Tái tạo giá trị từ những vùng đất sau khai khoáng
| Khai khoáng cần cải cách lớn về thuế VCCI đề xuất Thủ tướng “gỡ khó” tài chính cho ngành khai khoáng |
Khoảng trống từ khai thác đến phục hồi
Nhu cầu khoáng sản được dự báo tiếp tục gia tăng cùng quá trình chuyển dịch năng lượng. Theo ông Tô Xuân Phúc, Giám đốc Chương trình Chính sách, Thương mại và Tài chính Lâm nghiệp (Tổ chức Forest Trends), xét trên phạm vi toàn cầu, khai khoáng là nguyên nhân gây mất rừng lớn thứ tư, chiếm khoảng 7% diện tích mất rừng tại các vùng nhiệt đới. Trong khi đó, nhu cầu khoáng sản có thể tăng gấp 5 lần vào năm 2050 do sự phát triển của các công nghệ phục vụ điện mặt trời, điện gió, xe điện và các hệ thống lưu trữ năng lượng.
Tại Việt Nam, theo ông Vũ Tấn Phương, Giám đốc Văn phòng Chứng chỉ Quản lý rừng bền vững (VFCO), cả nước có hơn 5.000 điểm mỏ với khoảng 60 loại khoáng sản, trong đó có bauxite, apatit, titan, than, đất hiếm và đá granite. Hoạt động khai thác khoáng sản, không bao gồm dầu khí, đóng góp khoảng 4-5% GDP mỗi năm. Tuy nhiên, đi cùng giá trị kinh tế là những tác động đáng kể tới môi trường và hệ sinh thái. Khai thác lộ thiên có thể làm biến đổi địa hình, mất thảm thực vật, xáo trộn tầng đất, gây ô nhiễm nguồn nước và suy giảm chất lượng đất. Những tác động này đặc biệt rõ tại các khu vực bãi thải, khiến quá trình phục hồi rừng sau khai thác trở thành bài toán không đơn giản.
Đáng chú ý, trong khi các mặt hàng có nguy cơ gây mất rừng như gỗ, cà phê, cao su hay dầu cọ đang chịu những yêu cầu kiểm soát ngày càng chặt chẽ, khoáng sản vẫn chưa được nhìn nhận đầy đủ như một nhóm hàng hóa có rủi ro mất rừng. Theo ông Tô Xuân Phúc, đây là khoảng trống cần được quan tâm khi tác động của khai khoáng không chỉ giới hạn trong phạm vi khai trường, mà còn ảnh hưởng đến các hệ sinh thái rừng xung quanh.
Thực tế này đặt ra yêu cầu chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu tập trung xử lý tác động sau khai thác sang kiểm soát rủi ro môi trường trong toàn bộ vòng đời dự án. Theo các chuyên gia, cần tích hợp tiêu chí bảo vệ rừng ngay từ khâu quy hoạch, cấp phép; nâng cao chất lượng đánh giá tác động môi trường, đồng thời tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý khoáng sản, đất đai và lâm nghiệp. Việc ứng dụng viễn thám, GIS và xây dựng cơ sở dữ liệu không gian tích hợp cũng được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả giám sát biến động rừng, ranh giới khai trường và kết quả phục hồi.
Từ góc độ quản lý, TS. Trần Lâm Đồng, Phó giám đốc Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam cho rằng, việc kiểm soát tác động của khai thác khoáng sản đối với rừng cần được xem là một phần trong chiến lược bảo vệ rừng và ứng phó với biến đổi khí hậu. Theo đó, phục hồi sau khai thác không chỉ dừng ở hoàn trả mặt bằng hay tái tạo thảm thực vật, mà cần hướng tới khôi phục chức năng sinh thái, bảo đảm giá trị lâu dài của tài nguyên đất và rừng.
![]() |
| Phục hồi môi trường sau khai khoáng không chỉ là trách nhiệm của doanh nghiệp mà còn mở ra cơ hội tái tạo giá trị cho đất sau khai thác |
Biến giá trị carbon thành nguồn lực phục hồi
Từ yêu cầu đó, giải pháp dựa vào tự nhiên (Nature-based Solutions - NbS) đang mở ra một hướng tiếp cận đáng chú ý đối với các khu vực rừng bị tác động bởi khai khoáng. Đối với các bãi thải than và apatit có điều kiện phục hồi khó khăn, cần ưu tiên ổn định đất, hạn chế xói mòn và khôi phục chức năng môi trường, đồng thời hướng tới các dự án carbon dài hạn. Trong khi đó, khu vực sau khai thác bauxite có thể kết hợp phát triển rừng kinh tế với khả năng hấp thụ carbon, góp phần phục hồi hệ sinh thái và tạo thêm giá trị từ đất sau khai thác.
