Chỉ số kinh tế:
Ngày 22/1/2026, tỷ giá trung tâm của VND với USD là 25.125 đồng/USD, tỷ giá USD tại Cục Quản lý ngoại hối là 23.919/26.331 đồng/USD. Tháng 12/2025, chỉ số tiêu thụ ngành công nghiệp chế biến, chế tạo giảm 0,4% so với tháng trước và tăng 12,2% so với cùng kỳ. Cả nước có gần 17,2 nghìn doanh nghiệp thành lập mới, tăng 13,9% so với tháng trước và 71,6% so với cùng kỳ. Xuất khẩu đạt 44,03 tỷ USD, tăng 12,6% so với tháng trước; nhập khẩu đạt 44,69 tỷ USD, tăng 17,6%, cán cân thương mại nhập siêu 0,66 tỷ USD. CPI tháng 12 tăng 0,19% so với tháng trước và tăng 3,48% so với cùng kỳ. Khách quốc tế đến Việt Nam hơn 2 triệu lượt, tăng 15,7%.
dai-hoi-dang

Cần thúc đẩy hơn nữa các động lực đầu tư, tiêu dùng và xuất khẩu

Lê Đỗ
Lê Đỗ  - 
Nền kinh tế tiếp tục duy trì đà phục hồi tích cực. Tuy nhiên, để hoàn thành mục tiêu tăng trưởng năm 2025 và giữ vững ổn định vĩ mô, những tháng cuối năm đòi hỏi các giải pháp điều hành quyết liệt và linh hoạt hơn. Trong cuộc trao đổi với phóng viên, TS. Lê Duy Bình - Giám đốc Economica Việt Nam, phân tích các động lực, rủi ro và triển vọng của nền kinh tế giai đoạn cuối năm.
aa
TS. Lê Duy Bình
TS. Lê Duy Bình

Từ góc nhìn của ông, những nhiệm vụ trọng tâm nhất trong hai tháng cuối năm là gì để có thể đạt được mục tiêu tăng trưởng đã đề ra?

Các số liệu từ báo cáo của Cục Thống kê – Bộ Tài chính cho thấy nhiều điểm tích cực của kinh tế 10 tháng qua. Theo tôi, các giải pháp quan trọng nhất hiện nay vẫn phải tập trung vào những vấn đề mà số liệu thống kê chỉ ra.

Thứ nhất, về đầu tư công. Tốc độ giải ngân đã vượt trội so với cùng kỳ năm 2024 khi 10 tháng, giải ngân vốn đầu tư công đạt 491 nghìn tỷ đồng, đã đạt 54,4% kế hoạch (tăng 3,5% về tỷ lệ và tăng 145 nghìn tỷ đồng về số tuyệt đối so với cùng kỳ 2024). Đây là một tín hiệu tốt, và chúng ta cần phấn đấu đạt tốc độ giải ngân gần sát 100% kế hoạch đặt ra trong năm nay. Nếu đạt được, đầu tư công sẽ đóng góp trực tiếp vào tổng cầu.

Hiện tại chỉ còn gần hai tháng để hoàn thành nhiệm vụ này. Tuy nhiên, tốc độ giải ngân đến thời điểm hiện nay vẫn chưa tương xứng so với khoảng thời gian 10 tháng đã trôi qua. Vì vậy, thời gian còn lại phải tập trung mạnh hơn vào đẩy nhanh giải ngân vốn đầu tư công. Song song với đó, cần đẩy nhanh hoàn thành các công trình trọng điểm để sớm được đưa vào khai thác. Điều này vừa góp phần giải ngân vốn đầu tư công, vừa hỗ trợ trực tiếp cho tăng trưởng năm 2026 và các năm tiếp theo.

Thứ hai, đầu tư năm nay có xu hướng tăng mạnh, trong đó có đầu tư của khu vực kinh tế tư nhân. Số doanh nghiệp đăng ký thành lập mới và quay trở lại hoạt động rất tích cực - dù chưa phản ánh toàn bộ bức tranh đầu tư tư nhân, nhưng cũng là chỉ dấu quan trọng cho thấy niềm tin khu vực tư nhân và doanh nghiệp khởi nghiệp đang gia tăng mạnh mẽ. Do đó, việc cải thiện môi trường đầu tư, môi trường kinh doanh phải được tiếp tục đẩy mạnh hơn nữa.

