Chỉ số kinh tế:
Ngày 16/10/2026, tỷ giá trung tâm của VND với USD là 25.637 đồng/USD, tỷ giá USD tại Cục Quản lý ngoại hối là 24.406/26.868 đồng/USD. Kinh tế tháng 9/2026 ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực, với các động lực sản xuất, tiêu dùng, xuất khẩu, đầu tư và việc làm tiếp tục được duy trì. Trong công nghiệp, số lao động đang làm việc trong các doanh nghiệp công nghiệp tăng 1,0% so với tháng trước; chỉ số tiêu thụ toàn ngành công nghiệp chế biến, chế tạo giảm 0,5%, trong khi chỉ số tồn kho tăng 4,3%. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt 690,6 nghìn tỷ đồng, tăng 1,7% so với tháng trước; khách quốc tế đến Việt Nam đạt 1,77 triệu lượt người, giảm 11,3%. Xuất khẩu là điểm sáng với kim ngạch đạt 59,48 tỷ USD, tăng 8,5% so với tháng trước; cán cân thương mại hàng hóa xuất siêu 1,27 tỷ USD. CPI tăng 0,62% so với tháng trước. Thu ngân sách Nhà nước tháng Chín ước đạt 162,7 nghìn tỷ đồng, chi ngân sách Nhà nước ước đạt 256,8 nghìn tỷ đồng. Đáng chú ý, vốn FDI thực hiện chín tháng đạt 21,07 tỷ USD, tăng 12,1% so với cùng kỳ năm trước, là số vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện cao nhất của chín tháng trong 5 năm qua. Thị trường lao động duy trì tích cực khi lao động có việc làm chín tháng đạt 52,7 triệu người, cao hơn 683,8 nghìn người; thu nhập bình quân đạt 9,1 triệu đồng/tháng, cao hơn 752,8 nghìn đồng so với cùng kỳ năm trước.
0qc-ben-trai-120x600-160x600-180x600-pc
0qc-ben-phai-120x600-160x600-180x600-pc

Quỹ tín dụng nhân dân trước yêu cầu tái cơ cấu và chuyển đổi số: Cơ hội, thách thức và định hướng mô hình phát triển trong giai đoạn mới

Bài viết phân tích những cơ hội và thách thức đối với hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) trong quá trình tái cơ cấu gắn với chuyển đổi số, đồng thời đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao năng lực quản trị, khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững của hệ thống trong giai đoạn tới.
aa

Ngày 11/6/2026, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã ban hành Quyết định số 1266/QĐ-NHNN phê duyệt Đề án “Cơ cấu lại tổng thể hệ thống QTDND và Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030, định hướng đến năm 2045”. Đây được xem là bước đi quan trọng nhằm nâng cao năng lực tài chính, năng lực quản trị và khả năng cạnh tranh của hệ thống QTDND trong bối cảnh nền kinh tế đang chuyển dịch mạnh mẽ dưới tác động của công nghệ số, hội nhập kinh tế quốc tế và quá trình sắp xếp lại đơn vị hành chính các cấp.

Đối với hệ thống QTDND, Đề án không chỉ đặt ra yêu cầu tái cơ cấu các quỹ hoạt động yếu kém mà còn mở ra cơ hội hình thành những QTDND có quy mô lớn hơn, hoạt động chuyên nghiệp hơn và có khả năng thích ứng tốt hơn với môi trường cạnh tranh mới. Tuy nhiên, cùng với những cơ hội đó là không ít thách thức đòi hỏi các QTDND phải có những thay đổi căn bản trong tư duy quản trị và mô hình hoạt động.

Ảnh minh họa (Nguồn: Hiệp Hội  Quỹ tín nhân dân Việt Nam)
Sự kết hợp giữa mạng lưới phục vụ trực tiếp với các dịch vụ số sẽ góp phần nâng cao chất lượng phục vụ thành viên và tăng khả năng cạnh tranh của QTDND (Nguồn: Hiệp Hội Quỹ tín nhân dân Việt Nam)

1. Tái cơ cấu gắn với chuyển đổi số mở ra cơ hội phát triển mới cho hệ thống QTDND

Trong bối cảnh hệ thống QTDND đang triển khai quá trình tái cơ cấu thông qua sáp nhập, hợp nhất các quỹ yếu kém, đồng thời đứng trước yêu cầu đẩy mạnh chuyển đổi số, cơ hội lớn nhất không chỉ nằm ở việc ứng dụng công nghệ mới mà còn ở khả năng nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng quy mô hoạt động và củng cố vị thế của hệ thống theo hướng phát triển bền vững. Cơ hội này được thể hiện trên ba phương diện chủ yếu sau:

