Chỉ số kinh tế:
Ngày 16/10/2026, tỷ giá trung tâm của VND với USD là 25.637 đồng/USD, tỷ giá USD tại Cục Quản lý ngoại hối là 24.406/26.868 đồng/USD. Kinh tế tháng 9/2026 ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực, với các động lực sản xuất, tiêu dùng, xuất khẩu, đầu tư và việc làm tiếp tục được duy trì. Trong công nghiệp, số lao động đang làm việc trong các doanh nghiệp công nghiệp tăng 1,0% so với tháng trước; chỉ số tiêu thụ toàn ngành công nghiệp chế biến, chế tạo giảm 0,5%, trong khi chỉ số tồn kho tăng 4,3%. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt 690,6 nghìn tỷ đồng, tăng 1,7% so với tháng trước; khách quốc tế đến Việt Nam đạt 1,77 triệu lượt người, giảm 11,3%. Xuất khẩu là điểm sáng với kim ngạch đạt 59,48 tỷ USD, tăng 8,5% so với tháng trước; cán cân thương mại hàng hóa xuất siêu 1,27 tỷ USD. CPI tăng 0,62% so với tháng trước. Thu ngân sách Nhà nước tháng Chín ước đạt 162,7 nghìn tỷ đồng, chi ngân sách Nhà nước ước đạt 256,8 nghìn tỷ đồng. Đáng chú ý, vốn FDI thực hiện chín tháng đạt 21,07 tỷ USD, tăng 12,1% so với cùng kỳ năm trước, là số vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện cao nhất của chín tháng trong 5 năm qua. Thị trường lao động duy trì tích cực khi lao động có việc làm chín tháng đạt 52,7 triệu người, cao hơn 683,8 nghìn người; thu nhập bình quân đạt 9,1 triệu đồng/tháng, cao hơn 752,8 nghìn đồng so với cùng kỳ năm trước.
0qc-ben-trai-120x600-160x600-180x600-pc
0qc-ben-phai-120x600-160x600-180x600-pc

Thúc đẩy triển khai Basel III gắn với bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam

TS. Lý Hoàng Vũ *
TS. Lý Hoàng Vũ *  - 
Tăng trưởng kinh tế và hội nhập tài chính quốc tế đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực chống chịu của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Triển khai Basel III sẽ góp phần củng cố nền tảng vốn, tăng cường quản trị rủi ro, bảo đảm an toàn hệ thống và tạo động lực cho phát triển tài chính bền vững.
aa
Chuẩn hóa an toàn vốn: Bước tiến mới trong triển khai Basel III Thông tư 50 tạo bước chuyển mới trong quản lý rủi ro ngân hàng 3/4 thành viên Ủy ban Basel đã ban hành quy định triển khai đầy đủ Basel III

Bối cảnh kinh tế Việt Nam năm 2026 và yêu cầu nâng cao năng lực chống chịu của hệ thống ngân hàng

Năm 2026 chứng kiến sự phục hồi và tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế Việt Nam. Theo Cục Thống kê, GDP quý III năm 2026 tăng 9,95% so với cùng kỳ năm trước; tăng trưởng GDP 9 tháng đầu năm đạt 9,01%, mức cao nhất trong nhiều năm gần đây. Khu vực công nghiệp và xây dựng tăng 11,21%, dịch vụ tăng 8,69%, trong khi nông nghiệp tiếp tục duy trì đà tăng trưởng ổn định. Tổng vốn đầu tư toàn xã hội đạt hơn 3,11 triệu tỉ đồng, tăng 15,1%; vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký đạt trên 50 tỉ USD, tăng hơn 76% so với cùng kỳ năm trước.

