Chỉ số kinh tế:
Ngày 22/9/2026, tỷ giá trung tâm của VND với USD là 25.640 đồng/USD, tỷ giá USD tại Cục Quản lý ngoại hối là 24.408/26.872 đồng/USD. Kinh tế tháng 8/2026 ghi nhận nhiều chuyển động đáng chú ý khi IIP tăng 1,5% so với tháng trước, số lao động trong các doanh nghiệp công nghiệp tại thời điểm 01/8 tăng 1,0%. Hoạt động đăng ký doanh nghiệp có xu hướng giảm, với gần 12,2 nghìn doanh nghiệp thành lập mới, giảm 14,4%; gần 9,5 nghìn doanh nghiệp quay trở lại hoạt động, giảm 6,5%; 5.322 doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh có thời hạn, giảm 39,0%; 7.566 doanh nghiệp ngừng hoạt động chờ làm thủ tục giải thể, giảm 27,1%, trong khi 9.631 doanh nghiệp hoàn tất thủ tục giải thể, tăng 33,6%. Vốn đầu tư thực hiện từ nguồn ngân sách Nhà nước ước đạt 105,7 nghìn tỷ đồng; thu ngân sách Nhà nước đạt 150,4 nghìn tỷ đồng, chi 238,1 nghìn tỷ đồng. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt 679,8 nghìn tỷ đồng, tăng 1,6%. Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa đạt 109,7 tỷ USD, giảm 0,1%; trong đó xuất khẩu đạt 54,79 tỷ USD, tăng 3,2%, nhập khẩu đạt 54,91 tỷ USD, giảm 3,1%, cán cân thương mại nhập siêu 0,12 tỷ USD. CPI tăng 0,47%, trong khi chỉ số giá vàng giảm 0,65% và chỉ số giá đô la Mỹ giảm 0,38%. Vận tải hành khách đạt 658,6 triệu lượt khách, vận tải hàng hóa đạt 324,0 triệu tấn; khách quốc tế đến Việt Nam đạt 1,99 triệu lượt người, tăng 19,7% so với tháng trước.
0qc-ben-trai-120x600-160x600-180x600-pc
0qc-ben-phai-120x600-160x600-180x600-pc

Chuyển đổi xanh ngành lúa gạo cần giải "bài toán" chính sách và hạ tầng

Hồng Hạnh
Hồng Hạnh  - 
Để mô hình lúa gạo phát thải thấp thực sự đi vào cuộc sống và nhân rộng trên quy mô lớn, một "cú hích" mạnh mẽ từ chính sách và hạ tầng là điều kiện tiên quyết.
aa
Agribank đẩy mạnh cho vay sản xuất, kinh doanh lúa gạo Tín dụng cho lúa gạo: Cần xây dựng chuỗi liên kết bền vững để gia tăng hiệu quả Cơ hội mở rộng cho vay tín chấp ngành lúa gạo
Quang cảnh hội thảo
Quang cảnh hội thảo

Ngày 19/5, Hội thảo quốc tế "Đánh giá vai trò và tiềm năng các hệ thống sản xuất lúa giảm phát thải khí nhà kính ở Việt Nam" đã diễn ra tại Hà Nội.

Hội thảo là sự kiện khởi động cho dự án "Tăng cường sự phối hợp đồng bộ để thực hiện NDC (cam kết thực hiện giảm phát thải khí nhà kính) của Việt Nam trong hệ thống sản xuất lúa", do Viện Nghiên cứu lúa quốc tế (IRRI) triển khai với sự hỗ trợ tài chính từ Tổ chức Hợp tác quốc tế Đức (GIZ) phối hợp cùng Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường (ISPAE).

Việt Nam tiên phong chuyển đổi xanh lúa gạo

Phát biểu tại hội thảo, TS. Jongsoo Shin, Giám đốc khu vực châu Á của Viện Nghiên cứu Lúa gạo Quốc tế (IRRI), biến đổi khí hậu đang đặt ra thách thức nghiêm trọng đối với an ninh lương thực toàn cầu. Tuy nhiên, Việt Nam có tiềm năng lớn để tiên phong trong quá trình chuyển đổi xanh của ngành lúa gạo.

Phát biểu này được đưa ra trong bối cảnh Việt Nam đang triển khai Đề án "Phát triển bền vững 1 triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp, gắn với tăng trưởng xanh vùng Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030". TS. Jongsoo Shin nhận định đây là một sáng kiến quan trọng, mang tính điển hình không chỉ cho Việt Nam mà còn cho toàn khu vực.

