Đi tìm nguyên nhân sức mua chưa theo kịp tốc độ tăng trưởng kinh tế
![]() |
| Ảnh minh họa (Nguồn: ĐT và AI) |
Tăng trưởng kinh tế cao nhưng người dân vẫn cân nhắc từng khoản chi là nghịch lý thường được nhắc đến trong các nền kinh tế đang phát triển. Với Việt Nam, câu hỏi đáng đặt ra không hẳn là tại sao sức mua suy yếu, mà là vì sao tiêu dùng chưa tăng tương xứng với tốc độ mở rộng của nền kinh tế, trong bối cảnh đất nước đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số.
Số liệu của Cục Thống kê cho thấy, GDP Việt Nam tăng 9,01% trong 9 tháng đầu năm 2026, trong đó mức tăng của quý III đạt 9,95%. Cùng kỳ, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 13,4% theo giá hiện hành, nhưng chỉ tăng 7,8% sau khi loại trừ yếu tố giá. Tiêu dùng cuối cùng tăng 8,51%, trong khi tích lũy tài sản tăng 17,88% và xuất khẩu hàng hóa, dịch vụ tăng 21,29%.
Những con số này cho thấy một khoảng cách đáng chú ý, đó là đầu tư và xuất khẩu đang tăng nhanh hơn tiêu dùng cuối cùng, còn bán lẻ thực tế tăng chậm hơn GDP. Tuy nhiên, đây chưa phải bằng chứng cho thấy sức mua suy giảm. Ngược lại, tiêu dùng trong nước vẫn mở rộng. Vấn đề nằm ở tốc độ và mức độ lan tỏa của tăng trưởng.
Tăng trưởng GDP từ đầu tư: Vì sao kinh tế tăng trưởng nhưng sức mua của người dân chưa tăng tương ứng?
Theo phương pháp tiếp cận GDP từ phía chi tiêu, tổng sản phẩm trong nước bao gồm tiêu dùng, đầu tư, chi tiêu chính phủ và xuất khẩu ròng. Vì vậy, nền kinh tế có thể tăng trưởng nhanh nhờ đầu tư xây dựng hạ tầng, mở rộng nhà máy, mua sắm máy móc và tăng sản xuất hàng xuất khẩu, ngay cả khi hộ gia đình chưa tăng chi tiêu tương ứng.
Công thức: GDP=C+I+G+(X-M)
Trong đó:
- C (Chi tiêu của hộ gia đình): Toàn bộ chi phí mua sắm hàng hóa (lâu bền và không lâu bền) và dịch vụ của các hộ gia đình trong nước.
- I (Đầu tư): Khoản chi cho tài sản vốn phục vụ sản xuất tương lai như máy móc, thiết bị, xây dựng và hàng tồn kho.
- G (Chi tiêu của Nhà nước): Tổng chi của chính quyền cho hàng hóa, dịch vụ công cộng và đầu tư công, không gồm chi chuyển nhượng.
- (X - M) (Xuất khẩu ròng): Chênh lệch giữa xuất khẩu (X - hàng trong nước bán ra nước ngoài) và nhập khẩu (M - hàng nước ngoài tiêu thụ trong nước)
Đây là cách giải thích đầu tiên, dựa trên mô hình tổng cầu Keynes (mô hình này cho rằng tổng chi tiêu trong nền kinh tế có vai trò quan trọng trong việc quyết định sản lượng và tăng trưởng kinh tế, đặc biệt trong ngắn hạn). Tăng đầu tư có thể tạo thêm nhu cầu đối với vật liệu xây dựng, thiết bị, vận tải và dịch vụ hỗ trợ, đồng thời mở rộng năng lực sản xuất trong tương lai. Nhưng không phải toàn bộ tác động đó lập tức chuyển thành tiền lương hoặc thu nhập khả dụng của người dân.
Thực tế, theo Cục Thống kê, trong 9 tháng đầu năm 2026, vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội đạt khoảng 3.109,6 nghìn tỉ đồng, tăng 15,1% so với cùng kỳ. Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện đạt 21,07 tỉ USD, tăng 12,1%. Đây là những nguồn lực quan trọng thúc đẩy sản xuất và tăng trưởng, song tác động đến tiêu dùng còn phụ thuộc vào tiến độ triển khai dự án, số việc làm tạo ra và mức thu nhập mà người lao động nhận được.