(i) Nắm bắt về công nghệ nhờ hiệu ứng quy mô sáp nhập

Một trong những rào cản lớn nhất đối với quá trình chuyển đổi số của các QTDND trong thời gian qua là hạn chế về nguồn lực tài chính. Với quy mô vốn nhỏ, việc đầu tư đồng bộ hạ tầng công nghệ, phần mềm quản trị hay các giải pháp ngân hàng số thường vượt quá khả năng của từng quỹ đơn lẻ. Do đó, quá trình sáp nhập, hợp nhất các QTDND sẽ góp phần hình thành những tổ chức có quy mô lớn hơn, từ đó tạo điều kiện tập trung nguồn lực để đầu tư công nghệ hiện đại. Đặc biệt, các quỹ hoạt động yếu kém khi được sáp nhập vào những đơn vị có năng lực quản trị tốt sẽ có cơ hội tiếp cận ngay các quy trình điều hành tiên tiến, hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả và nền tảng công nghệ hiện đại.

Đặc biệt, việc sáp nhập các QTDND yếu kém vào những quỹ có năng lực quản trị tốt không chỉ là giải pháp xử lý QTDND yếu kém mà còn tạo điều kiện để chuyển giao kinh nghiệm quản trị, quy trình kiểm soát nội bộ và hạ tầng công nghệ hiện đại. Đây là yếu tố quan trọng giúp hệ thống QTDND từng bước thu hẹp khoảng cách về trình độ quản trị so với các tổ chức tín dụng khác.

(ii) Mở rộng không gian phát triển trong lĩnh vực tài chính toàn diện bằng mô hình kết hợp

Mặc dù các ngân hàng thương mại (NHTM) đang đẩy mạnh chuyển đổi số và phát triển ngân hàng số, song việc tiếp cận sâu tới từng hộ dân tại khu vực nông thôn, vùng sâu, vùng xa vẫn là thách thức không nhỏ do chi phí vận hành cao. Đây chính là lợi thế cạnh tranh đặc thù của hệ thống QTDND. Với đặc điểm gắn bó mật thiết với cộng đồng địa phương, QTDND có khả năng nắm bắt đầy đủ thông tin về hoàn cảnh kinh tế, uy tín và nhu cầu vốn của thành viên. Khi kết hợp lợi thế này với dữ liệu số hóa và các công cụ chấm điểm tín dụng hiện đại, QTDND có thể xây dựng cơ chế thẩm định tín dụng vừa nhanh chóng, vừa phù hợp với thực tiễn địa phương.

Bên cạnh đó, mô hình kết hợp giữa mạng lưới giao dịch truyền thống với các nền tảng số được xem là hướng đi đầy tiềm năng. Trong khi nhiều khách hàng nông thôn vẫn coi trọng yếu tố tin cậy và sự tương tác trực tiếp, các dịch vụ số như thanh toán không dùng tiền mặt, chuyển tiền trực tuyến hay ứng dụng ngân hàng trên thiết bị di động sẽ giúp nâng cao trải nghiệm của thành viên. Do đó, sự kết hợp hài hòa giữa "kênh vật lý" và "kênh số" không chỉ góp phần nâng cao khả năng cạnh tranh mà còn giúp QTDND giữ vững vai trò chủ lực trong thúc đẩy tài chính toàn diện ở khu vực nông thôn.

Hơn nữa, việc sáp nhập các QTDND giúp mở rộng mạng lưới phòng giao dịch, đồng thời khai thác hiệu quả các nền tảng ngân hàng số do Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam cung cấp. Sự kết hợp giữa mạng lưới phục vụ trực tiếp với các dịch vụ số như chuyển tiền trực tuyến, thanh toán không dùng tiền mặt, tra cứu thông tin qua ứng dụng di động sẽ góp phần nâng cao chất lượng phục vụ thành viên, tăng khả năng cạnh tranh với các ngân hàng thương mại và công ty công nghệ tài chính (Fintech).

(iii) Nâng cao năng lực quản trị rủi ro và tăng cường tính minh bạch trong hệ thống

Thực tiễn cho thấy, nguyên nhân chủ yếu dẫn đến tình trạng yếu kém của một số QTDND trong thời gian qua xuất phát từ hạn chế trong công tác quản trị, kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro. Chuyển đổi số mở ra cơ hội để khắc phục căn bản những tồn tại này. Việc áp dụng các hệ thống quản lý tập trung, phần mềm giám sát dòng tiền, cảnh báo rủi ro và quản lý tín dụng hiện đại sẽ giúp ban điều hành theo dõi sát sao các chỉ số an toàn hoạt động, phát hiện sớm nợ xấu, các dấu hiệu trục lợi dòng vốn và kiểm soát hiệu quả chất lượng tín dụng.

Mặt khác, quá trình tái cơ cấu cũng tạo điều kiện để chuẩn hóa các quy trình nghiệp vụ và quy chế nội bộ. Khi các quy trình được số hóa và tích hợp trên hệ thống công nghệ, nguy cơ phát sinh rủi ro đạo đức hoặc sai sót trong quá trình tác nghiệp sẽ được hạn chế đáng kể.

