sn-bac
Chỉ số kinh tế:
Ngày 3/9/2026, tỷ giá trung tâm của VND với USD là 25.615 đồng/USD, tỷ giá USD tại Cục Quản lý ngoại hối là 24.385/26.845 đồng/USD. Tháng 7/2026, chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng 1,2% so với tháng trước, tăng 14,5% so với cùng kỳ năm trước; bảy tháng năm 2026 tăng 11,4%, là mức tăng cao nhất của bảy tháng so với cùng kỳ năm trước trong nhiều năm qua, tăng ở cả 34 địa phương; số lao động trong doanh nghiệp công nghiệp tăng 1,0% so với tháng trước và tăng 3,1% so với cùng kỳ năm trước. Bảy tháng năm 2026 có 187,2 nghìn doanh nghiệp đăng ký thành lập mới và quay trở lại hoạt động, tăng 7,5%; 155,3 nghìn doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường, tăng 7,6%. Vốn đầu tư thực hiện từ nguồn ngân sách Nhà nước đạt 445,5 nghìn tỷ đồng, bằng 39,0% kế hoạch năm và tăng 18,4%; tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký đạt 38,06 tỷ USD, tăng 58,0%; vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện đạt 15,20 tỷ USD, tăng 11,8%; tổng vốn đầu tư của Việt Nam ra nước ngoài đạt 2,36 tỷ USD, gấp 4,5 lần so với cùng kỳ năm trước. Thu ngân sách Nhà nước đạt 1.834,6 nghìn tỷ đồng, bằng 72,5% dự toán năm và tăng 16,0%; chi ngân sách Nhà nước đạt 1.364,3 nghìn tỷ đồng, bằng 43,2% dự toán năm và tăng 7,7%. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt 4.555,8 nghìn tỷ đồng, tăng 13,1%; tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu đạt 659,58 tỷ USD, tăng 28,1%, trong đó xuất khẩu đạt 319,53 tỷ USD, tăng 21,7%; nhập khẩu đạt 340,05 tỷ USD, tăng 34,8%; nhập siêu 20,52 tỷ USD; Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất với kim ngạch 104,7 tỷ USD, Trung Quốc là thị trường nhập khẩu lớn nhất với kim ngạch 138,6 tỷ USD. CPI bảy tháng tăng 4,39%; lạm phát cơ bản tăng 4,19%; vận tải hành khách tăng 18,0%; vận tải hàng hóa tăng 14,9%; khách quốc tế đến Việt Nam đạt 13,9 triệu lượt người, tăng 13,8% so với cùng kỳ năm trước.
0qc-ben-trai-120x600-160x600-180x600-pc
0qc-ben-phai-120x600-160x600-180x600-pc

Ngân hàng mở và vấn đề quản trị dữ liệu cá nhân: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

 - 
Trong bối cảnh chuyển đổi số, dữ liệu ngày càng trở thành nguồn lực cốt lõi trong nền kinh tế, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Sự phát triển của ngân hàng mở phản ánh sự chuyển dịch quan trọng từ mô hình ngân hàng truyền thống sang hệ sinh thái tài chính dựa trên dữ liệu. Tuy nhiên, quá trình này đồng thời đặt ra những thách thức đáng kể đối với quản trị dữ liệu cá nhân, đặc biệt là trong việc cân bằng giữa mục tiêu thúc đẩy cạnh tranh, đổi mới sáng tạo và bảo vệ quyền riêng tư. Bài viết phân tích mối quan hệ giữa ngân hàng mở và quản trị dữ liệu cá nhân, so sánh ba mô hình quản trị dữ liệu tiêu biểu trên thế giới và đề xuất một số hàm ý chính sách cho Việt Nam theo hướng tiếp cận linh hoạt, kết hợp giữa mở dữ liệu và kiểm soát hiệu quả.
aa

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh chuyển đổi số, dữ liệu ngày càng trở thành nguồn lực kinh tế cốt lõi, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Sự phát triển của ngân hàng mở trong hơn một thập niên qua phản ánh sự thay đổi căn bản trong cách thức tổ chức và vận hành hệ thống tài chính, từ mô hình ngân hàng truyền thống sang mô hình hệ sinh thái dữ liệu mở.