Đối với đầu tư nước ngoài, nguồn vốn giải ngân FDI tăng mạnh, phản ánh niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài vào nền kinh tế Việt Nam đang được củng cố và cải thiện. Cần tiếp tục duy trì và cải thiện niềm tin này; tiếp tục tháo gỡ các điểm nghẽn pháp lý đối với các dự án đầu tư khu vực tư nhân – bao gồm trong nước và FDI - để các dự án có thể khởi công trong những tháng cuối năm hoặc đầu năm 2026. Như vậy, cùng với đầu tư công, đầu tư của khu vực tư nhân và FDI cũng đang được kích hoạt và đây là động lực tăng trưởng quan trọng.

Về tiêu dùng, 10 tháng đầu năm, tiêu dùng tăng trưởng gần 10%, cho thấy sức mua vẫn được duy trì tốt. Vì thế, trong những tháng cuối năm, sức mua có thể tiếp tục gia tăng, nhất là nhờ nhu cầu mua sắm cuối năm cho các dịp Tết Dương lịch, Tết cổ truyền. Đáng chú ý, tháng 11 và 12 là mùa Giáng sinh, nên nhu cầu hàng hóa từ các thị trường nhập khẩu lớn cũng dự báo tăng lên. Những mặt hàng như dệt may, đồ chơi, nội thất, đồ trang trí Noel, hàng điện tử… đều có cơ hội tăng xuất khẩu chúng ta cần tận dụng cơ hội này.

Cùng với nỗ lực kích cầu, cần khẩn trương hỗ trợ khắc phục hậu quả bão lũ, thiên tai tại các khu vực vừa qua. Ngoài gây thiệt hại về người và tài sản, các đợt bão lũ vừa qua đã tác động tiêu cực đến đầu tư tư nhân, tiêu dùng và hoạt động sản xuất kinh doanh tại các địa phương bị ảnh hưởng. Vì vậy, trọng tâm là khắc phục hậu quả thiên tai càng sớm càng tốt. Cần tập trung khôi phục sản xuất và đời sống người dân, việc này đóng góp trực tiếp cho tăng trưởng năm nay và các năm tiếp theo.

Về xuất khẩu, nhiều chuyên gia và tổ chức nước ngoài đã cảnh báo nguy cơ giảm tốc từ nửa cuối năm. Dù thực tế so với cùng kỳ, đến nay xuất khẩu không giảm mạnh, tuy nhiên đã có dấu hiệu giảm theo tháng trong hai tháng gần đây. Ông dự báo thế nào về xu hướng xuất khẩu trong thời gian tới?

Như đã nói ở trên, tôi cho rằng trong ngắn hạn với các tháng cuối năm nay, có thể xuất khẩu sẽ tăng, hoặc không giảm nhiều vì có yếu tố mùa vụ (nhu cầu dịp lễ Noel, tết Dương lịch…). Nhìn dài hạn hơn, xuất khẩu của Việt Nam có tính chu kỳ và phụ thuộc vào thị trường toàn cầu. Trong vài năm qua, biến động toàn cầu ảnh hưởng trực tiếp đến kim ngạch xuất nhập khẩu. Cùng với đó, sự điều chỉnh của chuỗi cung ứng cũng gây tác động.

Dù còn nhiều bất định trong thương mại toàn cầu, bao gồm vấn đề thuế quan và xu hướng chia cắt thương mại, và điều này hàm nghĩa là dự báo về tương lai sẽ khó khăn hơn, nhưng cũng có những yếu tố cho thấy căng thẳng thương mại toàn cầu cũng đang dịu lại. Bên cạnh đó, sau giai đoạn lạm phát cao và kéo dài, việc nhiều nền kinh tế lớn bắt đầu chú trọng hơn vào tăng trưởng, thể hiện qua các dấu hiệu như nới lỏng chính sách tiền tệ, giảm lãi suất cơ bản thì nhu cầu hàng hóa – dịch vụ có thể gia tăng và đó sẽ là động lực cho xuất khẩu của Việt Nam.