Đặc biệt, hệ thống ngân hàng tiếp tục đóng vai trò là kênh dẫn vốn chủ đạo của nền kinh tế. Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), đến ngày 30/9/2026, tổng dư nợ tín dụng đạt khoảng 20,75 triệu tỉ đồng, tăng 11,59% so với cuối năm 2025 và tăng 16,69% so với cùng kỳ. Tín dụng được định hướng tập trung vào các động lực tăng trưởng mới như hạ tầng chiến lược, chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo, nhà ở xã hội, năng lượng và doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Tuy nhiên, kinh nghiệm từ các cuộc khủng hoảng tài chính quốc tế cho thấy tăng trưởng tín dụng nhanh thường kéo theo nguy cơ tích tụ rủi ro thanh khoản, rủi ro kỳ hạn và rủi ro hệ thống nếu không đi kèm với năng lực quản trị phù hợp. Trong khi đó, môi trường kinh tế toàn cầu tiếp tục tiềm ẩn nhiều bất ổn do xung đột địa chính trị, biến động lãi suất quốc tế, xu hướng bảo hộ thương mại và những thay đổi nhanh chóng trong dòng vốn toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, việc nâng cao năng lực chống chịu của hệ thống ngân hàng không chỉ là yêu cầu của cơ quan quản lý mà còn là điều kiện tiên quyết để bảo đảm tăng trưởng kinh tế bền vững. Basel III vì vậy trở thành một cấu phần quan trọng trong chiến lược phát triển tài chính quốc gia của Việt Nam.

Quá trình triển khai Basel III tại Việt Nam hiện nay

Quá trình triển khai Basel III tại Việt Nam không còn là định hướng mang tính thử nghiệm mà đã từng bước trở thành xu thế chủ đạo trong hệ thống ngân hàng. Dưới tác động của yêu cầu hội nhập quốc tế, sự hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC), việc nâng hạng thị trường chứng khoán và sự ra đời của Thông tư số 50/2026/TT-NHNN ngày 30/9/2026 của NHNN quy định về các giới hạn và tỉ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng thương mại (NHTM) và chi nhánh ngân hàng nước ngoài, nhiều NHTM đã chủ động đầu tư đáng kể vào vốn, dữ liệu, công nghệ và quản trị rủi ro nhằm tiệm cận các chuẩn mực Basel III. Mặc dù mức độ triển khai giữa các ngân hàng còn khác nhau, song thực tiễn cho thấy đã hình thành các ngân hàng tiên phong đóng vai trò dẫn dắt quá trình chuyển đổi của toàn hệ thống.

Ở nhóm các NHTM nhà nước, quá trình triển khai Basel III diễn ra trong bối cảnh quy mô tổng tài sản và vai trò cung ứng tín dụng cho nền kinh tế đều ở mức rất lớn. Điều này đồng nghĩa với việc yêu cầu về vốn tự có để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế cũng cao hơn đáng kể so với nhiều ngân hàng khác.

Cụ thể, NHTM Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) được xem là một trong những ngân hàng đầu tàu của hệ thống ngân hàng trong quá trình tiếp cận các chuẩn mực quản trị quốc tế. Tiếp nối thành công áp dụng sớm Basel II, vào tháng 9/2025 Vietcombank tiên phong đăng ký áp dụng sớm cả phương pháp tiêu chuẩn (SA) và xếp hạng nội bộ (IRB) theo Thông tư số 14/2025/TT-NHNN ngày 30/6/2025 của NHNN quy định tỉ lệ an toàn vốn đối với NHTM, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, trước khi chính thức áp dụng phương pháp SA từ ngày 01/3/2026. Không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng các yêu cầu theo phương pháp tiêu chuẩn, Vietcombank đã đầu tư đáng kể vào hệ thống dữ liệu và mô hình quản trị rủi ro nhằm tiến tới áp dụng các phương pháp nâng cao dựa trên xếp hạng tín dụng nội bộ. Với lợi thế về quy mô vốn, chất lượng tài sản và năng lực công nghệ, Vietcombank đang giữ vai trò dẫn dắt trong việc hình thành các thông lệ quản trị ngân hàng tiệm cận chuẩn mực quốc tế tại Việt Nam.

Đối với NHTM cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), trong quá trình chuẩn bị cho việc áp dụng chuẩn mực Basel III, BIDV đã chủ động nghiên cứu, xây dựng kế hoạch triển khai kiểm định các mô hình đo lường rủi ro tín dụng với mục tiêu nâng cao năng lực kiểm định, hoàn thiện 03 tuyến phòng vệ trong quản trị rủi ro mô hình theo thông lệ quốc tế và quy định của NHNN. Hiện nay, BIDV đã bước vào giai đoạn triển khai Basel III với lộ trình rõ ràng, tiếp nối việc hoàn thành dự án Basel II và chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) 9, cùng với việc hoàn thiện khung quản lý rủi ro và đánh giá nội bộ mức đủ vốn (ICAAP) theo Thông tư số 13/2018/TT-NHNN ngày 18/5/2018 của NHNN quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ của NHTM, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.

