Ngành tôm tìm vốn xanh để chuyển sang kinh tế tuần hoàn
| Ngành tôm đối mặt với nhiều thách thức Ngành tôm nâng tầm chuỗi giá trị Ngành tôm đối mặt bài toán ô nhiễm môi trường |
![]() |
| Dòng vốn xanh dương đang mở thêm cơ hội cho ngành tôm đầu tư công nghệ, giảm phát thải - Ảnh minh họa |
Liên kết chuỗi để đưa kinh tế tuần hoàn vào thực tế
Kinh tế tuần hoàn đang mở ra hướng đi mới cho ngành tôm, nhưng quá trình chuyển đổi vẫn vướng hàng loạt điểm nghẽn, từ thể chế, chính sách, hạ tầng, công nghệ, dữ liệu đến tài chính, tổ chức sản xuất và năng lực thực thi.
Để biến yêu cầu chuyển đổi thành thực tiễn sản xuất, ngành tôm cần một hệ sinh thái hỗ trợ đủ mạnh, với sự tham gia đồng bộ của Nhà nước, doanh nghiệp, người nuôi, tổ chức nghiên cứu và các đối tác phát triển. Trong đó, nguồn lực quốc tế không chỉ bổ sung vốn, mà còn có thể tạo thêm dư địa tiếp cận công nghệ, tri thức và các mô hình sản xuất tuần hoàn, qua đó thúc đẩy ngành tôm chuyển từ định hướng sang hành động.
Theo ông Ngô Thế Anh, Trưởng phòng Nuôi trồng thủy sản, Cục Thủy sản và Kiểm ngư, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, phát triển kinh tế tuần hoàn trong ngành tôm không thể chỉ dừng ở từng khâu riêng lẻ mà cần được tổ chức trên nền tảng liên kết toàn chuỗi.
Theo đó, ngành cần đồng thời giải quyết các bài toán về vốn, công nghệ, quản trị và phát triển mô hình, nhưng quan trọng hơn là tăng cường liên kết giữa người nuôi, doanh nghiệp, cơ sở chế biến và các chủ thể trong chuỗi giá trị.
“Liên kết chuỗi” sẽ là mắt xích quan trọng để kết nối nguồn lực, chia sẻ lợi ích, tận dụng phụ phẩm và tạo đầu ra ổn định cho sản phẩm, qua đó nâng cao hiệu quả kinh tế và tạo nền tảng để mô hình tuần hoàn được nhân rộng.
Từ góc độ huy động nguồn lực, Save the Children Việt Nam (Tổ chức Cứu trợ Trẻ em) đề xuất phát triển mô hình “chuỗi đầu tư xanh”, kết nối cộng đồng, hợp tác xã và chính quyền với doanh nghiệp, người mua, ngân hàng, tổ chức tài chính, nhà đầu tư, quỹ khí hậu và các đối tác kỹ thuật.
Điểm quan trọng của mô hình là đưa nguồn lực xanh đến gần hơn với người nuôi, giúp họ có thêm cơ hội tiếp cận vốn, công nghệ và hỗ trợ kỹ thuật để chuyển đổi phương thức sản xuất. Khi được kết nối với doanh nghiệp và thị trường, người nuôi không chỉ giảm rủi ro đầu ra mà còn có điều kiện nâng chất lượng, giá trị sản phẩm và cải thiện thu nhập.
Thông qua việc hình thành các doanh nghiệp tôm dựa vào hệ sinh thái, mô hình hướng tới xây dựng một chuỗi giá trị trong đó người nuôi không đứng ngoài quá trình chuyển đổi xanh, mà trở thành một mắt xích trực tiếp được hưởng lợi từ nguồn tài chính xanh và giá trị gia tăng của kinh tế tuần hoàn.
Theo Save the Children, điểm nghẽn của tài chính xanh đối với ngành tôm không đơn thuần nằm ở thiếu nguồn vốn. Các hộ nuôi còn đối mặt với rủi ro khí hậu và hệ sinh thái, quy mô sản xuất nhỏ, hạn chế về kỹ thuật, quản trị, truy xuất và chứng nhận, trong khi liên kết với thị trường còn yếu và thiếu tài sản bảo đảm.
Những hạn chế này khiến khả năng tiếp cận và hấp thụ vốn của người nuôi còn thấp. Vì vậy, chỉ bổ sung tín dụng vào một hệ thống sinh kế có mức độ rủi ro cao chưa đủ để hình thành một mô hình tài chính xanh hiệu quả.
Muốn dòng vốn xanh thực sự đến được người nuôi, cần đồng thời giảm rủi ro sản xuất, nâng năng lực quản trị, củng cố liên kết chuỗi và tạo đầu ra thị trường ổn định.
Bài toán vì thế không chỉ là đưa vốn vào vùng nuôi, mà phải gắn vốn với năng lực sản xuất và thị trường. Nếu người nuôi thiếu quy trình, dữ liệu và khả năng chứng minh hiệu quả môi trường, các khoản vay xanh khó phát huy. Ngược lại, khi hợp tác xã và doanh nghiệp tổ chức vùng nguyên liệu, chuẩn hóa quy trình, kiểm soát đầu vào, thu gom phụ phẩm và truy xuất sản phẩm, rủi ro của chuỗi được quản lý.
