Chỉ số kinh tế:
Ngày 23/10/2026, tỷ giá trung tâm của VND với USD là 25.627 đồng/USD, tỷ giá USD tại Cục Quản lý ngoại hối là 24.396/26.858 đồng/USD. Kinh tế tháng 9/2026 ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực, với các động lực sản xuất, tiêu dùng, xuất khẩu, đầu tư và việc làm tiếp tục được duy trì. Trong công nghiệp, số lao động đang làm việc trong các doanh nghiệp công nghiệp tăng 1,0% so với tháng trước; chỉ số tiêu thụ toàn ngành công nghiệp chế biến, chế tạo giảm 0,5%, trong khi chỉ số tồn kho tăng 4,3%. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt 690,6 nghìn tỷ đồng, tăng 1,7% so với tháng trước; khách quốc tế đến Việt Nam đạt 1,77 triệu lượt người, giảm 11,3%. Xuất khẩu là điểm sáng với kim ngạch đạt 59,48 tỷ USD, tăng 8,5% so với tháng trước; cán cân thương mại hàng hóa xuất siêu 1,27 tỷ USD. CPI tăng 0,62% so với tháng trước. Thu ngân sách Nhà nước tháng Chín ước đạt 162,7 nghìn tỷ đồng, chi ngân sách Nhà nước ước đạt 256,8 nghìn tỷ đồng. Đáng chú ý, vốn FDI thực hiện chín tháng đạt 21,07 tỷ USD, tăng 12,1% so với cùng kỳ năm trước, là số vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện cao nhất của chín tháng trong 5 năm qua. Thị trường lao động duy trì tích cực khi lao động có việc làm chín tháng đạt 52,7 triệu người, cao hơn 683,8 nghìn người; thu nhập bình quân đạt 9,1 triệu đồng/tháng, cao hơn 752,8 nghìn đồng so với cùng kỳ năm trước.
0qc-ben-trai-120x600-160x600-180x600-pc
0qc-ben-phai-120x600-160x600-180x600-pc

Nâng hạng mở cửa dòng vốn, nhưng tiền ngoại có ở lại?

Trần Hương
Trần Hương  - 
Chỉ còn hai tuần trước thời điểm thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức được nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp của FTSE Russell, kỳ vọng về một chu kỳ thu hút vốn quốc tế mới đang lớn dần. Tuy nhiên, ông Đinh Minh Trí, Giám đốc Phân tích Khối Khách hàng cá nhân, Công ty CP Chứng khoán Mirae Asset (MAS) cho rằng, nâng hạng mới là điều kiện cần. Khả năng dòng vốn ngoại thực sự quay trở lại, ở lại và tăng tỷ trọng còn phụ thuộc vào nền tảng vĩ mô, tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp và chất lượng cải cách thị trường.
aa
Nâng hạng mở cửa dòng vốn, nhưng tiền ngoại có ở lại?
Ông Đinh Minh Trí, Giám đốc Phân tích Khối Khách hàng cá nhân, Công ty CP Chứng khoán Mirae Asset (MAS)

Dòng vốn sẽ đến từng bước, không phải một “cú hích” duy nhất

Thị trường chứng khoán Việt Nam đang tiến rất gần một cột mốc mới. Theo lộ trình, Việt Nam sẽ được đưa vào hệ thống FTSE Global Equity Index Series qua bốn giai đoạn từ tháng 9/2026 đến tháng 9/2027. Nếu trước đây nhà đầu tư chủ yếu giao dịch dựa trên kỳ vọng nâng hạng, thì đến thời điểm hiện tại, câu chuyện đã chuyển dần sang giai đoạn thực thi.

Theo ông Đinh Minh Trí, đây là điểm cần phân biệt rõ khi đánh giá diễn biến thị trường. Việc FTSE Russell có lịch trình triển khai cụ thể giúp Việt Nam mở rộng khả năng tiếp cận các quỹ đầu tư theo những bộ chỉ số quốc tế. Phản ứng trong tháng 8 nhìn chung tích cực khi VN-Index tăng hơn 5%, đóng cửa tại 1.832 điểm. Điều đó cho thấy một phần đáng kể kỳ vọng đã được phản ánh vào giá.