Ngoài ra, sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam vẫn được duy trì nhờ quá trình chuyển đổi xanh, đáp ứng tiêu chuẩn mới của thị trường. Doanh nghiệp dệt may, da giày, điện tử… dù gặp khó khăn nhưng đang nỗ lực đổi mới để phù hợp hơn với yêu cầu quốc tế. Bên cạnh đó, một số mặt hàng nông nghiệp có lợi thế cạnh tranh cao cũng sẽ đóng vai trò quan trọng hơn. Ngoài ra, xét về phía cung, nhiều dự án FDI gần đây đã khởi công tại Việt Nam cho thấy các doanh nghiệp FDI thường đã có đơn hàng, điểm đến cho xuất khẩu hàng hóa của họ nên khi các dự án này đi vào hoạt động, sản lượng xuất khẩu sẽ tăng. Với các ngành như điện tử, công nghiệp chế biến – chế tạo, tác động này sẽ rất rõ.

Một rủi ro được nhắc đến là áp lực lạm phát. Theo ông, đâu là những yếu tố cần đặc biệt lưu ý về rủi ro lạm phát trong năm 2026, nhất là khi CPI lõi đến nay đã ở mức 3,2%?

Cho đến thời điểm này, lạm phát và chỉ số giá tiêu dùng chịu áp lực gia tăng nhưng không mạnh, dự báo lạm phát cả năm vẫn hoàn toàn trong tầm kiểm soát. Tuy nhiên, CPI lõi hiện ở mức 3,2% – không quá cao nhưng đã tăng mạnh so với cùng kỳ các năm trước, nên có thể tạo áp lực cho năm tiếp theo. Nhìn từ góc độ cung tiền, tăng trưởng tín dụng năm nay sẽ cao hơn nhiều so với 2024 và 2023. Điều này tạo áp lực lên cung tiền và CPI. Bên cạnh đó, các hậu quả của thiên tai vừa qua, kết hợp với các yếu tố khác có thể khiến các nhóm hàng hóa như lương thực, thực phẩm, vật liệu xây dựng… chịu áp lực tăng.

Do đó tôi cho rằng, thời gian tới, bên cạnh duy trì mục tiêu tăng trưởng cao, vẫn cần tìm được điểm cân bằng giữa tăng trưởng và lạm phát. Lạm phát cần duy trì ở mức hợp lý: có thể cao hơn năm trước để hỗ trợ tăng trưởng, nhưng không được quá cao gây ảnh hưởng tới ổn định vĩ mô. Và nếu có dấu hiệu “nóng”, phải điều chỉnh kịp thời. Có thể dùng các biện pháp trung hòa lượng tiền bơm ra, hút bớt tiền về thông qua thị trường trái phiếu hoặc các công cụ khác, tránh tạo áp lực lên cung tiền.

Song hành với đó, cần tập trung vào các giải pháp nâng cao năng suất lao động, năng suất nhân tố tổng hợp và hiệu quả sử dụng nguồn lực để cải thiện chỉ số ICOR, đẩy mạnh các động lực tăng trưởng mới như kinh tế số, kinh tế xanh để có thể đạt được mục tiêu tăng trưởng cao mà không tạo thêm quá nhiều áp lực cho việc tăng cung tiền, tăng tổng dư nợ đối với nền kinh tế, cũng như áp lực đối với lạm phát.

Trong bối cảnh chúng ta mới đạt 17,27 triệu lượt khách quốc tế trong 10 tháng, theo ông, liệu mục tiêu cả năm đạt 22–25 triệu có đạt được?

Mục tiêu đó vẫn nên hướng tới, nhưng quan trọng nhất hiện nay là thay đổi tư duy ngành du lịch. Không thể chỉ đặt mục tiêu tăng số lượng khách liên tục. Cần đặt trọng tâm vào các chỉ tiêu như thời gian lưu trú và mức chi tiêu. Bởi một khách lưu trú 10 ngày mang lại giá trị cao hơn khách chỉ ở 5 ngày; một khách chi tiêu 500 USD/ngày tốt hơn khách chỉ chi 100–300 USD/ngày. Do đó, cần đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ và hướng tới phân khúc khách hàng mang lại giá trị gia tăng cao hơn.