Trong nhóm ngân hàng tư nhân, NHTM cổ phần Tiên Phong (TPBank) được đánh giá là một trong những tổ chức có tốc độ triển khai Basel III sớm và toàn diện nhất. Ngân hàng không chỉ đáp ứng các yêu cầu về vốn mà còn chủ động áp dụng các chỉ tiêu thanh khoản trọng yếu như tỉ lệ bao phủ thanh khoản (LCR) và tỉ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) từ giai đoạn đầu. Bên cạnh đó, việc triển khai ICAAP, kết hợp với áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS 9 trong quản trị rủi ro tín dụng và dự phòng tổn thất, đã giúp TPBank xây dựng nền tảng quản trị mang tính dự báo thay vì chỉ phản ứng với rủi ro phát sinh. Đây là một trong những lợi thế quan trọng giúp ngân hàng nâng cao năng lực chống chịu trước các biến động của thị trường.

Một mô hình đáng chú ý khác là NHTM cổ phần Kỹ thương Việt Nam (Techcombank), nơi Basel III được thúc đẩy đồng thời với chiến lược chuyển đổi số toàn diện. Phương pháp IRB được Techcombank nộp hồ sơ áp dụng lên NHNN vào tháng 9/2025, trở thành một trong những ngân hàng đầu tiên tại Việt Nam sẵn sàng sử dụng phương pháp này để tính toán và quản lý vốn. Bên cạnh đó, tỉ lệ an toàn vốn (CAR) của Techcombank luôn duy trì ở mức cao trên 15% (cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 8% theo quy định), tạo nền tảng vững chắc để thực hiện các tiêu chuẩn thanh khoản và an toàn khắt khe của Basel III. Ngoài ra, Techcombank cũng chủ động hợp tác với các đơn vị tư vấn và kiểm toán quốc tế như Deloitte để đánh giá mức độ tuân thủ, tổ chức các tọa đàm chuyên sâu và kiểm tra sức chịu đựng thanh khoản định kỳ… Nhờ duy trì bộ đệm vốn lớn và năng lực sinh lời cao trong nhiều năm, Techcombank có điều kiện thuận lợi để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về vốn và thanh khoản theo Basel III, đồng thời trở thành một trong những hình mẫu về ứng dụng công nghệ trong quản trị rủi ro ngân hàng.

Một số vấn đề đặt ra trong quá trình triển khai Basel III tại Việt Nam

Trong bối cảnh Việt Nam đang hướng tới mục tiêu xây dựng IFC, nâng hạng thị trường chứng khoán và thu hút các dòng vốn quốc tế quy mô lớn, việc triển khai Basel III không còn là yêu cầu riêng của từng ngân hàng mà đã trở thành một phần của chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Các ngân hàng tiên phong hiện nay đang đóng vai trò như những mô hình thử nghiệm quan trọng, tạo tiền đề để toàn hệ thống tiến tới các chuẩn mực quản trị ngân hàng hiện đại, minh bạch và có khả năng chống chịu cao hơn trong những năm tới.

Theo Chỉ số Trung tâm tài chính toàn cầu (GFCI 40) công bố tháng 10/2026, Thành phố Hồ Chí Minh xếp thứ 67 và Đà Nẵng xếp thứ 71 trong bảng xếp hạng toàn cầu. Đây là tín hiệu tích cực đối với mục tiêu phát triển IFC tại Việt Nam. Tuy nhiên, kinh nghiệm từ các IFC lớn như Singapore, Hồng Kông, London và Dubai cho thấy, năng lực quản trị ngân hàng và mức độ tuân thủ chuẩn mực quốc tế là những yếu tố quan trọng để thu hút các định chế tài chính toàn cầu. Vì vậy, Basel III cần được xem là một trong những nền tảng hỗ trợ Việt Nam phát triển IFC, thay vì chỉ là yêu cầu tuân thủ của ngành Ngân hàng.