Có thể khẳng định rằng, nếu tận dụng hiệu quả cơ hội từ tái cơ cấu và chuyển đổi số, hệ thống QTDND sẽ từng bước hình thành những tổ chức tài chính hợp tác có quy mô đủ lớn, quản trị hiện đại nhưng vẫn giữ vững bản chất tương trợ cộng đồng - giá trị cốt lõi làm nên sự khác biệt của mô hình QTDND.

2. Một số thách thức lớn đối với QTDND trong bối cảnh cạnh tranh mới

Bên cạnh những cơ hội do quá trình tái cơ cấu và chuyển đổi số mang lại, hệ thống QTDND cũng đang phải đối mặt với nhiều thách thức lớn. Đây là những yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phát triển bền vững và năng lực cạnh tranh của các QTDND trong thời gian tới.

(i) Áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng từ các NHTM và công ty công nghệ tài chính (Fintech)

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng đang làm thay đổi hành vi và nhu cầu sử dụng dịch vụ tài chính của khách hàng. Trong bối cảnh đó, các QTDND phải đối mặt với áp lực cạnh tranh từ cả hai phía: Các NHTM với lợi thế về quy mô, nguồn vốn và công nghệ hiện đại; đồng thời là các công ty Fintech với các sản phẩm, dịch vụ số ngày càng đa dạng và tiện ích.

Áp lực cạnh tranh này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng huy động vốn, mở rộng tín dụng và duy trì thành viên của các QTDND. Thực tế cho thấy, tại nhiều địa bàn đô thị hoặc khu vực có mật độ chi nhánh NHTM cao, một bộ phận thành viên đã chuyển sang sử dụng dịch vụ tín dụng của các NHTM khi điều kiện và cơ chế chính sách cho phép.

(ii) Hạn chế về nguồn lực tài chính, quy mô hoạt động và năng lực đổi mới

So với các NHTM, phần lớn QTDND vẫn có quy mô vốn nhỏ, năng lực tài chính hạn chế và nguồn lực dành cho công tác truyền thông, xây dựng thương hiệu còn khiêm tốn. Trong khi đó, các NHTM liên tục đầu tư công nghệ, đa dạng hóa sản phẩm, chủ động điều chỉnh lãi suất, triển khai các chương trình khuyến mại và rút ngắn thời gian xử lý giao dịch.

Ngược lại, nhiều QTDND vẫn chậm đổi mới mô hình hoạt động, chưa ứng dụng hiệu quả công nghệ số vào quy trình thẩm định, quản lý tín dụng và chăm sóc thành viên. Điều này làm gia tăng khoảng cách cạnh tranh giữa QTDND với các tổ chức tín dụng khác trên thị trường.

(iii) Tác động của quá trình đô thị hóa và sắp xếp đơn vị hành chính

Hoạt động của QTDND có mối liên hệ chặt chẽ với đặc điểm kinh tế - xã hội của địa bàn. Vì vậy, quá trình đô thị hóa nhanh chóng tại khu vực nông thôn đang đặt ra những thách thức mới đối với mô hình hoạt động truyền thống của các QTDND.

Đặc biệt, sau quá trình sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh, một số địa phương không còn giữ vai trò trung tâm hành chính của tỉnh mới có thể đối mặt với nguy cơ suy giảm sức hút đầu tư và mức độ sôi động của các hoạt động sản xuất, kinh doanh. Điều này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu vay vốn, khả năng mở rộng thành viên và dư địa tăng trưởng của các QTDND trên địa bàn.

(iv) Danh mục sản phẩm, dịch vụ còn đơn điệu và hạn chế trong hoạt động truyền thông

Hiện nay, phần lớn QTDND vẫn tập trung chủ yếu vào các nghiệp vụ truyền thống như huy động vốn và cho vay thành viên. Danh mục sản phẩm, dịch vụ còn tương đối đơn giản, chưa tạo được nhiều giá trị gia tăng cũng như sự khác biệt trên thị trường.

Sự hạn chế về sản phẩm, dịch vụ cũng khiến các QTDND gặp khó khăn trong việc xây dựng nội dung truyền thông và quảng bá thương hiệu. Trong bối cảnh phạm vi hoạt động được mở rộng theo địa giới hành chính mới, yêu cầu tăng cường nhận diện thương hiệu và thu hút thành viên mới ngày càng trở nên cấp thiết.

(v) Rủi ro uy tín có thể ảnh hưởng đến toàn hệ thống

Mặc dù số lượng QTDND hoạt động yếu kém chỉ chiếm tỉ lệ nhỏ nhưng những vụ việc vi phạm xảy ra tại một số quỹ thường tác động đến niềm tin của người dân đối với toàn hệ thống. Tình trạng này tạo ra thách thức không nhỏ đối với sự phát triển của các QTDND đang hoạt động tốt. Vì vậy, việc nâng cao chất lượng quản trị, tăng cường minh bạch thông tin và xử lý kịp thời các QTDND yếu kém sẽ tiếp tục là yêu cầu quan trọng nhằm bảo vệ uy tín của toàn hệ thống trong giai đoạn tới.