Tóm lại, tôi cho rằng để thúc đẩy tăng trưởng, cần nhấn mạnh vào đầu tư – bao gồm đầu tư công và kích hoạt đầu tư tư nhân; thúc đẩy tiêu dùng cuối năm. Về ổn định vĩ mô, áp lực lạm phát vẫn là yếu tố cần đặc biệt quan tâm. Nếu duy trì được sự cân bằng giữa tăng trưởng và kiểm soát lạm phát, kinh tế Việt Nam sẽ tiếp tục đạt kết quả tích cực trong năm nay và tạo nền tảng cho năm 2026.

Xin cảm ơn ông!
Lê Đỗ

Tin liên quan

Tin khác

Chứng khoán phân hóa mạnh: Đâu là rủi ro cần nhận diện?

Chứng khoán phân hóa mạnh: Đâu là rủi ro cần nhận diện?

Bước sang năm 2026, khi nền kinh tế Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số trong bối cảnh dư địa chính sách không còn quá rộng. Từ góc nhìn thị trường và đầu tư, ông Lê Quang Chung, Phó Tổng Giám đốc Công ty CP Chứng khoán Smart Invest (AAS) cho rằng, năm 2026 không phải là giai đoạn tăng trưởng đồng loạt, mà là thời điểm thị trường chứng khoán đòi hỏi cách tiếp cận thận trọng, linh hoạt và bám sát các trụ cột thực chất của nền kinh tế.
Hạ tầng “mở khóa” chu kỳ mới cho bất động sản công nghiệp phía Nam

Hạ tầng “mở khóa” chu kỳ mới cho bất động sản công nghiệp phía Nam

Năm 2026 được dự báo là thời điểm mang tính bản lề đối với Vùng Kinh tế phía Nam, khi hàng loạt dự án hạ tầng quy mô lớn đồng loạt bước vào giai đoạn vận hành và khai thác. Ông John Campbell, Trưởng bộ phận Dịch vụ Công nghiệp Savills Việt Nam cho rằng, đây là bước ngoặt quan trọng, không chỉ về tốc độ phát triển mà còn về cách không gian tăng trưởng của bất động sản công nghiệp đang được tái định hình.
Chứng khoán 2026 được dẫn dắt bằng động lực nào?

Chứng khoán 2026 được dẫn dắt bằng động lực nào?

Bước sang năm 2026, khi nền kinh tế Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số trong bối cảnh chính sách tiền tệ được điều hành theo hướng chọn lọc và kỷ luật hơn, thị trường chứng khoán đứng trước một chu kỳ vận động mới mang tính phân hóa và chiều sâu. Từ góc nhìn phân tích vĩ mô và thị trường, ông Nguyễn Trung Hiếu, Phó Tổng Giám đốc Công ty CP Chứng khoán Quốc gia (NSI) cho rằng, sự kết hợp giữa kiểm soát tín dụng, vai trò dẫn dắt của kinh tế nhà nước và kỳ vọng nâng hạng thị trường đang tạo nền tảng cho một xu hướng tăng trưởng bền vững hơn của thị trường chứng khoán trong năm 2026.
Từ thận trọng đến bứt phá - diễn biến bất ngờ của bất động sản 2025

Từ thận trọng đến bứt phá - diễn biến bất ngờ của bất động sản 2025

Từ tâm lý thận trọng đầu năm đến bứt phá cuối năm, thị trường bất động sản 2025 cho thấy sức bật rõ nét. Nguồn cung lớn, tỷ lệ hấp thụ cao và xu hướng “chọn chất lượng” đang tái định hình cuộc chơi. Trao đổi với phóng viên Thời báo Ngân hàng, ông Trần Quang Trung - Giám đốc Phát triển Kinh doanh OneHousing cho rằng, năm 2025 là một trong những giai đoạn đặc biệt nhất của thị trường bất động sản Việt Nam nhiều năm trở lại đây, khi niềm tin được khôi phục, nhu cầu ở thực dẫn dắt và một chu kỳ phát triển mới đang dần hình thành.
M&A bất động sản Việt Nam: Dòng vốn ngoại âm thầm tăng tốc

