Chỉ số kinh tế:
Ngày 20/10/2026, tỷ giá trung tâm của VND với USD là 25.639 đồng/USD, tỷ giá USD tại Cục Quản lý ngoại hối là 24.402/26.864 đồng/USD. Kinh tế tháng 9/2026 ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực, với các động lực sản xuất, tiêu dùng, xuất khẩu, đầu tư và việc làm tiếp tục được duy trì. Trong công nghiệp, số lao động đang làm việc trong các doanh nghiệp công nghiệp tăng 1,0% so với tháng trước; chỉ số tiêu thụ toàn ngành công nghiệp chế biến, chế tạo giảm 0,5%, trong khi chỉ số tồn kho tăng 4,3%. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt 690,6 nghìn tỷ đồng, tăng 1,7% so với tháng trước; khách quốc tế đến Việt Nam đạt 1,77 triệu lượt người, giảm 11,3%. Xuất khẩu là điểm sáng với kim ngạch đạt 59,48 tỷ USD, tăng 8,5% so với tháng trước; cán cân thương mại hàng hóa xuất siêu 1,27 tỷ USD. CPI tăng 0,62% so với tháng trước. Thu ngân sách Nhà nước tháng Chín ước đạt 162,7 nghìn tỷ đồng, chi ngân sách Nhà nước ước đạt 256,8 nghìn tỷ đồng. Đáng chú ý, vốn FDI thực hiện chín tháng đạt 21,07 tỷ USD, tăng 12,1% so với cùng kỳ năm trước, là số vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện cao nhất của chín tháng trong 5 năm qua. Thị trường lao động duy trì tích cực khi lao động có việc làm chín tháng đạt 52,7 triệu người, cao hơn 683,8 nghìn người; thu nhập bình quân đạt 9,1 triệu đồng/tháng, cao hơn 752,8 nghìn đồng so với cùng kỳ năm trước.
0qc-ben-trai-120x600-160x600-180x600-pc
0qc-ben-phai-120x600-160x600-180x600-pc

Công nghiệp hỗ trợ: Không thể mãi đứng ngoài chuỗi cung ứng FDI

Đức Hiền
Đức Hiền  - 
Việc thu hút các tập đoàn đa quốc gia đầu tư vào Việt Nam đã góp phần mở rộng năng lực sản xuất, thúc đẩy xuất khẩu và đưa hàng hóa Việt Nam tham gia sâu hơn vào thị trường toàn cầu. Tuy nhiên, đằng sau những con số tăng trưởng ấn tượng vẫn tồn tại một nghịch lý đó là khu vực FDI giữ vai trò chủ đạo trong xuất khẩu, trong khi doanh nghiệp Việt Nam chưa tận dụng được đầy đủ cơ hội để tham gia vào chuỗi cung ứng. Bài toán đặt ra hiện nay không chỉ là thu hút thêm vốn đầu tư nước ngoài, mà quan trọng hơn là tạo được sự liên kết thực chất giữa hai khu vực, qua đó nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và gia tăng giá trị cho nền kinh tế.
aa
Các doanh nghiệp
Các doanh nghiệp Việt vẫn bị giới hạn bởi năng lực công nghệ, quy mô sản xuất và trình độ quản trị.

Theo ông Chu Việt Cường, quyền Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ phát triển công nghiệp - Bộ Công Thương, khu vực FDI đóng góp tới 77% kim ngạch xuất khẩu và chiếm 82,8% vốn đầu tư vào ngành chế biến, chế tạo. Trong khi đó, giá trị gia tăng nước ngoài trong xuất khẩu của Việt Nam lên tới 48,5%. Tỷ lệ doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi giá trị toàn cầu cũng có xu hướng giảm.

Những con số này cho thấy dù đã trở thành một mắt xích quan trọng trong mạng lưới sản xuất quốc tế, Việt Nam vẫn chưa làm chủ được nhiều khâu tạo ra giá trị cao. Kim ngạch xuất khẩu lớn chưa đồng nghĩa với giá trị nội địa tương xứng, khi một phần đáng kể nguyên liệu, linh kiện và công nghệ vẫn phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài.

Thực trạng này thể hiện rõ qua tỷ lệ nội địa hóa ở một số ngành công nghiệp trọng điểm. Ngành điện tử đạt khoảng 35%, cơ khí chế tạo đạt 25-30%, trong khi ô tô con chỉ đạt 15-20%. Điều đó đồng nghĩa dư địa phát triển công nghiệp hỗ trợ còn rất lớn, nhưng khả năng tận dụng cơ hội của doanh nghiệp trong nước vẫn bị giới hạn bởi năng lực công nghệ, quy mô sản xuất và trình độ quản trị.

