự nhân dân

Cải cách hành chính (CCHC) không phải là vấn đề mới trong hành trình phát triển của NHNN Việt Nam. Tuy nhiên, việc triển khai Đề án Đơn giản hóa thủ tục hành chính (TTHC) trên các lĩnh vực quản lý nhà nước giai đoạn 2007 - 2010 theo Quyết định số 30/QĐ-TTg của Chính phủ và sau này là các chương trình CCHC tổng thể đã tạo ra bước chuyển quan trọng, mang đến làn gió mới cho CCHC. Cải cách không chỉ dừng ở việc tinh gọn bộ máy hay cắt giảm thủ tục, mà còn là sự thay đổi về tư duy từ "quản lý" sang "phục vụ". Sự chuyển đổi này đã kết nối toàn hệ thống ngân hàng thành một thể thống nhất, thông suốt từ điều hành chính sách tiền tệ đến cung ứng dịch vụ, góp phần cùng Chính phủ kiến tạo môi trường kinh doanh bình đẳng, thuận lợi, minh bạch, đồng thời làm đậm thêm tính nhân văn, ưu việt trên con đường đi lên xã hội chủ nghĩa, “không để ai bị bỏ lại phía sau”.
Mở lối cho kinh tế tư nhân

Mở lối cho kinh tế tư nhân

Từ những khoản vay khởi nghiệp đến các gói tín dụng hàng trăm nghìn tỷ đồng, ngành Ngân hàng đang đóng vai trò “bệ đỡ” quan trọng đưa Nghị quyết 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân đi vào cuộc sống, tiếp thêm niềm tin và động lực cho khu vực kinh tế tư nhân vươn lên mạnh mẽ.