Nhìn tổng thể, những thách thức mà hệ thống QTDND đang đối mặt không chỉ xuất phát từ áp lực cạnh tranh bên ngoài mà còn từ những hạn chế nội tại về quy mô, nguồn lực và năng lực quản trị. Điều này đòi hỏi quá trình tái cơ cấu phải được triển khai đồng bộ với chuyển đổi số, nâng cao năng lực quản trị và đổi mới mô hình hoạt động nhằm bảo đảm sự phát triển an toàn, hiệu quả và bền vững của hệ thống QTDND trong giai đoạn tới.

3. Một số định hướng hoạt động của hệ thống QTDND

Việc triển khai hiệu quả Đề án “Cơ cấu lại tổng thể hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân và Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030, định hướng đến năm 2045” đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của NHNN, NHNN chi nhánh khu vực, Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam và bản thân các QTDND.

Trên cơ sở những cơ hội và thách thức đã phân tích, bài viết đề xuất một số định hướng phát triển mang tính gợi mở nhằm giúp hệ thống QTDND tận dụng hiệu quả lợi thế của quá trình tái cơ cấu, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường số hóa ngày càng sâu rộng.

Thứ nhất, phát triển theo mô hình “Cộng hưởng số”

Trong bối cảnh chuyển đổi số không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với các tổ chức tài chính, QTDND cần tiếp cận chuyển đổi số dưới góc độ một chiến lược phát triển tổng thể thay vì chỉ đơn thuần đầu tư phần mềm hoặc ứng dụng công nghệ riêng lẻ.

Theo đó, mô hình “Cộng hưởng số” có thể được xem là định hướng phù hợp đối với hệ thống QTDND trong giai đoạn tới. Bản chất của mô hình này là tạo ra sự cộng hưởng giữa các nguồn lực truyền thống và hiện đại, giữa lợi thế địa phương với năng lực công nghệ, giữa QTDND với hệ sinh thái hỗ trợ của Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam nhằm tạo nên giá trị gia tăng lớn hơn nhiều so với việc đổi mới đơn lẻ ở từng khâu nghiệp vụ.

Mô hình được xây dựng trên ba trụ cột cơ bản:

Trụ cột 1: Cộng hưởng “Quy mô và công nghệ”

Quá trình sáp nhập, hợp nhất các QTDND không chỉ nhằm xử lý các quỹ yếu kém mà còn tạo điều kiện hình thành các tổ chức có quy mô đủ lớn để đầu tư công nghệ và nâng cao hiệu quả hoạt động.

Trong mối quan hệ này, quy mô là điều kiện cần để huy động nguồn lực cho chuyển đổi số, trong khi công nghệ lại là công cụ giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động sau sáp nhập. Hai yếu tố này có tác động tương hỗ lẫn nhau: Quy mô lớn tạo điều kiện đầu tư công nghệ, còn công nghệ hiện đại giúp nâng cao năng suất lao động, kiểm soát rủi ro và giảm chi phí vận hành.

Nhờ đó, QTDND có thể từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh mà vẫn duy trì được tính chất hợp tác và tương trợ cộng đồng.

Trụ cột 2: Cộng hưởng “vật lý và kỹ thuật”

Khác với ngân hàng số hoặc các công ty Fintech, lợi thế cốt lõi của QTDND nằm ở sự am hiểu địa bàn, sự gắn kết với cộng đồng thành viên và khả năng tiếp cận trực tiếp tới từng hộ gia đình. Vì vậy, chuyển đổi số không nên được hiểu là thay thế hoàn toàn các phương thức phục vụ truyền thống, mà là sự kết hợp hài hòa giữa tương tác trực tiếp và công nghệ số.

Trong mô hình này, cán bộ tín dụng vẫn trực tiếp khảo sát địa bàn, gặp gỡ thành viên và đánh giá thực tế phương án vay vốn. Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu được thu thập, xử lý và lưu trữ trên nền tảng số thông qua các thiết bị di động và hệ thống quản lý tập trung.

Sự kết hợp giữa hiểu biết thực tiễn địa phương và khả năng xử lý dữ liệu của công nghệ sẽ tạo nên quy trình tín dụng vừa nhanh chóng, vừa bảo đảm an toàn, phù hợp với đặc thù hoạt động của QTDND.

Trụ cột 3: Cộng hưởng trong hệ sinh thái tài chính hợp tác

Một trong những lợi thế quan trọng của hệ thống QTDND là sự hỗ trợ của Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam trong cung ứng các dịch vụ ngân hàng hiện đại.