Nhưng phía sau diễn biến tích cực của chỉ số lại là một tín hiệu đáng chú ý: dòng vốn ngoại chưa đảo chiều bền vững. Khối ngoại tiếp tục bán ròng trong tháng 8 và lũy kế tám tháng đầu năm bán ròng hơn 90.000 tỷ đồng trên HOSE.

Theo ông Trí, diễn biến này cho thấy không thể đồng nhất việc nâng hạng với khả năng dòng tiền quốc tế lập tức quay trở lại. Quyết định của nhà đầu tư nước ngoài còn chịu tác động bởi tỷ giá, lãi suất toàn cầu, định giá thị trường và triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp.

Một yếu tố khác cần tính đến là Việt Nam không được đưa toàn bộ tỷ trọng vào các chỉ số FTSE ngay trong tháng 9. Quá trình được chia thành bốn đợt, với tỷ trọng lũy kế khoảng 10%, 30%, 65% và 100%. Bởi vậy, thay vì một dòng tiền lớn xuất hiện tại một thời điểm, tác động của nâng hạng nhiều khả năng được tích lũy qua từng giai đoạn.

Kinh nghiệm quốc tế được ông Trí dẫn lại cũng cho thấy thị trường trước và sau nâng hạng có thể phản ứng rất khác nhau. Dòng vốn chủ động thường đi trước để đón đầu kỳ vọng, trong khi các quỹ thụ động có xu hướng tái cơ cấu danh mục gần thời điểm chỉ số chính thức có hiệu lực.

Kuwait là trường hợp thị trường tăng mạnh và thu hút đáng kể vốn quốc tế trước khi chính thức được đưa vào nhóm thị trường mới nổi. Tuy nhiên, sau thời điểm nâng hạng, một số thị trường có thể xuất hiện điều chỉnh ngắn hạn do nhà đầu tư hiện thực hóa lợi nhuận.

Saudi Arabia lại cho thấy một diễn biến dài hơn. Việc tham gia các chỉ số FTSE và MSCI được triển khai qua nhiều giai đoạn, khiến dòng vốn ngoại không tập trung vào một thời điểm mà tăng dần cùng quá trình mở cửa và cải cách thị trường.

Từ kinh nghiệm đó, theo ông Trí không loại trừ khả năng thị trường Việt Nam xuất hiện những nhịp “mua khi kỳ vọng, bán khi tin ra” quanh thời điểm 21/9, nhất là đối với những cổ phiếu đã tăng mạnh nhờ kỳ vọng được đưa vào các bộ chỉ số quốc tế. Nhưng biến động trong một vài phiên không phải thước đo đầy đủ cho hiệu quả nâng hạng.

Điều quan trọng hơn sẽ là dòng vốn ngoại có cải thiện dần hay không, thanh khoản thị trường có được mở rộng bền vững và tỷ trọng nhà đầu tư tổ chức có gia tăng trong những tháng tiếp theo. Sau ngày 21/9, tâm điểm vì thế sẽ chuyển dần từ kỳ vọng nâng hạng sang quy mô dòng tiền thực tế.

Muốn giữ chân tiền ngoại, thị trường phải tiếp tục “nâng chất”

Một trong những thông điệp xuyên suốt từ phân tích của ông Đinh Minh Trí là: nâng hạng FTSE không phải đích đến cuối cùng của quá trình cải cách thị trường chứng khoán Việt Nam.

Trong kỳ Market Classification Review tháng 6/2026, MSCI vẫn chưa đưa Việt Nam vào nhóm thị trường đang được xem xét tái phân loại. Vì vậy, mục tiêu tiến tới chuẩn MSCI cần được nhìn nhận như bước cải cách tiếp theo, thay vì một kết quả có thể đạt được ngay trong ngắn hạn.

