Giải “cơn khát vốn” bằng chiến lược M&A Currency
Bài toán cấu trúc vốn và giới hạn của tín dụng ngân hàng
Theo tính toán của các cơ quan quản lý vĩ mô, nhu cầu vốn cho tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2026–2030 đặt ra một thách thức rất lớn. Tổng vốn đầu tư toàn xã hội cần huy động ước tính đạt 38,5 triệu tỷ đồng, tương ứng với mức bình quân 7,7 triệu tỷ đồng mỗi năm. Con số này cao gấp hai lần so với quy mô huy động của giai đoạn 2021–2025. Từ trước đến nay, dòng vốn phục vụ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp phụ thuộc chủ yếu vào hệ thống ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, việc sử dụng nguồn vốn huy động ngắn hạn từ tiền gửi dân cư để cho vay trung và dài hạn luôn tiềm ẩn rủi ro lệch pha kỳ hạn và rủi ro thanh khoản đối với hệ thống tổ chức tín dụng. Do đó, việc tiếp tục đè nặng áp lực cung ứng vốn dài hạn lên kênh tín dụng ngân hàng sẽ tạo ra điểm nghẽn cho đà phát triển bền vững của nền kinh tế.
Trước yêu cầu thực tiễn đó, các định hướng chính sách của Chính phủ và Bộ Tài chính đã xác định mục tiêu tái cấu trúc thị trường tài chính theo hướng giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngắn hạn, đưa thị trường vốn trở thành kênh huy động vốn trung và dài hạn chủ lực. Mục tiêu đến năm 2030 đặt ra là phần lớn nguồn vốn trung và dài hạn của nền kinh tế phải được huy động thông qua thị trường vốn. Trong bức tranh tổng thể đó, Đề án Cải cách tổng thể thị trường tài chính gắn với mục tiêu tăng trưởng cao liên tục đến năm 2045 đặt chỉ tiêu giá trị huy động vốn bình quân qua thị trường chứng khoán đạt khoảng 2 triệu tỷ đồng mỗi năm, trong đó tổng vốn huy động riêng từ khu vực doanh nghiệp đạt 5,4 triệu tỷ đồng. Đồng thời, quy mô vốn hóa thị trường chứng khoán phấn đấu đạt 120% GDP và tổng dư nợ thị trường trái phiếu (bao gồm trái phiếu chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp) đạt 60% GDP vào năm 2045.
Thực tế giao dịch trên thị trường cho thấy, tiềm năng huy động vốn của các doanh nghiệp qua kênh chứng khoán là rất lớn nhưng chưa được khai thác tương xứng. Tính riêng trong năm 2025, tổng giá trị huy động vốn qua thị trường chứng khoán đạt hơn 1.220 nghìn tỷ đồng, trong đó kênh phát hành trái phiếu chiếm hơn 397 nghìn tỷ đồng và kênh phát hành cổ phiếu đạt 110 nghìn tỷ đồng. Mặc dù huy động qua cổ phiếu chỉ chiếm tỷ trọng khoảng 15% tổng giá trị huy động, nhưng tốc độ tăng trưởng lại đạt tới 83,95% so với cùng kỳ năm trước. Điều này khẳng định xu hướng các doanh nghiệp đang dần nhận thức rõ hơn về lợi ích của việc đa dạng hóa nguồn vốn, hạ thấp chi phí tài chính và giảm sự lệ thuộc vào các khoản vay tín dụng ngân hàng.
![]() |
| Chiến lược M&A Currency tạo nguồn vốn chủ động cho doanh nghiệp đầu tư |
Chuẩn bị hạ tầng giao dịch cho các thương vụ quy mô lớn
Dưới góc nhìn của các chuyên gia ngân hàng đầu tư, việc bước chân lên sàn chứng khoán không đơn thuần chỉ là công cụ huy động vốn một lần thông qua phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO). Phân tích về lợi ích lâu dài đối với doanh nghiệp niêm yết, ông Trần Thanh Duy, Giám đốc Dự án Dịch vụ Ngân hàng Đầu tư (IB) thuộc CTCP Chứng khoán SSI cho rằng, giá trị lớn nhất mà thị trường vốn mang lại chính là tạo ra tính thanh khoản cao cho cổ đông, nâng cao năng lực quản trị và mở rộng tối đa các cơ hội kinh doanh. Khi trở thành công ty đại chúng niêm yết, doanh nghiệp có thêm các công cụ tài chính linh hoạt để tiếp cận nguồn vốn chi phí rẻ hơn thông qua việc phát hành trái phiếu doanh nghiệp hoặc chào bán cổ phiếu tăng vốn, từ đó dễ dàng chủ động cấu trúc lại các khoản nợ cũ và tài trợ cho các dự án mở rộng dài hạn.