Khi số lượng QTDND được tinh gọn theo hướng nâng cao quy mô và chất lượng hoạt động, khả năng kết nối, hỗ trợ và cung cấp dịch vụ từ Ngân hàng Hợp tác xã sẽ hiệu quả hơn. Các QTDND có thể tận dụng hạ tầng thanh toán, nền tảng công nghệ, dịch vụ ngân hàng số và các sản phẩm tài chính hiện đại do Ngân hàng Hợp tác xã cung cấp để phục vụ thành viên với chi phí hợp lý. Đây là nền tảng quan trọng để hình thành một hệ sinh thái tài chính hợp tác hiện đại, đồng bộ và có sức cạnh tranh cao hơn trong tương lai.

Có thể thấy rằng, nếu chuyển đổi số chỉ dừng lại ở việc ứng dụng công nghệ vào từng hoạt động riêng lẻ thì hiệu quả đạt được chủ yếu mang tính cộng gộp. Ngược lại, mô hình “Cộng hưởng số” tạo ra giá trị lớn hơn nhờ sự kết hợp giữa tái cơ cấu tổ chức, đổi mới công nghệ và phát huy lợi thế đặc thù của QTDND. Đây có thể là hướng đi phù hợp để hệ thống QTDND vừa giữ vững bản chất tương trợ cộng đồng, vừa từng bước trở thành một mô hình tài chính hợp tác hiện đại, minh bạch và phát triển bền vững.

Thứ hai, xây dựng mô hình vận hành trên nền tảng số phù hợp với đặc thù của QTDND

Vận hành trên nền tảng số đối với QTDND là một bài toán mang tính đặc thù, bởi mô hình này không giống các NHTM lớn với nguồn lực tài chính dồi dào, cũng không hoàn toàn tương đồng với các công ty Fintech hoạt động thuần túy trên môi trường số.

Đối với QTDND, quá trình chuyển đổi số cần bảo đảm sự cân bằng giữa hai yêu cầu tưởng chừng đối lập nhưng đều có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển bền vững của hệ thống. Một mặt, hoạt động của quỹ phải được hiện đại hóa nhằm nâng cao năng lực quản trị, tăng cường kiểm soát rủi ro và đáp ứng yêu cầu quản lý ngày càng cao. Mặt khác, các dịch vụ số phải được thiết kế đơn giản, thân thiện và dễ tiếp cận để phù hợp với đặc điểm của thành viên chủ yếu là người dân khu vực nông nghiệp, nông thôn.

Từ thực tiễn hoạt động của hệ thống QTDND hiện nay, có thể định hình mô hình vận hành trên nền tảng số theo các cấu phần cơ bản sau:

(i) Hoàn thiện kiến trúc nền tảng số cốt lõi

Để vận hành hiệu quả trong môi trường số, mỗi QTDND cần xây dựng một nền tảng công nghệ đóng vai trò là “hệ xương sống” của toàn bộ hoạt động. Nền tảng này cần bảo đảm tính đồng bộ, an toàn nhưng vẫn phù hợp với khả năng đầu tư của các quỹ.

Trước hết là hệ thống Core Banking thế hệ mới, có khả năng xử lý dữ liệu theo thời gian thực, hỗ trợ quản lý tập trung và kết nối mở thông qua các giao diện lập trình ứng dụng (API). Đây là điều kiện cần thiết để các QTDND có thể tích hợp với các dịch vụ tài chính số và hệ sinh thái thanh toán trong tương lai.

Bên cạnh đó, cần triển khai hệ thống quản lý quy trình công việc nhằm số hóa toàn bộ quy trình nghiệp vụ, từ tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, phê duyệt đến kiểm tra, giám sát sau cho vay. Việc luân chuyển hồ sơ trên môi trường số không chỉ rút ngắn thời gian xử lý mà còn nâng cao tính minh bạch và khả năng kiểm soát nội bộ.

Một cấu phần quan trọng khác là hệ thống quản trị dữ liệu thành viên tập trung (CRM). Hệ thống này cho phép lưu trữ toàn bộ lịch sử giao dịch, quá trình góp vốn, sử dụng dịch vụ cũng như các thông tin đặc thù của thành viên, qua đó tạo cơ sở dữ liệu phục vụ công tác chăm sóc khách hàng, phân tích nhu cầu và từng bước triển khai các mô hình chấm điểm tín dụng tự động.

(ii) Số hóa các quy trình nghiệp vụ trọng yếu

Quá trình chuyển đổi số chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được triển khai trực tiếp vào các nghiệp vụ cốt lõi của QTDND, thay vì chỉ tập trung vào đầu tư hạ tầng và trang thiết bị công nghệ. Theo đó, cần ưu tiên số hóa các quy trình có tần suất giao dịch cao và tác động trực tiếp đến hoạt động của Quỹ như cấp tín dụng, huy động vốn, kế toán, thanh toán, quản lý thành viên và báo cáo. Việc số hóa cần gắn với chuẩn hóa, đơn giản hóa quy trình, giảm thao tác thủ công, hạn chế sai sót, rút ngắn thời gian xử lý và tăng cường khả năng kiểm soát. Qua đó, QTDND từng bước nâng cao hiệu quả vận hành, chất lượng phục vụ thành viên và năng lực quản trị.