Một dự án đầu tư lớn có thể làm tăng mạnh tổng cầu và năng lực sản xuất ngay từ giai đoạn xây dựng, nhưng mức độ cải thiện đời sống của người dân phụ thuộc vào việc dự án có tạo ra công việc ổn định, tiền lương tốt và cơ hội kinh doanh cho doanh nghiệp trong nước hay không. Nói cách khác, tăng trưởng GDP phản ánh quy mô hoạt động kinh tế; còn sức mua phụ thuộc vào phần thành quả mà các hộ gia đình thực sự có thể sử dụng.
Xuất khẩu tăng mạnh nhưng giá trị giữ lại trong nước mới là điều quyết định
Một đặc điểm quan trọng của kinh tế Việt Nam là mức độ hội nhập sâu vào thương mại toàn cầu, với khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài giữ vai trò lớn trong sản xuất và xuất khẩu. Mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu đã giúp Việt Nam mở rộng năng lực công nghiệp, thu hút vốn và tạo việc làm. Tuy nhiên, hiệu quả lan tỏa sang thu nhập trong nước không tự động tăng cùng kim ngạch xuất khẩu.
Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) trong Khảo sát kinh tế Việt Nam năm 2025, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chiếm khoảng 73% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam năm 2023. Đồng thời, OECD cho biết giá trị gia tăng nước ngoài chiếm khoảng 48% tổng giá trị xuất khẩu của Việt Nam năm 2020, phản ánh mức độ phụ thuộc đáng kể vào đầu vào nhập khẩu trong nhiều ngành sản xuất.
Các con số này không có nghĩa khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng góp ít cho nền kinh tế. Trái lại, khu vực này mang lại vốn, công nghệ, việc làm và khả năng tiếp cận thị trường quốc tế. Tuy nhiên, chúng cho thấy cần nhìn xa hơn kim ngạch xuất khẩu để đánh giá mức độ lan tỏa của tăng trưởng.
Một nhà máy điện tử có thể tăng sản lượng xuất khẩu rất nhanh, nhưng nếu phần lớn linh kiện được nhập khẩu, các nhà cung cấp trong nước chưa tham gia sâu và công việc chủ yếu tập trung ở khâu lắp ráp, thu nhập tạo ra cho nền kinh tế nội địa sẽ khác với trường hợp nhiều doanh nghiệp Việt Nam cùng tham gia thiết kế, sản xuất linh kiện và cung ứng dịch vụ có giá trị cao.
Lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu giúp giải thích sự khác biệt này. Tăng trưởng chỉ chuyển hóa mạnh thành sức mua khi giá trị gia tăng được giữ lại trong nước thông qua tiền lương, lợi nhuận của doanh nghiệp nội địa, thu nhập của nhà cung cấp và các khoản thu ngân sách được sử dụng hiệu quả.
Vì thế, bài toán của Việt Nam không chỉ là thu hút thêm đầu tư và tăng xuất khẩu, mà còn là nâng tỷ lệ nội địa hóa thực chất, phát triển công nghiệp hỗ trợ và giúp doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Thu nhập tăng nhưng người dân vẫn dè dặt chi tiêu: Góc nhìn từ lý thuyết kinh tế
Ngay cả khi thu nhập được cải thiện, tiêu dùng vẫn có thể tăng chậm nếu hộ gia đình không chắc chắn về triển vọng tương lai. Lý thuyết thu nhập thường xuyên của Milton Friedman cho rằng người dân quyết định tiêu dùng dựa trên thu nhập mà họ kỳ vọng có thể duy trì lâu dài, thay vì chỉ dựa vào khoản tiền nhận được trong hiện tại. Lý thuyết vòng đời của Franco Modigliani cũng nhấn mạnh vai trò của tiết kiệm và kế hoạch tài chính trong suốt cuộc đời.
Hai cách tiếp cận này đặc biệt hữu ích khi phân tích một nền kinh tế mà nhiều hộ gia đình vẫn phải dự phòng cho các khoản chi lớn như nhà ở, giáo dục, y tế và tuổi già. Nếu tiền lương tăng nhưng công việc thiếu ổn định, hoặc người dân lo ngại chi phí sinh hoạt tiếp tục tăng, phần thu nhập bổ sung có thể được dành cho tiết kiệm thay vì mua sắm.