Dự án mới này được kỳ vọng sẽ xác định các cơ chế chính sách và thể chế hiệu quả, hướng tới mục tiêu kép: vừa giảm phát thải carbon và thích ứng với biến đổi khí hậu, vừa nâng cao sinh kế cho người nông dân trồng lúa.

Theo ông Trần Ngọc Thạch - Viện trưởng Viện Lúa Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), chìa khóa để hiện thực hóa mô hình sản xuất lúa phát thải thấp nằm ở “quản lý nước hợp lý và xử lý rơm rạ hiệu quả”. Việc tưới tiêu tiết kiệm nước, giảm thiểu tối đa lượng nước ngập úng liên tục trên ruộng lúa không chỉ giúp giảm phát thải khí metan - một loại khí nhà kính có tiềm năng gây hiệu ứng nhà kính gấp nhiều lần so với CO2, mà còn giúp tiết kiệm nguồn tài nguyên nước quý giá. Đồng thời, việc biến rơm rạ từ một phụ phẩm đốt bỏ gây ô nhiễm môi trường thành nguồn phân bón hữu cơ hoặc các sản phẩm có giá trị khác không chỉ giảm phát thải mà còn tăng thêm thu nhập cho nông dân.

Ông Lê Thanh Tùng, Phó Chủ tịch Thường trực kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngành hàng lúa gạo Việt Nam đánh giá cao tính chiến lược và những kết quả bước đầu của đề án. Đây là một bước đi đúng đắn, mang tính chiến lược lâu dài. Thời gian qua, các hoạt động từ truyền thông, xây dựng mô hình, đến hoạch định kế hoạch trung và dài hạn đã được triển khai đồng bộ và bước đầu cho thấy tính khả thi cao.

Ở cấp độ địa phương, ông Nguyễn Cao Khải, Giám đốc Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp Tiến Thuận (Cần Thơ) đã chia sẻ những kinh nghiệm thực tế từ việc triển khai đề án. “Đề án 1 triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp đã được triển khai tại một số vùng của tỉnh Cần Thơ, áp dụng các biện pháp canh tác tiên tiến như giảm sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, sử dụng máy móc hiện đại. Kết quả ban đầu cho thấy mô hình này đã mang lại hiệu quả tích cực, giúp giảm chi phí sản xuất và tăng thu nhập cho nông dân.

Những kết quả ban đầu đầy hứa hẹn tại Hợp tác xã Tiến Thuận là minh chứng rõ ràng cho tiềm năng của mô hình lúa phát thải thấp. “Mô hình đã được triển khai thực tế và được các cơ quan chức năng giám sát, đánh giá. Kết quả cho thấy mô hình đã giúp giảm chi phí sản xuất, tăng năng suất và thu nhập cho nông dân. Hợp tác xã đã triển khai mô hình 50ha lúa phát thải thấp và đã phát triển thêm 20ha theo mô hình này. Sự lan tỏa tự nhiên từ những thành công ban đầu cho thấy sức hấp dẫn và tính khả thi của mô hình", ông Khải cho hay.

Cần cú hích từ chính sách và thị trường

Ông Thạch thẳng thắn chỉ ra những thách thức trong triển khai mô hình, đặc biệt về hạ tầng thủy lợi và địa hình canh tác. Mô hình hiệu quả ở nơi có thủy lợi tốt, nhưng gặp khó khăn tại vùng địa hình phức tạp, ruộng manh mún. Do đó, cần giải pháp đồng bộ về hạ tầng, quy hoạch đồng ruộng và sự vào cuộc của chính quyền để nhân rộng thành công.

Việt Nam nổi lên như một quốc gia tiên phong với tiềm năng to lớn để dẫn dắt sự chuyển đổi xanh cho ngành lúa gạo
Việt Nam nổi lên như một quốc gia tiên phong với tiềm năng to lớn để dẫn dắt sự chuyển đổi xanh cho ngành lúa gạo

Điểm đáng chú ý khác là sự linh hoạt trong áp dụng kỹ thuật. Ông Thạch cho rằng không nhất thiết phải tuân thủ 100% quy trình, miễn nông dân đạt 50-70% và vẫn giảm phát thải hiệu quả. Việc áp dụng cứng nhắc có thể gây khó khăn và giảm động lực của nông dân.

Về lâu dài, ông Thạch nhấn mạnh cần đầu tư vào hệ thống thủy lợi, tưới tiêu thông minh và nghiên cứu các giải pháp sinh học như giống lúa, chế phẩm ức chế vi sinh vật sinh khí metan. Đây là những giải pháp căn cơ, bền vững, có tiềm năng ứng dụng rộng rãi cho cả nước.