Điểm tích cực là một số bước tiến của Việt Nam đã được ghi nhận, gồm phát triển mô hình global broker, lộ trình thành lập hệ thống đối tác bù trừ trung tâm CCP, mở rộng công bố thông tin bằng tiếng Anh và những thay đổi liên quan đến khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài.

Song những nút thắt chưa hoàn toàn được tháo gỡ. Giới hạn sở hữu nước ngoài vẫn ảnh hưởng tới khả năng đầu tư vào một số doanh nghiệp lớn; thị trường ngoại hối chưa có cơ chế offshore đầy đủ; một phần thông tin doanh nghiệp và quy định thị trường chưa được cung cấp đầy đủ bằng tiếng Anh.

Cơ chế non-prefunding đã cải thiện đáng kể khả năng tiếp cận thị trường, nhưng theo ông Trí, về dài hạn vẫn cần một hệ thống CCP hoàn chỉnh để cơ chế hậu giao dịch tiến gần hơn tới chuẩn quốc tế. Đây được xác định là một nhiệm vụ quan trọng trong giai đoạn 2026-2027.

Bài toán lớn hơn chính là khả năng đầu tư, hay “investability”. Một quỹ quốc tế có thể đánh giá tích cực về triển vọng kinh tế Việt Nam nhưng vẫn khó giải ngân với quy mô lớn nếu cổ phiếu đầu ngành gần hết room ngoại, tỷ lệ free-float thấp, thanh khoản hạn chế hoặc thiếu công cụ phòng ngừa rủi ro.

Vì vậy, cùng với hoàn thiện CCP và cơ chế thanh toán, thị trường cần tiếp tục xử lý room ngoại, nâng tỷ lệ free-float, mở rộng công bố thông tin bằng tiếng Anh, cải thiện khả năng giao dịch ngoại hối và phát triển các công cụ hỗ trợ quản trị rủi ro.

Ở chiều cung, một thị trường mới nổi cũng cần đủ hàng hóa chất lượng để hấp thụ dòng vốn mới. Ông Trí cho rằng, cần tiếp tục bổ sung nguồn cung cổ phiếu thông qua IPO, cổ phần hóa, thoái vốn Nhà nước và niêm yết các doanh nghiệp quy mô lớn.

Điều này cũng lý giải vì sao nâng hạng chưa đủ để bảo đảm khối ngoại chuyển ngay từ bán ròng sang mua ròng. Các quỹ thụ động theo tiêu chuẩn FTSE sẽ phải điều chỉnh danh mục khi Việt Nam được đưa vào chỉ số, nhưng dòng vốn chủ động có quy mô lớn hơn nhiều và không chịu nghĩa vụ phải mua.

Với nhóm nhà đầu tư này, câu hỏi quan trọng không đơn thuần là Việt Nam mang “nhãn” thị trường nào, mà là định giá có hấp dẫn hay không, doanh nghiệp tăng trưởng ra sao, tỷ giá và lãi suất biến động thế nào, triển vọng kinh tế có đủ thuyết phục để họ phân bổ vốn dài hạn hay không.

Bởi vậy, theo ông Trí, điều quan trọng nhất là các cải cách không chỉ được ban hành mà phải thực sự vận hành hiệu quả. Khi đó, cải cách vừa tạo tiền đề tiến gần hơn tới chuẩn MSCI, vừa trực tiếp nâng tính minh bạch, thanh khoản và sức hấp dẫn dài hạn của thị trường vốn.

Sau nâng hạng, lợi nhuận doanh nghiệp sẽ trở lại tâm điểm

Nền tảng vĩ mô là một biến số quan trọng trong bài toán thu hút dòng vốn.