Một dấu mốc quan trọng khác trong năm 2026 là việc FTSE Russell nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp, có hiệu lực từ ngày 21/9/2026. Việc nâng hạng được kỳ vọng giúp thị trường tiếp cận các dòng vốn quốc tế, trong đó có vốn từ các quỹ đầu tư tổ chức và quỹ hoán đổi danh mục (ETF). Tuy nhiên, nâng hạng thị trường chứng khoán chỉ có thể phát huy hiệu quả bền vững khi đi cùng với một hệ thống ngân hàng có năng lực tài chính vững mạnh và quản trị rủi ro hiệu quả. Thị trường vốn và hệ thống ngân hàng có mối liên hệ chặt chẽ, cùng quyết định khả năng huy động, phân bổ và sử dụng vốn của nền kinh tế.

Đối với Việt Nam, yêu cầu này càng đáng chú ý khi cổ phiếu ngân hàng chiếm tỉ trọng lớn trong vốn hóa thị trường và thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư quốc tế. Các ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV, Techcombank, TPBank… có thể tiếp tục giữ vai trò đáng kể trong các danh mục đầu tư quốc tế. Vì vậy, năng lực vốn và quản trị rủi ro của các ngân hàng sẽ ngày càng được chú trọng.

Các chỉ tiêu theo Basel III như tỉ lệ vốn lõi cấp 1 (CET1), LCR, NSFR, ICAAP và kiểm tra sức chịu đựng là những cơ sở quan trọng để đánh giá khả năng chống chịu của ngân hàng trước các cú sốc tài chính. Việc nâng cao chất lượng các chỉ tiêu này cũng góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư và tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn quốc tế.

Nhìn tổng thể, nâng hạng thị trường chứng khoán, phát triển IFC và triển khai Basel III cần được thực hiện đồng bộ trong chiến lược cải cách tài chính quốc gia. Nếu nâng hạng mở rộng cơ hội thu hút vốn, việc áp dụng các chuẩn mực Basel III góp phần bảo đảm hệ thống ngân hàng có đủ năng lực quản lý rủi ro và phân bổ nguồn vốn an toàn, hiệu quả. Sự kết hợp giữa thị trường vốn phát triển và hệ thống ngân hàng có năng lực quản trị theo chuẩn mực quốc tế sẽ tạo nền tảng để Việt Nam nâng cao sức cạnh tranh tài chính và phát triển IFC bền vững.

Một số khuyến nghị

Đối với NHNN

Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện các quy định về an toàn vốn, thanh khoản và quản trị rủi ro theo hướng tiệm cận các chuẩn mực quốc tế, phù hợp với điều kiện của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Trên cơ sở Thông tư số 50/2026/TT-NHNN, các ngân hàng cần chủ động rà soát mức độ đáp ứng các tỉ lệ an toàn, đánh giá những nội dung cần hoàn thiện và xây dựng kế hoạch triển khai phù hợp. Đối với các chỉ tiêu LCR và NSFR, việc áp dụng cần đúng lộ trình phù hợp, đồng thời khuyến khích các ngân hàng có đủ năng lực và đáp ứng các điều kiện theo quy định chủ động áp dụng sớm, qua đó từng bước nâng cao khả năng chống chịu và bảo đảm an toàn hoạt động của hệ thống ngân hàng.

Thứ hai, áp dụng nguyên tắc tương xứng trong quản lý và giám sát. Năng lực triển khai Basel III giữa các ngân hàng có sự khác biệt về quy mô, vốn, công nghệ và chất lượng quản trị. Vì vậy, NHNN có thể thiết kế yêu cầu và cường độ giám sát phù hợp với quy mô, mức độ phức tạp và mức độ rủi ro của từng ngân hàng, đồng thời duy trì các yêu cầu an toàn tối thiểu. Đối với các ngân hàng có quy mô lớn, hoạt động phức tạp hoặc có tầm quan trọng hệ thống, có thể chú trọng hơn đến năng lực vốn, quản trị thanh khoản và khả năng chống chịu trước các cú sốc.