Ngân hàng mở không chỉ là phương thức đổi mới công nghệ dựa trên giao diện lập trình ứng dụng (API) mà còn là một cải cách thể chế nhằm tái phân bổ quyền kiểm soát dữ liệu tài chính từ các tổ chức trung gian sang phía khách hàng. Tuy nhiên, quá trình này đồng thời đặt ra thách thức quan trọng: Làm thế nào để cân bằng giữa việc thúc đẩy chia sẻ dữ liệu nhằm gia tăng cạnh tranh và đổi mới với yêu cầu bảo vệ dữ liệu cá nhân trong môi trường số.

Bài viết này nhằm phân tích mối quan hệ giữa ngân hàng mở và quản trị dữ liệu cá nhân trên cơ sở tổng hợp các nghiên cứu quốc tế, từ đó rút ra hàm ý chính sách cho Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là phân tích tài liệu thứ cấp từ các tổ chức quốc tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (World Bank), Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) và các nghiên cứu học thuật gần đây, kết hợp với phương pháp so sánh thể chế. Bài viết sử dụng khung phân tích dựa trên ba trục chính nhằm đánh giá mô hình ngân hàng mở trong mối quan hệ với quản trị dữ liệu cá nhân. Ba trục này cho phép phân tích ngân hàng mở như một cấu trúc thể chế gắn với phân bổ quyền lực trong nền kinh tế số, cụ thể:

Thứ nhất, trục mức độ mở dữ liệu phản ánh phạm vi và độ sâu của việc chia sẻ dữ liệu, bao gồm loại dữ liệu được phép truy cập, tần suất cập nhật và mức độ tiêu chuẩn hóa của các API.

Thứ hai, trục mức độ bảo vệ dữ liệu cá nhân, thể hiện cường độ của các cơ chế bảo vệ, bao gồm yêu cầu về sự đồng ý, nguyên tắc giảm thiểu dữ liệu, quyền truy cập và xóa dữ liệu, cũng như năng lực thực thi pháp lý.

Thứ ba, trục cấu trúc quyền lực dữ liệu phản ánh việc dữ liệu được kiểm soát chủ yếu bởi cá nhân, doanh nghiệp hay nhà nước, đồng thời cho thấy mức độ tập trung hay phân tán của quyền lực trong hệ sinh thái dữ liệu.

2. Ngân hàng mở và vấn đề quản trị dữ liệu cá nhân

2.1. Hệ sinh thái dữ liệu

Trong khuôn khổ ba trục phân tích đã đề xuất, sự hình thành hệ sinh thái dữ liệu trong ngân hàng mở có thể được hiểu như quá trình tương tác giữa mức độ mở dữ liệu và cấu trúc quyền lực dữ liệu. Khi dữ liệu được chia sẻ rộng hơn thông qua API, quyền truy cập không còn bị độc quyền bởi ngân hàng, mà được phân bổ lại cho nhiều chủ thể khác nhau, bao gồm các công ty công nghệ tài chính (Fintech) và các nền tảng công nghệ.

Tuy nhiên, sự mở rộng truy cập dữ liệu không nhất thiết dẫn đến phân tán quyền lực. Ngược lại, nhiều nghiên cứu cho thấy các chủ thể có năng lực phân tích dữ liệu vượt trội, đặc biệt là các công ty công nghệ lớn, có xu hướng tích lũy lợi thế cạnh tranh nhanh hơn và tái tập trung quyền lực dữ liệu (Frost và cộng sự, 2019). Điều này hàm ý rằng trục “mức độ mở dữ liệu” và trục “cấu trúc quyền lực dữ liệu” không có mối quan hệ tuyến tính.

Bên cạnh đó, khi dữ liệu di chuyển qua nhiều chủ thể, trục “mức độ bảo vệ dữ liệu cá nhân” trở nên khó kiểm soát hơn. Việc phân tán trách nhiệm giữa các bên làm gia tăng chi phí giám sát và tạo ra khoảng trống pháp lý trong xử lý vi phạm (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế - OECD, 2023). Vì vậy, hệ sinh thái dữ liệu trong ngân hàng mở cần được nhìn nhận như một cấu trúc động, trong đó ba trục phân tích tương tác lẫn nhau và tạo ra các kết quả khác nhau tùy theo thiết kế thể chế.

