Phấn đấu tăng trưởng đột phá - Kỳ 2: Từ mở rộng vốn sang gia tăng năng suất
![]() |
TFP - thước đo chất lượng của tăng trưởng
Trong bối cảnh dư địa mở rộng vốn và lao động ngày càng thu hẹp, yêu cầu nâng cao năng suất, đặc biệt là năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP), không còn là lựa chọn mang tính định hướng, mà đã trở thành đòi hỏi mang tính bắt buộc. Chính vì vậy, bên cạnh mục tiêu về tốc độ tăng trưởng, một trong những điểm nhấn quan trọng nhất của Chỉ thị số 31/CT-TTg là yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng theo chiều sâu, nâng cao chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Trong nhiều năm qua, tăng trưởng kinh tế của Việt Nam vẫn dựa khá nhiều vào việc gia tăng vốn đầu tư và sử dụng lao động với chi phí tương đối thấp. Mô hình này đã phát huy hiệu quả trong giai đoạn đầu của quá trình công nghiệp hóa, khi nền kinh tế còn ở mức thu nhập trung bình thấp và dư địa huy động nguồn lực còn lớn. Tuy nhiên, khi quy mô nền kinh tế ngày càng mở rộng và mức độ hội nhập ngày càng sâu, những giới hạn của mô hình tăng trưởng dựa vào mở rộng đầu vào ngày càng bộc lộ rõ.
Theo các chuyên gia, nếu tiếp tục duy trì mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào vốn, nền kinh tế sẽ phải đối mặt với nhiều rủi ro trung hạn, từ hiệu quả đầu tư suy giảm, áp lực lên nợ và hệ thống tài chính, cho đến nguy cơ mắc kẹt ở bẫy thu nhập trung bình. Trong bối cảnh đó, việc nâng cao tỷ trọng đóng góp của TFP vào tăng trưởng GDP được xem là chìa khóa để bảo đảm chất lượng tăng trưởng trong giai đoạn phát triển mới.
Thực tế giai đoạn 2016-2025, tỷ lệ vốn đầu tư toàn xã hội/GDP thường xuyên duy trì ở mức khoảng 32,4-34,1% GDP. Đây là khá tương đương với các nước trong quá trình thực hiện mục tiêu tăng trưởng kinh tế nhanh (như: Nhật Bản khoảng 32% trong giai đoạn 1955-1973; Hàn Quốc khoảng 33,5% trong giai đoạn 1960-1980…). Tuy nhiên hệ số ICOR - thước đo hiệu quả sử dụng vốn của nền kinh tế - của Việt Nam khoảng 5,8-6,42 phản ánh hiệu quả sử dụng vốn đầu tư còn thấp và không ổn định. Ví dụ trong giai đoạn tăng trưởng kinh tế nhanh trước đây, Hàn Quốc (giai đoạn 1981-1990) có hệ số ICOR là 3,2; Nhật Bản (giai đoạn 1961-1970) là 3,2.
Nhiều chuyên gia cho rằng, tăng trưởng dựa vào TFP phản ánh mức độ hiệu quả của việc kết hợp các yếu tố sản xuất, bao gồm công nghệ, quản trị, thể chế và kỹ năng lao động. Khi TFP tăng, nền kinh tế có thể tạo ra giá trị gia tăng cao hơn mà không cần gia tăng tương ứng về vốn hay lao động. Đây chính là nền tảng để tăng trưởng cao có thể được duy trì trong thời gian dài mà không làm gia tăng mất cân đối.
“Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các nước muốn tăng trưởng cao đều phải nâng cao đóng góp của TFP lên trên 50%. Việc đột phá TFP đòi hỏi một loạt các giải pháp đồng bộ, mà cốt lõi là hoàn thiện thể chế kinh tế để thể chế không còn là "điểm nghẽn của điểm nghẽn”, PGS.TS. Lê Xuân Bá, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM), nhấn mạnh.
Chỉ thị 31, khi nhấn mạnh yêu cầu xác lập mô hình tăng trưởng mới, cơ cấu lại nền kinh tế, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa… đã gián tiếp đặt TFP vào vị trí trung tâm của Kế hoạch 5 năm tới. Điều này đồng nghĩa với việc đánh giá thành công của Kế hoạch 2026-2030 không chỉ dựa trên con số GDP, mà còn dựa trên mức độ cải thiện năng suất, hiệu quả phân bổ nguồn lực và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
![]() |
| Các yếu tố đóng góp cho tăng trưởng kinh tế 1991-2025, trong đó 2025 là dự báo (Nguồn: Niên giám thống kê, Viện Nghiên cứu Kinh tế BIDV) |
Khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực chất lượng cao
Để TFP thực sự trở thành động lực chủ đạo của tăng trưởng, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo cần nằm ở vị trí trung tâm của chiến lược phát triển. Chỉ thị 31 đã thể hiện rất rõ tinh thần này khi yêu cầu thúc đẩy mạnh mẽ khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, coi đây là những đột phá chiến lược của giai đoạn 2026-2030.
Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra nhanh chóng, khoảng cách phát triển giữa các quốc gia không chỉ phụ thuộc vào mức độ tích lũy vốn, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng ứng dụng và làm chủ công nghệ mới. Với Việt Nam, thách thức không chỉ nằm ở việc tiếp cận công nghệ, mà còn ở năng lực hấp thụ và lan tỏa công nghệ trong khu vực doanh nghiệp, đặc biệt là khu vực doanh nghiệp trong nước.
Nhiều phân tích chỉ ra rằng, mặc dù tỷ lệ đầu tư cho khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo đã được cải thiện, nhưng hiệu quả chuyển hóa thành năng suất và giá trị gia tăng vẫn chưa tương xứng. Nguyên nhân chính nằm ở sự thiếu liên kết giữa khu vực nghiên cứu và khu vực sản xuất, hạn chế về kỹ năng của lực lượng lao động, cũng như năng lực quản trị và chiến lược đổi mới của doanh nghiệp còn yếu.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao được đặt ra như một trụ cột không thể tách rời của chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Nguồn nhân lực không chỉ cần đủ về số lượng, mà quan trọng hơn là phải đáp ứng được yêu cầu của nền kinh tế số, kinh tế xanh và các ngành công nghiệp công nghệ cao. Việc nâng cao kỹ năng, khả năng thích ứng và tư duy đổi mới của lực lượng lao động sẽ quyết định mức độ thành công của quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng trong giai đoạn tới.
Các tổ chức quốc tế cũng nhấn mạnh rằng, trong một nền kinh tế đang phát triển nhanh, đầu tư cho con người và công nghệ mang lại hiệu quả dài hạn lớn hơn nhiều so với việc chỉ mở rộng đầu tư vật chất. Đây là lý do vì sao Chỉ thị 31 yêu cầu gắn phát triển khoa học công nghệ và nguồn nhân lực với tái cơ cấu nền kinh tế và nâng cao năng suất lao động, thay vì coi đây là những lĩnh vực chính sách riêng rẽ.
Thể chế - “động cơ thầm lặng” của năng suất
Bên cạnh khoa học công nghệ và nguồn nhân lực, thể chế - dù được coi là thành phần “ẩn”, đứng sau nhưng có vai trò quyết định đối với TFP. Ở đây, thể chế không chỉ bao gồm hệ thống pháp luật, mà còn bao gồm chất lượng thực thi chính sách, mức độ minh bạch, tính dự đoán của môi trường kinh doanh và kỷ luật thị trường.
Đã có nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, cùng một mức đầu tư và công nghệ, nhưng nếu thể chế kém hiệu quả, chi phí giao dịch cao và môi trường cạnh tranh thiếu thuận lợi, năng suất của nền kinh tế sẽ bị suy giảm đáng kể. Ngược lại, một thể chế thông thoáng, minh bạch và ổn định sẽ khuyến khích doanh nghiệp đầu tư dài hạn, đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.
Tại Việt Nam, thể chế tiếp tục được xác định là “điểm nghẽn của điểm nghẽn” đối với chuyển đổi mô hình tăng trưởng và do đó cần tiếp tục thúc đẩy cải cách mạnh mẽ hơn nữa. Mặc dù Việt Nam đã đạt được nhiều tiến bộ trong cải thiện môi trường kinh doanh, song vẫn còn không ít rào cản về thủ tục, điều kiện kinh doanh và cơ chế phối hợp chính sách, làm hạn chế khả năng nâng cao năng suất của khu vực doanh nghiệp.
Bởi thế trong Kế hoạch 5 năm tới, cải cách thể chế được xem là một yếu tố trung tâm của các định hướng, nhiệm vụ chủ yếu. “Ưu tiên bố trí nguồn lực hoàn thiện hệ thống pháp luật với cấu trúc tinh gọn, hợp lý, khoa học. Bảo đảm công tác xây dựng và thi hành pháp luật bám sát thực tiễn, nắm bắt mọi cơ hội, khơi thông mọi nguồn lực, là "đột phá của đột phá" trong hoàn thiện thể chế phát triển đất nước”, Chỉ thị 31 nêu rõ. Điều này cho thấy, tăng trưởng dựa vào TFP không thể chỉ được thúc đẩy bằng các chương trình hỗ trợ kỹ thuật hay đầu tư công nghệ đơn lẻ, mà cần một môi trường thể chế đủ tốt để các động lực năng suất có thể phát huy tác dụng.
Nhìn rộng hơn, chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ mở rộng vốn sang gia tăng năng suất chính là quá trình chuyển từ tăng trưởng theo chiều rộng sang tăng trưởng theo chiều sâu. Đây là quá trình đòi hỏi sự kiên định chính sách, tầm nhìn dài hạn và khả năng phối hợp đồng bộ giữa các trụ cột phát triển. Trong giai đoạn 2026-2030, khi mục tiêu tăng trưởng được đặt ở mức cao hơn, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết.