Đáng chú ý, khảo sát 7.000 doanh nghiệp cho thấy hơn 30% vẫn sử dụng máy móc thủ công, hơn 50% sử dụng thiết bị bán tự động, trong khi tỷ lệ ứng dụng robot chưa đến 10%. Về tiêu chuẩn chất lượng và môi trường, chỉ 20% doanh nghiệp có chứng nhận ISO 9000 và 9% có chứng nhận ISO 14000.

Đây không đơn thuần là câu chuyện thiếu máy móc hiện đại. Trong chuỗi cung ứng toàn cầu, nhà cung cấp phải đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu về chất lượng, giá thành, tiến độ giao hàng, khả năng truy xuất và tính ổn định của sản phẩm. Chỉ cần một mắt xích không bảo đảm, toàn bộ kế hoạch sản xuất của đối tác có thể bị ảnh hưởng.

Vì vậy, doanh nghiệp Việt Nam muốn tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng không thể chỉ trông chờ vào cơ hội kết nối. Năng lực cung ứng phải được chứng minh bằng chất lượng thực tế, khả năng giao hàng đúng hạn và sức cạnh tranh về chi phí. Nếu không giải quyết được những hạn chế căn bản này, cơ hội hợp tác với doanh nghiệp FDI rất dễ dừng lại ở các cuộc gặp gỡ, hội nghị kết nối mà chưa chuyển hóa thành đơn hàng dài hạn.

Các chuyên gia nhận định, phát triển mạng lưới nhà cung ứng tại Việt Nam mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Với các tập đoàn đa quốc gia, nguồn cung ứng tại chỗ giúp tối ưu chi phí logistics, rút ngắn thời gian giao hàng, giảm phụ thuộc vào những tuyến cung ứng kéo dài và tăng khả năng ứng phó trước biến động thị trường. Trong khi đó, doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam có cơ hội tiếp cận công nghệ, hoàn thiện quy trình quản trị, nâng cao năng suất lao động và phát triển nguồn nhân lực theo yêu cầu quốc tế. Quan trọng hơn, việc trở thành nhà cung cấp cho các tập đoàn lớn có thể tạo tiền đề để doanh nghiệp mở rộng khách hàng, nâng cấp sản phẩm và từng bước tham gia vào những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn.

Tuy nhiên, lợi ích này không tự động xuất hiện. Khoảng cách về trình độ công nghệ và tiêu chuẩn sản xuất khiến không ít doanh nghiệp trong nước khó đáp ứng yêu cầu của các tập đoàn FDI. Trong khi đó, nếu việc lựa chọn nhà cung cấp chỉ căn cứ vào giá thành trước mắt, còn thiếu các chương trình hỗ trợ nâng cấp năng lực, quá trình hình thành mạng lưới cung ứng nội địa sẽ khó đạt kết quả như kỳ vọng.

Do đó, liên kết giữa hai khu vực cần vượt ra ngoài hoạt động mua bán đơn thuần để hướng tới hợp tác dài hạn. Doanh nghiệp FDI cần tăng cường chia sẻ thông tin về tiêu chuẩn kỹ thuật, yêu cầu chất lượng và kế hoạch đặt hàng, tạo điều kiện để nhà cung cấp trong nước chủ động đầu tư. Các chương trình đánh giá, đào tạo và tư vấn cải tiến quy trình cũng cần được chú trọng nhằm giúp doanh nghiệp Việt Nam từng bước đáp ứng yêu cầu của đối tác.

tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước được xem là giải pháp quan trọng nhằm cải thiện tỷ lệ nội địa hóa
Việc tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước được xem là giải pháp quan trọng nhằm cải thiện tỷ lệ nội địa hóa

Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp nội địa phải chủ động thay đổi tư duy sản xuất, coi chất lượng và năng lực giao hàng ổn định là điều kiện sống còn. Đầu tư công nghệ, chuẩn hóa quy trình, đào tạo lao động kỹ thuật và nâng cao năng lực thiết kế không thể chỉ thực hiện khi có đơn hàng, mà phải trở thành chiến lược phát triển lâu dài.

Để thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ, Bộ Công Thương xác định triển khai đồng bộ các giải pháp phát triển thị trường, hỗ trợ tài chính, đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực thiết kế và thu hút đầu tư có chọn lọc. Trong đó, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước được xem là giải pháp quan trọng nhằm cải thiện tỷ lệ nội địa hóa và từng bước hình thành mạng lưới cung ứng bền vững.