Đồng tình với quan điểm trên, ông Tùng chỉ ra những tồn tại cần khắc phục. Đáng chú ý, vai trò mờ nhạt và sự tham gia chưa đầy đủ của các thành tố trong chuỗi giá trị đang là rào cản. Hiện tại, việc triển khai mới tập trung vào nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp đầu vào và đơn vị nghiên cứu. Trong khi đó, các doanh nghiệp tiêu thụ và liên kết tiêu thụ lúa gạo quy mô lớn chưa được chú trọng đúng mức. Sự tham gia tích cực của khối này sẽ tạo thị trường ổn định cho lúa gạo phát thải thấp, thúc đẩy nông dân chuyển đổi.

Một thách thức khác được ông Tùng nhấn mạnh là thiếu công cụ đồng bộ để đo lường phát thải. Điều này gây khó khăn trong việc đánh giá hiệu quả thực tế và tiếp cận thị trường tín chỉ carbon, vốn là cơ hội tăng thu nhập cho nông dân.

“Nếu không có công cụ minh bạch để tính toán và xác nhận lượng khí nhà kính được cắt giảm, thì rất khó để tiếp cận thị trường tín chỉ carbon”, ông Tùng chia sẻ.

Để thúc đẩy mô hình trồng lúa phát thải thấp, theo ông Cao Đức Phát - Chủ tịch HĐQT Viện Nghiên cứu Lúa Quốc tế (IRRI), yếu tố then chốt nằm ở việc nâng cao nhận thức và kiến thức của nông dân về lợi ích thiết thực của canh tác bền vững. Chỉ khi thấu hiểu giá trị, người nông dân mới tự nguyện và chủ động áp dụng các biện pháp này một cách hiệu quả.

Bên cạnh đó, việc tạo động lực kinh tế rõ ràng là vô cùng quan trọng. Nông dân cần thấy được lợi ích cụ thể, từ việc tăng năng suất, nâng cao thu nhập đến cải thiện chất lượng cuộc sống, để họ sẵn sàng chuyển đổi sang phương pháp canh tác mới. Cùng với đó, cơ sở hạ tầng đồng bộ, đặc biệt là hệ thống giao thông và tưới tiêu thuận lợi, sẽ tạo điều kiện tối ưu để nông dân tiếp cận và triển khai các biện pháp canh tác bền vững một cách dễ dàng.

Cuối cùng, sự vào cuộc mạnh mẽ với các chính sách hỗ trợ cụ thể từ chính phủ và các tổ chức quốc tế đóng vai trò quyết định trong việc khuyến khích cả nông dân và doanh nghiệp tham gia vào các mô hình canh tác tiên tiến này.

Hồng Hạnh

Tin liên quan

Tin khác

Ghép dòng tiền cho dự án điện rác

Ghép dòng tiền cho dự án điện rác

Khung giá phát điện rác năm 2026 dự kiến giảm đang rà soát lại phương án vốn của nhiều dự án. Khả năng tiếp cận tín dụng vì vậy không chỉ phụ thuộc vào tiền điện, mà còn được quyết định bởi phí xử lý rác và độ chắc chắn của các hợp đồng đầu ra.
Đặc sản vùng cao ra thị trường: Khi công nghệ mở đường

Đặc sản vùng cao ra thị trường: Khi công nghệ mở đường

Khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đang mở ra cơ hội để đặc sản vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi nâng cao giá trị, mở rộng thị trường. Song, để công nghệ thực sự đi vào đời sống, điều quan trọng không chỉ là có máy móc hiện đại mà phải lựa chọn được giải pháp phù hợp, dễ vận hành và gắn chặt với nhu cầu thị trường.
Nhập công nghệ Hoa Kỳ để nâng giá trị hàng Việt?

Nhập công nghệ Hoa Kỳ để nâng giá trị hàng Việt?

