Xuất khẩu xi măng Việt Nam "thăng hoa" tại thị trường Mỹ
![]() |
| Hình ảnh minh họa được tạo bởi AI |
Trong 7 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 22,5 triệu tấn xi măng và clinker, đạt 840 triệu USD, tăng 13% về lượng và 12,9% về trị giá so với cùng kỳ. Trước đó, năm 2025, xuất khẩu xi măng và clinker đạt hơn 37,5 triệu tấn, trị giá khoảng 1,37 tỷ USD.
Đáng chú ý, Mỹ đang trở thành điểm sáng trong bức tranh này. Chỉ trong 6 tháng đầu năm 2026, Mỹ nhập khoảng 3,08 triệu tấn xi măng từ Việt Nam, tăng 20% so với cùng kỳ. Với gần 26% thị phần, Việt Nam đã vươn lên thành nhà cung cấp lớn thứ hai cho thị trường này, áp sát vị trí dẫn đầu của Thổ Nhĩ Kỳ.
Đây là kết quả đáng ghi nhận. Nhưng cũng chính thị trường Mỹ đang đặt ra câu hỏi khó hơn cho ngành xi măng Việt Nam: có thể xuất khẩu nhiều hơn, nhưng có thể bán với giá trị cao hơn hay không? Bởi trong cuộc chơi mới, lợi thế giá rẻ không còn đủ. Đặc biệt, không thể vào Mỹ bằng tư duy “hàng hóa giá thấp”
Mỹ là thị trường có yêu cầu rất cao về tiêu chuẩn kỹ thuật, độ ổn định của sản phẩm và khả năng cung ứng dài hạn. Xi măng đưa vào các công trình hạ tầng, nhà máy, trạm trộn bê tông hay các dự án xây dựng quy mô lớn không thể chỉ đạt chuẩn ở một vài lô hàng.
PGS.TS. Lương Đức Long, Phó Chủ tịch Hiệp hội Xây dựng các-bon thấp (LCCA) chia sẻ, với xi măng Portland truyền thống, ASTM C150 là một trong những tiêu chuẩn quan trọng. Trong khi đó, ASTM C595 áp dụng cho xi măng hỗn hợp và ASTM C1157 đặt trọng tâm vào yêu cầu về tính năng của xi măng thủy lực. Các yêu cầu này không đơn thuần là câu chuyện trên giấy. Cường độ, thời gian đông kết, độ ổn định thể tích, độ mịn và nhiều chỉ tiêu kỹ thuật khác phải được kiểm soát ổn định.
Vì vậy, quy mô nhà máy lớn không còn là lợi thế duy nhất. Điều khách hàng Mỹ cần là khả năng tạo ra sản phẩm đạt chuẩn một cách ổn định, liên tục và có thể truy xuất được chất lượng.
Một lô hàng đạt chuẩn có thể giúp doanh nghiệp bán được hàng. Nhưng chỉ sự ổn định về chất lượng, năng lực giao hàng và khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật mới giúp doanh nghiệp xây dựng được thị trường. Đây cũng là ranh giới giữa xuất khẩu đơn thuần và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Nếu tiêu chuẩn kỹ thuật là “tấm vé vào cửa”, thì phát thải carbon đang ngày càng trở thành yếu tố quyết định doanh nghiệp có thể đi xa đến đâu. Đây chính là cơ hội mới của ngành xi măng Việt Nam.
Tại Mỹ, Portland-limestone cement (Type IL) đang ngày càng phổ biến. Theo ASTM C595, Type IL sử dụng khoảng 5-15% đá vôi nghiền mịn, qua đó giảm tỷ lệ clinker và giảm dấu chân carbon so với xi măng Portland truyền thống.
Theo Hiệp hội Xi măng Portland (PCA), đến giữa năm 2023, mức tiêu thụ Type IL tại Mỹ đã vượt xi măng Portland truyền thống. Bước sang năm 2025, Mỹ tiêu thụ khoảng 65 triệu tấn xi măng hỗn hợp, trong khi Portland thông thường khoảng 35 triệu tấn. Những con số này cho thấy nhu cầu của thị trường đang thay đổi.