2.2. Các tác động của ngân hàng mở

Tác động tích cực

Ngân hàng mở được kỳ vọng mang lại nhiều lợi ích kinh tế, tuy nhiên các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy các tác động này phụ thuộc đáng kể vào thiết kế thể chế và mức độ phát triển của thị trường.

Thứ nhất, ngân hàng mở có thể nâng cao cạnh tranh bằng cách giảm bất cân xứng thông tin và chi phí chuyển đổi của khách hàng. Theo báo cáo từ Cơ quan Cạnh tranh và Thị trường (2017) của Vương quốc Anh, việc chia sẻ dữ liệu tại Anh đã tạo điều kiện cho các nhà cung cấp dịch vụ mới tham gia thị trường.

Thứ hai, ngân hàng mở thúc đẩy đổi mới thông qua việc cho phép doanh nghiệp khai thác dữ liệu để phát triển sản phẩm tài chính mới. Nghiên cứu của IMF (2020), World Bank (2022) đã cho thấy sự gia tăng của các dịch vụ Fintech gắn với khả năng truy cập dữ liệu.

Thứ ba, ngân hàng mở có tiềm năng cải thiện tiếp cận tài chính thông qua việc sử dụng dữ liệu thay thế để đánh giá tín dụng. Berg và cộng sự (2020) chỉ ra rằng, dữ liệu số có thể cải thiện đáng kể khả năng dự báo rủi ro tín dụng so với các phương pháp truyền thống.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các lợi ích này không tự động phát sinh mà phụ thuộc vào mức độ mở dữ liệu và năng lực bảo vệ dữ liệu cá nhân. Nếu trục “bảo vệ dữ liệu” yếu, lợi ích kinh tế có thể đi kèm với chi phí xã hội lớn hơn.

Ngân hàng mở mang lại nhiều lợi ích như tăng cạnh tranh, thúc đẩy đổi mới và mở rộng tiếp cận tài chính, nhưng cũng kéo theo không ít rủi ro về dữ liệu cá nhân. Khi dữ liệu được chia sẻ rộng rãi, nguy cơ bị khai thác vượt mục đích ban đầu hoặc bị suy diễn thành thông tin nhạy cảm khác tăng lên đáng kể. Đồng thời, việc nhiều bên cùng tham gia xử lý dữ liệu khiến trách nhiệm trở nên phân tán, khó kiểm soát khi xảy ra sự cố bất ngờ.

Tác động tiêu cực

Bên cạnh các tác động tích cực, ngân hàng mở cũng tạo ra một số tác động tiêu cực, làm gia tăng nhiều rủi ro liên quan đến quản trị dữ liệu cá nhân.

Thứ nhất, cơ chế sự đồng ý có thể tạo ra “ảo tưởng về quyền kiểm soát”. Các nghiên cứu hành vi cho thấy người dùng thường không đọc hoặc không hiểu các điều khoản, dẫn đến việc đồng ý mang tính hình thức (Acquisti và cộng sự, 2017).

Thứ hai, rủi ro suy diễn dữ liệu làm mở rộng phạm vi của quyền riêng tư. Dữ liệu tài chính có thể được sử dụng để suy đoán các thông tin nhạy cảm khác, tạo ra những dạng xâm phạm quyền riêng tư khó kiểm soát hơn so với dữ liệu gốc.

Thứ ba, việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích dữ liệu có thể dẫn đến thiên lệch thuật toán. Varian (2019) cho rằng các mô hình dữ liệu lớn có thể tái tạo các bất bình đẳng hiện hữu nếu không có cơ chế kiểm soát phù hợp.

Thứ tư, sự phân tán trách nhiệm trong hệ sinh thái dữ liệu làm gia tăng rủi ro pháp lý và chi phí giám sát. Theo Hội đồng Ổn định Tài chính quốc tế (2019), việc nhiều chủ thể cùng tham gia xử lý dữ liệu làm phức tạp việc xác định trách nhiệm khi xảy ra sự cố.