Báo cáo kinh tế Việt Nam của Ngân hàng Thế giới công bố năm 2025 từng nhận định tiêu dùng tư nhân của Việt Nam năm 2024 vẫn là động lực tương đối khiêm tốn so với nhiều nền kinh tế trong khu vực. Tiêu dùng tư nhân chiếm khoảng 54% GDP, thấp hơn mức trung vị 61,7% của nhóm so sánh được đề cập trong báo cáo; Ngân hàng Thế giới đồng thời ghi nhận tiết kiệm hộ gia đình tăng trong bối cảnh bất định. Đây là bằng chứng cho thấy tăng trưởng kinh tế và quyết định tiêu dùng có thể lệch nhịp, dù không đủ để khẳng định tâm lý thận trọng vẫn là nguyên nhân chủ đạo trong năm 2026.
Vì sao tăng trưởng kinh tế chưa chuyển hóa đồng đều thành sức mua của người dân?
Một nguyên nhân khác nằm ở cách thu nhập được phân bổ giữa các nhóm dân cư. Theo lý thuyết hàm tiêu dùng Keynes, khuynh hướng tiêu dùng cận biên cho biết một người sẽ chi tiêu bao nhiêu từ mỗi đồng thu nhập tăng thêm. Nhìn chung, hộ gia đình thu nhập thấp thường phải dành phần lớn thu nhập bổ sung cho nhu cầu thiết yếu. Trong khi đó, nhóm thu nhập cao có khả năng tiết kiệm hoặc đầu tư một tỷ lệ lớn hơn.
Nếu thành quả tăng trưởng tập trung vào một số ngành, doanh nghiệp hoặc nhóm lao động, tổng thu nhập của nền kinh tế có thể tăng nhanh mà mức cải thiện sức mua không đồng đều. Điều này càng đáng chú ý khi một bộ phận lao động làm việc phi chính thức, có thu nhập biến động hoặc chưa được bảo vệ đầy đủ trước các cú sốc kinh tế.
OECD, trong khảo sát kinh tế Việt Nam năm 2025, nhấn mạnh rằng việc mở rộng bảo trợ xã hội và giảm tình trạng việc làm phi chính thức là những vấn đề quan trọng để tăng trưởng trở nên bao trùm hơn. Cũng cần nhìn vào thu nhập thực thay vì chỉ tiền lương danh nghĩa. Khi chi phí nhà ở, giáo dục, y tế hoặc đi lại chiếm tỉ trọng lớn hơn trong ngân sách gia đình, phần tiền còn lại để mua sắm và sử dụng dịch vụ khác sẽ bị thu hẹp. Đây là ràng buộc ngân sách rất cụ thể, không thể giải quyết chỉ bằng việc kêu gọi người dân tăng chi tiêu. Tuy nhiên, cần tránh suy luận rằng mọi hộ gia đình đều đang chịu áp lực tài chính như nhau. Muốn đánh giá đúng, cơ quan quản lý cần có dữ liệu cập nhật về thu nhập và chi tiêu theo nhóm dân cư, đặc biệt là nhóm thu nhập thấp và lao động tại các trung tâm công nghiệp.
Đưa thành quả kinh tế vào đời sống thực chất của người dân
Sức cầu trong nước đang có những tín hiệu cải thiện, song điều quan trọng là làm sao để đà phục hồi này được duy trì và lan tỏa rộng hơn trong nền kinh tế. Mức tăng của bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ cho thấy hoạt động tiêu dùng đang khởi sắc, nhưng chưa đủ để phản ánh đầy đủ mức độ cải thiện đời sống của các nhóm dân cư. Bởi sức mua không chỉ phụ thuộc vào quy mô chi tiêu chung, mà còn gắn với khả năng tạo việc làm, tăng thu nhập thực và giảm áp lực từ các khoản chi thiết yếu.
Vì vậy, bên cạnh việc thúc đẩy tổng cầu và duy trì đà tăng trưởng, chính sách cần hướng tới việc nâng cao khả năng hưởng lợi của người dân từ thành quả phát triển kinh tế. Điều này đòi hỏi đầu tư công phải tạo ra hiệu quả lan tỏa lớn hơn, khu vực FDI gắn kết chặt chẽ hơn với doanh nghiệp trong nước, đồng thời thu nhập và sức mua thực của hộ gia đình được cải thiện. Đây cũng là cơ sở để tăng trưởng không chỉ thể hiện qua các chỉ số vĩ mô, mà còn chuyển hóa thành những thay đổi thiết thực trong đời sống.