Theo các số liệu được ông Đinh Minh Trí đưa ra, GDP Việt Nam sáu tháng đầu năm tăng 8,18%, cao hơn mức 7,63% cùng kỳ năm 2025. Trong tám tháng, chỉ số sản xuất công nghiệp tăng 11,9%; tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tăng 13,3%, nếu loại trừ yếu tố giá vẫn tăng 7,6%.

Đầu tư tiếp tục là điểm sáng khi vốn đầu tư thực hiện từ ngân sách Nhà nước đạt khoảng 546,8 nghìn tỷ đồng, tăng 18,5%; FDI thực hiện khoảng 17,25 tỷ USD, tăng 12%. Theo ông Trí, nếu giải ngân đầu tư công tiếp tục được thúc đẩy trong những tháng cuối năm, tác động lan tỏa sang xây dựng, vật liệu, logistics và tiêu dùng sẽ rõ hơn.

Tuy nhiên, bức tranh không chỉ có những gam màu thuận lợi. CPI bình quân tám tháng tăng 4,45%. Trong khi xuất khẩu tăng 22,4%, nhập khẩu tăng tới 35,3%, đưa cán cân thương mại sang nhập siêu khoảng 20,46 tỷ USD. Nhập khẩu tăng mạnh một phần phản ánh nhu cầu tư liệu sản xuất cao, song đồng thời tạo thêm áp lực lên tỷ giá và các cân đối vĩ mô.

Theo kịch bản điều hành được ông Trí đề cập, để hướng tới mục tiêu GDP cả năm từ 10% trở lên, tăng trưởng trong sáu tháng cuối năm cần đạt khoảng 11,9%. Đây là mức thách thức, đòi hỏi sự cộng hưởng từ đầu tư công, đầu tư tư nhân, FDI, sản xuất, xuất khẩu và tiêu dùng.

Vì vậy, mục tiêu tăng trưởng vẫn có cơ sở để phấn đấu, nhưng yêu cầu quan trọng không chỉ nằm ở một con số GDP cụ thể. Kiểm soát lạm phát, tỷ giá và chất lượng tín dụng có ý nghĩa trực tiếp đối với khả năng duy trì tăng trưởng bền vững và sức hấp dẫn của tài sản Việt Nam trong mắt nhà đầu tư quốc tế.

Đặt trong bối cảnh đó, ông Đinh Minh Trí duy trì quan điểm tích cực về triển vọng trung và dài hạn của thị trường chứng khoán, nhưng thận trọng hơn trong ngắn hạn. Việc VN-Index đã tăng hơn 5% trong tháng 8 và đóng cửa ở 1.832 điểm cho thấy một phần kỳ vọng về nâng hạng, tăng trưởng kinh tế và kết quả kinh doanh đã được phản ánh vào giá.

Những rung lắc mạnh trong tuần đầu tháng 9, cùng tình trạng số lượng cổ phiếu giảm chiếm ưu thế, cũng phản ánh mức độ phân hóa đang gia tăng. Sau một giai đoạn đi lên khá nhanh, thị trường có thể bước vào những nhịp rung lắc và tích lũy khi nhà đầu tư cân bằng giữa kỳ vọng nâng hạng với nhu cầu hiện thực hóa lợi nhuận.

Với dòng tiền trong nước, nhà đầu tư cá nhân được kỳ vọng tiếp tục đóng vai trò lực đỡ. Dòng tiền có thể hướng tới những nhóm có triển vọng tăng trưởng lợi nhuận rõ ràng như ngân hàng và dịch vụ tài chính; đầu tư công, xây dựng và hạ tầng; công nghệ; năng lượng và bất động sản khu công nghiệp. Tuy nhiên, sự phân hóa giữa các doanh nghiệp ngay trong cùng một ngành sẽ ngày càng rõ.

Đối với khối ngoại, kịch bản được kỳ vọng là cải thiện từng bước thay vì đảo chiều tức thì. Giai đoạn đầu của FTSE mới thực hiện khoảng 10% tỷ trọng; những đợt tiếp theo kéo dài đến tháng 9/2027. Dòng vốn thụ động vì vậy sẽ được phân bổ dần, trong khi các quỹ chủ động vẫn cần đánh giá thêm định giá, tăng trưởng lợi nhuận và rủi ro tỷ giá.

