Chỉ số kinh tế:
Ngày 14/9/2026, tỷ giá trung tâm của VND với USD là 25.607 đồng/USD, tỷ giá USD tại Cục Quản lý ngoại hối là 24.377/26.837 đồng/USD. Kinh tế tháng 8/2026 ghi nhận nhiều chuyển động đáng chú ý khi IIP tăng 1,5% so với tháng trước, số lao động trong các doanh nghiệp công nghiệp tại thời điểm 01/8 tăng 1,0%. Hoạt động đăng ký doanh nghiệp có xu hướng giảm, với gần 12,2 nghìn doanh nghiệp thành lập mới, giảm 14,4%; gần 9,5 nghìn doanh nghiệp quay trở lại hoạt động, giảm 6,5%; 5.322 doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh có thời hạn, giảm 39,0%; 7.566 doanh nghiệp ngừng hoạt động chờ làm thủ tục giải thể, giảm 27,1%, trong khi 9.631 doanh nghiệp hoàn tất thủ tục giải thể, tăng 33,6%. Vốn đầu tư thực hiện từ nguồn ngân sách Nhà nước ước đạt 105,7 nghìn tỷ đồng; thu ngân sách Nhà nước đạt 150,4 nghìn tỷ đồng, chi 238,1 nghìn tỷ đồng. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt 679,8 nghìn tỷ đồng, tăng 1,6%. Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa đạt 109,7 tỷ USD, giảm 0,1%; trong đó xuất khẩu đạt 54,79 tỷ USD, tăng 3,2%, nhập khẩu đạt 54,91 tỷ USD, giảm 3,1%, cán cân thương mại nhập siêu 0,12 tỷ USD. CPI tăng 0,47%, trong khi chỉ số giá vàng giảm 0,65% và chỉ số giá đô la Mỹ giảm 0,38%. Vận tải hành khách đạt 658,6 triệu lượt khách, vận tải hàng hóa đạt 324,0 triệu tấn; khách quốc tế đến Việt Nam đạt 1,99 triệu lượt người, tăng 19,7% so với tháng trước.
0qc-ben-trai-120x600-160x600-180x600-pc
0qc-ben-phai-120x600-160x600-180x600-pc

P2P Lending trong SandBox Fintech: Cần quản trị rủi ro như một hạ tầng tín dụng số

 - 
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng mở ra cơ hội cho các mô hình fintech, trong đó có cho vay ngang hàng. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, P2P Lending không thể chỉ được nhìn như một kênh kết nối vốn, mà cần được quản trị như một nền tảng tín dụng số có kiểm soát rủi ro, dữ liệu và bảo vệ khách hàng.
aa
Để P2P Lending phát triển đúng định hướng Sandbox mở đường cho các dịch vụ tài chính mới Tạo lập hành lang pháp lý cho P2P Lending, thúc đẩy đổi mới sáng tạo an toàn, hiệu quả
P2P Lending trong sandbox fintech: kết nối vốn, dữ liệu, quản trị rủi ro và bảo vệ khách hàng
P2P Lending trong sandbox fintech: kết nối vốn, dữ liệu, quản trị rủi ro và bảo vệ khách hàng

Sự phát triển của định danh điện tử, thanh toán số, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi cách thị trường tài chính tiếp cận khách hàng. Trong bối cảnh đó, cho vay ngang hàng (P2P Lending) được kỳ vọng bổ sung một kênh kết nối vốn linh hoạt cho cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ - những nhóm khách hàng còn gặp khó khăn khi tiếp cận tín dụng truyền thống do thiếu tài sản bảo đảm, hồ sơ tài chính chưa đầy đủ hoặc chi phí thẩm định cao.