Cuối cùng, việc mở rộng các điểm truy cập dữ liệu làm gia tăng rủi ro an ninh mạng, đặc biệt trong bối cảnh các tiêu chuẩn kỹ thuật chưa đồng bộ giữa các chủ thể.

3. Kinh nghiệm quản trị quốc tế về quản trị dữ liệu trong ngân hàng mở

Kinh nghiệm châu Âu

Tại Liên minh châu Âu, ngân hàng mở được triển khai thông qua PSD2 (Chỉ thị Dịch vụ Thanh toán sửa đổi), tạo cơ sở pháp lý buộc các ngân hàng chia sẻ dữ liệu tài khoản thanh toán cho bên thứ ba được cấp phép thông qua API an toàn và tiêu chuẩn hóa. Song song với đó, GDPR (Quy định chung về Bảo vệ dữ liệu) thiết lập khung nguyên tắc nghiêm ngặt về bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền riêng tư và sự đồng thuận của người dùng trong toàn bộ quá trình thu thập, xử lý và chia sẻ thông tin. Sự kết hợp giữa hai khuôn khổ pháp lý này hình thành một mô hình quản lý cân bằng: Vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và cạnh tranh thông qua chia sẻ dữ liệu, vừa bảo đảm quyền riêng tư, an toàn thông tin của khách hàng trong môi trường số.

Vương quốc Anh cũng là quốc gia tiên phong triển khai ngân hàng mở với mục tiêu trọng tâm là tăng cường cạnh tranh và nâng cao chất lượng dịch vụ tài chính bán lẻ. Theo chính sách này, các ngân hàng lớn tại Anh bắt buộc phải chia sẻ dữ liệu khách hàng trên cơ sở được người dùng cho phép cũng như thông qua hệ thống API được tiêu chuẩn hóa, qua đó tạo điều kiện cho các công ty Fintech phát triển dịch vụ mới như tổng hợp tài khoản, chấm điểm tín dụng thay thế và tư vấn tài chính cá nhân. Khuôn khổ này được thúc đẩy mạnh mẽ dưới vai trò điều phối của Cơ quan Cạnh tranh và Thị trường (đây là cơ quan quản lý cạnh tranh độc lập chính của Vương quốc Anh, chịu trách nhiệm thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh, bảo vệ người tiêu dùng và ngăn chặn các hành vi độc quyền), qua đó hình thành hệ sinh thái tài chính mở, lấy khách hàng làm trung tâm và khuyến khích đổi mới sáng tạo trong toàn ngành Ngân hàng.

Kinh nghiệm Hoa Kỳ

Không giống như châu Âu, Hoa Kỳ không triển khai ngân hàng mở thông qua một khuôn khổ pháp lý thống nhất ở cấp liên bang. Thay vào đó, việc chia sẻ dữ liệu tài chính chủ yếu dựa trên cơ chế thị trường và các thỏa thuận song phương giữa ngân hàng và công ty Fintech. Xét theo trục mức độ mở dữ liệu, Hoa Kỳ có mức độ mở tương đối cao trên thực tế, mặc dù không có nghĩa vụ pháp lý bắt buộc như PSD2. Các công ty Fintech thường truy cập dữ liệu thông qua giao diện do ngân hàng cung cấp hoặc nền tảng trung gian. Trong một số trường hợp, những công ty này vẫn sử dụng phương thức “screen scraping” (trích xuất màn hình). Điều này cho thấy mức độ mở dữ liệu mang tính linh hoạt nhưng thiếu tiêu chuẩn hóa.

Xét theo trục bảo vệ dữ liệu cá nhân, Hoa Kỳ áp dụng cách tiếp cận phân mảnh, với nhiều đạo luật chuyên ngành thay vì một khung pháp lý thống nhất như GDPR. Điều này dẫn đến mức độ bảo vệ dữ liệu không đồng đều giữa các lĩnh vực và các bang, đồng thời đặt nhiều trách nhiệm hơn vào cơ chế thị trường và cam kết của doanh nghiệp (World Bank, 2022).