Sau gần 20 năm làm việc tại Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Việt Nam và có kinh nghiệm hỗ trợ các tập đoàn Hoa Kỳ đầu tư vào Việt Nam, bà An Hà, Giám đốc điều hành Global Connect nhìn thấy một thay đổi đáng chú ý trong vài năm gần đây: việc tiếp cận thiết bị và công nghệ Hoa Kỳ đang mở ra những cơ hội mới cho doanh nghiệp Việt Nam. Theo bà, hiện nay những thay đổi về chính sách, quy định pháp lý và sự dịch chuyển của chuỗi giá trị đã tạo ra điều kiện thuận lợi hơn.
Bao bì thành ‘tấm vé’ vào chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp in Việt phải chuyển mình

Bao bì thành ‘tấm vé’ vào chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp in Việt phải chuyển mình

Khi hàng Việt ngày càng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, bao bì không còn đơn thuần làm nhiệm vụ “đóng gói sản phẩm” mà trở thành một phần của tiêu chuẩn cạnh tranh. Từ vật liệu, công nghệ in, khả năng tái chế đến truy xuất nguồn gốc, những yêu cầu ngày càng cao buộc doanh nghiệp ngành in Việt Nam phải nâng cấp công nghệ, quản trị và “xanh hóa” sản xuất nếu muốn giữ đơn hàng.
Doanh nghiệp nhỏ xuất khẩu: Nhà xưởng, vốn và tiếng Anh có thực sự là “vé vào cửa”?

Doanh nghiệp nhỏ xuất khẩu: Nhà xưởng, vốn và tiếng Anh có thực sự là “vé vào cửa”?

Không nhà xưởng, vốn lớn hay tiếng Anh thành thạo, doanh nghiệp nhỏ vẫn có thể tìm khách hàng quốc tế nếu biết tận dụng công nghệ và thương mại.
Xuất khẩu gạo giảm cả lượng và giá, cần đổi cách cạnh tranh?

Xuất khẩu gạo giảm cả lượng và giá, cần đổi cách cạnh tranh?

Xuất khẩu gạo 8 tháng năm 2026 đạt hơn 6 triệu tấn, trị giá gần 2,91 tỷ USD, giảm cả về lượng lẫn giá trị so với cùng kỳ năm ngoái. Khi dư địa tăng sản lượng không còn nhiều và cạnh tranh trên thị trường thế giới ngày càng gay gắt, ngành gạo Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển từ “bán được nhiều” sang nâng giá trị mỗi tấn gạo bằng chất lượng, thương hiệu và đa dạng hóa thị trường.
Tàu buồm chở hàng được Việt Nam đóng mới  và bàn giao cho Pháp

Tàu buồm chở hàng được Việt Nam đóng mới và bàn giao cho Pháp

Tổng công ty Sông Thu vừa tổ chức bàn giao tàu buồm chở hàng C457 cho đối tác Piriou (Pháp). C457 là một trong những tàu buồm chở hàng thuộc dự án của Piriou, được đóng mới có yêu cầu kỹ thuật cao, hướng đến xu thế vận tải biển xanh và phát triển bền vững. Tàu được thiết kế để vận chuyển hàng hóa bằng đường biển với năng lượng gió là nguồn năng lượng chính.
Ngành gỗ hướng tới mục tiêu xuất khẩu thương hiệu Việt

Ngành gỗ hướng tới mục tiêu xuất khẩu thương hiệu Việt

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, lũy kế 8 tháng đầu năm, giá trị xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ ước đạt 11,69 tỷ USD, tăng 5% so với cùng kỳ năm 2025. Con số này cho thấy ngành gỗ vẫn duy trì được sức chống chịu trước những biến động của kinh tế thế giới. Tuy nhiên, bài toán hiện nay không còn đơn giản là tăng thêm sản lượng hay tìm kiếm thêm đơn hàng. Điều quan trọng hơn là mỗi sản phẩm xuất khẩu phải tạo ra nhiều giá trị hơn.
‘Lực đẩy kép’ từ bứt tốc dự án và khơi thông logistics

‘Lực đẩy kép’ từ bứt tốc dự án và khơi thông logistics

Để duy trì đà tăng trưởng, Thanh Hóa đang đẩy nhanh các dự án công nghiệp trọng điểm và quyết liệt tháo gỡ điểm nghẽn logistics. Động thái chuyển mình này giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, nâng tầm cạnh tranh.
Từ kỷ lục xuất khẩu đến bài toán giữ lại giá trị

Từ kỷ lục xuất khẩu đến bài toán giữ lại giá trị

Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tháng 8/2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt 109,7 tỷ USD, tăng 31,7% so với cùng kỳ năm trước. Đây cũng là tháng thứ hai liên tiếp thương mại hàng hóa quốc tế của Việt Nam đạt quy mô gần 110 tỷ USD, cho thấy sức bật đáng chú ý của hoạt động xuất nhập khẩu trong bối cảnh thương mại toàn cầu còn nhiều biến động.