Chi phí đi làm việc ở nước ngoài giảm, thu nhập cao hơn hẳn
Chi phí giảm, thu nhập tăng
Chi phí để người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài đang có xu hướng giảm, trong khi thu nhập tại các thị trường tiếp nhận tăng. Đây là tín hiệu tích cực đối với lao động di cư.
![]() |
| Ảnh minh họa |
Theo Báo cáo “Phân tích chuyên sâu về chi phí do người lao động Việt Nam chi trả để làm việc ở nước ngoài”, được Cục Thống kê công bố ngày 8/9, chi phí bình quân mỗi lao động phải bỏ ra trước khi xuất cảnh năm 2025 là 125,7 triệu đồng, giảm 23,8% so với mức 164,9 triệu đồng năm 2021.
Trong cùng giai đoạn, thu nhập bình quân trong tháng làm việc đầu tiên tại nước ngoài tăng từ 22,4 triệu đồng lên 28,1 triệu đồng, tương ứng mức tăng 25,4%.
Diễn biến trái chiều giữa chi phí và thu nhập giúp Chỉ số chi phí do người lao động chi trả (RCI) - chỉ tiêu thuộc Mục tiêu phát triển bền vững 10.7.1 - giảm từ 7,4 năm 2021 xuống 4,5 năm 2025.
RCI phản ánh tương quan giữa tổng chi phí người lao động phải chi trả để làm việc ở nước ngoài và thu nhập trong tháng làm việc đầu tiên tại nơi đến. Theo đó, nếu năm 2021 chi phí trước khi xuất cảnh tương đương khoảng 7,4 tháng thu nhập thì đến năm 2025 tỷ lệ này giảm xuống còn khoảng 4,5 tháng.
Sự cải thiện này cho thấy gánh nặng chi phí so với thu nhập của người lao động đã giảm đáng kể sau 4 năm.
Bà Nguyễn Thị Hương, Cục trưởng Cục Thống kê, cho biết kết quả phân tích giúp phản ánh rõ hơn đặc điểm của lao động Việt Nam làm việc ở nước ngoài, quá trình di cư cũng như những yếu tố tác động đến quyết định di cư.
Dữ liệu khảo sát đồng thời cho thấy thị trường lao động di cư của Việt Nam đang có những thay đổi đáng chú ý về cơ cấu.
Trong khoảng 412.000 lao động đi làm việc ở nước ngoài trong vòng 3 năm trước thời điểm điều tra, 84,6% đến từ khu vực nông thôn. Độ tuổi trung bình của nhóm lao động này là 27 tuổi, trong đó nam giới chiếm 59%, nữ giới 41%.
Đáng chú ý, tỷ lệ lao động nữ đã tăng từ 31,4% năm 2021 lên 41% năm 2025, phản ánh sự tham gia ngày càng lớn của lao động nữ vào thị trường việc làm ngoài nước.
Nhật Bản, Đài Loan (Trung Quốc) và Hàn Quốc tiếp tục là ba thị trường tiếp nhận chính, chiếm 76,7% tổng số lao động Việt Nam được khảo sát.
Chi phí đi làm việc ở nước ngoài cũng có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm lao động. Lao động nam phải chi bình quân 133,8 triệu đồng, cao hơn mức 114 triệu đồng của lao động nữ. Lao động ở khu vực nông thôn chi bình quân 128,9 triệu đồng, trong khi lao động thành thị là 107,8 triệu đồng.
Khoảng cách còn thể hiện khá rõ theo trình độ kỹ năng. Lao động có kỹ năng cao chỉ phải chi bình quân 67,8 triệu đồng, với RCI ở mức 1,3. Trong khi đó, nhóm lao động có kỹ năng trung bình phải chi 143,2 triệu đồng, RCI lên tới 5,4.
Những con số này cho thấy nâng trình độ nghề, ngoại ngữ và kỹ năng chuyên môn không chỉ mở rộng cơ hội tiếp cận công việc có thu nhập tốt mà còn góp phần giảm tương đối gánh nặng chi phí ban đầu của người lao động khi tham gia thị trường lao động quốc tế.
Hơn một nửa lao động vay tiền trước khi xuất cảnh
Theo kết quả khảo sát, 53,9% lao động được khảo sát phải vay tiền để có kinh phí đi làm việc ở nước ngoài. Số tiền vay bình quân lên tới 121,9 triệu đồng.
Đáng chú ý, trong nhóm phải vay vốn, có 55,4% vay số tiền tương đương trên 70% tổng chi phí di cư. Điều này cho thấy khả năng tự trang trải chi phí trước khi xuất cảnh của một bộ phận lớn người lao động còn hạn chế.
Cơ cấu các khoản phải chi cũng đặt ra vấn đề đáng lưu ý. Tiền trả cho tổ chức tuyển dụng hoặc cá nhân môi giới chiếm tới 52,8% tổng chi phí. Chi phí đào tạo, giấy tờ chiếm 33,7%; chi phí đi lại 11,1% và các khoản khác chiếm 2,3%.
Phương thức tìm kiếm việc làm cũng ảnh hưởng rõ rệt đến mức chi phí mà người lao động phải gánh. Những người tìm việc thông qua cá nhân môi giới có RCI cao nhất, ở mức 6,6, trong khi nhóm tìm việc qua người thân, bạn bè có RCI thấp nhất, chỉ 2,1.
Khoảng cách này cho thấy việc kiểm soát hoạt động trung gian, môi giới và tăng khả năng tiếp cận các kênh tuyển dụng chính thức có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm chi phí cho người lao động.
Ông Nguyễn Hải Lý, Phó trưởng Phòng Pháp chế, Cục Quản lý lao động ngoài nước (Bộ Nội vụ), đánh giá việc chi phí tuyển dụng bình quân giảm trong khi tiền lương tháng đầu tiên tăng là tín hiệu tích cực.
