Từ 'Made in Vietnam' đến 'Made in CPTPP'
Dư địa lớn từ một thị trường rộng
CPTPP đang trở thành một không gian thương mại ngày càng quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam. Theo thông tin từ tọa đàm “Từ “Made in Vietnam” đến “Made in CPTPP”: Tái cấu trúc nguồn cung để đáp ứng xuất xứ và tăng sức chống chịu” do Tạp chí Công Thương thực hiện cho thấy, năm 2025 tổng kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và các thành viên CPTPP đạt 124,5 tỷ USD, trong đó xuất khẩu đạt 70,6 tỷ USD. Đáng chú ý, tỷ lệ tận dụng C/O ưu đãi CPTPP năm 2025 mới đạt khoảng 10%, tương đương hơn 6 tỷ USD kim ngạch. Dù con số này đã tăng đáng kể so với mức 2% năm 2019, khoảng cách giữa quy mô xuất khẩu và mức độ tận dụng ưu đãi vẫn cho thấy dư địa rất lớn.
![]() |
| Ngành Dệt may đang tận dụng tốt thị trường các nước thành viên CPTPP |
Theo bà Trần Thanh Bình, Trưởng phòng Xuất xứ hàng hóa, Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), tỷ lệ tận dụng C/O CPTPP đã tăng đáng kể. Nếu năm 2019, khi Hiệp định bắt đầu có hiệu lực, tỷ lệ này mới khoảng 2% tổng kim ngạch xuất khẩu sang CPTPP thì đến năm 2025 đã lên khoảng 10%, tương đương hơn 6 tỷ USD kim ngạch. Như vậy, tỷ lệ tận dụng đã tăng khoảng 4 lần so với thời điểm đầu thực thi.
Đây là kết quả đáng ghi nhận, nhất là khi CPTPP bao phủ các thị trường ở nhiều khu vực địa lý và có những yêu cầu xuất xứ tương đối chặt chẽ. Hàng Việt không chỉ xuất khẩu về mặt thương mại mà ngày càng hiện diện rõ hơn tại những thị trường như Canada, Mexico, Chile.
Tuy nhiên, theo ông Ngô Chung Khanh, Phó Vụ trưởng Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và Thương mại đa biên (Bộ Công Thương), mức độ tận dụng ưu đãi vẫn chưa tương xứng với quy mô xuất khẩu và dư địa của thị trường. Việt Nam đang xuất khẩu sang khối CPTPP hơn 70 tỷ USD, nhưng thị phần tại tổng thị trường nhập khẩu của các thành viên mới chỉ ở mức hơn 1%. Riêng tại Canada và Mexico, những thị trường có dung lượng nhập khẩu lớn, thị phần hàng Việt cũng mới ở mức hơn 1%. Khoảng cách giữa “xuất khẩu sang CPTPP” và “thực sự tận dụng ưu đãi CPTPP” vì thế vẫn là vấn đề cần được nhìn nhận rõ hơn.
![]() |
| Ông Ngô Chung Khanh, Phó Vụ trưởng Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và Thương mại đa biên (Bộ Công Thương) |
| CPTPP hiện có 12 thành viên, gồm Việt Nam, Australia, Brunei, Canada, Chile, Malaysia, Nhật Bản, Mexico, New Zealand, Peru, Singapore và Vương quốc Anh. Năm 2026, Việt Nam đảm nhiệm vai trò Chủ tịch CPTPP Theo số liệu tổng hợp, năm 2025, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và các thành viên CPTPP đạt 124,5 tỷ USD, trong đó xuất khẩu đạt 70,6 tỷ USD. |
Từ quy tắc xuất xứ đến bài toán tổ chức lại nguồn cung
Các chuyên gia cho rằng, quy tắc xuất xứ là một trong những điểm nghẽn quan trọng. Việc đáp ứng điều kiện để được hưởng thuế suất ưu đãi không chỉ phụ thuộc vào công đoạn sản xuất cuối cùng tại Việt Nam, mà liên quan trực tiếp đến nguồn nguyên liệu, nhà cung cấp và sự hình thành của cả chuỗi sản xuất.
Theo ông Trương Văn Cẩm, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Dệt may Việt Nam, khi doanh nghiệp muốn chuyển đổi nguồn cung, trước hết phải đánh giá toàn bộ chuỗi cung ứng, xác định từng nguồn nguyên liệu đến từ đâu, tỷ lệ bao nhiêu và có đáp ứng tiêu chí của CPTPP hay không. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp có thể phân loại nguồn cung để có phương án xử lý. Với những nguyên liệu có thể thay thế ngay, doanh nghiệp có thể tìm kiếm nguồn trong nước hoặc trong nội khối CPTPP. Với những nguồn cung còn hạn chế về năng lực, công nghệ, cần có lộ trình đầu tư và chuyển đổi. Đối với những nguyên liệu chưa thể khai thác từ thị trường CPTPP, doanh nghiệp cần tính toán khả năng đầu tư hoặc xây dựng phương án phù hợp.