Theo TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia kinh tế trưởng BIDV, Thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách tài chính, tiền tệ quốc gia, việc đổi mới mô hình tăng trưởng từ dựa nhiều hơn vào vốn và lao động sang dựa nhiều hơn vào khoa học công nghệ, chuyển đổi số, cải cách và tăng năng suất; thúc đẩy các động lực tăng trưởng truyền thống cùng với việc phát huy tốt hơn các động lực tăng trưởng mới, nhất là từ các nghị quyết chiến lược đã và sẽ ban hành là yêu cầu then chốt của nền kinh tế.
“Những chính sách, giải pháp này, nếu làm tốt, chắc chắn sẽ góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, cả lượng và chất cho giai đoạn tới”, chuyên gia này nhấn mạnh.
Nếu không nâng cao được TFP, tăng trưởng cao sẽ sớm đối mặt với giới hạn và rủi ro. Ngược lại, nếu chuyển đổi mô hình tăng trưởng thành công, Việt Nam không chỉ đạt được tốc độ tăng trưởng ấn tượng trong giai đoạn 2026-2030, mà còn tạo dựng được nền tảng vững chắc để bước sang giai đoạn phát triển tiếp theo với chất lượng cao hơn, năng lực cạnh tranh mạnh hơn và khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc bên ngoài.| TFP giúp duy trì tăng trưởng cao trong dài hạn Theo PGS.TS. Lê Xuân Bá, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM), khi nền kinh tế bước vào giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ từ tăng trưởng theo chiều rộng sang chiều sâu, TFP giữ vai trò quan trọng đối với khả năng duy trì tăng trưởng cao trong dài hạn. Ông nhấn mạnh rằng, TFP không chỉ phản ánh tiến bộ khoa học – công nghệ, mà bao hàm cả chất lượng thể chế, quản trị quốc gia, quản trị doanh nghiệp và hiệu quả sử dụng các nguồn lực. Từ thực tiễn tăng trưởng của Việt Nam, PGS.TS. Lê Xuân Bá cho rằng một trong những nguyên nhân khiến hệ số ICOR còn cao, phản ánh hiệu quả sử dụng vốn thấp và thiếu ổn định trong một số giai đoạn trước, không nằm ở việc thiếu vốn, mà chủ yếu xuất phát từ những hạn chế về thể chế và cơ chế thực thi. Vì vậy, cải cách thể chế cần được đẩy mạnh hơn nữa để không còn là “điểm nghẽn của điểm nghẽn”. Trọng tâm không chỉ là đơn giản hóa thủ tục hành chính, mà là làm rõ ranh giới giữa vai trò của Nhà nước và thị trường, xây dựng Nhà nước kiến tạo phát triển, bảo đảm cạnh tranh lành mạnh, nâng cao kỷ luật thực thi và trách nhiệm giải trình. |
| Tăng trưởng là hệ quả của cải cách Theo GS.TS. Vũ Minh Khương, giảng viên Trường Chính sách công Lý Quang Diệu (Singapore), Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn bản lề quan trọng, có thể tạo nền tảng để “cất cánh” trong hai thập kỷ tới. GS.TS. Vũ Minh Khương nhấn mạnh rằng, tăng trưởng không nên được xem là mục tiêu có thể đạt được bằng các biện pháp kích thích ngắn hạn, mà là “hệ quả” của nỗ lực cải cách. Nếu đặt mục tiêu Việt Nam tiến nhanh tới “đẳng cấp toàn cầu”, tăng trưởng 10-12%/năm có thể đạt được tùy bối cảnh quốc tế, nhưng điều cốt lõi là không “chạy theo cái ngọn”, bằng cách nhìn vào đà tăng trưởng rồi bơm tiền vào nền kinh tế trong khi hy sinh nền tảng thể chế và quy chế. Ông cũng chỉ ra rằng, cơ hội phát triển thường nằm ngay trong thách thức. Việc nhận diện đúng những thách thức mang tính cấu trúc, từ thể chế, ngành công nghiệp đến năng lực thực thi, và biến chúng thành động lực cải cách, mới là con đường tạo ra tăng trưởng cao và bền vững trong dài hạn. “Giỏi là tìm thấy cơ hội ngay trong thách thức mới là bước tiến vượt bậc, chứ không phải cơ hội chung chung…”, GS.TS. Vũ Minh Khương nhấn mạnh. |
Tin liên quan
Tin khác
Tạo đột phá thể chế, Đà Nẵng tăng tốc thu hút đầu tư năm 2026
Tổng Bí thư Tô Lâm làm việc với Hà Nội về quy hoạch tổng thể Thủ đô tầm nhìn 100 năm
Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, tăng hiệu quả đầu tư công
Kinh tế nhà nước: Chủ đạo không mâu thuẫn với cạnh tranh bình đẳng
Thủ tướng: Đẩy mạnh giải ngân gần 1 triệu tỷ đồng vốn đầu tư công ngay từ đầu năm 2026
Luật Xây dựng sửa đổi và những thách thức triển khai trong thực tiễn
Khai trương Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam tại thành phố Đà Nẵng
Lực lượng chống buôn lậu, hàng giả phải ra quân thường xuyên, không ngừng nghỉ
Gặp mặt các đơn vị thuộc Ngân hàng Nhà nước tại TP. Hồ Chí Minh