Thứ ba, nâng cao hiệu quả giám sát và cảnh báo sớm rủi ro trên cơ sở dữ liệu, kết hợp giám sát từ xa với thanh tra tại chỗ. Việc theo dõi các chỉ tiêu an toàn cần gắn với đánh giá chất lượng tài sản, mức độ tập trung tín dụng, chênh lệch kỳ hạn và khả năng đáp ứng nghĩa vụ thanh toán của ngân hàng. Đồng thời, nâng cao hiệu quả kiểm tra sức chịu đựng ở cả cấp độ từng ngân hàng và toàn hệ thống, qua đó nhận diện sớm các nguy cơ và yêu cầu biện pháp khắc phục phù hợp.

Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực và tăng cường hợp tác quốc tế. Việc đào tạo chuyên sâu về quản trị vốn, rủi ro mô hình, quản trị thanh khoản và giám sát ngân hàng theo chuẩn mực quốc tế cần được NHNN tiếp tục đẩy mạnh. Đồng thời, tăng cường trao đổi kinh nghiệm với các cơ quan giám sát nước ngoài, tổ chức quốc tế và chuyên gia Basel nhằm cập nhật thông lệ tốt, nâng cao năng lực xây dựng chính sách và giám sát quá trình triển khai.

Đối với các NHTM

Thứ nhất, xây dựng kế hoạch vốn gắn với chiến lược kinh doanh. Các NHTM cần xây dựng kế hoạch vốn trung và dài hạn, gắn mục tiêu tăng trưởng tín dụng với khả năng bổ sung vốn tự có và duy trì các tỉ lệ an toàn. Các giải pháp có thể bao gồm tăng vốn điều lệ, giữ lại lợi nhuận và cơ cấu lại danh mục tài sản có rủi ro. Việc mở rộng tín dụng cần đi đôi với năng lực vốn, chất lượng tài sản và khả năng kiểm soát rủi ro, tránh tạo áp lực quá lớn lên các chỉ tiêu an toàn.

Thứ hai, củng cố quản trị thanh khoản và nâng cao khả năng chống chịu. Chủ động quản lý cơ cấu nguồn vốn, chênh lệch kỳ hạn và mức độ tập trung nguồn vốn; đồng thời theo dõi sát các chỉ tiêu thanh khoản theo quy định. Bên cạnh việc duy trì các tỉ lệ an toàn, cần thường xuyên kiểm tra sức chịu đựng trước những kịch bản bất lợi như tiền gửi suy giảm, chi phí huy động tăng hoặc khả năng tiếp cận nguồn vốn trên thị trường liên ngân hàng bị thu hẹp. Kết quả kiểm tra cần được sử dụng để xây dựng phương án dự phòng và điều chỉnh kế hoạch thanh khoản.

Thứ ba, đầu tư đồng bộ vào dữ liệu, công nghệ và mô hình quản trị rủi ro. Theo đó, các NHTM cần tập trung chuẩn hóa dữ liệu, tăng cường kết nối hệ thống thông tin và nâng cao khả năng tổng hợp dữ liệu phục vụ tính toán vốn, thanh khoản và báo cáo quản trị. Việc áp dụng phương pháp IRB cần dựa trên chất lượng dữ liệu, độ tin cậy của mô hình và khả năng đáp ứng yêu cầu giám sát, thay vì chỉ tập trung vào việc hoàn thành thủ tục áp dụng.

Thứ tư, hoàn thiện cơ cấu quản trị và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Cần tăng cường vai trò giám sát của hội đồng quản trị, ban điều hành và bộ phận quản trị rủi ro; bảo đảm tính độc lập của các chức năng kiểm soát và nâng cao hiệu quả của ba tuyến phòng vệ. Trách nhiệm quản trị rủi ro cần được phân định rõ giữa các đơn vị, gắn với cơ chế đánh giá hiệu quả hoạt động và trách nhiệm của người quản lý. Đặc biệt, cần chú trọng phát triển đội ngũ nhân sự chuyên sâu về quản trị vốn, mô hình rủi ro, quản trị dữ liệu và kiểm tra sức chịu đựng. Các ngân hàng nên xây dựng chương trình đào tạo dài hạn, kết hợp đào tạo nội bộ với hợp tác cùng các cơ sở đào tạo, tổ chức tư vấn và chuyên gia quốc tế.