Kinh nghiệm của Công ty cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG là một ví dụ. Doanh nghiệp đã rà soát, phân loại nhà cung cấp theo xuất xứ; ưu tiên hợp tác dài hạn với những đối tác đáp ứng yêu cầu; đồng thời chủ động xây dựng quan hệ với các nhà cung cấp vải trong nước đáp ứng tiêu chuẩn của các thương hiệu lớn. Đáng chú ý, yêu cầu về xuất xứ được đưa vào ngay từ khâu phát triển sản phẩm và xây dựng giá. Doanh nghiệp tính toán cả “landed cost”, trong đó có lợi ích về thuế từ việc đáp ứng xuất xứ CPTPP, để đưa ra quyết định về nguồn cung.
Ông Trần Minh Hiếu, Tổng giám đốc Công ty cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG cho biết, tại TNG, dữ liệu xuất xứ được quản trị bằng hệ thống phần mềm từ khâu đặt nguyên phụ liệu đến khi xuất hàng. Mỗi lô nguyên phụ liệu nhập kho được gắn mã QR hoặc mã ERP; dữ liệu liên kết với chứng từ, hóa đơn, hợp đồng và giấy xác nhận xuất xứ. Nhờ đó, khi khách hàng yêu cầu hoặc xuất hiện kiểm toán xuất xứ, doanh nghiệp có thể nhanh chóng truy xuất hồ sơ của từng đơn hàng, từng lô nguyên liệu. Đây cũng là yêu cầu ngày càng quan trọng khi các thị trường nhập khẩu quan tâm nhiều hơn đến nguồn gốc, tính minh bạch và độ tin cậy của chuỗi cung ứng.
![]() |
| Tại Công ty cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG, yêu cầu về xuất xứ được đưa vào ngay từ khâu phát triển sản phẩm |
Từ thực tiễn đó, ông Ngô Chung Khanh cho rằng doanh nghiệp cần thay đổi cách tiếp cận: không nên chờ đến khi sản xuất xong mới kiểm tra sản phẩm có đáp ứng quy tắc xuất xứ hay không, mà cần xác định quy tắc xuất xứ của thị trường mục tiêu trước, sau đó thiết kế nguồn nguyên liệu và quy trình sản xuất tương ứng.
Trong bối cảnh Việt Nam đã tham gia 19 FTA, tư duy về chuỗi cung ứng cũng cần được mở rộng, kết nối CPTPP với các FTA khác như EVFTA, UKVFTA, RCEP. Theo các diễn giả, đây là cách để doanh nghiệp tận dụng lợi thế của từng hiệp định, đồng thời mở rộng mạng lưới cung ứng và thị trường.
Từ “Made in Vietnam” đến “Made in CPTPP”, vì vậy, không đơn thuần là thay đổi một cách gọi. Đó là sự chuyển dịch trong tư duy sản xuất và kinh doanh: từ tìm thị trường để bán hàng sang chủ động thiết kế chuỗi giá trị; từ phụ thuộc vào một nguồn cung sang đa dạng hóa đối tác; từ quản lý nguyên liệu theo từng đơn hàng sang quản trị bằng dữ liệu và truy xuất nguồn gốc.
Thực tế cho thấy, khi doanh nghiệp không chỉ tìm kiếm thị trường mua mà đồng thời tìm kiếm thị trường cung cấp nguyên liệu, CPTPP có thể được khai thác theo một chiều sâu khác: không chỉ tạo thêm đơn hàng, mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tham gia và từng bước quản trị các chuỗi cung ứng khu vực. Đây được xem là nền tảng quan trọng để vừa đáp ứng quy tắc xuất xứ, tận dụng tốt hơn ưu đãi thuế quan, vừa nâng cao sức chống chịu của hàng Việt trước những biến động ngày càng khó lường của thương mại toàn cầu.
Tin liên quan
Tin khác
Đà Nẵng tăng cường kết nối với cộng đồng doanh nghiệp Nga
Nguồn việc tăng, nhà thầu vẫn chịu áp lực chi phí
Từ lên men trong chum sành, 9X xứ Thanh khởi nghiệp bằng sự khác biệt
Bao bì không còn là 'lớp vỏ' khi doanh nghiệp xanh hóa, số hóa
Vietnam Airlines và Agribank hợp tác toàn diện, xây dựng hệ sinh thái hoàn chỉnh
Làm chủ công nghệ, nâng tầm sản phẩm Việt
Tận dụng FTA nâng cao sự hiện diện của hàng Việt tại Úc
Thúc đẩy hình thành hệ sinh thái doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ quốc gia
Doanh nghiệp Hoa Kỳ muốn đầu tư nhà máy sản xuất máy bay điện tại Đà Nẵng