Điểm khác biệt quan trọng là P2P Lending không đơn thuần là một sản phẩm tín dụng. Đây là mô hình kinh doanh nền tảng, nơi doanh nghiệp fintech thiết kế hạ tầng kết nối giữa người vay và nhà đầu tư, chuẩn hóa hồ sơ, đánh giá rủi ro, hỗ trợ giao kết hợp đồng, quản lý dòng tiền, công bố thông tin và duy trì niềm tin của các bên tham gia. Vì vậy, hiệu quả của nền tảng không nên chỉ đo bằng số lượng người dùng, quy mô giải ngân hay doanh thu phí, mà phải đánh giá đồng thời trên ba trục: tăng trưởng, an toàn rủi ro và niềm tin thị trường.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các nền tảng cho vay số có thể tăng trưởng nhanh trong giai đoạn đầu nhờ hiệu ứng mạng. Tuy nhiên, nếu nền tảng thu hút quá nhiều người vay rủi ro cao, chất lượng danh mục sẽ suy giảm, tỷ lệ chậm trả tăng và nhà đầu tư rút khỏi hệ sinh thái. Ngược lại, nếu thẩm định quá chặt, nền tảng khó mở rộng quy mô và khó phục vụ nhóm khách hàng chưa được hệ thống ngân hàng đáp ứng đầy đủ. Bài toán quản trị vì vậy không phải là tăng trưởng bằng mọi giá, mà là tăng trưởng có kiểm soát.

Trong P2P Lending, rủi ro lớn nhất bắt nguồn từ bất cân xứng thông tin. Người vay hiểu rõ hơn về thu nhập, nghĩa vụ nợ, mục đích sử dụng vốn và khả năng trả nợ của mình so với nhà đầu tư. Nếu thông tin được công bố không đầy đủ, nhà đầu tư dễ đánh giá sai rủi ro; nếu nền tảng có động cơ đẩy mạnh giải ngân để tăng phí, xung đột lợi ích có thể phát sinh. Do đó, doanh nghiệp fintech cần thiết kế cơ chế sàng lọc, định giá, công bố rủi ro và giám sát sau giải ngân một cách độc lập, minh bạch.

Khung quản trị P2P Lending trong sandbox fintech
Khung quản trị P2P Lending trong sandbox fintech

Một khung quản trị phù hợp cho P2P Lending tại Việt Nam nên gồm sáu trụ cột. Thứ nhất là quản trị chiến lược, xác định rõ phân khúc khách hàng, khẩu vị rủi ro và tốc độ tăng trưởng. Thứ hai là quản trị mô hình doanh thu, tránh phụ thuộc quá mức vào phí phát sinh ngay tại thời điểm giải ngân. Thứ ba là quản trị rủi ro tín dụng, bao gồm eKYC, chấm điểm, phê duyệt, định giá, giám sát sau vay và thu hồi. Thứ tư là quản trị dữ liệu và công nghệ, bảo đảm dữ liệu đầu vào hợp pháp, chính xác, an toàn và có thể giải thích. Thứ năm là tuân thủ và bảo vệ khách hàng. Thứ sáu là quản trị hiệu quả danh mục, đo lợi suất sau rủi ro thay vì chỉ nhìn vào tổng giá trị khoản vay.

Dữ liệu hành vi số có thể trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng của nền tảng P2P Lending. Các chỉ báo như mức độ hoàn thiện hồ sơ, tính nhất quán của thông tin, lịch sử đăng nhập, phản hồi với yêu cầu bổ sung, hành vi trả nợ sớm hoặc chậm và tương tác với thông báo có thể hỗ trợ nhận diện rủi ro trước khi khoản vay chuyển thành nợ quá hạn. Tuy nhiên, việc sử dụng dữ liệu phải đi kèm nguyên tắc tối thiểu hóa, bảo mật, phân quyền truy cập, lưu vết quyết định và cơ chế giải thích khi khách hàng khiếu nại.

Đối với nhà đầu tư, yêu cầu then chốt là minh bạch. Nền tảng cần công bố rõ bản chất pháp lý của giao dịch, mức độ rủi ro, quyền và nghĩa vụ của các bên, cơ chế phân bổ tổn thất, quy trình xử lý khoản vay chậm trả và việc nền tảng có hay không có cam kết bảo lãnh. Lãi suất kỳ vọng không được trình bày như lợi suất chắc chắn. Một bản thông tin rủi ro ngắn gọn, tương tự 'key facts statement', có thể giúp nhà đầu tư so sánh giữa các khoản vay và hiểu đúng bản chất đầu tư.

Đối với cơ quan quản lý, cơ chế sandbox là cơ hội để quan sát, đo lường và chuẩn hóa mô hình P2P Lending trước khi mở rộng. Việc đánh giá không nên chỉ dựa vào tính mới của công nghệ, mà cần xem xét năng lực quản trị kinh doanh, an toàn dữ liệu, kiểm soát xung đột lợi ích và bảo vệ người tham gia thị trường. Các chỉ tiêu nên được báo cáo định kỳ gồm số lượng khoản vay, dư nợ kết nối, tỷ lệ chậm trả theo nhóm xếp hạng, tỷ lệ thu hồi, khiếu nại, sự cố dữ liệu, thời gian xử lý hồ sơ và hiệu quả mô hình chấm điểm.