Thứ năm, triển khai theo mức độ sẵn sàng và tăng cường công khai thông tin. Mỗi ngân hàng cần đánh giá khoảng cách giữa năng lực hiện tại và các yêu cầu Basel III để xác định thứ tự ưu tiên đầu tư, phân bổ nguồn lực và xây dựng lộ trình thực hiện phù hợp. Bên cạnh đó, cần nâng cao chất lượng công bố thông tin về vốn, thanh khoản và quản trị rủi ro theo yêu cầu pháp luật, qua đó tăng tính minh bạch và củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Việc công khai thông tin phải bảo đảm tính chính xác, nhất quán và khả năng so sánh, góp phần nâng cao uy tín của ngân hàng trên thị trường trong nước và quốc tế.

Tài liệu tham khảo

1. BIS (2026), Basel III monitoring report, https://www.bis.org/publications/202609-qis-basel-iii-monitoring-report

2. BIDV (2024), BIDV hoàn thành dự án “Kiểm định độc lập và đánh giá tuân thủ mô hình đo lường rủi ro tín dụng tại BIDV”, https://bidv.com.vn/bidv/tin-tuc/tin-ve-bidv/bidv-hoan-thanh-du-an-kiem-dinh-doc-lap-va-danh-gia-tuan-thu-mo-hinh-do-luong-rui-ro-tin-dung

3. Công Vinh (2026), IFC tại Đà Nẵng có mặt trên bản đồ tài chính toàn cầu, https://nhandan.vn/trung-tam-tai-chinh-quoc-te-tai-da-nang-co-mat-tren-ban-do-tai-chinh-toan-cau-post992353.html

4. Cục Thống kê (2026), Tăng trưởng GDP quý III và 9 tháng năm 2026: Ba động lực tạo đà cho mục tiêu tăng trưởng cao, https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2026/10/tang-truong-gdp-quy-iii-va-9-thang-nam-2026-ba-dong-luc-tao-da-cho-muc-tieu-tang-truong-cao/

5. Hồng Sơn, Hoàng Giáp (2026), Tín dụng tăng 11,59%, dòng vốn tiếp tục hướng vào sản xuất, kinh doanh, https://thoibaonganhang.vn/tin-dung-tang-1159-dong-von-tiep-tuc-huong-vao-san-xuat-kinh-doanh-188644.html

6. NHNN (2026), Họp báo công bố kết quả hoạt động ngân hàng quý III/2026.

7. Phạm Trang (2026), Thông tư 50 tạo bước chuyển mới trong quản lý rủi ro ngân hàng, https://thoibaonganhang.vn/thong-tu-50-tao-buoc-chuyen-moi-trong-quan-ly-rui-ro-ngan-hang-188431.html

8. Techcombank (2025), Báo cáo thường niên, https://techcombank.com/content/dam/techcombank/public-site/documents/vie-tcb-annual-report-2025.pdf

9. TPBank (2021), Basel III và vị thế “Người Tiên Phong”, https://tpb.vn/wps/portal/vni/news/tin-tuc/

10. Vietcombank (2025), Vietcombank tiên phong đăng ký áp dụng sớm Thông tư 14/2025/TT-NHNN, https://www.vietcombank.com.vn/vi-VN/Trang-thong-tin-dien-tu/Articles/2025/9/16/20250916_VCB-tien-phong-dang-ky-ap-dung-som-Thong-tu-14

TS. Lý Hoàng Vũ *
* Trung tâm Pháp Việt Đào tạo về Quản lý (CFVG - HCMC)

Tin liên quan

Tin khác

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo: Từ đổi mới tư duy lãnh đạo của tổ chức đảng đến nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo: Từ đổi mới tư duy lãnh đạo của tổ chức đảng đến nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp

Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cách ngành bảo hiểm định phí, bồi thường và phục vụ khách hàng. Công nghệ có thể rút ngắn thao tác, nhưng quy trình cũ, dữ liệu phân tán và trách nhiệm không rõ vẫn có thể giữ nguyên những lãng phí. Từ thực tiễn ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Bảo hiểm VietinBank, một vấn đề xây dựng Đảng đã được thực hiện bằng nghị quyết: đổi mới công nghệ trở thành đổi mới quản trị, để mỗi nguồn lực được sử dụng hiệu quả hơn và mỗi khách hàng được bảo vệ tốt hơn.
Trạng thái đầu tư quốc tế: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị triển khai tại Việt Nam