Xét theo trục cấu trúc quyền lực dữ liệu, mô hình Hoa Kỳ có xu hướng tập trung quyền kiểm soát dữ liệu vào các doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty công nghệ lớn. Nhiều nghiên cứu cho thấy các công ty BigTech có lợi thế vượt trội trong việc khai thác dữ liệu quy mô lớn, từ đó có thể mở rộng sang lĩnh vực tài chính và tái cấu trúc cạnh tranh trên thị trường (Frost và cộng sự, 2019).

Mô hình của Hoa Kỳ có nét đặc trưng riêng bởi sự kết hợp giữa mức độ mở dữ liệu cao, bảo vệ dữ liệu phân tán và quyền lực dữ liệu tập trung vào khu vực tư nhân. Mô hình này tạo điều kiện cho đổi mới nhanh và linh hoạt, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng rủi ro về quyền riêng tư và sự thống trị của các nền tảng dữ liệu lớn.

Kinh nghiệm Trung Quốc

Mô hình của Trung Quốc phát triển theo hướng “Open Finance” - tài chính mở, dưới sự dẫn dắt mạnh của nhà nước và các nền tảng công nghệ lớn. Xét theo trục mức độ mở dữ liệu, việc chia sẻ dữ liệu diễn ra ở mức cao nhưng chủ yếu trong phạm vi các hệ sinh thái khép kín của các nền tảng. Xét theo trục bảo vệ dữ liệu cá nhân, Trung Quốc đã ban hành các quy định như Luật Bảo vệ thông tin cá nhân (PIPL), song việc thực thi vẫn gắn chặt với mục tiêu quản lý nhà nước. Xét theo trục cấu trúc quyền lực dữ liệu, quyền kiểm soát dữ liệu có xu hướng tập trung vào cả nhà nước và các tập đoàn công nghệ lớn. Mô hình này cho phép đổi mới nhanh và mở rộng tài chính số, nhưng đồng thời đặt ra những lo ngại về quyền riêng tư và sự tập trung quyền lực dữ liệu (Frost và cộng sự, 2019; IMF, 2020).

Như vậy, các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy ngân hàng mở góp phần thúc đẩy đổi mới và nâng cao hiệu quả hoạt động của các tổ chức tài chính. Tuy nhiên, tác động đến tài chính toàn diện vẫn chưa rõ ràng và phụ thuộc vào mức độ phát triển của thị trường. Đồng thời, các tổ chức quốc tế cũng cảnh báo về rủi ro an ninh mạng và yêu cầu nâng cao năng lực giám sát.

Trên cơ sở kinh nghiệm quốc tế, có thể nhận diện ba mô hình quản trị dữ liệu chính: Mô hình của châu Âu nhấn mạnh quyền cá nhân và bảo vệ dữ liệu, nhưng có thể hạn chế tốc độ đổi mới. Mô hình của Hoa Kỳ dựa vào cơ chế thị trường, tạo điều kiện cho đổi mới nhanh nhưng tiềm ẩn rủi ro về quyền riêng tư. Mô hình của Trung Quốc đặc trưng bởi mức độ tập trung dữ liệu cao, cho phép triển khai nhanh nhưng đặt ra nhiều vấn đề về kiểm soát quyền lực dữ liệu. Sự khác biệt giữa các mô hình phản ánh những lựa chọn thể chế khác nhau liên quan đến quyền lực dữ liệu. Do đó, không tồn tại một mô hình tối ưu tuyệt đối, mà luôn có sự đánh đổi giữa hiệu quả, đổi mới và bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng.

4. Một số hàm ý chính sách cho Việt Nam về quản trị dữ liệu trong ngân hàng mở

Việt Nam đang trong giai đoạn đầu của tiến trình phát triển ngân hàng mở, thể hiện qua sự gia tăng nhanh của các công ty Fintech và nhu cầu chuyển đổi số mạnh mẽ trong hệ thống ngân hàng. Dù vậy, khung pháp lý về dữ liệu cá nhân và chia sẻ dữ liệu tài chính vẫn đang tiếp tục được hoàn thiện, đòi hỏi cách tiếp cận thận trọng nhưng không làm chậm nhịp đổi mới sáng tạo.