Để hiện thực hóa mục tiêu đó, các chính sách cần được triển khai đồng bộ, tập trung vào những kênh trực tiếp chuyển hóa tăng trưởng thành năng suất, việc làm, thu nhập và sức mua của người dân. Cụ thể, cần chú trọng năm nhóm giải pháp sau:
Một là, Việt Nam cần tiếp tục thúc đẩy đầu tư công nhưng chú trọng hiệu quả kinh tế và khả năng lan tỏa. Các dự án có kết nối tốt với khu vực sản xuất, logistics và dịch vụ nội địa sẽ tạo nhiều cơ hội hơn cho doanh nghiệp và người lao động trong nước. Đầu tư không nên chỉ được đánh giá bằng số vốn giải ngân, mà còn bằng năng suất, việc làm và thu nhập mà nó tạo ra.
Hai là, chính sách thu hút FDI cần chuyển mạnh từ ưu tiên quy mô vốn sang chất lượng liên kết với nền kinh tế trong nước. Cần hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa nâng tiêu chuẩn sản xuất, tiếp cận tín dụng, công nghệ và các chương trình kết nối nhà cung cấp. Mục tiêu là để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, từ đó tăng giá trị gia tăng, tiền lương và lợi nhuận được tạo ra trong nước.
Ba là, cần nâng sức mua thực thông qua việc làm ổn định, tăng năng suất và cải thiện thu nhập thực nhận. Chính sách tiền lương cần gắn với năng suất và sức chịu đựng của doanh nghiệp; đồng thời, bảo trợ xã hội cần hướng tới những hộ dễ bị tổn thương trước biến động việc làm và chi phí thiết yếu. Hỗ trợ có mục tiêu cho nhóm thu nhập thấp thường có khả năng chuyển thành tiêu dùng nhanh hơn so với những biện pháp dàn trải.
Bốn là, cần giảm những chi phí làm suy giảm khả năng chi tiêu của hộ gia đình, nhất là các khoản thiết yếu về nhà ở, y tế, giáo dục và đi lại. Việc mở rộng nguồn cung nhà ở phù hợp với khả năng chi trả, nâng chất lượng dịch vụ công và tăng tính minh bạch của thị trường sẽ có tác dụng bền vững hơn những biện pháp kích cầu ngắn hạn.
Năm là, Việt Nam cần xây dựng hệ thống theo dõi sức khỏe tài chính hộ gia đình thường xuyên hơn, kết hợp dữ liệu về thu nhập khả dụng, tiêu dùng thực, tiết kiệm, nợ và niềm tin người tiêu dùng. Điều này giúp phân biệt sự thận trọng nhất thời với những hạn chế mang tính cơ cấu, từ đó lựa chọn đúng công cụ chính sách.
Mục tiêu tăng trưởng hai con số là quyết sách lớn của Đảng, Chính phủ và có tính khả thi cao, nhưng tốc độ tăng GDP không phải thước đo duy nhất của thành công kinh tế. Một nền kinh tế phát triển bền vững cần tạo ra năng lực sản xuất mới, đồng thời bảo đảm thành quả đó được chuyển hóa thành thu nhập, cơ hội việc làm và mức sống tốt hơn cho người dân. Thách thức thực sự của Việt Nam không chỉ là tạo ra nhiều giá trị hơn, mà còn là làm sao để giá trị ấy hiện diện rõ ràng hơn trong ngân sách của mỗi gia đình.
Tin liên quan
Tin khác
Nền tảng vi mô của ổn định kinh tế vĩ mô: Từ lý thuyết đến chính sách
Kinh nghiệm triển khai Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế tại Colombia, Peru và một số hàm ý chính sách cho Việt Nam
Tư duy và lý luận của Đảng về đổi mới sáng tạo trong kỷ nguyên mới - Cơ sở lý luận cho sự phát triển của Vietcombank
VietinBank hiện thực hóa Nghị quyết 79: "Lời đáp từ thực tiễn" cho vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước (Kỳ 3)
VietinBank hiện thực hóa Nghị quyết 79: "Lời đáp từ thực tiễn" cho vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước (Kỳ 2)
VietinBank hiện thực hóa Nghị quyết 79: "Lời đáp từ thực tiễn" cho vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước (Kỳ 1)
Thúc đẩy triển khai Basel III gắn với bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo: Từ đổi mới tư duy lãnh đạo của tổ chức đảng đến nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp
Trạng thái đầu tư quốc tế: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị triển khai tại Việt Nam