Cuộc chơi vì thế không còn dừng ở câu hỏi: Một tấn xi măng giá bao nhiêu? Mà thay vào đó là: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn nào, phát thải bao nhiêu và phù hợp với công trình nào?
Bà Lê Thị Thanh Thảo, Đại diện Quốc gia của UNIDO tại Việt Nam cho biết, thay vì tiếp tục đẩy mạnh xuất khẩu xi măng phổ thông dựa trên lợi thế công suất và giá, doanh nghiệp có thể hướng tới những dòng sản phẩm có hàm lượng clinker thấp hơn như Type IL, Type IS, Type IP hoặc Type IT, tùy yêu cầu của thị trường. Sản phẩm Xi măng đất sét nung (LC3) chính là hướng đi đúng. Việc mở rộng ứng dụng LC3 đòi hỏi giải quyết đồng thời các vấn đề về chính sách, tiêu chuẩn, công nghệ, vốn và thị trường.
“Xanh” không còn chỉ là câu chuyện môi trường mà đang trở thành một phần của giá trị sản phẩm. Tuy nhiên, đây cũng là điểm yếu mà không ít doanh nghiệp Việt Nam phải nhanh chóng khắc phục. Một sản phẩm không thể bước vào chuỗi cung ứng xanh của Mỹ chỉ bằng một lời quảng cáo rằng “thân thiện với môi trường”. Các nhà thầu, chủ đầu tư và khách hàng ngày càng quan tâm đến lượng carbon hàm chứa trong vật liệu. Vì vậy, doanh nghiệp phải chứng minh được bằng dữ liệu.
Hai công cụ quan trọng là đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA) và Tuyên bố môi trường sản phẩm (EPD) được xác minh độc lập. Khi đó, “hồ sơ xanh” của một tấn xi măng không chỉ nằm ở thành phần sản phẩm mà còn phải phản ánh quá trình sản xuất: tiêu hao nhiên liệu bao nhiêu, sử dụng điện như thế nào, tỷ lệ clinker ra sao, nguyên liệu thay thế thế nào và phát thải carbon ở mức nào.
Giá trị xuất khẩu của những tháng đầu năm 2026 cho thấy lượng xuất khẩu xi măng và clinker tăng 13%, nhưng trị giá chỉ tăng 12,9%. Khoảng cách này là lời nhắc rằng bài toán gia tăng giá trị trên mỗi tấn sản phẩm vẫn còn bỏ ngỏ. Nếu tiếp tục dựa chủ yếu vào sản lượng, ngành xi măng sẽ rất dễ rơi vào vòng xoáy cạnh tranh về giá, đặc biệt khi nhiều quốc gia sản xuất lớn cùng tìm kiếm thị trường xuất khẩu.
Tin liên quan
Tin khác
Diễn đàn xuất khẩu năm 2026 kết nối 3.000 cuộc giao thương B2B
Từ “công xưởng” đến kiến tạo giá trị: Doanh nghiệp Việt cần xây dựng thương hiệu mạnh
Nông sản Đắk Lắk: Từ “vựa hàng” đến trung tâm giá trị toàn cầu
Không để doanh nghiệp Việt mắc kẹt trong những “ốc đảo công nghệ”
Có đơn hàng nhưng doanh nghiệp dệt may vẫn chịu sức ép lợi nhuận cuối năm
Hồ tiêu Việt Nam: Từ lợi thế sản lượng đến cuộc chơi giá trị
Đơn giản hóa thủ tục chứ không "buông lỏng" tiêu chuẩn chất lượng
Cơ hội để ngành bán dẫn Việt Nam là "mắt xích" trong chuỗi cung ứng toàn cầu
HCM K-Brand Expo 2026: Kết nối thương mại, đầu tư và đổi mới sáng tạo Việt Nam - Hàn Quốc