Đối với hoạt động tín dụng

Các QTDND có thể từng bước triển khai mô hình tín dụng số theo hướng kết hợp giữa công nghệ và lợi thế hiểu biết địa bàn.

Thành viên có thể đăng ký nhu cầu vay vốn thông qua ứng dụng di động hoặc cổng thông tin điện tử của quỹ mà không nhất thiết phải đến trực tiếp trụ sở giao dịch. Trong quá trình thẩm định, cán bộ tín dụng vẫn thực hiện khảo sát thực tế tại địa phương nhưng sử dụng thiết bị di động để cập nhật thông tin khách hàng, chụp ảnh tài sản bảo đảm, xác thực vị trí bằng công nghệ định vị và chuyển dữ liệu trực tiếp về hệ thống.

Trên cơ sở dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực, hệ thống có thể tự động kiểm tra các điều kiện cần thiết như hạn mức tín dụng, tình trạng nợ xấu trên dữ liệu thông tin tín dụng, các tỉ lệ bảo đảm an toàn hoạt động và thực hiện luân chuyển hồ sơ theo phân cấp thẩm quyền đã được thiết lập. Điều này góp phần rút ngắn thời gian giải quyết hồ sơ, đồng thời hạn chế những rủi ro phát sinh trong quá trình xử lý thủ công.

Đối với hoạt động huy động vốn và thanh toán

Trong lĩnh vực huy động vốn, các QTDND có thể phát triển các sản phẩm tiết kiệm trực tuyến cho phép thành viên mở sổ, tra cứu số dư hoặc tất toán trên nền tảng số. Giải pháp này không chỉ nâng cao chất lượng phục vụ mà còn góp phần giảm chi phí vận hành và áp lực giao dịch tiền mặt tại quầy.

Đối với dịch vụ thanh toán, thông qua sự hỗ trợ của Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam và các đối tác trung gian thanh toán, các QTDND có thể từng bước cung cấp các tiện ích như chuyển tiền nhanh 24/7, thanh toán hóa đơn điện, nước, học phí, thanh toán bằng mã QR và các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt khác. Qua đó, thành viên QTDND có thể tiếp cận các dịch vụ tài chính hiện đại với chất lượng tương đương khách hàng của các NHTM.

Đối với quản trị rủi ro và kiểm soát nội bộ

Một trong những giá trị lớn nhất của chuyển đổi số là nâng cao hiệu quả quản trị và giám sát hoạt động.

Các hệ thống cảnh báo sớm có thể tự động phát hiện những dấu hiệu bất thường như phát sinh nợ quá hạn, tập trung tín dụng vượt ngưỡng an toàn hoặc các giao dịch có dấu hiệu rủi ro liên quan đến phòng, chống rửa tiền. Nhờ đó, Ban điều hành và Ban kiểm soát có thể chủ động đưa ra các biện pháp xử lý trước khi rủi ro trở thành tổn thất thực tế.

Đồng thời, mọi thao tác nghiệp vụ của cán bộ đều được ghi nhận và lưu trữ trên hệ thống dưới dạng nhật ký điện tử, bao gồm thông tin về thời gian thực hiện, nội dung thay đổi và người thực hiện. Đây là cơ sở quan trọng để nâng cao tính minh bạch, tăng cường trách nhiệm giải trình và hỗ trợ hiệu quả cho công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ.

(iii) Xây dựng lộ trình chuyển đổi số phù hợp với năng lực của từng QTDND

Do nguồn lực tài chính và nhân sự còn hạn chế, các QTDND khó có thể triển khai đồng thời toàn bộ các hạng mục chuyển đổi số. Vì vậy, việc xây dựng lộ trình thực hiện theo từng giai đoạn là cần thiết nhằm bảo đảm hiệu quả đầu tư và khả năng thích ứng của tổ chức.

Giai đoạn 1: Các QTDND nên ưu tiên số hóa văn bản, hồ sơ và quy trình nội bộ; đồng thời chuẩn hóa, làm sạch dữ liệu thành viên để hình thành cơ sở dữ liệu tập trung.

Giai đoạn 2: Số hóa quy trình lõi. Các QTDND tập trung nâng cấp hệ thống Core Banking và đưa các quy trình nghiệp vụ trọng yếu, đặc biệt là quy trình thẩm định và phê duyệt tín dụng lên hệ thống Workflow.

Giai đoạn 3: Phát triển kênh số giao tiếp thành viên.

Khi nền tảng công nghệ và dữ liệu đã được hoàn thiện, các QTDND có thể phát triển các kênh giao dịch số dành cho thành viên như ứng dụng di động, dịch vụ tiết kiệm trực tuyến, chuyển tiền điện tử và từng bước ứng dụng các công cụ phân tích dữ liệu lớn để dự báo nhu cầu vốn, xu hướng sản xuất kinh doanh của địa phương theo từng mùa vụ.

Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy rào cản lớn nhất của quá trình chuyển đổi số không nằm ở công nghệ mà nằm ở con người. Năng lực tiếp cận công nghệ của đội ngũ cán bộ và thói quen sử dụng tiền mặt của một bộ phận thành viên, đặc biệt là thành viên lớn tuổi, vẫn là những trở ngại đáng kể. Vì vậy, cùng với đầu tư hạ tầng công nghệ, các QTDND cần chú trọng công tác đào tạo nguồn nhân lực, nâng cao kỹ năng số cho cán bộ, đồng thời đẩy mạnh truyền thông, hướng dẫn thành viên tiếp cận và sử dụng các dịch vụ số một cách thuận tiện, an toàn và hiệu quả.

TS. Nguyễn Thị Kim Thanh - Tổng Thư ký Hiệp hội QTDND Việt Nam

Tin liên quan

Tin khác

Thúc đẩy triển khai Basel III gắn với bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam

Thúc đẩy triển khai Basel III gắn với bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam

Tăng trưởng kinh tế và hội nhập tài chính quốc tế đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực chống chịu của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Triển khai Basel III sẽ góp phần củng cố nền tảng vốn, tăng cường quản trị rủi ro, bảo đảm an toàn hệ thống và tạo động lực cho phát triển tài chính bền vững.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo: Từ đổi mới tư duy lãnh đạo của tổ chức đảng đến nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo: Từ đổi mới tư duy lãnh đạo của tổ chức đảng đến nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp

Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cách ngành bảo hiểm định phí, bồi thường và phục vụ khách hàng. Công nghệ có thể rút ngắn thao tác, nhưng quy trình cũ, dữ liệu phân tán và trách nhiệm không rõ vẫn có thể giữ nguyên những lãng phí. Từ thực tiễn ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Bảo hiểm VietinBank, một vấn đề xây dựng Đảng đã được thực hiện bằng nghị quyết: đổi mới công nghệ trở thành đổi mới quản trị, để mỗi nguồn lực được sử dụng hiệu quả hơn và mỗi khách hàng được bảo vệ tốt hơn.
Trạng thái đầu tư quốc tế: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị triển khai tại Việt Nam

Trạng thái đầu tư quốc tế: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị triển khai tại Việt Nam

Trạng thái đầu tư quốc tế (IIP) không chỉ phản ánh vị thế tài sản và nghĩa vụ tài chính của một quốc gia với thế giới, mà còn là công cụ quan trọng để nhận diện sớm rủi ro đối ngoại. Từ kinh nghiệm quốc tế, bài viết đề xuất hoàn thiện khung quản trị IIP tại Việt Nam theo hướng hiện đại, tích hợp và dựa trên rủi ro.
Củng cố niềm tin xã hội - Nguồn lực vô giá để đất nước tiến mạnh trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc (Kỳ 3)

Củng cố niềm tin xã hội - Nguồn lực vô giá để đất nước tiến mạnh trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc (Kỳ 3)

Đại hội Đảng lần thứ XIV xác định tầm nhìn chiến lược về xây dựng đất nước: “Tự chủ chiến lược, tự cường, tự tin, tiến mạnh trong kỷ nguyên mới của dân tộc vì hoà bình, độc lập, dân chủ, giàu mạnh, phồn vinh, văn minh, hạnh phúc, vững bước đi lên chủ nghĩa xã hội” [t.1, tr.44]. Để thực hiện thành công tầm nhìn chiến lược đó, Đại hội XIV của Đảng định hướng: “Phát huy mạnh mẽ vai trò chủ thể của Nhân dân, dân chủ xã hội chủ nghĩa, sức mạnh của Nhân dân và khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Quán triệt sâu sắc quan điểm "Dân là gốc", Nhân dân là chủ thể, là trung tâm của công cuộc đổi mới, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Mọi chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước phải thực sự xuất phát từ nhu cầu, nguyện vọng, quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của Nhân dân; lấy việc tôn trọng, bảo đảm, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, hạnh phúc và sự hài lòng của Nhân dân làm thước đo và mục tiêu phấn đấu” [t.1, tr.120]. Tầm nhìn, khát vọng không chỉ là định hướng phát triển đất nước, mà còn là lời hiệu triệu cả nước chung sức, đồng lòng, thống nhất ý chí và hành động, biến tầm nhìn, khát vọng thành hiện thực.
Củng cố niềm tin xã hội - Nguồn lực vô giá để đất nước tiến mạnh trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc (Kỳ 2)

Củng cố niềm tin xã hội - Nguồn lực vô giá để đất nước tiến mạnh trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc (Kỳ 2)