Tuy nhiên, các chương trình kết nối chỉ phát huy hiệu quả khi đi kèm cơ chế hỗ trợ đủ cụ thể. Doanh nghiệp muốn trở thành nhà cung cấp thường phải đầu tư máy móc, cải tiến dây chuyền, xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng và đáp ứng những chứng nhận cần thiết. Đây là khoản đầu tư không nhỏ, đặc biệt với các doanh nghiệp nhỏ và vừa có nguồn lực tài chính hạn chế.

Ông Trần Văn Tần, Phó vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế - Ngân hàng Nhà nước Việt Nam chia sẻ, nhờ sự quan tâm, phối hợp của cấp ủy chính quyền địa phương các cấp, từ năm 2014 đến nay trên toàn quốc, ngành Ngân hàng đã tổ chức trên 1.500 buổi gặp gỡ, đối thoại với doanh nghiệp, qua đó tháo gỡ khó khăn cho gần 195.000 doanh nghiệp, với tổng số tiền các ngân hàng cam kết cho vay mới đạt gần 2.500.000 tỷ đồng, lãi suất cho vay phổ biến ở mức 6-9%/năm đối với các khoản vay ngắn hạn, 9-11%/năm đối với các khoản vay trung và dài hạn. Các nhà quản lý cũng như giới doanh nghiệp đều khẳng định, với chương trình kết nối này các doanh nghiệp và ngân hàng hiểu nhau hơn, chia sẻ khó khăn để cùng phát triển.

Các chương trình kết nối ngân hàng - doanh nghiệp đã ghi nhận kết quả tích cực trong hỗ trợ tiếp cận tín dụng. Dù vậy, để dòng vốn thực sự thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ, cần có những giải pháp tín dụng phù hợp hơn với đặc thù sản xuất và chu kỳ đơn hàng của doanh nghiệp. Việc đánh giá tín dụng dựa trên phương án kinh doanh, dòng tiền, hợp đồng cung ứng và khả năng thực hiện đơn hàng có thể mở thêm cơ hội cho những doanh nghiệp có năng lực sản xuất nhưng hạn chế về tài sản bảo đảm. Đồng thời, cần khuyến khích các chương trình tài trợ vốn phục vụ đổi mới công nghệ, nâng cấp thiết bị và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.

Bên cạnh vốn, chính sách hỗ trợ cũng cần hướng tới việc hình thành cơ sở dữ liệu nhà cung ứng trong nước, giúp các tập đoàn FDI dễ dàng tìm kiếm, đánh giá và lựa chọn đối tác. Hoạt động kết nối cung cầu cần chuyển từ giới thiệu doanh nghiệp sang xác định rõ nhu cầu linh kiện, tiêu chuẩn kỹ thuật, khả năng cung ứng và lộ trình đáp ứng của từng nhà cung cấp.

Đức Hiền

Tin liên quan

Tin khác

Đồng hành cùng doanh nghiệp trong giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại

Đồng hành cùng doanh nghiệp trong giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại

Trong hoạt động kinh doanh, phòng ngừa và giải quyết tranh chấp hiệu quả là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi, tiết kiệm chi phí và duy trì cơ hội phát triển. Trao đổi với phóng viên Thời báo Ngân hàng, luật sư, trọng tài viên Lý Vinh Hoàng cho rằng, luật sư không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp khi tranh chấp phát sinh mà còn giữ vai trò then chốt từ khâu soạn thảo hợp đồng, chuẩn bị hồ sơ, tham gia tranh tụng đến bảo đảm thi hành phán quyết trọng tài.
Nghịch lý xuất khẩu gia vị: Tăng lượng nhưng giảm giá trị

Nghịch lý xuất khẩu gia vị: Tăng lượng nhưng giảm giá trị

Xuất khẩu gia vị Việt Nam trong 9 tháng đầu năm 2026 ghi nhận sự phân hóa: quế tăng cả lượng và kim ngạch, trong khi hoa hồi, gừng, nghệ và một số gia vị khác chịu sức ép về giá trị xuất khẩu bình quân. Diễn biến này cho thấy mở rộng thị trường là chưa đủ, doanh nghiệp cần chú trọng chất lượng, chế biến sâu và tổ chức chuỗi cung ứng để nâng hiệu quả xuất khẩu.
Thương mại xanh thúc đẩy doanh nghiệp tái cấu trúc nguồn lực

Thương mại xanh thúc đẩy doanh nghiệp tái cấu trúc nguồn lực

Trước sức ép từ các tiêu chuẩn xanh của thị trường quốc tế, doanh nghiệp Việt đang đứng trước yêu cầu điều chỉnh phương thức sản xuất, phân bổ lại nguồn lực và nâng cao hiệu quả đầu tư. Việc đổi mới quản trị, ứng dụng công nghệ và tối ưu hoạt động đang mở ra cơ hội gia tăng giá trị, củng cố năng lực cạnh tranh dài hạn.
Dòng vốn tiếp tục hướng mạnh vào doanh nghiệp nhỏ và vừa