Với doanh nghiệp fintech, định hướng phù hợp là xây dựng P2P Lending như một hạ tầng tín dụng số có trách nhiệm. Bộ phận kinh doanh không nên chi phối toàn bộ quy trình phê duyệt. Cần tách bạch tương đối giữa phát triển khách hàng, thẩm định, quản trị rủi ro, pháp chế - tuân thủ, công nghệ dữ liệu và xử lý nợ. KPI nội bộ cũng cần chuyển từ tư duy doanh số sang tư duy giá trị bền vững, gắn với tỷ lệ chậm trả theo kỳ phát sinh khoản vay, lợi suất sau tổn thất, mức độ hài lòng của nhà đầu tư và chất lượng phục vụ người vay.

P2P Lending có thể đóng góp tích cực cho tài chính toàn diện nếu được đặt trong khuôn khổ quản trị phù hợp. Ngược lại, nếu thiếu minh bạch, thiếu kiểm soát dữ liệu và thiếu trách nhiệm sau giải ngân, mô hình này có thể tạo ra rủi ro cho nhà đầu tư, người vay và niềm tin thị trường. Trong giai đoạn sandbox, câu hỏi quan trọng không chỉ là nền tảng có công nghệ mới hay không, mà là nền tảng có đủ năng lực quản trị để tăng trưởng an toàn, minh bạch và bền vững hay không. Đây cũng là tiêu chí cốt lõi để P2P Lending trở thành một cấu phần lành mạnh của hệ sinh thái tài chính số tại Việt Nam.

Mai Ngọc Đoàn

Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc - Công ty CP Công nghệ Tài chính VNFITE

Tin liên quan

Tin khác

Xuất khẩu phân bón vượt 1 tỷ USD, doanh nghiệp giảm dần phụ thuộc

Xuất khẩu phân bón vượt 1 tỷ USD, doanh nghiệp giảm dần phụ thuộc

Năng lực sản xuất một số loại phân bón vượt nhu cầu trong nước khiến xuất khẩu ngày càng trở thành kênh quan trọng để duy trì công suất và nâng hiệu quả đầu tư. Khi Campuchia - thị trường truyền thống lớn nhất - có dấu hiệu chững lại, doanh nghiệp Việt đang đứng trước yêu cầu mở rộng thị trường và thay đổi cách cạnh tranh.
Biến lợi thế bản địa thành thương hiệu Việt trên thị trường quốc tế

Biến lợi thế bản địa thành thương hiệu Việt trên thị trường quốc tế

Từ những vùng nguyên liệu đặc thù, tri thức bản địa và bản sắc văn hóa cộng đồng, nhiều đặc sản vùng cao đang đứng trước cơ hội tiếp cận các thị trường quốc tế có giá trị cao. Tuy nhiên, để đi xa hơn những đơn hàng đầu tiên, sản phẩm cần được chuẩn hóa về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, tổ chức sản xuất, xây dựng thương hiệu và phát triển hệ thống phân phối. Đây cũng là những vấn đề được đặt ra tại tọa đàm “Đưa đặc sản vùng cao vươn ra thế giới - Từ lợi thế bản địa đến thương hiệu quốc tế” do Tạp chí Công Thương tổ chức.
Chuyển đổi số phải tạo ra giá trị thực

Chuyển đổi số phải tạo ra giá trị thực

Ứng dụng công nghệ là yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực quản trị, hiệu quả kinh doanh và trải nghiệm du khách.
Dòng vốn FDI thế hệ mới tập trung vào dự án giá trị cao

Dòng vốn FDI thế hệ mới tập trung vào dự án giá trị cao

Khi dòng vốn FDI ngày càng tập trung vào các dự án có giá trị cao và yêu cầu chuyên môn sâu, khả năng cung cấp mặt bằng sản xuất phù hợp, sẵn sàng đưa vào vận hành sẽ trở thành một lợi thế cạnh tranh ngày càng quan trọng đối với thị trường bất động sản công nghiệp. Xung quanh vấn đề này ông John Campbell, Giám đốc, Trưởng bộ phận Dịch vụ Công nghiệp Savills Việt Nam cho rằng nhu cầu của các nhà đầu tư ngoại đang có sự dịch chuyển.
Doanh nghiệp bước vào cuộc đua mới: Lợi nhuận lớn chưa đủ, phải tăng trưởng bền vững