Trong bối cảnh đó, mô hình kết hợp giữa dữ liệu mở có kiểm soát và tăng cường bảo vệ dữ liệu cá nhân được xem là hướng đi phù hợp. Cách tiếp cận này cho phép thúc đẩy kết nối hệ sinh thái tài chính số, đồng thời bảo đảm quyền riêng tư và an toàn thông tin khách hàng. Việc xây dựng bộ tiêu chuẩn API thống nhất sẽ tạo nền tảng kỹ thuật cho khả năng liên thông hệ thống; thiết lập cơ chế quản lý sự đồng ý minh bạch giúp người dùng kiểm soát dữ liệu của mình và quy định rõ trách nhiệm pháp lý của các bên tham gia sẽ tăng cường kỷ luật thị trường.

Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh các cơ chế thử nghiệm chính sách trong môi trường kiểm soát để đánh giá rủi ro trước khi áp dụng cho toàn hệ thống, đồng thời nâng cao năng lực giám sát dữ liệu của cơ quan quản lý nhằm theo kịp tốc độ phát triển công nghệ và mô hình kinh doanh mới. Những yếu tố này góp phần hình thành nền tảng thể chế vững chắc cho ngân hàng mở phát triển an toàn và bền vững tại Việt Nam.

Quan trọng hơn, Việt Nam cần nhìn nhận ngân hàng mở không chỉ như một vấn đề công nghệ hay chính sách riêng của ngành Ngân hàng, mà là một cấu phần trong chiến lược tổng thể về quản trị dữ liệu quốc gia trong nền kinh tế số. Cách tiếp cận này đòi hỏi sự điều phối liên ngành, gắn kết giữa lĩnh vực tài chính - ngân hàng, hạ tầng số, an toàn thông tin và bảo vệ quyền riêng tư của người dân.

5. Kết luận

Ngân hàng mở là xu hướng tất yếu của hệ thống tài chính số, tạo động lực cho cạnh tranh và đổi mới sáng tạo, đồng thời đặt ra yêu cầu cao về quản trị dữ liệu cá nhân. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy không tồn tại một mô hình tối ưu tuyệt đối, mà luôn có sự đánh đổi giữa hiệu quả thị trường, tốc độ đổi mới và bảo vệ quyền riêng tư. Do đó, Việt Nam cần lựa chọn cách tiếp cận linh hoạt, kết hợp mở dữ liệu có kiểm soát với cơ chế bảo vệ dữ liệu chặt chẽ, đặt trong tổng thể chiến lược quản trị dữ liệu quốc gia nhằm bảo đảm phát triển hệ sinh thái tài chính số an toàn,bền vững.

Tài liệu tham khảo:

1. Acquisti, A., Brandimarte, L., & Loewenstein, G. (2017), Privacy and human behavior in the age of information, Science, 347(6221), 509-514.

2. Berg, T., Burg, V., Gombović, A., & Puri, M. (2020), On the rise of Fintechs: Credit scoring using digital footprints. Review of Financial Studies, 33(7), 2845-2897.

3. Competition and Markets Authority (2017), Open Banking: A new era for financial services.

4. European Central Bank (2020), Implications of Open Banking for financial stability.

5. European Commission (2016), General Data Protection Regulation (GDPR).

6. Financial Stability Board (2019), Decentralised financial technologies: Report on financial stability implications.

7. Frost, J., Gambacorta, L., Huang, Y., Shin, H. S., & Zbinden, P. (2019), BigTech and the changing structure of financial intermediation. BIS Working Papers.

8. International Monetary Fund (2020), The rise of digital money.

9. OECD (2023), Open Banking and data sharing frameworks.

10. Varian, H. R. (2019), Artificial intelligence, economics, and industrial organization.

11. World Bank (2022), Financial consumer protection and data governance.

PGS., TS. Trương Quang Thông

Trường Kinh doanh, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh

Tin liên quan

Tin khác

Vẻ vang chặng đường lịch sử 75 năm của ngành Ngân hàng

Vẻ vang chặng đường lịch sử 75 năm của ngành Ngân hàng

NHNN Việt Nam vừa bổ sung nội dung lịch sử ngành Ngân hàng giai đoạn 2021 - 2026 và tái bản cuốn sách lịch sử 75 năm ngành Ngân hàng Việt Nam dưới dạng ấn bản điện tử.
Công đoàn Ngân hàng Việt Nam: Đồng hành cùng sự phát triển của ngành Ngân hàng