Dòng vốn tiếp tục hướng mạnh vào doanh nghiệp nhỏ và vừa

Tiếp cận vốn tiếp tục là một trong những mối quan tâm hàng đầu của doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Khi nhu cầu mở rộng sản xuất, đầu tư công nghệ, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng và thúc đẩy xuất khẩu ngày càng lớn, tín dụng ngân hàng vẫn giữ vai trò quan trọng. Tuy nhiên, yêu cầu đặt ra không chỉ là giảm lãi suất, mà còn phải đưa dòng vốn đến đúng doanh nghiệp, đúng nhu cầu, đúng thời điểm; đồng thời nâng cao khả năng hấp thụ vốn của doanh nghiệp.
Xuất khẩu trực tuyến: Tiềm năng lớn, vì sao hàng Việt chưa bứt phá?

Xuất khẩu trực tuyến: Tiềm năng lớn, vì sao hàng Việt chưa bứt phá?

Việt Nam có lợi thế sản xuất, 18 FTA và thương mại điện tử tăng trưởng nhanh, nhưng xuất nhập khẩu qua kênh xuyên biên giới mới chiếm 0,5% tổng kim ngạch.
Diễn đàn cấp cao về thương mại điện tử xuyên biên giới năm 2026

Diễn đàn cấp cao về thương mại điện tử xuyên biên giới năm 2026

Với chủ đề “Việt Nam - Cửa ngõ kết nối các hệ sinh thái xuyên biên giới”, diễn đàn cấp cao về thương mại điện tử xuyên biên giới năm 2026 sẽ diễn ra từ ngày 7-9/12/2026 tại TP Đà Nẵng.
Xuất khẩu rau quả hướng tới mốc 10 tỷ USD: Chất lượng và chế biến quyết định sức bật

Xuất khẩu rau quả hướng tới mốc 10 tỷ USD: Chất lượng và chế biến quyết định sức bật

Xuất khẩu rau quả Việt Nam đạt gần 7,35 tỷ USD trong chín tháng năm 2026, mở ra triển vọng chạm mốc 10 tỷ USD cả năm. Tuy nhiên, khi thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt tiêu chuẩn và cạnh tranh gia tăng, tăng trưởng không thể chỉ dựa vào sản lượng. Kiểm soát chất lượng, mở rộng chế biến sâu và phát triển thương hiệu đang trở thành những yêu cầu quyết định khả năng giữ vững thị trường.
Công nghệ giúp sự kiện đi từ

Công nghệ giúp sự kiện đi từ 'đông người' sang 'đúng người'

Trong các hội chợ và sự kiện thương mại - du lịch, quy mô càng lớn thì bài toán kết nối hiệu quả càng trở nên phức tạp. Hàng trăm doanh nghiệp có thể cùng hiện diện tại một địa điểm, nhưng với một đơn vị mua hàng quốc tế chỉ có một hoặc hai ngày làm việc, điều quan trọng không chỉ là có bao nhiêu đơn vị tham dự mà là gặp ai, gặp khi nào và cuộc gặp đó có thể mở ra cơ hội hợp tác gì tiếp theo.
KBSV: Từ thương hiệu tài chính đến hành trình truyền cảm hứng phát triển bền vững

KBSV: Từ thương hiệu tài chính đến hành trình truyền cảm hứng phát triển bền vững

Cột mốc 5 năm liên tiếp được vinh danh tại Giải thưởng Doanh nghiệp Châu Á (APEA) không chỉ khẳng định vị thế và uy tín vững chắc của Công ty Cổ phần Chứng khoán KB Việt Nam (KBSV), mà còn là minh chứng rõ nét cho triết lý kinh doanh gắn liền với sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Generali Việt Nam tiếp tục được vinh danh với hai giải thưởng tại APEA 2026

Generali Việt Nam tiếp tục được vinh danh với hai giải thưởng tại APEA 2026

Generali Việt Nam được vinh danh năm thứ hai liên tiếp tại Giải thưởng Doanh nghiệp châu Á - Thái Bình Dương - Asia Pacific Enterprise Awards (APEA), với hai hạng mục: Doanh nghiệp xuất sắc châu Á (Corporate Excellence Award) và Thương hiệu truyền cảm hứng (Inspirational Brand Award). Sự ghi nhận đánh dấu những nỗ lực của doanh nghiệp trong việc nâng cao năng lực hoạt động, phát triển trải nghiệm khách hàng và lan tỏa giá trị tích cực đến cộng đồng.