Tuy nhiên, theo ông Lý, dữ liệu cần tiếp tục được hoàn thiện, đặc biệt là phân biệt giữa lao động được doanh nghiệp đưa đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng và những người đi theo các hình thức khác.
Trên thực tế, một phần chi phí có thể phát sinh từ các khâu trung gian, môi giới không chính thức trước khi người lao động tiếp cận doanh nghiệp dịch vụ. Đây là những khoản khó kiểm soát, có nguy cơ đẩy tổng chi phí lên cao và gia tăng áp lực tài chính đối với người lao động.
Từ kết quả khảo sát, yêu cầu đặt ra không chỉ là tiếp tục kéo giảm mặt bằng chi phí, mà còn phải tăng tính minh bạch của quá trình tuyển dụng, giúp người lao động tiếp cận trực tiếp hơn với những kênh chính thức, hạn chế môi giới trái phép.
Từ giảm chi phí đến nâng chất lượng lao động
Theo định hướng được đại diện cơ quan quản lý trao đổi, chính sách lao động ngoài nước sẽ chú trọng hơn đến chất lượng lao động, từng bước tăng tỷ trọng lao động có kỹ năng và chuyên môn kỹ thuật thay vì chỉ tập trung vào số lượng người được đưa đi làm việc ở nước ngoài.
Cùng với đó là định hướng tăng cường đàm phán với các quốc gia, vùng lãnh thổ tiếp nhận để chủ sử dụng lao động và đối tác cùng chia sẻ các khoản chi phí tuyển dụng, vé máy bay, đào tạo, qua đó hướng tới giảm phần chi phí mà người lao động phải tự chi trả.
Một hướng đi khác là mở rộng việc công nhận kỹ năng, chứng chỉ nghề mà người lao động tích lũy được trong thời gian làm việc ở nước ngoài. Nếu những kỹ năng này được ghi nhận và sử dụng hiệu quả, người lao động không chỉ có thêm cơ hội tiếp cận công việc có thu nhập tốt hơn ở nước ngoài mà còn thuận lợi hơn khi trở về thị trường lao động trong nước.
Đây là yếu tố đáng chú ý bởi lợi ích của việc đi làm việc ở nước ngoài không nên chỉ được đo bằng khoản thu nhập người lao động tích lũy trong vài năm, mà còn ở trình độ nghề nghiệp, kỹ năng, tác phong và kinh nghiệm có thể tiếp tục phát huy sau khi hồi hương.
Kết quả khảo sát cũng cho thấy bảo vệ người lao động cần được thực hiện trong toàn bộ quá trình di cư, thay vì chỉ tập trung vào giai đoạn trước khi xuất cảnh.
Có 18,5% người được khảo sát cho biết gặp ít nhất một khó khăn trong quá trình làm việc ở nước ngoài. Những vấn đề phổ biến gồm áp lực, căng thẳng trong công việc, môi trường làm việc độc hại hoặc bị phân biệt đối xử.
Khi trở về Việt Nam, 63,9% lao động phải tự chi trả chi phí về nước, với mức bình quân 12,7 triệu đồng. Dù 65% đã có việc làm sau khi hồi hương, vẫn còn 8,7% mang gánh nặng nợ nần.
Những con số này cho thấy giảm chi phí trước khi xuất cảnh mới chỉ là một phần của bài toán. Chính sách lao động di cư còn cần tính đến khả năng bảo vệ người lao động trong thời gian làm việc ở nước ngoài cũng như hỗ trợ họ tái hòa nhập thị trường lao động sau khi trở về.
Theo đại diện Cục Quản lý lao động ngoài nước, định hướng chính sách đang chuyển mạnh hơn sang lấy người lao động làm trung tâm, chú trọng bảo đảm quyền lợi và thúc đẩy quá trình di cư an toàn, bình đẳng.
Theo đó, việc kiểm soát những khoản phí thiếu minh bạch, hạn chế môi giới trái phép, nâng chất lượng đào tạo và đa dạng hóa thị trường tiếp nhận tiếp tục là những giải pháp quan trọng.
Việc chi phí bình quân giảm gần 24% trong 4 năm là tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, khi 53,9% lao động vẫn phải vay tiền trước khi xuất cảnh, dư địa để tiếp tục giảm gánh nặng tài chính còn lớn.
Mục tiêu vì thế không chỉ dừng ở việc đưa được nhiều lao động ra nước ngoài làm việc, mà quan trọng hơn là giúp họ đi với chi phí hợp lý, tiếp cận việc làm có chất lượng và thu nhập tốt, được bảo vệ trong suốt quá trình làm việc, đồng thời có thể chuyển hóa kỹ năng và kinh nghiệm tích lũy ở nước ngoài thành lợi thế nghề nghiệp khi trở về Việt Nam.
Tin liên quan
Tin khác
Cắt thủ tục phòng cháy chữa cháy, siết trách nhiệm để không đánh đổi an toàn
Đà Nẵng: Ngân hàng tiếp sức giấc mơ giảng đường
Trải nghiệm du lịch và đặt dịch vụ với Kreator Shops
Giữ chân du khách bằng bản sắc và trải nghiệm
Chưa vào giảng đường, tân sinh viên đã lo chuẩn đầu ra ngoại ngữ
Khảo sát Manulife Asia Care 2026: Người Việt ưu tiên sự độc lập tài chính khi về già
Trải nghiệm số mở rộng giá trị công nghiệp văn hóa
Đà Nẵng rà soát hộ nghèo theo chuẩn mới, mở đường cho chính sách an sinh
Sống lâu, đầu tư vào đâu? Điều chỉnh danh mục theo tuổi thọ