Đặc biệt, theo ông Trần Thanh Duy, một công cụ tài chính có tính đột phá đối với các doanh nghiệp niêm yết chính là khả năng tạo lập “đồng tiền M&A” (M&A Currency). Trong các hoạt động mua bán và sáp nhập doanh nghiệp, việc phải chi trả hoàn toàn bằng tiền mặt thường khiến doanh nghiệp thâu tóm rơi vào tình trạng kiệt quệ dòng tiền lưu động hoặc phải gánh chịu lãi suất vay ngân hàng rất cao. Tuy nhiên, khi cổ phiếu của doanh nghiệp đã được niêm yết công khai, có thanh khoản tốt và được định giá minh bạch theo thị trường, doanh nghiệp hoàn toàn có thể sử dụng chính cổ phiếu của mình làm công cụ thanh toán hoặc hoán đổi cổ phần để thâu tóm các doanh nghiệp mục tiêu. Phương thức này cho phép doanh nghiệp nhanh chóng hợp nhất quy mô, mở rộng thị phần và gia tăng chuỗi giá trị kinh doanh mà không phải chịu áp lực rút nợ hay suy giảm dòng tiền mặt.
Để công cụ “M&A Currency” vận hành hiệu quả và hỗ trợ đắc lực cho các tập đoàn kinh tế, vai trò của sàn giao dịch chứng khoán trong việc đảm bảo tính thanh khoản và hạ tầng kỹ thuật giữ vị trí then chốt. Đánh giá về sự chuẩn bị của cơ quan vận hành thị trường, ông Trịnh Hồng Sơn, Quyền Chủ tịch Hội đồng Quản trị Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HoSE) cho biết, sàn giao dịch đang tập trung nâng cao năng lực hạ tầng công nghệ, đa dạng hóa các cấu phần sản phẩm và hoàn thiện quy trình niêm yết nhằm đảm bảo thị trường vận hành an toàn, minh bạch. Sự tăng trưởng về quy mô vốn hóa và tính thanh khoản sâu của sàn HoSE chính là nền tảng để các doanh nghiệp duy trì định giá cổ phiếu chính xác, tạo niềm tin cho các đối tác khi thực hiện các đợt phát hành tăng vốn hoặc hoán đổi cổ phần quy mô lớn.
Nhìn về dài hạn, sự kết hợp giữa định hướng thể chế của cơ quan quản lý và sự chủ động của cộng đồng doanh nghiệp sẽ tạo ra một hệ sinh thái tài chính hiện đại. Sự sẵn sàng của hạ tầng giao dịch cùng với sức mạnh từ chiến lược “M&A Currency” sẽ là chìa khóa giúp các doanh nghiệp Việt Nam cũng như các doanh nghiệp FDI giải quyết triệt để cơn khát vốn trung và dài hạn, bứt phá quy mô và đóng góp hiệu quả vào mục tiêu phát triển kinh tế bền vững của quốc gia.
Tin liên quan
Tin khác
Điểm lại thông tin kinh tế ngày 22/10
Điểm lại thông tin kinh tế ngày 21/10
Tài chính xanh: Kết nối nguồn vốn với cơ hội đầu tư bền vững
Doanh nghiệp quốc tế rất quan tâm đến thị trường hàng hóa phái sinh Việt Nam
Điểm lại thông tin kinh tế ngày 20/10
Điểm lại thông tin kinh tế ngày 19/10
Điểm lại thông tin kinh tế tuần từ 12-16/10
TP. Hồ Chí Minh tăng tốc đấu giá đất, thu hồi nợ thuế
Điểm lại thông tin kinh tế ngày 15/10