Đây cũng là điều kiện để hình thành những dự án đủ quy mô, minh bạch và khả thi, đáp ứng tiêu chí của các định chế tài chính. Khi dòng vốn gắn với kết quả môi trường, hiệu quả sản xuất và khả năng tiêu thụ, người nuôi có động lực thay đổi phương thức canh tác, doanh nghiệp có cơ sở đầu tư vào vùng nguyên liệu.
Mở dư địa cho dòng vốn xanh dương
Ông Benedict Tan, Giám đốc Chương trình Hatch Blue tại Singapore, phụ trách các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp của tổ chức này tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương cho biết, từ năm 2020 đến tháng 9/2026, khu vực đã huy động khoảng 5 tỷ USD thông qua các khoản vay và trái phiếu xanh dương.
Theo ông Benedict Tan, quy mô này cho thấy tài chính xanh dương đang dần trở thành một kênh huy động vốn đáng chú ý cho các hoạt động kinh tế gắn với đại dương và phát triển bền vững. Đối với ngành thủy sản, đây có thể là nguồn lực quan trọng để đầu tư vào nuôi trồng ít phát thải, công nghệ sử dụng hiệu quả tài nguyên, xử lý và tái sử dụng chất thải, bảo vệ hệ sinh thái cũng như nâng cấp chuỗi giá trị.
Đặc biệt, khi các yêu cầu về môi trường và phát triển bền vững ngày càng trở thành điều kiện tiếp cận thị trường, dòng vốn xanh dương có thể giúp doanh nghiệp và người nuôi thủy sản đầu tư cho công nghệ, nâng cao năng lực quản trị và đáp ứng các tiêu chuẩn xanh. Qua đó, không chỉ giảm áp lực lên hệ sinh thái mà còn mở rộng khả năng tiếp cận các thị trường và nguồn vốn có yêu cầu cao về tính bền vững.
Tại Việt Nam, thị trường tài chính xanh dương vẫn đang ở giai đoạn đầu, song đã xuất hiện những giao dịch tiên phong, tạo tiền đề mở rộng dòng vốn cho các lĩnh vực kinh tế gắn với biển và nước.
Năm 2024, Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) đầu tư 25 triệu USD vào trái phiếu xanh dương do SeABank phát hành. Theo IFC, đây là trái phiếu xanh dương đầu tiên tại Việt Nam, hướng tới tài trợ các hoạt động bền vững liên quan đến đại dương và nước, trong đó có nuôi trồng và khai thác thủy sản.
Sự xuất hiện của dòng vốn này mở thêm một kênh tài chính cho ngành thủy sản, đặc biệt trong bối cảnh doanh nghiệp và người nuôi cần nguồn lực để đầu tư công nghệ, nâng cấp sản xuất, sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm tác động đến môi trường. Đây cũng là bước thử nghiệm quan trọng để kết nối mục tiêu phát triển bền vững với nhu cầu vốn thực tế của ngành.
Đặt cạnh khoảng 5 tỷ USD được huy động tại khu vực, khoản đầu tư 25 triệu USD mới chỉ là bước khởi đầu của thị trường tài chính xanh dương tại Việt Nam. Khoảng cách này đồng thời cho thấy dư địa lớn để mở rộng các kênh huy động vốn gắn với mục tiêu bảo vệ đại dương và phát triển bền vững.
Với lợi thế về nuôi trồng và xuất khẩu thủy sản, Việt Nam có cơ hội kết nối sâu hơn với các dòng vốn xanh dương quốc tế. Đối với ngành tôm, đây có thể trở thành nguồn lực quan trọng để đầu tư vào công nghệ, nâng cấp mô hình nuôi, giảm tác động môi trường và từng bước đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường xuất khẩu.
Điều quan trọng là dòng vốn này cần được thiết kế để đi cùng quá trình tổ chức lại sản xuất. Khi người nuôi được kết nối với hợp tác xã, doanh nghiệp, tổ chức tài chính và thị trường, nguồn vốn không chỉ phục vụ đầu tư đơn lẻ mà có thể tạo ra thay đổi ở cả chuỗi giá trị. Đây là nền tảng để ngành tôm từng bước chuyển từ mô hình sản xuất tuyến tính sang mô hình sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm chất thải và gia tăng giá trị.
Về dài hạn, cơ hội của ngành tôm không chỉ nằm ở việc tiếp cận thêm một nguồn vốn mới, mà ở khả năng biến các tiêu chuẩn xanh thành lợi thế cạnh tranh. Khi liên kết chuỗi được củng cố, dữ liệu và truy xuất được chuẩn hóa, năng lực quản trị được nâng lên, ngành tôm sẽ có cơ sở tốt hơn để tiếp cận các nguồn tài chính xanh dương và mở rộng thị trường xuất khẩu.
Tin liên quan
Tin khác
Khát nguồn cung, thị trường cao su đón sóng lớn
PVTrans bác bỏ tin đồn tàu NV Sunshine bị tấn công tại eo biển Hormuz
Doanh nghiệp tăng tốc ứng dụng AI, giá trị kinh tế vẫn là ‘bài toán khó’
Minh bạch chuỗi cung ứng: Liệu cánh cửa vào thị trường châu Âu có bị thu hẹp?
Ưu đãi thuế để phát triển chuỗi cung ứng
Niềm tin người tiêu dùng là lợi thế cạnh tranh của hàng Việt
Nhãn quan tỷ USD của vị kỹ sư hóa học
Nhà máy thông minh: Phát huy hiệu quả đầu tư công nghệ