Công đoàn Ngân hàng Việt Nam: Đồng hành cùng sự phát triển của ngành Ngân hàng

Hoạt động công đoàn trong ngành Ngân hàng đã hình thành ngay từ những ngày đầu thành lập Ngân hàng Quốc gia Việt Nam. Tuy nhiên, sự ra đời của Công đoàn Ngân hàng Việt Nam (NHVN) vào năm 1993 là một dấu mốc mang tính bước ngoặt trong lịch sử xây dựng, phát triển và trưởng thành của ngành NHVN. Với tinh thần không ngừng đổi mới để thích ứng với bối cảnh mới, Công đoàn NHVN đã từng bước lớn mạnh, khẳng định vai trò là tổ chức đại diện tin cậy, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của đoàn viên và người lao động; đồng thời đóng góp quan trọng vào sự phát triển ổn định, bền vững của toàn Ngành.
NHNN chi nhánh Khu vực 9: Thúc đẩy chuyển đổi số và cải cách hành chính

NHNN chi nhánh Khu vực 9: Thúc đẩy chuyển đổi số và cải cách hành chính

Năm 2025, với sự thay đổi lớn khi cả nước thực hiện tinh gọn bộ máy quản lý nhà nước, sáp nhập và vận hành mô hình chính quyền 2 cấp, tình hình kinh tế - xã hội của các tỉnh/thành phố khu vực miền Trung tiếp tục ghi nhận nhiều kết quả tích cực, an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội được giữ vững. Trong những thành quả chung đó, sự đóng góp tích cực của ngành Ngân hàng có ý nghĩa hết sức quan trọng, đáp ứng kịp thời yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội trên địa bàn. Với vai trò là cơ quan quản lý nhà nước ngành Ngân hàng tại khu vực TP. Huế, Đà Nẵng và tỉnh Quảng Ngãi, NHNN chi nhánh Khu vực 9 (NHNN KV9) luôn giữ vai trò quan trọng trong điều hành chính sách tiền tệ, bảo đảm dòng tiền lưu thông thông suốt và ổn định hệ thống tài chính trong khu vực.
Cải cách sâu rộng  để đảm bảo tăng trưởng cao  và chất lượng

Cải cách sâu rộng để đảm bảo tăng trưởng cao và chất lượng

Trong tiến trình hội nhập và phát triển của Việt Nam, Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) đã trở thành một trong những đối tác phát triển gắn bó và quan trọng hàng đầu. Từ những năm đầu mở cửa nền kinh tế đến giai đoạn hội nhập sâu rộng hiện nay, sự đồng hành của ADB không chỉ thể hiện qua các nguồn vốn tài trợ mà còn ở vai trò tư vấn chính sách, hỗ trợ kỹ thuật và chia sẻ tri thức, góp phần định hình nền tảng phát triển dài hạn của nền kinh tế.
Dòng vốn Agribank trong hành trình phát triển của đất nước

Dòng vốn Agribank trong hành trình phát triển của đất nước

Nhìn lại chặng đường 75 năm phát triển của ngành Ngân hàng Việt Nam, dòng vốn tín dụng luôn gắn liền với những bước chuyển mình quan trọng của nền kinh tế. Trong dòng chảy đó, Agribank được ra đời vào ngày 26/3/1988, đúng vào thời điểm đất nước bắt đầu chuyển mình mạnh mẽ sang vận hành theo cơ chế thị trường.
Giám đốc WB phụ trách  Việt Nam, Campuchia và Lào: NHNN đã khẳng định năng lực điều hành chính sách tiền tệ

Giám đốc WB phụ trách Việt Nam, Campuchia và Lào: NHNN đã khẳng định năng lực điều hành chính sách tiền tệ