Trạng thái đầu tư quốc tế: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị triển khai tại Việt Nam

Trạng thái đầu tư quốc tế (IIP) không chỉ phản ánh vị thế tài sản và nghĩa vụ tài chính của một quốc gia với thế giới, mà còn là công cụ quan trọng để nhận diện sớm rủi ro đối ngoại. Từ kinh nghiệm quốc tế, bài viết đề xuất hoàn thiện khung quản trị IIP tại Việt Nam theo hướng hiện đại, tích hợp và dựa trên rủi ro.
Củng cố niềm tin xã hội - Nguồn lực vô giá để đất nước tiến mạnh trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc (Kỳ 3)

Củng cố niềm tin xã hội - Nguồn lực vô giá để đất nước tiến mạnh trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc (Kỳ 3)

Đại hội Đảng lần thứ XIV xác định tầm nhìn chiến lược về xây dựng đất nước: “Tự chủ chiến lược, tự cường, tự tin, tiến mạnh trong kỷ nguyên mới của dân tộc vì hoà bình, độc lập, dân chủ, giàu mạnh, phồn vinh, văn minh, hạnh phúc, vững bước đi lên chủ nghĩa xã hội” [t.1, tr.44]. Để thực hiện thành công tầm nhìn chiến lược đó, Đại hội XIV của Đảng định hướng: “Phát huy mạnh mẽ vai trò chủ thể của Nhân dân, dân chủ xã hội chủ nghĩa, sức mạnh của Nhân dân và khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Quán triệt sâu sắc quan điểm "Dân là gốc", Nhân dân là chủ thể, là trung tâm của công cuộc đổi mới, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Mọi chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước phải thực sự xuất phát từ nhu cầu, nguyện vọng, quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của Nhân dân; lấy việc tôn trọng, bảo đảm, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, hạnh phúc và sự hài lòng của Nhân dân làm thước đo và mục tiêu phấn đấu” [t.1, tr.120]. Tầm nhìn, khát vọng không chỉ là định hướng phát triển đất nước, mà còn là lời hiệu triệu cả nước chung sức, đồng lòng, thống nhất ý chí và hành động, biến tầm nhìn, khát vọng thành hiện thực.
Củng cố niềm tin xã hội - Nguồn lực vô giá để đất nước tiến mạnh trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc (Kỳ 2)

Củng cố niềm tin xã hội - Nguồn lực vô giá để đất nước tiến mạnh trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc (Kỳ 2)

Niềm tin xã hội đã góp phần quan trọng giúp dân tộc Việt Nam vượt qua mọi thách thức, khó khăn và được kiểm chứng bằng thực tế. Tuy nhiên, thế giới đang trải qua những thay đổi mang tính thời đại, đặt ra nhiều thách thức mới, vấn đề mới. Bên cạnh đó, niềm tin xã hội của một bộ phận Nhân dân biến đổi phức tạp, có xu hướng giảm sút. Vì vậy, nhận diện, phân tích, đánh giá biểu hiện suy giảm niềm tin xã hội hiện nay sẽ góp phần đề ra phương hướng, giải pháp khắc phục, củng cố, nâng cao niềm tin xã hội của Nhân dân đối với Đảng và hệ thống chính trị.
Củng cố niềm tin xã hội - Nguồn lực vô giá để đất nước tiến mạnh trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc (Kỳ 1)

Củng cố niềm tin xã hội - Nguồn lực vô giá để đất nước tiến mạnh trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc (Kỳ 1)