Niềm tin xã hội đã góp phần quan trọng giúp dân tộc Việt Nam vượt qua mọi thách thức, khó khăn và được kiểm chứng bằng thực tế. Tuy nhiên, thế giới đang trải qua những thay đổi mang tính thời đại, đặt ra nhiều thách thức mới, vấn đề mới. Bên cạnh đó, niềm tin xã hội của một bộ phận Nhân dân biến đổi phức tạp, có xu hướng giảm sút. Vì vậy, nhận diện, phân tích, đánh giá biểu hiện suy giảm niềm tin xã hội hiện nay sẽ góp phần đề ra phương hướng, giải pháp khắc phục, củng cố, nâng cao niềm tin xã hội của Nhân dân đối với Đảng và hệ thống chính trị.
Củng cố niềm tin xã hội - Nguồn lực vô giá để đất nước tiến mạnh trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc (Kỳ 1)

Củng cố niềm tin xã hội - Nguồn lực vô giá để đất nước tiến mạnh trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc (Kỳ 1)

Đại hội XIV của Đảng xác định tầm nhìn chiến lược phát triển đất nước: “Tự chủ chiến lược, tự cường, tự tin, tiến mạnh trong kỷ nguyên mới của dân tộc vì hoà bình, độc lập, dân chủ, giàu mạnh, phồn vinh, văn minh, hạnh phúc, vững bước đi lên chủ nghĩa xã hội”. Tuy nhiên, thế giới đang trải qua những thay đổi mang tính thời đại, đặt ra nhiều vấn đề mới. Trong nước, cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế được nâng lên nhưng phải đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức hơn. Bên cạnh đó, niềm tin xã hội của một bộ phận Nhân dân biến đổi phức tạp, có xu hướng giảm sút. Vì vậy, củng cố niềm tin xã hội để góp phần thực hiện thành công tầm nhìn chiến lược trong giai đoạn mới là rất cần thiết.
Ứng dụng Mô hình Năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter trong quản trị chiến lược các tổ chức tín dụng tại Việt Nam

Ứng dụng Mô hình Năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter trong quản trị chiến lược các tổ chức tín dụng tại Việt Nam

Bài viết nghiên cứu về Mô hình Năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter trên cơ sở tài liệu hướng dẫn của Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh quốc (ACCA). Qua phân tích hướng dẫn và liên hệ với thực tiễn hiện nay của thị trường tài chính Việt Nam, bài viết đưa ra một số luận điểm để áp dụng về Mô hình Năm áp lực cạnh tranh trong quản trị của các tổ chức tín dụng (TCTD).
Triển khai IFRS 9 trong ngân hàng: Kinh nghiệm từ Hồng Kông, Thái Lan, Malaysia và hàm ý đối với Việt Nam

Triển khai IFRS 9 trong ngân hàng: Kinh nghiệm từ Hồng Kông, Thái Lan, Malaysia và hàm ý đối với Việt Nam

Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) 9 không chỉ thay đổi cách thức ghi nhận và đo lường tổn thất tín dụng mà còn đặt ra yêu cầu toàn diện về dữ liệu, mô hình, quản trị và giám sát tại các ngân hàng. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc triển khai chuẩn mực này, đặc biệt là mô hình tổn thất tín dụng dự kiến (ECL), góp phần nhận diện sớm rủi ro, nâng cao tính minh bạch của báo cáo tài chính và tăng cường khả năng chống chịu của ngân hàng trước các cú sốc kinh tế.
Phát huy vai trò của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong hỗ trợ hoạt động xuất - nhập khẩu

Phát huy vai trò của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong hỗ trợ hoạt động xuất - nhập khẩu

Năm 2026 mở đầu cho Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của đất nước giai đoạn 2026 - 2030, trong đó có yêu cầu phát huy hiệu quả các động lực từ công nghiệp, thương mại và xuất - nhập khẩu. Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan về hoạt động xuất - nhập khẩu của Việt Nam trong bối cảnh thương mại toàn cầu nhiều biến động, đồng thời làm rõ vai trò của hệ thống ngân hàng trong cung ứng tín dụng, điều hành tỉ giá, bảo đảm thanh khoản và phát triển hạ tầng thanh toán số. Trên cơ sở đó, bài viết nhấn mạnh yêu cầu phối hợp giữa chính sách công thương và chính sách tiền tệ nhằm tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Chính sách tiền tệ Trung Quốc trước bài toán cầu yếu, giảm phát và tỷ giá: Hàm ý đối với Việt Nam

Chính sách tiền tệ Trung Quốc trước bài toán cầu yếu, giảm phát và tỷ giá: Hàm ý đối với Việt Nam

Kinh tế Trung Quốc dù duy trì tăng trưởng nhưng đang đối mặt với sức cầu nội địa yếu, giảm phát, bất động sản suy giảm và biến động Nhân dân tệ, đặt ra thách thức cho điều hành chính sách tiền tệ. Bài viết phân tích định hướng của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PboC) và rút ra một số hàm ý tham khảo cho Việt Nam trong điều hành chính sách tiền tệ, tỷ giá và phối hợp chính sách kinh tế vĩ mô.