Doanh nghiệp bước vào cuộc đua mới: Lợi nhuận lớn chưa đủ, phải tăng trưởng bền vững

Khi dư địa tăng trưởng mở rộng nhưng chi phí, cạnh tranh và biến động thị trường cùng gia tăng, bài toán của doanh nghiệp không còn đơn thuần là tăng doanh thu. Khả năng chuyển hóa nguồn lực thành lợi nhuận, duy trì sức chống chịu và tạo động lực tăng trưởng dài hạn đang trở thành thước đo quan trọng. PROFIT500 năm 2026 do Vietnam Report, Báo VietNamNet và các đối tác công bố cho thấy AI, quản trị rủi ro và ESG đang nổi lên như ba trụ cột trong chiến lược của nhóm doanh nghiệp dẫn đầu.
Vietjet và Thales mở rộng hợp tác hàng không công nghệ cao Việt Nam – Pháp

Vietjet và Thales mở rộng hợp tác hàng không công nghệ cao Việt Nam – Pháp

Các thỏa thuận về bảo dưỡng kỹ thuật, hàng không số, AI và an ninh mạng góp phần làm sâu sắc hợp tác kinh tế – công nghệ giữa Việt Nam và Pháp
Từ cải cách thể chế đến khả năng hấp thụ vốn và đầu tư dài hạn của doanh nghiệp

Từ cải cách thể chế đến khả năng hấp thụ vốn và đầu tư dài hạn của doanh nghiệp

Khả năng tiếp cận vốn chỉ phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp có niềm tin vào môi trường kinh doanh và đủ năng lực để chuyển vốn thành đầu tư, công nghệ và năng suất. Dữ liệu từ Báo cáo Kinh tế tư nhân Việt Nam 2025 cho thấy cải cách thể chế, năng lực doanh nghiệp và hiệu quả sử dụng nguồn lực cần được nhìn nhận như những mắt xích của cùng một chuỗi tăng trưởng.
Tạo lực đẩy vốn cho các dự án của Thủ đô

Tạo lực đẩy vốn cho các dự án của Thủ đô

Hà Nội đang đặt yêu cầu đưa nhanh nguồn lực vào những dự án đủ điều kiện và có khả năng triển khai, đồng thời chuẩn bị cấu trúc vốn trung và dài hạn cho giai đoạn 2027-2030. Trọng tâm là hoàn thiện điều kiện dự án, tăng phối hợp giữa các cơ quan thành phố, tổ chức tín dụng và doanh nghiệp, đồng thời đa dạng hóa các kênh huy động vốn phục vụ tăng trưởng Thủ đô.
Không xử phạt doanh nghiệp khi tăng thuế phát sinh từ việc Hải quan xây dựng lại trị giá tính thuế

Không xử phạt doanh nghiệp khi tăng thuế phát sinh từ việc Hải quan xây dựng lại trị giá tính thuế

Công tác chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O), kiểm tra chất lượng và giám định kỹ thuật, đang có sự bất cập về thời gian giải quyết thủ tục cấp C/O do bị kéo dài từ 2 ngày lên 7 ngày sau khi chuyển giao thẩm quyền về Sở Công thương
Đóng mã số thuế sao cho an toàn không phát sinh tiền chậm nộp?

Đóng mã số thuế sao cho an toàn không phát sinh tiền chậm nộp?

Thời gian gần đây, không ít doanh nghiệp đã ngừng hoạt động nhiều năm, không phát sinh doanh thu nhưng thiếu tờ khai, mất chứng từ và xác định không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký, vậy doanh nghiệp cần làm gì để khôi phục hồ sơ, hoàn tất nghĩa vụ thuế và đóng mã số thuế mà không tiếp tục phát sinh tiền chậm nộp, tiền phạt. Xung quanh vấn đề này phóng viên Thời báo Ngân hàng có cuộc phỏng vấn Thạc sĩ, Luật sư Võ Mộng Thu - Phó Giám đốc Công ty Luật TNHH LCP.