Đại hội XIV của Đảng xác định tầm nhìn chiến lược phát triển đất nước: “Tự chủ chiến lược, tự cường, tự tin, tiến mạnh trong kỷ nguyên mới của dân tộc vì hoà bình, độc lập, dân chủ, giàu mạnh, phồn vinh, văn minh, hạnh phúc, vững bước đi lên chủ nghĩa xã hội”. Tuy nhiên, thế giới đang trải qua những thay đổi mang tính thời đại, đặt ra nhiều vấn đề mới. Trong nước, cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế được nâng lên nhưng phải đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức hơn. Bên cạnh đó, niềm tin xã hội của một bộ phận Nhân dân biến đổi phức tạp, có xu hướng giảm sút. Vì vậy, củng cố niềm tin xã hội để góp phần thực hiện thành công tầm nhìn chiến lược trong giai đoạn mới là rất cần thiết.
Ứng dụng Mô hình Năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter trong quản trị chiến lược các tổ chức tín dụng tại Việt Nam

Ứng dụng Mô hình Năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter trong quản trị chiến lược các tổ chức tín dụng tại Việt Nam

Bài viết nghiên cứu về Mô hình Năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter trên cơ sở tài liệu hướng dẫn của Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh quốc (ACCA). Qua phân tích hướng dẫn và liên hệ với thực tiễn hiện nay của thị trường tài chính Việt Nam, bài viết đưa ra một số luận điểm để áp dụng về Mô hình Năm áp lực cạnh tranh trong quản trị của các tổ chức tín dụng (TCTD).
Triển khai IFRS 9 trong ngân hàng: Kinh nghiệm từ Hồng Kông, Thái Lan, Malaysia và hàm ý đối với Việt Nam

Triển khai IFRS 9 trong ngân hàng: Kinh nghiệm từ Hồng Kông, Thái Lan, Malaysia và hàm ý đối với Việt Nam

Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) 9 không chỉ thay đổi cách thức ghi nhận và đo lường tổn thất tín dụng mà còn đặt ra yêu cầu toàn diện về dữ liệu, mô hình, quản trị và giám sát tại các ngân hàng. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc triển khai chuẩn mực này, đặc biệt là mô hình tổn thất tín dụng dự kiến (ECL), góp phần nhận diện sớm rủi ro, nâng cao tính minh bạch của báo cáo tài chính và tăng cường khả năng chống chịu của ngân hàng trước các cú sốc kinh tế.
Phát huy vai trò của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong hỗ trợ hoạt động xuất - nhập khẩu

Phát huy vai trò của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong hỗ trợ hoạt động xuất - nhập khẩu

Năm 2026 mở đầu cho Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của đất nước giai đoạn 2026 - 2030, trong đó có yêu cầu phát huy hiệu quả các động lực từ công nghiệp, thương mại và xuất - nhập khẩu. Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan về hoạt động xuất - nhập khẩu của Việt Nam trong bối cảnh thương mại toàn cầu nhiều biến động, đồng thời làm rõ vai trò của hệ thống ngân hàng trong cung ứng tín dụng, điều hành tỉ giá, bảo đảm thanh khoản và phát triển hạ tầng thanh toán số. Trên cơ sở đó, bài viết nhấn mạnh yêu cầu phối hợp giữa chính sách công thương và chính sách tiền tệ nhằm tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Chính sách tiền tệ Trung Quốc trước bài toán cầu yếu, giảm phát và tỷ giá: Hàm ý đối với Việt Nam

Chính sách tiền tệ Trung Quốc trước bài toán cầu yếu, giảm phát và tỷ giá: Hàm ý đối với Việt Nam

Kinh tế Trung Quốc dù duy trì tăng trưởng nhưng đang đối mặt với sức cầu nội địa yếu, giảm phát, bất động sản suy giảm và biến động Nhân dân tệ, đặt ra thách thức cho điều hành chính sách tiền tệ. Bài viết phân tích định hướng của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PboC) và rút ra một số hàm ý tham khảo cho Việt Nam trong điều hành chính sách tiền tệ, tỷ giá và phối hợp chính sách kinh tế vĩ mô.
Áp dụng bộ chuẩn mực kiểm toán nội bộ toàn cầu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Áp dụng bộ chuẩn mực kiểm toán nội bộ toàn cầu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Trong bối cảnh hoạt động ngân hàng ngày càng chịu tác động bởi những rủi ro mới và yêu cầu quản trị ngày càng cao, kiểm toán nội bộ giữ vai trò quan trọng trong củng cố hệ thống kiểm soát, quản trị rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động.