Ngân hàng Thế giới (WB) đã đồng hành cùng quá trình phát triển của Việt Nam trong nhiều thập kỷ qua, từ hạ tầng, xóa đói giảm nghèo, thích ứng với biến đổi khí hậu đến cải cách thể chế và chia sẻ tri thức. Nhân kỷ niệm 75 năm thành lập ngành Ngân hàng, Thời báo Ngân hàng đã có cuộc phỏng vấn với bà Mariam J. Sherman, Giám đốc WB phụ trách Việt Nam, Campuchia và Lào.
Tạo dựng hệ thống ngân hàng  đủ mạnh trong  giai đoạn mới

Tạo dựng hệ thống ngân hàng đủ mạnh trong giai đoạn mới

Gần 40 năm đổi mới, hệ thống ngân hàng Việt Nam đã chuyển mình mạnh mẽ từ mô hình vận hành theo cơ chế bao cấp, trở thành kênh dẫn vốn chủ lực của nền kinh tế. Trong giai đoạn phát triển mới, khi mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững được đặt ra, vai trò của hệ thống ngân hàng không chỉ dừng ở đảm bảo cung ứng vốn mà đang từng bước chuyển sang định hướng và dẫn dắt dòng chảy vốn, nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực cho nền kinh tế, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu phát triển của đất nước.
Gia cố sức mạnh mềm xây dựng Việt Nam hiện đại đậm đà bản sắc dân tộc

Gia cố sức mạnh mềm xây dựng Việt Nam hiện đại đậm đà bản sắc dân tộc

“Văn hóa phải thấm sâu vào mọi quy hoạch, kế hoạch, đề án, dự án với tầm nhìn dài hạn và tiêu chuẩn cao, đảm bảo đồng bộ, tương hỗ với các chính sách, giải pháp đột phá về phát triển kinh tế, giáo dục, khoa học, công nghệ và chuyển đổi số”. Tinh thần mới của Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 7/1/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam đã dần hiện hữu trong từng hoạt động của ngành Ngân hàng. Đặc biệt, Kế hoạch hành động của ngành Ngân hàng thực hiện Nghị quyết số 30/NQ-CP ngày 24/2/2026 của Chính phủ về ban hành Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 80-NQ/TW (Quyết định số 436/QĐ-NHNN), NHNN sẽ hội tụ toàn Ngành góp sức phát triển văn hóa thực sự trở thành nền tảng vững chắc và sức mạnh nội sinh của Ngành và dân tộc.
Phát triển ngân hàng Việt Nam hiện đại, phụng sự nhân dân

Phát triển ngân hàng Việt Nam hiện đại, phụng sự nhân dân

Cải cách hành chính (CCHC) không phải là vấn đề mới trong hành trình phát triển của NHNN Việt Nam. Tuy nhiên, việc triển khai Đề án Đơn giản hóa thủ tục hành chính (TTHC) trên các lĩnh vực quản lý nhà nước giai đoạn 2007 - 2010 theo Quyết định số 30/QĐ-TTg của Chính phủ và sau này là các chương trình CCHC tổng thể đã tạo ra bước chuyển quan trọng, mang đến làn gió mới cho CCHC. Cải cách không chỉ dừng ở việc tinh gọn bộ máy hay cắt giảm thủ tục, mà còn là sự thay đổi về tư duy từ "quản lý" sang "phục vụ". Sự chuyển đổi này đã kết nối toàn hệ thống ngân hàng thành một thể thống nhất, thông suốt từ điều hành chính sách tiền tệ đến cung ứng dịch vụ, góp phần cùng Chính phủ kiến tạo môi trường kinh doanh bình đẳng, thuận lợi, minh bạch, đồng thời làm đậm thêm tính nhân văn, ưu việt trên con đường đi lên xã hội chủ nghĩa, “không để ai bị bỏ lại phía sau”.
Mở lối cho kinh tế tư nhân

Mở lối cho kinh tế tư nhân

Từ những khoản vay khởi nghiệp đến các gói tín dụng hàng trăm nghìn tỷ đồng, ngành Ngân hàng đang đóng vai trò “bệ đỡ” quan trọng đưa Nghị quyết 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân đi vào cuộc sống, tiếp thêm niềm tin và động lực cho khu vực kinh tế tư nhân vươn lên mạnh mẽ.