Thị trường trong ngắn hạn do đó khó đi lên theo một đường thẳng. Sau sự kiện 21/9, sự chú ý nhiều khả năng chuyển sang kết quả kinh doanh quý III, triển vọng lợi nhuận năm 2027 và quan trọng nhất là lượng vốn quốc tế thực sự đi vào thị trường.

Ở tầm nhìn trung hạn, ba biến số được ông Trí đặt ở vị trí trung tâm: dòng vốn thực tế sau nâng hạng, tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp và tiến độ cải cách để thị trường tiến gần hơn tới chuẩn MSCI.

Nếu ba yếu tố này cùng chuyển biến thuận lợi, ý nghĩa lớn nhất của nâng hạng FTSE sẽ không dừng lại ở lượng tiền có thể chảy vào một vài phiên hay một vài nhóm cổ phiếu. Đó có thể là điểm khởi đầu cho một chu kỳ nâng chất lượng thị trường vốn Việt Nam – nơi sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư quốc tế cuối cùng được quyết định bởi chất lượng thị trường và nền tảng tăng trưởng, chứ không chỉ bởi danh xưng sau nâng hạng.

Trần Hương

Tin liên quan

Tin khác

Văn hóa doanh nghiệp kiến tạo thương hiệu quốc gia

Văn hóa doanh nghiệp kiến tạo thương hiệu quốc gia

Văn hóa doanh nghiệp Việt Nam đứng trước yêu cầu chuyển mạnh từ nhận thức sang hành động, được cụ thể hóa trong cách doanh nghiệp quản trị, thực hiện cam kết và tổ chức hoạt động. Từ đó trở thành nguồn lực tạo giá trị kinh tế, đóng góp vào tăng trưởng kinh tế và xây dựng thương hiệu quốc gia vững mạnh.
Ngành chăn nuôi đối đầu với bài toán hạ giá thành sản xuất để ổn định đầu ra

Ngành chăn nuôi đối đầu với bài toán hạ giá thành sản xuất để ổn định đầu ra

Giá thành sản xuất cao do chi phí đầu vào liên tục tăng trong khi sức mua thiếu ổn định đang khiến người chăn nuôi trong nước khó duy trì lợi nhuận. Đáng chú ý, giá thức ăn chăn nuôi đã điều chỉnh tăng lần thứ 6 trong năm 2026, tiếp tục tạo sức ép lên hoạt động sản xuất. Trong khi đó, thịt nhập khẩu có lợi thế về giá, buộc doanh nghiệp và hộ chăn nuôi phải tính toán lại phương án sản xuất. Trước mắt, yêu cầu cấp thiết không chỉ là giảm chi phí mà còn phải giữ được đầu ra, bảo toàn dòng tiền và duy trì khả năng tái sản xuất.
Top doanh nghiệp uy tín 2026: Trụ cột tăng trưởng bền vững

Top doanh nghiệp uy tín 2026: Trụ cột tăng trưởng bền vững

Bức tranh doanh nghiệp Việt Nam năm 2026 ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực khi doanh thu, lợi nhuận phục hồi mạnh mẽ. Các doanh nghiệp đầu ngành đang khẳng định vai trò trụ cột, tạo động lực tăng trưởng và thúc đẩy phát triển bền vững.
Bẫy pháp lý xanh EUDR và chiến lược mở cửa ngõ Châu Âu

Bẫy pháp lý xanh EUDR và chiến lược mở cửa ngõ Châu Âu

Tăng trưởng bứt phá 86% tại Hà Lan và 138% tại Tây Ban Nha đang mở ra dư địa rất lớn cho các sản phẩm gỗ Việt Nam tại thị trường Châu Âu. Tuy nhiên, thời điểm áp dụng Quy định chống phá rừng (EUDR) cùng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt đang đếm ngược, đòi hỏi doanh nghiệp phải lập tức chuẩn bị hồ sơ định vị địa lý và đổi mới phương thức tiếp cận người mua.
Tea - Tech tại AEF 2026 khi văn hóa đồng hành cùng đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững

Tea - Tech tại AEF 2026 khi văn hóa đồng hành cùng đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững

Công nghệ đang thay đổi cách doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh và hợp tác quốc tế. Tại Diễn đàn Kinh tế mùa Thu 2026 (AEF 2026), Tea - Tech mang đến một góc tiếp cận về quá trình chuyển đổi ấy: phát triển bằng khoa học, công nghệ đồng thời gìn giữ bản sắc văn hóa.
Chỉ dẫn địa lý - Cần nhưng chưa đủ

Chỉ dẫn địa lý - Cần nhưng chưa đủ

Chỉ dẫn địa lý (CDĐL) là công cụ bảo vệ nguồn gốc và danh tiếng sản phẩm, nhưng được bảo hộ chưa đồng nghĩa với tạo giá trị thương mại. Điểm nghẽn nằm ở nhu cầu sử dụng, năng lực tổ chức sản xuất, chất lượng và khả năng tiếp cận thị trường.
MSR lãi 4.350 tỷ đồng sau 9 tháng, hướng tới cổ tức tiền mặt 6.000 đồng/cổ phiếu

MSR lãi 4.350 tỷ đồng sau 9 tháng, hướng tới cổ tức tiền mặt 6.000 đồng/cổ phiếu

Lợi nhuận 9 tháng đầu năm 2026 của Masan High-Tech Materials đạt 4.350 tỷ đồng, vượt 74% mức cao nhất trong kế hoạch năm. Kết quả này được thúc đẩy bởi giá vonfram tăng mạnh, sản lượng chế biến mở rộng và chiến lược hợp tác quốc tế.
Đổi mới sáng tạo: Từng bước thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu và thị trường

Đổi mới sáng tạo: Từng bước thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu và thị trường

Khoảng cách giữa nghiên cứu khoa học và nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp vẫn là một trong những điểm nghẽn lớn đối với hoạt động đổi mới sáng tạo tại Việt Nam. Việc tăng cường liên kết giữa Nhà nước, viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp được xác định là giải pháp quan trọng nhằm đưa kết quả nghiên cứu vào sản xuất, kinh doanh và thúc đẩy thương mại hóa công nghệ.
GEEC 2027: Nơi kết nối nhu cầu năng lượng, công nghệ và nguồn vốn

GEEC 2027: Nơi kết nối nhu cầu năng lượng, công nghệ và nguồn vốn

Triển lãm và Hội nghị Năng lượng Toàn cầu Việt Nam (GEEC 2027) diễn ra từ ngày 24 đến 26/02/2027 tại Trung tâm Triển lãm Việt Nam (VEC), Hà Nội, và hiện đang mở đăng ký trưng bày. Sự kiện quy tụ mười lĩnh vực trưng bày, hơn 120 phiên hội nghị, cùng các hoạt động kết nối dành cho chủ đầu tư, nhà cung cấp và tổ chức tài chính.
Nghịch lý miền Tây: Doanh nghiệp thiếu người, lao động vẫn rời quê

Nghịch lý miền Tây: Doanh nghiệp thiếu người, lao động vẫn rời quê

Gần 1,7 triệu người rời Đồng bằng sông Cửu Long trong khoảng một thập kỷ, trong khi không ít doanh nghiệp tại chỗ vẫn khó tuyển công nhân. Nghịch lý này không chỉ xuất phát từ chênh lệch tiền lương giữa các vùng mà còn phản ánh giới hạn về năng suất, quy mô sản xuất và cơ hội phát triển nghề nghiệp. Muốn giữ chân lao động, miền Tây cần tạo ra những việc làm có thu nhập ổn định và triển vọng dài hạn.