Ông Vũ Tấn Phương, Giám đốc Trung tâm Chứng nhận Quản lý rừng bền vững (VFCC) cho rằng, NbS không chỉ góp phần khôi phục thảm thực vật và hệ sinh thái bản địa, mà còn mở ra cơ hội để doanh nghiệp, địa phương tham gia thị trường carbon trong tương lai. Khi rừng được phục hồi đúng kỹ thuật, lượng carbon hấp thụ có thể được đo đạc, báo cáo và thẩm tra (MRV), tạo cơ sở hình thành tín chỉ carbon nếu đáp ứng các điều kiện cần thiết.
Các tính toán trong nghiên cứu cho thấy, sau 15 năm, lượng carbon tích lũy của mô hình keo lai trên bãi thải than ước đạt 157,5 tCO₂/ha, trong khi một số mô hình tại khu vực sau khai thác bauxite đạt trên 460 tCO₂/ha. Tuy nhiên, đây mới là tiềm năng hấp thụ carbon được tính toán, chưa phải tín chỉ đã được phát hành hoặc giao dịch. Để chuyển tiềm năng này thành giá trị kinh tế, quá trình phục hồi cần được triển khai theo lộ trình dài hạn, bảo đảm minh bạch dữ liệu, đáp ứng yêu cầu đo đếm, kiểm chứng và xác định rõ trách nhiệm của doanh nghiệp sau khai thác.
Đây cũng là điểm giao giữa trách nhiệm môi trường và tài chính carbon. Nếu chỉ coi phục hồi rừng là một khoản chi phí bắt buộc, doanh nghiệp sẽ phải gánh toàn bộ nguồn lực đầu tư trong khi giá trị kinh tế của hệ sinh thái được phục hồi chưa được tính đầy đủ. Ngược lại, khi lượng carbon hấp thụ được xác định và đáp ứng các điều kiện hình thành tín chỉ, giá trị carbon có thể trở thành nguồn tài chính bổ sung, góp phần tạo động lực để doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm môi trường theo hướng dài hạn.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa cơ hội này, cần có cơ chế quản lý xuyên suốt từ quy hoạch, cấp phép, khai thác đến đóng cửa mỏ và phục hồi. Việc kết nối dữ liệu về khoáng sản, đất đai, lâm nghiệp, tăng cường giám sát bằng công nghệ và xác định rõ trách nhiệm sau khai thác sẽ tạo nền tảng để đánh giá kết quả phục hồi, đồng thời hỗ trợ việc xác định lượng carbon được hấp thụ.
Khi đó, phục hồi rừng sau khai khoáng không còn đơn thuần là xử lý phần đất bị tác động sau khi tài nguyên đã được khai thác. Nếu được đặt trong một chiến lược dài hạn, quá trình này có thể đồng thời khôi phục chức năng sinh thái, gia tăng khả năng hấp thụ carbon và tạo thêm giá trị cho đất sau khai thác. Đây cũng là cơ sở để từng bước chuyển từ tư duy “chi phí hoàn phục” sang đầu tư cho một tài sản sinh thái có khả năng tạo giá trị trong tương lai.
Tin liên quan
Tin khác
Thể chế thoáng, nguồn lực thông
Kế toán carbon trước yêu cầu minh bạch thông tin tài chính
Kinh tế sinh học - ‘mỏ vàng’ chờ khơi thông
Đà Nẵng thu hút đầu tư vào công nghiệp pin và ô tô
Vì sao IMF nâng mạnh dự báo tăng trưởng Việt Nam?
Gần 300 công trình nghiên cứu của sinh viên được công bố tại hội thảo quốc tế
Tăng trưởng không nên dựa quá nhiều vào tín dụng
Chuyển đổi số phải tạo ra giá trị thực chất cho người dân, doanh nghiệp
Đổi mới sáng tạo địa phương 2026: Hà Nội dẫn đầu