M&A bất động sản Việt Nam: Dòng vốn ngoại âm thầm tăng tốc

Ông Neil MacGregor – Giám đốc Điều hành Savills Việt Nam cho rằng, dù giá trị công bố các thương vụ mua bán sáp nhập doanh nghiệp (M&A) bất động sản thời gian qua chưa cao, nhưng quy mô cam kết vốn và chiều sâu chiến lược của nhà đầu tư nước ngoài đối với thị trường Việt Nam đang tăng lên rõ rệt.
Tiếp tục cải cách, hiện đại hóa hạ tầng thị trường chứng khoán trong giai đoạn mới

Tiếp tục cải cách, hiện đại hóa hạ tầng thị trường chứng khoán trong giai đoạn mới

Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức được nâng hạng và bước vào giai đoạn phát triển 2026-2030, bà Vũ Thị Thúy Ngà - Tổng Giám đốc Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) - cho rằng yêu cầu đặt ra đối với cơ quan vận hành thị trường không chỉ là bảo đảm an toàn, thông suốt, mà còn phải chủ động thúc đẩy cải cách, hiện đại hóa hạ tầng, đa dạng hóa sản phẩm và mở rộng không gian huy động vốn trung, dài hạn cho nền kinh tế.
Sau nâng hạng, thị trường chứng khoán Việt Nam cần gì ở hạ tầng giao dịch?

Sau nâng hạng, thị trường chứng khoán Việt Nam cần gì ở hạ tầng giao dịch?

Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam đã chính thức được nâng hạng từ cận biên lên mới nổi thứ cấp và bước vào giai đoạn bản lề của một chu kỳ phát triển mới, yêu cầu đặt ra đối với hệ thống hạ tầng sau giao dịch không chỉ dừng lại ở vận hành ổn định, mà phải tiếp tục hoàn thiện theo các chuẩn mực cao hơn, hướng tới an toàn, minh bạch và tiệm cận thông lệ quốc tế. Trên nền tảng đó, Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam xác định năm 2026 là thời điểm then chốt để đồng bộ các giải pháp kỹ thuật, pháp lý và sản phẩm dịch vụ, tạo nền tảng cho thị trường chứng khoán phát triển bền vững và thu hút hiệu quả dòng vốn dài hạn.
Từ năm 2026, bất động sản không tăng trưởng diện rộng mà có chọn lọc

Từ năm 2026, bất động sản không tăng trưởng diện rộng mà có chọn lọc

Bà Giang Huỳnh - Giám đốc Bộ phận Nghiên cứu & Tư vấn, Savills TP. Hồ Chí Minh chia sẻ, trong bối cảnh kinh tế vĩ mô tích cực và dòng vốn FDI mạnh mẽ, thị trường bất động sản Việt Nam đang trải qua giai đoạn tái cấu trúc quan trọng. Năm 2025 được xem là năm bản lề, mở đường cho một chu kỳ phát triển mới với xu hướng phân hóa rõ rệt và bền vững hơn, dự kiến định hình rõ nét trong giai đoạn 2026-2027.
CEO ngân hàng, doanh nghiệp nói về "nghĩ lớn" trong hành trình phát triển mới

CEO ngân hàng, doanh nghiệp nói về "nghĩ lớn" trong hành trình phát triển mới

Ngày 7/1/2026, tại phiên tọa đàm với chủ đề “Nghĩ lớn trong một thế giới không ổn định” trong khuôn khổ chương trình Next Gen CEO do CafeBiz tổ chức đã quy tụ nhiều thế hệ doanh nhân và nhà quản trị, từ những CEO dày dạn kinh nghiệm đến các doanh nhân trẻ khởi nghiệp. Phiên thảo luận do bà Hà Thu Thanh, Chủ tịch Viện Thành viên Hội đồng Quản trị Việt Nam (VIOD), điều phối, với trọng tâm xoay quanh các vấn đề: Nghĩ lớn là gì, và vì sao CEO phải nghĩ lớn?
Vì sao giá dầu thế giới giảm 20% trong năm 2025?

Vì sao giá dầu thế giới giảm 20% trong năm 2025?

Năm 2025 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng của thị trường dầu mỏ toàn cầu, khi địa chính trị không còn là yếu tố chi phối xu hướng giá như trong suốt hơn một thập kỷ trước đó. Dù thế giới vẫn chìm trong các điểm nóng xung đột, giá dầu lại vận động theo một quỹ đạo hoàn toàn khác, giảm sâu, kéo dài và thiếu vắng các nhịp phục hồi bền vững.